Lịch sử
Giới thiệu về Quỹ Nobel (The Nobel Foundation)
Quỹ Nobel được thành lập vào năm 1900, bốn năm sau khi Alfred Nobel qua đời. Quỹ được lập ra chủ yếu để đầu tư và quản lý tài sản của Nobel, đồng thời giám sát và bảo tồn giá trị tinh thần của Giải Nobel. Nếu nhiệm vụ đầu tiên hầu như không thay đổi sau hơn một thế kỷ, thì nhiệm vụ thứ hai ngày càng trở nên quan trọng khi giải thưởng liên tục tích lũy uy tín theo thời gian.
Sự ra đời của Quỹ Nobel
Alfred Nobel qua đời vào ngày 10 tháng 12 năm 1896. Di chúc của ông được mở ngay sau đó, cho thấy ông đã dành phần lớn tài sản của mình để thiết lập các giải thưởng trao cho những người “mang lại lợi ích lớn nhất cho nhân loại - conferred the greatest benefit to humankind”. Ông cũng chỉ định hai người thi hành di chúc, những người có nhiệm vụ thành lập một tổ chức để quản lý giải thưởng. Trong những năm tiếp theo, họ phải thương lượng cách thức thành lập giải thưởng với thân nhân của Nobel và với các tổ chức sẽ trao giải: - Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển (Royal Swedish Academy of Sciences) đối với các giải Nobel Vật lý và Hóa học, - Viện Karolinska đối với giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học, - Viện Hàn lâm Thụy Điển (Swedish Academy) đối với giải Nobel Văn học, - và một ủy ban gồm 05 thành viên được bầu bởi Quốc hội Na Uy - Norwegian Parliament (Storting) đối với giải Nobel Hòa bình.

Một số thành viên trong gia đình Nobel không hài lòng với di chúc và đã kiện những người thi hành di chúc nhằm giành quyền kiểm soát tài sản. Họ lập luận rằng các giải thưởng được mô tả trong di chúc quá mơ hồ để có thể thực hiện và rằng tiền của Nobel sẽ bị lãng phí. Họ cũng lo ngại rằng các tổ chức trao giải sẽ sử dụng quỹ Nobel để làm giàu cho chính các tổ chức này. Do đó, khi đạt được thỏa thuận cuối cùng, trong đó có các cam kết rằng những tổ chức trao giải phải trung thành với ý nguyện của Nobel. Một trong các cam kết đó là giải thưởng không được chia cho quá ba người.

Mặc dù nhiều tờ báo Thụy Điển lúc bấy giờ kỳ vọng vào tương lai rực rỡ của giải thưởng, nhưng hoàn toàn không có gì đảm bảo rằng giải Nobel sẽ thành công. Nhiều ý kiến hoài nghi xuất hiện, trong đó có tờ New York Times, viết năm 1897 rằng khoản tài trợ này có nghĩa là: “một số người có uy tín của Na Uy và Thụy Điển đang đối mặt với một nhiệm vụ chắc chắn sẽ mang đến cho họ nhiều phiền toái hơn là vinh quang”.

Tuy nhiên, điều bắt buộc là các tổ chức trao giải phải chấp nhận nhiệm vụ này; nếu không, giải thưởng sẽ không thể tồn tại. Những cuộc thảo luận quan trọng diễn ra trong giai đoạn 1898–1899, trong một nhóm nhỏ gồm đại diện của các tổ chức sẽ trao giải. Thời điểm đó, chỉ có Quốc hội Na Uy (Storting) là cơ quan duy nhất chấp nhận nhiệm vụ.
Hai yếu tố then chốt giúp các tổ chức còn lại đồng ý tham gia:
- Yếu tố thứ nhất là việc thiết lập một hệ thống đề cử đáng tin cậy để tìm ra các chủ nhân giải thưởng.
