Năm 1978
(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )
Giải Nobel Kinh tế 1978
Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 1978 được trao cho Herbert A. Simon
“vì những nghiên cứu tiên phong của ông về quá trình ra quyết định trong các tổ chức kinh tế.”
“for his pioneering research into the decision-making process within economic organizations”
Người đoạt giải
Herbert A. Simon

- Ngày sinh: 15 tháng 6 năm 1916, Milwaukee, bang Wisconsin, Hoa Kỳ
- Ngày mất: 9 tháng 2 năm 2001, Pittsburgh, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ
- Đơn vị công tác tại thời điểm được trao giải: Đại học Carnegie Mellon, Pittsburgh, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Cuộc đời
Herbert Simon sinh ra tại Milwaukee, bang Wisconsin, Hoa Kỳ. Mẹ ông là một nghệ sĩ piano, còn cha ông là một kỹ sư điện di cư từ Đức. Người cậu bên ngoại của ông – một nhà kinh tế học – đã khơi dậy mối quan tâm của Simon đối với các khoa học xã hội. Ông bắt đầu học tập tại Đại học Chicago và được trao bằng tiến sĩ khoa học chính trị vào năm 1943. Sau khi làm việc tại Đại học California, Berkeley, rồi Viện Công nghệ Illinois ở Chicago, Simon chuyển đến Đại học Carnegie Mellon vào năm 1949. Ông lập gia đình và có ba người con.
Sự nghiệp khoa học
Herbert Simon đã kết hợp nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau và đưa những yếu tố mới vào các lý thuyết kinh tế. Các lý thuyết kinh tế truyền thống cho rằng doanh nghiệp và doanh nhân luôn hành động hoàn toàn duy lý, với mục tiêu duy nhất là tối đa hóa lợi nhuận. Trái lại, Simon cho rằng khi đưa ra lựa chọn, con người thường lệch khỏi tính duy lý tuyệt đối, và ông mô tả doanh nghiệp như những hệ thống thích nghi, bao gồm các thành phần vật chất, cá nhân và xã hội.
Từ những góc nhìn này, Simon đã có thể viết về các quá trình ra quyết định trong xã hội hiện đại theo một cách hoàn toàn mới, qua đó mở rộng và làm sâu sắc thêm hiểu biết của kinh tế học về hành vi tổ chức và con người.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1978
Kết quả nghiên cứu của Herbert A. Simon không chỉ gói gọn trong các lĩnh vực mà ông từng giữ chức danh giáo sư – khoa học chính trị, quản trị, tâm lý học và khoa học thông tin. Ông đã có những đóng góp trong nhiều lĩnh vực khác nữa, như lý thuyết khoa học, thống kê toán ứng dụng, phân tích tác nghiệp, kinh tế học và quản trị kinh doanh. Ở bất kỳ lĩnh vực nào ông nghiên cứu, Simon cũng để lại những đóng góp có ý nghĩa, và thông thường ông phát triển các ý tưởng của mình đến mức có thể dùng làm nền tảng cho các nghiên cứu thực nghiệm. Tuy nhiên, trên hết, ông là một nhà kinh tế học – theo nghĩa rộng nhất của từ này – và tên tuổi của ông gắn liền nhiều nhất với các công trình về cơ cấu và quá trình ra quyết định trong các tổ chức kinh tế, một lĩnh vực tương đối mới của nghiên cứu kinh tế.
Trong các nghiên cứu kinh tế truyền thống trước đây, không có sự phân biệt giữa doanh nghiệp và doanh nhân, và người ta giả định rằng doanh nhân chỉ có một mục tiêu duy nhất: tối đa hóa lợi nhuận. Mục đích của lý thuyết doanh nghiệp cổ điển và khá sơ khai này chủ yếu là làm cơ sở cho việc nghiên cứu hành vi của thị trường tổng thể, chứ không phải hành vi của từng doanh nghiệp riêng lẻ. Khi các doanh nghiệp còn là những đơn vị nhỏ, được điều hành theo kiểu gia trưởng, hoạt động của chúng tương đối ít thu hút sự quan tâm. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp mở rộng quy mô, khi quản lý ngày càng tách rời khỏi sở hữu, khi người lao động bắt đầu hình thành các công đoàn, khi tốc độ mở rộng tăng lên, và khi cạnh tranh về giá giữa nhiều doanh nghiệp được thay thế bằng cạnh tranh về chất lượng và dịch vụ giữa số ít doanh nghiệp, thì hành vi của từng doanh nghiệp riêng lẻ trở nên đáng quan tâm hơn rất nhiều.
