Năm 1996
(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )
Giải Nobel Kinh tế 1996
Giải Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng nhớ Alfred Nobel năm 1996 được trao chung cho James A. Mirrlees và William Vickrey
“vì những đóng góp nền tảng của họ cho lý thuyết kinh tế về cơ chế khuyến khích trong điều kiện thông tin bất cân xứng”.
“for their fundamental contributions to the economic theory of incentives under asymmetric information”
Người đoạt giải
James A. Mirrlees

James A. Mirrlees (1936–2018) sinh ngày 5 tháng 7 năm 1936 tại Minnigaff, Scotland, và lớn lên tại Newton Stewart, nơi ông theo học những năm đầu đời. Mirrlees bắt đầu sự nghiệp học thuật của mình tại Đại học Edinburgh, sau đó chuyển sang Đại học Cambridge nhờ một học bổng. Trong suốt sự nghiệp, ông từng giảng dạy và nghiên cứu tại nhiều trường đại học danh tiếng như MIT, Đại học Oxford và đặc biệt là Đại học Cambridge, nơi ông giữ ghế giáo sư cho đến khi qua đời vào năm 2018 tại Cambridge, Vương quốc Anh.
Những đóng góp khoa học của James A. Mirrlees tập trung chủ yếu vào kinh tế học trong bối cảnh thông tin bất cân xứng, đặc biệt là lý thuyết khuyến khích (incentive theory) và thuế tối ưu (optimal taxation). Một trong những đóng góp nổi bật nhất của Mirrlees là việc đồng phát triển Định lý hiệu quả Diamond–Mirrlees (1971), cho thấy rằng trong một nền kinh tế với thuế tối ưu, việc đánh thuế hàng hóa trung gian là không cần thiết nếu có thể đánh thuế thu nhập một cách hiệu quả. Công trình này có ảnh hưởng sâu rộng đến lý thuyết tài chính công và thiết kế chính sách thuế hiện đại.
William Vickrey

William Vickrey (1914–1996) là nhà kinh tế học người Canada–Mỹ, giáo sư tại Đại học Columbig. Ông sinh ngày 21/6/1914 tại Victoria, British Columbia (Canada), tốt nghiệp cử nhân tại Đại học Yale năm 1935, sau đó học cao học và nhận bằng thạc sĩ (1937) và tiến sĩ (1947) tại Đại học Columbia, nơi ông giảng dạy từ năm 1946 cho đến cuối đời. William Vickrey nổi tiếng với các đóng góp trong lý thuyết đấu giá, đặc biệt là mô hình đấu giá Vickrey, đồng thời có ảnh hưởng lớn trong kinh tế học công cộng thông qua việc mở rộng cách tiếp cận của Harold Hotelling về định giá chi phí cận biên theo tư tưởng Georgist. Ông qua đời ngày 11/10/1996 tại Harrison, New York, chỉ ba ngày sau khi Giải Nobel Kinh tế được công bối.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1996
Thông tin và những động lực khuyến khích - Information and Incentives
Một trong những lĩnh vực quan trọng và sôi động nhất của nghiên cứu kinh tế trong những năm gần đây tập trung vào các tình huống mà những người ra quyết định nắm giữ các mức độ thông tin khác nhau. Những bất cân xứng thông tin như vậy xuất hiện trong rất nhiều bối cảnh. Chẳng hạn, ngân hàng không có đầy đủ thông tin về thu nhập trong tương lai của người vay; chủ sở hữu doanh nghiệp có thể không nắm được thông tin chi tiết về chi phí và điều kiện cạnh tranh như giám đốc điều hành; công ty bảo hiểm không thể quan sát đầy đủ mức độ trách nhiệm của người được bảo hiểm đối với tài sản được bảo hiểm cũng như các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến rủi ro thiệt hại; người tổ chức đấu giá không biết chính xác mức sẵn sàng chi trả của những người mua tiềm năng; chính phủ phải thiết kế hệ thống thuế thu nhập trong khi có rất ít thông tin về năng suất của từng công dân; v.v.
Thông tin không đầy đủ và được phân bổ bất đối xứng dẫn đến những hệ quả mang tính nền tảng, đặc biệt ở chỗ lợi thế thông tin thường có thể bị khai thác một cách chiến lược. Vì vậy, nghiên cứu về kinh tế học thông tin đã tập trung vào câu hỏi làm thế nào để thiết kế các hợp đồng và thể chế nhằm xử lý các vấn đề khác nhau liên quan đến khuyến khích và kiểm soát. Hướng nghiên cứu này đã giúp cải thiện đáng kể hiểu biết của chúng ta về thị trường bảo hiểm, thị trường tín dụng, đấu giá, tổ chức nội bộ của doanh nghiệp, các hình thức tiền lương, hệ thống thuế, bảo hiểm xã hội, điều kiện cạnh tranh, các thể chế chính trị, v.v.