- Yếu tố thứ hai là việc thành lập các viện nghiên cứu Nobel (Nobel Institutes). Những viện này sẽ được tài trợ bởi Quỹ Nobel nhưng thuộc quyền quản lý của các tổ chức trao giải. Mục tiêu là nhờ các Viện Nobel này, Stockholm sẽ trở thành một trung tâm khoa học mới của thế giới – và giải Nobel sẽ đóng vai trò thu hút sự chú ý đến các Viện Nobel.
Giải thưởng mới trong lĩnh vực kinh tế
Năm 1968, Ngân hàng Trung ương Thụy Điển – Sveriges Riksbank – kỷ niệm 300 năm thành lập. Một phần trong các hoạt động kỷ niệm là việc đề xuất tạo ra một giải thưởng trong lĩnh vực khoa học kinh tế. Đại diện của ngân hàng và Quỹ Nobel đã họp nhiều lần trong năm 1967 để bàn về khả năng biến giải thưởng này thành giải Nobel thứ sáu. Trong quá trình đó, các tổ chức trao giải Nobel, những người đoạt giải Nobel và các thành viên gia đình Nobel đều được thông báo về các cuộc thảo luận.
Kết quả là một giải thưởng được thiết lập vào năm 1968 và trao lần đầu vào năm 1969 – nhưng giải thưởng này không trở thành một giải Nobel. Điều này là không thể, bởi theo định nghĩa, các giải Nobel chỉ là những giải được nêu trong di chúc của Alfred Nobel. Thay vào đó, đây là một giải thưởng “tưởng niệm Alfred Nobel - in memory of Alfred Nobel”.
Về tài trợ, quyết định được đưa ra rằng ngân hàng sẽ đóng góp hằng năm cho Quỹ Nobel, bao gồm:
- tiền trao giải,
- chi phí hành chính cho quá trình tuyển chọn người đoạt giải,
- và một phần chi phí cho các lễ hội Nobel.
Giải thưởng mới có tên đầy đủ: Giải thưởng của Ngân hàng Trung ương Thụy Điển về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel (Sveriges Riksbank Prize in Economic Sciences in Memory of Alfred Nobel).
Do tên gọi chính thức quá dài, nhiều người nhanh chóng gọi đây là “Giải Nobel Kinh tế”. Tuy nhiên, cách gọi chính xác hơn phải là “giải thưởng về khoa học kinh tế”. Điều khiến giải thưởng này gần với các giải Nobel không phải tên gọi, mà là việc nó được trao bởi một trong các tổ chức trao giải Nobel, và vì thế tuân theo cùng quy trình tuyển chọn nghiêm ngặt như các giải Nobel khác.
Khi chấp nhận khoản tài trợ từ Sveriges Riksbank và thiết lập giải thưởng khoa học kinh tế, Quỹ Nobel cũng nhấn mạnh rằng đây chỉ là một quyết định đặc biệt, và việc thành lập giải thưởng này không có nghĩa là mở cửa cho các giải thưởng mới ở những lĩnh vực khác. Tuy nhiên, điều này không ngăn cản nhiều người tiếp tục đề xuất thêm các giải thưởng mới.
Một số đề xuất khá nghiêm túc, như:
- giải thưởng về khoa học môi trường do một thành viên gia đình Nobel đề xuất,
- giải thưởng về nông nghiệp do nhà khoa học đoạt giải Nobel Norman Borlaug đề xuất.
Một số khác ít được xem trọng hơn, như giải thưởng cho âm nhạc đại chúng hoặc múa ba lê. Không phải vì những lĩnh vực này không đáng trân trọng, mà vì chúng không liên quan đến ý nguyện của Nobel. Dù nghiêm túc hay không, Quỹ Nobel đều trả lời rằng không có giải Nobel mới nào sẽ được tạo ra.
