Năm 2004

(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )

Giải Nobel Kinh tế 2004

Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2004 được trao chung cho Finn E. Kydland và Edward C. Prescott

“vì những đóng góp của họ cho kinh tế học vĩ mô động: tính nhất quán theo thời gian của chính sách kinh tế và các động lực chi phối chu kỳ kinh doanh.”

“for their contributions to dynamic macroeconomics: the time consistency of economic policy and the driving forces behind business cycles”

Người đoạt giải

Finn E. Kydland

Finn E. Kydland

Finn E. Kydland sinh ngày 1 tháng 12 năm 1943 tại Gjesdal, Na Uy. Vào thời điểm được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2004, ông là giáo sư tại Đại học Carnegie Mellon (Pittsburgh, Hoa Kỳ) và Đại học California, Santa Barbara (Hoa Kỳ).

Về cuộc đời và học vấn, Finn Kydland lớn lên ở khu vực ngoại ô Stavanger, Na Uy. Ông theo học tại Trường Kinh tế Na Uy (Norwegian School of Economics) ở Bergen, sau đó trở thành trợ lý nghiên cứu cho giáo sư Sten Thore. Năm 1969, ông theo Thore sang Đại học Carnegie Mellon, nơi Kydland theo học chương trình Tiến sĩ và hoàn thành luận án về Kế hoạch hóa kinh tế phi tập trung, dưới sự hướng dẫn của người sau này cùng đoạt giải Nobel với ông là Edward C. Prescott. Ông giữ cương vị giáo sư tại Carnegie Mellon trong giai đoạn 1977–2004, trước khi gia nhập đội ngũ giảng viên của Đại học California, Santa Barbara.

Về đóng góp khoa học, Finn E. Kydland được trao Giải Nobel Kinh tế nhờ những đóng góp quan trọng trong hai lĩnh vực của kinh tế học vĩ mô động (dynamic macroeconomics): tính nhất quán theo thời gian của chính sách kinh tế và các động lực đứng sau những biến động của chu kỳ kinh doanh. Cùng với người đồng giải Edward C. Prescott, cả trong các nghiên cứu riêng rẽ lẫn hợp tác, Kydland đã tác động mạnh mẽ đến chính sách tiền tệ và tài khóa của các chính phủ, đồng thời đặt nền móng cho việc gia tăng tính độc lập của nhiều ngân hàng trung ương trên thế giới.

Người đoạt giải

Edward C. Prescott

Edward C. Prescott

Edward C. Prescott sinh ngày 26 tháng 12 năm 1940 tại Glens Falls, bang New York, Hoa Kỳ, và qua đời ngày 6 tháng 11 năm 2022 tại Paradise Valley, bang Arizona, Hoa Kỳ. Vào thời điểm được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2004, ông công tác tại Đại học Bang Arizona (Arizona State University, Tempe) và Ngân hàng Dự trữ Liên bang Minneapolis (Federal Reserve Bank of Minneapolis).

Về cuộc đời và học vấn, Edward Prescott sinh ra tại Glens Falls, New York. Ban đầu ông theo học toán học, sau đó chuyển sang kinh tế học và nhận bằng Tiến sĩ tại Đại học Carnegie Mellon (Pennsylvania) vào năm 1967. Trong giai đoạn 1966–1971, ông giảng dạy kinh tế tại Đại học Pennsylvania, nơi ông từng hướng dẫn nghiên cứu sinh tiến sĩ Finn Kydland, người sau này cùng ông đoạt Giải Nobel Kinh tế.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 2004

Cho đến thập niên 1970, di sản của Keynes và Đại suy thoái vẫn chi phối mạnh mẽ các nghiên cứu về chu kỳ kinh doanh và chính sách ổn định hóa. Các nhà kinh tế xem dao động vĩ mô chủ yếu bắt nguồn từ biến động của tổng cầu, chẳng hạn như đầu tư của doanh nghiệp và tiêu dùng của hộ gia đình. Các phân tích chính sách kinh tế tập trung vào việc xác định chính sách tiền tệ và tài khóa cần được áp dụng để bù đắp các cú sốc cầu. Tuy nhiên, hầu như không có nỗ lực nào nhằm giải thích các dao động này từ những nền tảng thực tế của nền kinh tế.