Các nhà khoa học được trao giải năm 1996 đã đặt nền móng cho việc phân tích những lĩnh vực tưởng chừng rất khác nhau này thông qua các công trình phân tích các vấn đề trong đó bất cân xứng thông tin giữ vai trò then chốt. Một phần cốt lõi trong nghiên cứu của William Vickrey tập trung vào các đặc tính của những loại hình đấu giá khác nhau và cách thiết kế chúng sao cho đạt được hiệu quả kinh tế. Những nỗ lực của ông đã tạo cơ sở cho một lĩnh vực nghiên cứu sôi động, và gần đây còn được mở rộng sang các ứng dụng thực tiễn như đấu giá trái phiếu kho bạc và giấy phép phổ tần. Vào cuối những năm 1940, Vickrey cũng xây dựng một mô hình cho thấy cách thiết kế thuế thu nhập nhằm đạt được sự cân bằng giữa hiệu quả và công bằng. Một phần tư thế kỷ sau, mô hình này lại thu hút sự quan tâm khi James Mirrlees tìm ra lời giải đầy đủ hơn cho các vấn đề liên quan đến thuế thu nhập tối ưu. Mirrlees sớm nhận ra rằng phương pháp của mình có thể áp dụng cho nhiều vấn đề tương tự khác và nó đã trở thành một thành tố chủ chốt trong phân tích hiện đại về các vấn đề phức tạp liên quan đến thông tin và khuyến khích. Cách tiếp cận của Mirrlees đặc biệt có giá trị trong những tình huống mà không thể quan sát hành động của một tác nhân khác, tức các trường hợp được gọi là rủi ro đạo đức (moral hazard).
Thuế thu nhập - Income Taxation
Các triết gia, nhà kinh tế học và nhà khoa học chính trị từ lâu đã nghiên cứu các nguyên lý của thuế thu nhập. Những quan niệm khác nhau về công bằng đã chi phối cấu trúc của hệ thống thuế. Trong một tiểu luận kinh điển xuất bản năm 1897, giáo sư Đại học Oxford Francis Y. Edgeworth đã tiếp cận vấn đề từ góc độ phúc lợi vị lợi, và kết luận rằng mọi khác biệt về thu nhập nên được triệt tiêu, điều này đòi hỏi các mức thuế lũy tiến rất cao. Phân tích của William Vickrey vào giữa những năm 1940 nhấn mạnh rằng một biểu thuế lũy tiến sẽ ảnh hưởng đến động cơ của các cá nhân trong việc nỗ lực lao động. Vì vậy, ông đã tái diễn giải vấn đề thuế thu nhập bằng cách đồng thời xem xét hai khía cạnh: (i) vấn đề khuyến khích (incentive problems) – mỗi cá nhân đều tính đến biểu thuế khi lựa chọn mức độ lao động của mình; và (ii) bất cân xứng thông tin (asymmetric information)– trên thực tế, chính phủ không biết rõ năng suất của từng cá nhân (productivity of individuals. Ông đã đưa ra một lời giải về mặt nguyên tắc cho vấn đề này, nhưng chưa thể vượt qua những phức tạp về mặt toán học.
Chỉ đến 25 năm sau, vấn đề này mới được James Mirrlees xem xét lại và giải quyết theo một cách thức đã thiết lập một khuôn mẫu (paradigm) cho việc phân tích một phổ rộng các vấn đề kinh tế mà trong đó bất cân xứng thông tin là yếu tố cốt lõi. Mirrlees đã xác định một điều kiện then chốt (được gọi là single crossing) giúp đơn giản hóa đáng kể bài toán và cho phép tìm ra lời giải. Phân tích của ông cũng chứa đựng mầm mống của một nguyên lý tổng quát – nguyên lý bộc lộ thông tin (revelation principle). Theo nguyên lý này, lời giải cho các vấn đề khuyến khích trong điều kiện thông tin không đầy đủ thuộc về một lớp tương đối hẹp các cơ chế phân bổ, trong đó các cá nhân được khuyến khích bộc lộ trung thực thông tin riêng của mình theo cách không mâu thuẫn với lợi ích cá nhân. Việc áp dụng nguyên lý này giúp việc thiết kế các hợp đồng tối ưu và những giải pháp khác cho các vấn đề khuyến khích trở nên dễ dàng hơn đáng kể, qua đó có ảnh hưởng sâu rộng đến cách tiếp cận nhiều vấn đề trong lý thuyết kinh tế.
