Năm 2007
(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )
Giải Nobel Kinh tế 2007
Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2007 được trao chung cho Leonid Hurwicz, Eric S. Maskin và Roger B. Myerson
“vì đã đặt nền móng cho lý thuyết thiết kế cơ chế (mechanism design theory)”
“for having laid the foundations of mechanism design theory”
Người đoạt giải
Leonid Hurwicz

Leonid Hurwicz sinh ngày 21 tháng 8 năm 1917 tại Moscow, Nga, và qua đời ngày 24 tháng 6 năm 2008 tại Minneapolis, bang Minnesota, Hoa Kỳ. Vào thời điểm được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2007, ông là Giáo sư tại Đại học Minnesota (Minneapolis).
Về cuộc đời và con đường học thuật, Leonid Hurwicz sinh ra tại Moscow, nhưng đến năm 1919 ông cùng gia đình chuyển đến Warsaw, quê hương của cha ông. Ông tốt nghiệp Đại học Warsaw vào năm 1938 với bằng luật. Trước sự trỗi dậy của chủ nghĩa Quốc xã dưới thời Hitler, Hurwicz phải di chuyển qua nhiều nước châu Âu, trước khi di cư sang Chicago vào năm 1940. Từ những năm 1960, ông bắt đầu nghiên cứu lý thuyết thiết kế cơ chế, công trình mang tính đột phá đã đem lại cho ông Giải Nobel Kinh tế.
Đóng góp khoa học trọng tâm của Leonid Hurwicz nằm ở việc đặt nền móng cho lý thuyết thiết kế cơ chế. Lý thuyết này cho phép các nhà kinh tế phân biệt những tình huống mà thị trường vận hành hiệu quả với những tình huống mà thị trường thất bại. Nhờ đó, nó giúp các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách xác định các cơ chế giao dịch hiệu quả, các phương án điều tiết phù hợp và các thủ tục bỏ phiếu nhằm đạt được những kết quả kinh tế – xã hội mong muốn.
Eric S. Maskin

Eric S. Maskin sinh ngày 12 tháng 12 năm 1950 tại New York, Hoa Kỳ, và lớn lên ở bang New Jersey. Vào thời điểm được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2007, ông công tác tại Viện Nghiên cứu Cao cấp (Institute for Advanced Study), Princeton, New Jersey.
Về học vấn và sự nghiệp, Eric Maskin theo học toán học tại Đại học Harvard, dưới sự hướng dẫn của Kenneth Arrow – nhà kinh tế học đoạt Giải Nobel. Ông giảng dạy kinh tế học tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) trong giai đoạn 1977–1984, sau đó trở thành giáo sư tại Đại học Harvard và tiếp tục công tác tại Đại học Princeton. Năm 2011, ông quay trở lại giảng dạy tại Harvard.
Trong nghiên cứu, Eric Maskin hoạt động trên nhiều lĩnh vực khác nhau của lý thuyết kinh tế. Ông được trao Giải Nobel Kinh tế nhờ những đóng góp quan trọng cho lý thuyết thiết kế cơ chế (mechanism design theory) — một nhánh chuyên sâu của lý thuyết trò chơi, nhằm thiết kế các quy tắc và thể chế sao cho tối đa hóa lợi ích chung của các bên tham gia thị trường. Cùng với Roger B. Myerson, Maskin đã phát triển và hoàn thiện các ý tưởng nền tảng do Leonid Hurwicz — người tiên phong trong lĩnh vực này — khởi xướng, qua đó đặt nền móng vững chắc cho lý thuyết thiết kế cơ chế hiện đại.
Roger B. Myerson