Trong thập niên 1970, những hạn chế của các phân tích trước đó không còn có thể bị bỏ qua. Ngày càng rõ ràng rằng chính sách ổn định hóa dựa trên lý thuyết hiện hành đã không đạt được các mục tiêu của chính sách kinh tế. Các nền kinh tế ở thế giới phương Tây rơi vào tình trạng lạm phát đình trệ (stagflation) – thất nghiệp và lạm phát cùng tồn tại – trong khi lý thuyết thịnh hành lúc bấy giờ lại bất lực trong việc giải thích hiện tượng này. Đồng thời, người ta cũng nhận thấy rằng dao động vĩ mô không chỉ do biến động của cầu, mà các cú sốc phía cung – dưới dạng giá dầu tăng và tốc độ tăng năng suất suy giảm – cũng đóng vai trò then chốt trong chu kỳ kinh doanh. Trong hai bài báo khoa học chung, một công bố năm 1977 và bài còn lại năm 1982, Kydland và Prescott đã đề xuất những cách tiếp cận mới trong việc phân tích các diễn biến kinh tế vĩ mô.

Chính sách nhất quán theo thời gian - Time-consistent Policy

Vào cuối thập niên 1950 và đầu thập niên 1960, quan điểm thịnh hành – được tóm lược trong cái gọi là đường Phillips – cho rằng chính sách kinh tế có thể làm giảm thất nghiệp một cách lâu dài bằng cách chấp nhận lạm phát cao. Tuy nhiên, đến cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970, nhiều nhà nghiên cứu đã bắt đầu nghi ngờ quan điểm này. Milton Friedman (Nobel Kinh tế 1976) và Edmund Phelps chỉ ra rằng tồn tại một mức thất nghiệp cân bằng dài hạn, độc lập với tỷ lệ lạm phát. Thất nghiệp có thể được giảm xuống dưới mức cân bằng thông qua lạm phát cao hơn, nhưng chỉ trong ngắn hạn. Về dài hạn, kỳ vọng lạm phát và tốc độ tăng tiền lương sẽ điều chỉnh theo lạm phát thực tế, và điều này cuối cùng sẽ đưa thất nghiệp trở lại mức cân bằng.

Trong bài báo năm 1977, Kydland và Prescott đã mở rộng lý thuyết về chính sách kinh tế. Họ chỉ ra rằng các nhà hoạch định chính sách kinh tế, nếu không thể cam kết trước với một quy tắc, thường sẽ thực thi những chính sách dẫn đến lạm phát cao, bất chấp mục tiêu được tuyên bố là lạm phát thấp. Hai nhà khoa học đã trình bày điều này như một trong nhiều ví dụ của một vấn đề tổng quát trong hoạch định chính sách kinh tế: vấn đề tính nhất quán theo thời gian (time consistency problem). Kể từ đó, khái niệm này đã trở thành trung tâm của các nghiên cứu về chính sách kinh tế.

Những chính sách mong muốn nhưng khó duy trì - Desirable Policies Often

Bản chất của vấn đề tính nhất quán theo thời gian có thể được tóm lược như sau:

  • một chính sách mà các nhà hoạch định chính sách kinh tế xem là lựa chọn tốt nhất khi quyết định trước, trong bối cảnh nó có thể tác động đến kỳ vọng của hộ gia đình và doanh nghiệp, thì thường lại không được thực thi về sau, khi những kỳ vọng đó đã hình thành và chi phối hành vi của khu vực tư nhân.
  • Khi thời điểm này đến, các nhà hoạch định chính sách có xu hướng điều chỉnh quyết định, khiến chính sách cuối cùng được thực hiện kém hơn so với trường hợp họ có ít quyền tùy nghi hơn trong lựa chọn chính sách.

Kết quả này không xuất phát từ việc các nhà hoạch định theo đuổi mục tiêu khác với lợi ích chung của người dân; đúng hơn, sự khác biệt nằm ở những ràng buộc của bài toán chính sách kinh tế tại các thời điểm khác nhau.

Một ví dụ đáng chú ý của vấn đề tính nhất quán theo thời gian xuất hiện trong chính sách tiền tệ. Giả sử mục tiêu của nhà hoạch định là lạm phát thấp và họ công bố một chính sách như vậy. Giả sử tiếp rằng điều này dẫn đến kỳ vọng lạm phát thấp và do đó mức tăng tiền lương nhỏ. Tuy nhiên, nhìn lại, có thể nảy sinh cám dỗ thực hiện chính sách tiền tệ mang tính lạm phát hơn (thông qua lãi suất thấp), vì điều này sẽ giảm thất nghiệp trong ngắn hạn. Kydland và Prescott đã chứng minh rằng những cám dỗ như vậy có thể khiến nền kinh tế rơi vào “bẫy” lạm phát cao mà không hề cải thiện được thất nghiệp. Nếu người sử dụng lao động và người lao động hiểu được động cơ của các nhà hoạch định, thì cam kết lạm phát thấp sẽ mất đi tính đáng tin cậy: kỳ vọng lạm phát cao và tự hiện thực hóa sẽ dẫn đến mức tăng tiền lương đủ lớn, khiến thất nghiệp không bao giờ giảm.