Rủi ro đạo đức - Moral Hazard
Trong một thời gian dài, một vấn đề nổi tiếng gắn liền với bảo hiểm là thiệt hại đối với tài sản được bảo hiểm không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài như thời tiết hay hành vi trộm cắp, mà còn phụ thuộc vào mức độ cẩn trọng của người được bảo hiểm – điều mà các công ty bảo hiểm rất tốn kém để giám sát. Những vấn đề tương tự cũng xuất hiện trong các loại hình bảo hiểm xã hội khác nhau, chẳng hạn như bảo hiểm y tế và bảo hiểm mất khả năng lao động. Mức độ bảo hiểm hào phóng có thể làm gia tăng hành vi chấp nhận rủi ro và ảnh hưởng đến cách các cá nhân chăm sóc bản thân cũng như tài sản của họ. Nhiều mối quan hệ song phương khác cũng có chung đặc điểm: kết quả là điều mà cả hai bên đều quan sát được, nhưng kết quả đó phụ thuộc vào hành động của một bên (tác nhân – agent) mà bên kia (người ủy quyền – principal) không thể quan sát trực tiếp, đồng thời còn chịu tác động của một biến ngẫu nhiên. Chẳng hạn, trong mối quan hệ giữa chủ sở hữu và ban điều hành doanh nghiệp, hành động là mức độ nỗ lực của nhà quản lý, kết quả là lợi nhuận của doanh nghiệp, còn biến ngẫu nhiên có thể là điều kiện thị trường hoặc điều kiện sản xuất của doanh nghiệp. Chủ sở hữu của cả công ty bảo hiểm lẫn doanh nghiệp đều mong muốn lựa chọn các điều khoản thù lao, tức một “hợp đồng contract”, sao cho tạo ra động cơ để tác nhân hành động phù hợp với lợi ích của người ủy quyền, ví dụ như tối đa hóa lợi nhuận kỳ vọng của chủ sở hữu.
Những khó khăn kỹ thuật gặp phải khi phân tích các vấn đề gọi là rủi ro đạo đức này tương tự như các vấn đề về thuế thu nhập mà William Vickrey từng nhấn mạnh và sau đó được James Mirrlees giải quyết. Vào giữa những năm 1970, thông qua một cách tái diễn giải vấn đề tưởng chừng đơn giản, Mirrlees đã mở đường cho một hướng phân tích ngày càng mạnh mẽ hơn. Ông chỉ ra rằng hành động của tác nhân gián tiếp hàm ý việc lựa chọn các xác suất để những kết quả khác nhau xảy ra. Do đó, các điều kiện cho phần thưởng bù đắp (compensation) tối ưu cung cấp “thông tin xác suất - probability information” về lựa chọn của tác nhân (agent), cũng như mức độ mà bảo hiểm cần bị hạn chế nhằm tạo ra các động cơ phù hợp cho tác nhân. Khi thiết kế một cơ chế khuyến khích, người ủy quyền phải tính đến chi phí của việc tạo động cơ để tác nhân hành động theo lợi ích của mình. Độ nhạy (sensitivity) của tác nhân đối với hình phạt càng cao và lượng thông tin về lựa chọn của tác nhân được phản ánh trong kết quả càng lớn thì các chi phí này càng thấp. Điều này được quy định trong hợp đồng: tác nhân phải gánh chịu một phần chi phí của những kết quả bất lợi hoặc được hưởng một phần lợi nhuận từ những kết quả thuận lợi. Nhờ đó, người được bảo hiểm chăm sóc tài sản gần như thể tài sản đó không được bảo hiểm, và nhà quản lý điều hành doanh nghiệp gần như thể doanh nghiệp là của chính mình.