Hệ thống Nobel - The Nobel System
Lịch sử của Quỹ Nobel có thể được chia thành ba giai đoạn chính:
Giai đoạn thứ nhất kéo dài từ năm 1900 đến thập niên 1920 – những năm hình thành nền tảng. Trong thời kỳ này, ban đầu có tham vọng biến Quỹ Nobel thành một tổ chức thống nhất. Tuy nhiên, các tổ chức trao giải lại mong muốn gắn kết chặt chẽ các Viện Nobel (Nobel Institutes) với chính họ, dẫn đến việc Quỹ Nobel đảm nhận vai trò mang tính hành chính và đại diện nhiều hơn. Quỹ tập trung vào hoạt động đầu tư tài sản và tổ chức lễ trao giải. Điều này thể hiện rõ trong kế hoạch xây dựng một “Cung điện Nobel- Nobel Palace” lớn để tổ chức trao giải. Khi kế hoạch tỏ ra quá tốn kém, Quỹ quyết định tổ chức lễ trao giải ở Nhà Hòa nhạc mới của thành phố, tiếp theo là tiệc chiêu đãi tại Tòa thị chính mới(new City Hall). Dù vai trò của Quỹ Nobel trở nên ít nổi bật hơn, nhưng nó lại trở thành một phần gắn bó hơn với đời sống công cộng ở Stockholm.
Trong giai đoạn này, khi các Viện Nobel được thành lập, các tổ chức trao giải đã sử dụng hiệu quả nguồn tài trợ Nobel như một nguồn lực khoa học. Theo cách này, Quỹ Nobel đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh Thụy Điển chưa có nguồn tài trợ nhà nước cho nghiên cứu. Vai trò này suy giảm sau Thế chiến II, khi các hội đồng nghiên cứu được thành lập. Cuối cùng, các Viện Nobel hoặc bị đóng cửa, hoặc chuyển sang sở hữu nhà nước, kết thúc giai đoạn thứ hai trong lịch sử của Quỹ.
Trong giai đoạn thứ hai, từ những năm 1920 đến những năm 1960, Quỹ Nobel đã trở thành một cơ quan tài trợ theo cách chưa từng có trước đó hoặc sau này.
Trong giai đoạn này, việc đầu tư tài sản của Nobel vẫn là nhiệm vụ tối quan trọng, bên cạnh việc tổ chức các hoạt động lễ hội Nobel. Tuy nhiên, từ thập niên 1970 đến 1990, khía cạnh công chúng của giải thưởng trở thành ưu tiên lớn hơn. Một trọng tâm của thời kỳ này là hiện đại hóa lễ trao giải và tiệc chiêu đãi. Công tác này được triển khai qua nhiều bước thận trọng và đạt đỉnh điểm vào năm 1991 – dịp kỷ niệm 90 năm thành lập Quỹ – với những hoạt động lễ hội quy mô nhất từ trước đến nay. Sự quan tâm ngày càng tăng đối với hình ảnh công chúng của giải Nobel tiếp tục phát triển trong thập niên 1990, dẫn đến sự ra đời của website nobelprize.org (1995), Bảo tàng Nobel (2001) và Công ty Nobel Media (2004).
Giai đoạn thứ ba: Từ thập niên 1970 đến 1990 chứng kiến sự hiện đại hóa hoạt động lễ nghi và phần nào hoạt động truyền thông, trong khi giai đoạn từ giữa thập niên 1990 đến nay xây dựng một cấu trúc mới cho quan hệ công chúng của giải Nobel. Xu hướng này tăng tốc trong thập niên 2010, với kế hoạch xây dựng Trung tâm Nobel mới tại Stockholm và việc Nobel Media tổ chức các sự kiện công chúng quốc tế. Bảo tàng Nobel (The Nobel Museum)– nay đổi tên thành Bảo tàng Giải Nobel (the Nobel Prize Museum) – đã hiện diện ở Stockholm từ năm 2001, đồng thời tổ chức nhiều triển lãm lưu động. Năm 2004, Trung tâm Nobel Hòa bình (the Nobel Peace Center) được mở cửa tại Oslo. Giai đoạn này cũng gắn liền với chiến lược số hóa đầy tham vọng, đưa số lượng người theo dõi trên mạng xã hội từ vài trăm nghìn lên đến hàng triệu.