Phân tích của Kydland và Prescott đã giải thích vì sao nỗ lực chống lạm phát trong thập niên 1970 thất bại. Tuy nhiên, những vấn đề tương tự về tính nhất quán theo thời gian cũng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác của chính sách kinh tế. Chẳng hạn, trong bài báo của mình, hai nhà khoa học đã phân tích một vấn đề tương tự trong chính sách thuế. Một chính phủ có thể cam kết giảm thuế cho một số loại hoạt động (như đầu tư) – nhưng sau khi các khoản đầu tư đã được thực hiện, chính phủ vẫn có thể rút lại ưu đãi thuế nhằm tăng thu ngân sách. Kể từ đó, vấn đề tính nhất quán theo thời gian đã trở thành một thành tố chuẩn mực trong các nghiên cứu tiếp theo về chính sách kinh tế.

Tác động đối với các thể chế của chính sách tiền tệ

Hai nhà khoa học đoạt giải kết luận rằng sự thiếu nhất quán theo thời gian giữa các quyết định được đưa ra ở những thời điểm khác nhau có thể gây bất lợi lớn cho xã hội. Trong bài báo năm 1977, họ đã xem xét khả năng tiến hành chính sách tài khóa và tiền tệ dựa trên các quy tắc dài hạn, vốn khó thay đổi. Tuy nhiên, nhược điểm của các quy tắc như vậy là chúng có thể hạn chế tính linh hoạt của chính sách kinh tế khi những biến cố bất ngờ (các cú sốc chu kỳ kinh doanh) xảy ra. Vì vậy, nghiên cứu sau này, đặc biệt trong chính sách tiền tệ, đã tập trung vào các cải cách thay đổi thể chế hoạch định chính sách hơn là các cải cách áp đặt những quy tắc ràng buộc cứng nhắc. Hướng nghiên cứu này đã tác động sâu rộng đến các cải cách được triển khai ở nhiều nơi (như New Zealand, Thụy Điển, Vương quốc Anh và khu vực đồng euro), nhằm luật hóa việc ủy quyền các quyết định chính sách tiền tệ cho ngân hàng trung ương độc lập, với những mục tiêu ổn định giá cả được xác định trước dưới nhiều hình thức khác nhau.

Ở bình diện rộng hơn, các nghiên cứu của Kydland và Prescott đã góp phần chuyển trọng tâm của thiết kế chính sách kinh tế, cả trong lý thuyết lẫn thực tiễn, từ các biện pháp đơn lẻ sang khuôn khổ thể chế. Nhận thức nền tảng ở đây luôn giống nhau: thiết kế thể chế quyết định biện pháp nào là đáng tin cậy, và vì thế cũng quyết định biện pháp nào là khả thi.

Chu kỳ kinh doanh - Business Cycles

Thành phần thứ hai trong đóng góp đoạt giải của Kydland và Prescott là phân tích của họ về các lực thúc đẩy đứng sau chu kỳ kinh doanh. Công trình này đã làm thay đổi cách nhìn nhận về nguyên nhân của những biến động trong chu kỳ kinh doanh. Tuy nhiên, điểm quan trọng nhất là phương pháp luận của các tác giả đoạt giải đã đặt nền tảng cho một chương trình nghiên cứu mới, rộng lớn, qua đó nâng cao đáng kể hiểu biết của chúng ta về chu kỳ kinh doanh.

Tăng trưởng kinh tế và chu kỳ kinh doanh

Cho đến đầu những năm 1980, các nhà kinh tế học thường nghiên cứu tăng trưởng dài hạn và các biến động kinh tế vĩ mô ngắn hạn – tức là những dao động quanh xu hướng tăng trưởng dài hạn – như hai hiện tượng tách biệt, với những phương pháp nghiên cứu khác nhau. Tăng trưởng dài hạn được xem là do tổng cung chi phối, trong đó tiến bộ công nghệ là động lực chính. Trong khi đó, các biến động theo chu kỳ kinh doanh lại được coi là do sự thay đổi của tổng cầu quanh xu hướng tăng trưởng dài hạn. Hầu như không có mối liên hệ thực sự nào giữa hai cách tiếp cận này.