Đấu giá - Auctions
Bất cân xứng thông tin cũng là một thành tố cốt lõi của các cuộc đấu giá, trong đó những người mua tiềm năng chỉ có hiểu biết hạn chế về giá trị của tài sản hoặc quyền được đem ra bán. William Vickrey đã phân tích các đặc tính của nhiều loại hình đấu giá khác nhau trong hai công trình công bố vào các năm 1961 và 1962. Ông đặc biệt nhấn mạnh đến đấu giá giá thứ hai, hay như hiện nay thường được gọi là đấu giá Vickrey (the Vickrey auction). Trong hình thức đấu giá này, đối tượng được bán thông qua hình thức bỏ giá kín; người trả giá cao nhất sẽ mua được tài sản nhưng chỉ phải trả mức giá cao thứ hai. Đây là một ví dụ điển hình của một cơ chế có khả năng khuyến khích cá nhân bộc lộ mức sẵn sàng chi trả thực sự của mình. Nếu một người trả giá cao hơn mức sẵn sàng chi trả của bản thân, họ có nguy cơ gặp phải người khác cũng trả giá cao, khiến họ buộc phải mua tài sản với mức lỗ. Ngược lại, nếu trả giá thấp hơn mức sẵn sàng chi trả của mình, họ có nguy cơ để người khác mua được tài sản với mức giá thấp hơn mức mà chính họ sẵn sàng trả. Vì vậy, trong loại hình đấu giá này, việc đưa ra mức giá trung thực là lựa chọn tối ưu đối với mỗi cá nhân. Cuộc đấu giá này cũng đạt hiệu quả xã hội: tài sản được phân bổ cho người có mức sẵn sàng chi trả cao nhất, và người đó trả chi phí cơ hội xã hội, tương ứng với mức giá cao thứ hai. Về sau, các nhà nghiên cứu khác đã phát triển những nguyên lý tương tự, chẳng hạn nhằm khai thác mức sẵn sàng chi trả thực sự đối với các dự án công. Do đó, phân tích của Vickrey không chỉ có ý nghĩa to lớn đối với lý thuyết đấu giá, mà còn cung cấp những hiểu biết nền tảng cho việc thiết kế các cơ chế phân bổ nguồn lực nhằm tạo ra các động cơ mang lại lợi ích xã hội.
Những đóng góp khác - Other Contributions
Bên cạnh các công trình nổi bật nêu trên, cả James Mirrlees và William Vickrey đều có những đóng góp đáng kể cho nhiều lĩnh vực khác của kinh tế học. Trong hợp tác với nhà kinh tế học Hoa Kỳ Peter Diamond, Mirrlees đã phân tích cấu trúc của thuế tiêu dùng trong một bối cảnh mà các “khoảng chênh thuế - tax wedges” gây ra sự kém hiệu quả xã hội. Các ông đã đi đến một kết luận rõ ràng và có tính phổ quát cao khi chỉ ra rằng, trong những điều kiện khá tổng quát, việc duy trì hiệu quả sản xuất toàn diện (full production efficiency) là điều đáng mong muốn. Cụ thể, điều này hàm ý rằng các nền kinh tế nhỏ và mở không nên áp đặt thuế quan đối với thương mại quốc tế, và các loại thuế đánh vào các yếu tố sản xuất như lao động và vốn không nên được thu ở khâu sản xuất mà nên được thu ở giai đoạn tiêu dùng. Kết quả sau cùng này đã có những tác động quan trọng đối với việc thẩm định dự án và hoạch định chính sách kinh tế ở các nước đang phát triển. Trong các nghiên cứu chung với nhà kinh tế học Anh Ian Little, và dựa trên những công trình của mình với Diamond, chính Mirrlees cũng đã xây dựng các tiêu chí để đánh giá các dự án phát triển (development projects).
Vấn đề định giá hiệu quả các dịch vụ công xuyên suốt toàn bộ sự nghiệp khoa học của William Vickrey. Ông không chỉ có những đóng góp lý thuyết quan trọng mà – khác với nhiều nhà lý thuyết xuất sắc khác – còn theo đuổi các đề xuất của mình cho tới khi được áp dụng trong thực tiễn. Một ví dụ tiêu biểu là nghiên cứu nổi tiếng của Vickrey về hệ thống giá vé tàu điện ngầm New York vào những năm 1950. Đề xuất của ông là một trong những nỗ lực sớm nhằm áp dụng định giá hiệu quả cho các dịch vụ công, trong điều kiện các cơ quan quản lý phải đảm bảo bù đắp đầy đủ chi phí. Nghiên cứu này không chỉ đơn thuần là một cải tiến của nguyên lý định giá cơ bản (còn gọi là định giá Ramsey), mà còn đặc biệt ấn tượng bởi mức độ chi tiết và chiều sâu phân tích của nó.
Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1996/press-release/
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1996/advanced-information/