Năm 1977

(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )

Giải Nobel Kinh tế 1977

Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 1977 được trao chung cho Bertil Ohlin và James E. Meade

“vì những đóng góp mang tính đột phá của họ cho lý thuyết thương mại quốc tế và các dòng vốn quốc tế.”

“for their pathbreaking contribution to the theory of international trade and international capital movements”

Người đoạt giải

Bertil Ohlin

Bertil Ohlin
  • Ngày sinh: 23 tháng 4 năm 1899, Klippan, Thụy Điển
  • Ngày mất: 3 tháng 8 năm 1979, Vålådalen, Thụy Điển
  • Đơn vị công tác tại thời điểm được trao giải: Trường Kinh tế Stockholm, Stockholm, Thụy Điển

Cuộc đời

Bertil Ohlin sinh ra tại Klippan, Thụy Điển, trong một gia đình đông con với bảy anh chị em. Do toán học là môn học xuất sắc nhất của ông ở trường phổ thông, ông theo học tại Đại học Lund với các ngành toán học, thống kê và kinh tế học. Ông là giáo sư tại Trường Kinh tế Stockholm trong giai đoạn 1929–1965, đồng thời giữ vai trò lãnh đạo đảng Liberalerna (một đảng chính trị của Thụy Điển) từ 1944–1967.

Sự nghiệp khoa học

Tác phẩm kinh điển của Bertil Ohlin, Interregional and International Trade (1933), đã mang lại cho ông sự công nhận như người sáng lập lý thuyết thương mại quốc tế hiện đại. Trong công trình này, ông phát triển một lý thuyết cho thấy những yếu tố nào quyết định mô hình thương mại quốc tế và sự phân công lao động quốc tế; đồng thời, ông cũng chỉ ra tác động của thương mại quốc tế đối với việc phân bổ nguồn lực, quan hệ giá cả và phân phối thu nhập.

James E. Meade

James E. Meade
  • Ngày sinh: 23 tháng 6 năm 1907, Swanage, Vương quốc Anh
  • Ngày mất: 22 tháng 12 năm 1995, Cambridge, Vương quốc Anh
  • Đơn vị công tác tại thời điểm được trao giải: Đại học Cambridge, Cambridge, Vương quốc Anh

Cuộc đời

James Meade sinh ra tại Bath, Vương quốc Anh. Ông được giáo dục tại Malvern College và Oriel College, Đại học Oxford, nơi ông tốt nghiệp với bằng danh dự hạng nhất vào năm 1928. Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, ông phục vụ với tư cách là nhà kinh tế thời chiến. Giai đoạn 1946–1947, ông là nhà kinh tế chủ chốt của chính phủ Công đảng Anh. Sau đó, ông đảm nhiệm chức giáo sư tại Trường Kinh tế London (1947–1957) và Đại học Cambridge (1957–1967).

Sự nghiệp khoa học

Trong công trình lớn The Theory of International Economic Policy (Lý thuyết chính sách kinh tế quốc tế, 1951/1955), James Meade đã làm rõ tác động của chính sách kinh tế đối với thương mại quốc tế và đi sâu phân tích các vấn đề của chính sách ổn định hóa trong các nền kinh tế “mở”. Các nền kinh tế mở được hiểu là những nền kinh tế phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế. Những thành tựu này đã đưa Meade trở thành người tiên phong trong lĩnh vực lý thuyết kinh tế vĩ mô quốc tế và chính sách kinh tế quốc tế.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1977

Tác phẩm kinh điển của Bertil Ohlin, Interregional and International Trade (Thương mại liên vùng và quốc tế), đã mang lại cho ông sự công nhận như người sáng lập lý thuyết thương mại quốc tế hiện đại. Ông đã phát triển một lý thuyết cho thấy, một mặt, những yếu tố nào quyết định mô hình thương mại quốc tế và sự phân công lao động quốc tế; mặt khác, thương mại quốc tế tác động như thế nào đến việc phân bổ nguồn lực, quan hệ giá cả và phân phối thu nhập. Ohlin cũng chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa thương mại liên vùng (trong phạm vi một quốc gia) và thương mại quốc tế, cũng như mối liên hệ giữa thương mại quốc tế và sự phân bố không gian của các ngành công nghiệp.

James Meade, chủ yếu thông qua công trình lớn The Theory of International Economic Policy (Lý thuyết chính sách kinh tế quốc tế), đã làm rõ tác động của chính sách kinh tế đối với thương mại quốc tế và đi sâu phân tích các vấn đề của chính sách ổn định hóa trong các nền kinh tế “mở”. Các nền kinh tế “mở” được hiểu là những nền kinh tế phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế. Phân tích của ông đặc biệt tập trung vào những điều kiện cần thiết để đạt được cân bằng nội bộ và cân bằng đối ngoại, tức là cân bằng trong nền kinh tế trong nước và trong các giao dịch với nước ngoài. Ông cũng chỉ ra vì sao và bằng cách nào một chính sách ổn định hóa thành công phải tính đến không chỉ mức tổng cầu đối với hàng hóa và dịch vụ, mà còn cả mối quan hệ giữa giá cả và chi phí. Những thành tựu này đã đưa Meade trở thành người tiên phong hàng đầu trong lĩnh vực lý thuyết kinh tế vĩ mô quốc tế và chính sách kinh tế quốc tế.

Cả các công trình của Ohlin lẫn Meade đều thu hút sự chú ý lớn ngay sau khi được công bố – lần lượt vào năm 1933 và 1951/1955. Đồng thời, chúng cũng trở thành điểm xuất phát cho hàng loạt nghiên cứu thực nghiệm quy mô lớn về thương mại quốc tế, các dòng vốn quốc tế, và các vấn đề ổn định hóa trong các nền kinh tế mở.

Tuy nhiên, bề rộng và tầm quan trọng trong các đóng góp của Ohlin và Meade chỉ thực sự trở nên rõ ràng từ thập niên 1960 và 1970, cùng với sự gia tăng mạnh mẽ của quá trình quốc tế hóa hệ thống kinh tế. Ngày càng thấy rõ rằng các vấn đề về phân bổ nguồn lực, chu kỳ kinh doanh và phân phối thu nhập mang tính quốc tế sâu sắc. Điều này có nghĩa là thương mại quốc tế, biến động giá cả quốc tế, sự phân bổ các hoạt động kinh tế trên phạm vi toàn cầu và việc chuyển dịch nguồn lực, cũng như hệ thống thanh toán quốc tế, đã trở thành những nhân tố chi phối trong phân tích kinh tế và trong hoạch định chính sách kinh tế.

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1977/press-release/