Các phân tích thực nghiệm về chu kỳ kinh doanh trước đây chủ yếu dựa trên những khái quát khá rộng về mối quan hệ giữa các đại lượng then chốt như tiêu dùng tư nhân, đầu tư, GDP và lạm phát. Những mối quan hệ này được rút ra từ dữ liệu lịch sử và tỏ ra tương đối bền vững trong môi trường kinh tế vĩ mô ổn định của thập niên 1950 và 1960. Tuy nhiên, chính các mối quan hệ thống kê đó lại kém bền vững hơn nhiều trong bối cảnh kinh tế vĩ mô biến động mạnh kể từ đầu những năm 1970. Nguyên nhân cơ bản là các mối quan hệ này không dựa trên những tham số nền tảng chi phối hành vi của từng hộ gia đình và doanh nghiệp. Điều này khiến việc dự báo tác động của những thay đổi trong các điều kiện kinh tế cơ bản (như mức giá năng lượng khác nhau, sự thay đổi mục tiêu chính sách kinh tế, quá trình phi điều tiết, v.v.) trở nên gần như bất khả thi, và do đó không thể đưa ra các dự báo đáng tin cậy trong những tình huống như vậy. Đặc biệt, Robert Lucas (người đoạt giải năm 1996) đã từng đưa ra những phê phán theo hướng này, nhưng phải đến khi bài báo có ảnh hưởng lớn của Kydland và Prescott được công bố năm 1982 thì nền tảng vi mô cho phân tích chu kỳ kinh doanh vĩ mô mới thực sự được thiết lập.

Những phát triển tiếp theo theo dấu chân các tác giả đoạt giải

Mặc dù mô hình đầu tiên của Kydland và Prescott mang tính khái quát hóa cao, nhưng nó đã đặt nền móng cho một chương trình nghiên cứu có tầm ảnh hưởng sâu rộng. Trong các mô hình phân tích ra đời sau đó, các cơ chế đã ngày càng trở nên thực tế hơn. Ngày nay, quan điểm chủ đạo cho rằng bên cạnh các cú sốc từ phía cầu của nền kinh tế, nhiều cú sốc từ phía cung khác nhau (bao gồm cả những biến động trong cung lao động và hành vi ấn định tiền lương) cũng là những yếu tố quan trọng quyết định các dao động của chu kỳ kinh doanh.

Phân tích chu kỳ kinh doanh theo trường phái Tân Keynes (new-Keynesian) hình thành trong những năm gần đây đặc biệt có ý nghĩa, bởi nó tổng hợp cách tiếp cận chu kỳ kinh doanh của Kydland và Prescott với cách tiếp cận mang màu sắc Keynes hơn. Các mô hình này đưa vào những giả định về tính cứng nhắc của giá cả (tiền lương) và cạnh tranh không hoàn hảo trên các thị trường khác nhau, trong một khuôn khổ mà về nhiều phương diện vẫn tương đồng với thiết lập ban đầu của Kydland và Prescott, bao gồm việc nhấn mạnh các quyết định hướng tới tương lai. Các mô hình Tân Keynes được sử dụng để phân tích các cú sốc cung và cầu, cũng như chính sách tiền tệ nói chung và đặc biệt là vấn đề tính nhất quán theo thời gian của chính sách này.

Các ngân hàng trung ương, các tổ chức quốc tế và những đơn vị khác thực hiện dự báo chu kỳ kinh doanh ở trình độ cao đã bắt đầu phân tích các hiện tượng chu kỳ bằng cách sử dụng các biến thể của những mô hình do Kydland và Prescott khởi xướng. Những mô hình này cũng được áp dụng để đánh giá tác động của các thay đổi trong chế độ chính sách kinh tế, vốn có thể gây ra sự bất ổn trong các mối quan hệ lịch sử giữa những biến số kinh tế vĩ mô then chốt.

Tóm lại, Kydland và Prescott đã cung cấp nền tảng cho một lý thuyết được cải thiện đáng kể về cả thiết kế chính sách kinh tế vĩ mô lẫn các dao động của chu kỳ kinh doanh. Qua đó, họ đã nâng cao một cách quan trọng hiểu biết của chúng ta về nền kinh tế vĩ mô. Phân tích của các tác giả đoạt giải về tính nhất quán theo thời gian trong chính sách kinh tế đã khởi xướng một chương trình nghiên cứu có ảnh hưởng sâu sắc đến thực tiễn thiết kế chính sách.

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2004/popular-information/
  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2004/advanced-information/
  • Kydland, F. and E. Prescott (1977), “Rules rather than discretion: The inconsistency of optimal plans”, Journal of Political Economy 85, pp. 473-490.
  • Kydland, F. and E. Prescott (1982), “Time to build and aggregate fluctuations”, Econometrica 50, pp. 1345-1371.