Chịu ảnh hưởng từ các nghiên cứu về tổ chức đang diễn ra trong những ngành khoa học xã hội khác, các nhà kinh tế học từ thập niên 1930 bắt đầu nhìn nhận cơ cấu doanh nghiệp và quá trình ra quyết định theo một cách hoàn toàn mới. Công trình của Simon có vai trò cực kỳ quan trọng đối với hướng phát triển mới này. Trong cuốn sách mang tính thời đại Administrative Behavior (1947), cùng với nhiều công trình tiếp theo, ông mô tả doanh nghiệp như một hệ thống thích nghi, bao gồm các thành phần vật chất, cá nhân và xã hội, được gắn kết với nhau bởi mạng lưới thông tin liên lạc và bởi sự sẵn sàng hợp tác cũng như nỗ lực hướng tới một mục tiêu chung của các thành viên.
Điểm mới mẻ cốt lõi trong tư tưởng của Simon là việc ông bác bỏ giả định của lý thuyết doanh nghiệp cổ điển về một doanh nhân toàn tri, hoàn toàn duy lý và tối đa hóa lợi nhuận. Thay vào đó, ông mô tả doanh nghiệp như một tập hợp của nhiều người ra quyết định cùng hợp tác, trong đó năng lực hành động duy lý bị giới hạn, cả bởi sự thiếu hiểu biết về toàn bộ hệ quả của các quyết định, lẫn bởi các ràng buộc cá nhân và xã hội. Do những người ra quyết định này không thể lựa chọn phương án tối ưu nhất như doanh nhân trong lý thuyết cổ điển, họ phải hài lòng với một phương án thỏa đáng. Vì vậy, các doanh nghiệp riêng lẻ không theo đuổi việc tối đa hóa lợi nhuận, mà tìm cách đạt được những giải pháp chấp nhận được cho các vấn đề cấp bách. Điều này có thể đồng nghĩa với việc nhiều mục tiêu, đôi khi mâu thuẫn một phần với nhau, phải được theo đuổi đồng thời. Mỗi người ra quyết định trong doanh nghiệp như vậy cố gắng tìm ra một giải pháp thỏa đáng cho tập hợp vấn đề của riêng mình, đồng thời tính đến cách những người khác đang giải quyết các vấn đề của họ.
Các lý thuyết và quan sát của Simon về quá trình ra quyết định trong các tổ chức đặc biệt phù hợp với các hệ thống và kỹ thuật lập kế hoạch, lập ngân sách và kiểm soát được sử dụng trong doanh nghiệp hiện đại cũng như quản trị công. Những lý thuyết này kém tinh tế hơn và ít phù hợp cho phân tích kinh tế tổng thể so với lý thuyết cổ điển về tối đa hóa lợi nhuận, nhưng lại mở ra nhiều khả năng hơn cho việc lý giải và dự báo trong nhiều lĩnh vực cụ thể. Chúng đã được vận dụng thành công để giải thích và dự báo các hoạt động rất đa dạng, như phân bổ quyền tiếp cận thông tin và quyền ra quyết định trong doanh nghiệp, sự điều chỉnh của thị trường trong điều kiện cạnh tranh hạn chế, lựa chọn danh mục đầu tư, và lựa chọn quốc gia để thực hiện đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Kinh tế học doanh nghiệp hiện đại và nghiên cứu hành chính – quản trị phần lớn dựa trên các ý tưởng của Simon.
Simon được trao Giải Nobel Kinh tế năm 1978 cho những nghiên cứu của ông về quá trình ra quyết định trong các tổ chức kinh tế, nhưng ông cũng có nhiều đóng góp quan trọng khác cho khoa học kinh tế. Chẳng hạn, mối quan tâm của ông đối với việc đơn giản hóa và hiểu các tình huống ra quyết định phức tạp đã sớm dẫn ông đến vấn đề phân rã các hệ phương trình phức tạp. Các nghiên cứu của ông về “trật tự nhân quả” (causal order) trong những hệ thống như vậy có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1978/press-release/