Roger B. Myerson sinh ngày 29 tháng 3 năm 1951 tại Boston, bang Massachusetts, Hoa Kỳ. Vào thời điểm được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2007, ông đang công tác tại Đại học Chicago (Chicago, Illinois).
Về học vấn và con đường học thuật, Roger Myerson lớn lên tại Boston và theo học tại Đại học Harvard, nơi ông hoàn thành bằng Tiến sĩ Toán học ứng dụng vào năm 1976. Chính trong quá trình học tập này, ông bắt đầu quan tâm đến lý thuyết trò chơi, một lĩnh vực còn khá nhỏ vào thập niên 1970. Sau khi tốt nghiệp, Myerson nhận vị trí giảng dạy tại Đại học Northwestern (Illinois), nơi ông tiến hành phần lớn các nghiên cứu sau này được trao Giải Nobel Kinh tế. Ông là giáo sư tại Northwestern trong giai đoạn 1976–2001. Ông đã lập gia đình và có hai người con.
Đóng góp khoa học trọng tâm của Roger B. Myerson nằm ở việc phát triển lý thuyết thiết kế cơ chế, lĩnh vực nghiên cứu các quy tắc và thể chế nhằm phối hợp các tác nhân kinh tế một cách hiệu quả, ngay cả khi họ nắm giữ thông tin khác nhau và khó có thể hoàn toàn tin tưởng lẫn nhau. Những công trình của Myerson đã đóng vai trò then chốt trong việc hoàn thiện và mở rộng các nền tảng lý thuyết do Leonid Hurwicz khởi xướng, đồng thời bổ sung quan trọng vào các đóng góp của Eric S. Maskin, qua đó hình thành khung lý thuyết thiết kế cơ chế hiện đại với ảnh hưởng sâu rộng trong kinh tế học và chính sách công.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 2007
Người mua và người bán đôi khi mặc cả quá mức, khiến cho giao dịch không thể diễn ra. Những dự án chung có lợi đôi khi không được thực hiện vì những người hưởng lợi không thể thống nhất về cách chia sẻ chi phí. Chẳng hạn, bảo hiểm y tế/bảo hiểm ốm đau thường bị chỉ trích vì phạm vi bảo hiểm quá ít hoặc vì tạo điều kiện cho việc lạm dụng. Trong cả hai trường hợp, vấn đề cốt lõi là con người có động cơ che giấu hoặc thao túng thông tin riêng tư của mình: một số nhà cung cấp hợp đồng bảo hiểm tuyên bố rằng chi phí của họ cao để tăng mức phí; một số người hưởng lợi từ các dự án chung như người tham gia bảo hiểm lại tuyên bố rằng lợi ích của họ thấp để giảm phần đóng góp của chính mình vào dự án; và một số người lao động được bảo hiểm đầy đủ tuyên bố rằng họ bị ốm nhằm giảm khối lượng công việc.
Thông tin bất đối xứng và các thể chế kinh tế
Một mục tiêu quan trọng của lý thuyết kinh tế là hiểu được những thể chế (institutions) hay cơ chế phân bổ (allocation mechanisms) nào phù hợp nhất để giảm thiểu các tổn thất kinh tế phát sinh từ thông tin riêng tư. Cơ chế giao dịch nào có thể tạo ra lợi ích từ trao đổi lớn nhất, và cơ chế nào tối đa hóa doanh thu kỳ vọng của người bán? Những thủ tục ra quyết định tập thể nào có thể triển khai thành công các dự án chung đáng mong muốn, đồng thời ngăn chặn việc cấp vốn cho các dự án không mong muốn? Những mô hình bảo hiểm nào có thể cung cấp mức bảo vệ tốt nhất mà không khuyến khích hành vi lạm dụng?
Lý thuyết thiết kế cơ chế (Mechanism design theory), do Leonid Hurwicz khởi xướng và được Eric Maskin cùng Roger Myerson phát triển và ứng dụng, cung cấp những công cụ để phân tích và trả lời các câu hỏi này cũng như nhiều vấn đề tương tự khác. Chẳng hạn, lý thuyết thiết kế cơ chế chỉ ra vì sao đấu giá thường là thể chế hiệu quả nhất để phân bổ các hàng hóa tư nhân cho một tập hợp người mua tiềm năng, và trong nhiều trường hợp còn xác định hình thức đấu giá nào sẽ mang lại doanh thu kỳ vọng lớn nhất cho người bán. Tương tự, lý thuyết thiết kế cơ chế giải thích vì sao thường không tồn tại một giải pháp thị trường hiệu quả cho vấn đề cung cấp hàng hóa công. Thậm chí, lý thuyết này còn cho thấy việc cung cấp hàng hóa công một cách hiệu quả có thể đòi hỏi những sự điều chỉnh đáng kể, thậm chí rời xa các nguyên tắc ra quyết định nhất trí tuyệt đối.
Trước khi lý thuyết thiết kế cơ chế ra đời, phân tích vi mô về các cơ chế phân bổ nguồn lực chủ yếu là lý thuyết về thị trường. Một câu hỏi trung tâm khi đó là: Khi nào cơ chế thị trường đủ để phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả? Người ta có thể chứng minh rằng thị trường đạt được kết quả hoàn toàn hiệu quả chỉ dưới những điều kiện rất chặt chẽ (và không thực tế) như cạnh tranh hoàn hảo, thông tin hoàn toàn sẵn có, hàng hóa tư nhân, và không có tác động ngoại lai của sản xuất và tiêu dùng.
Lý thuyết thiết kế cơ chế đặt ra một câu hỏi tổng quát hơn nhiều: Cơ chế phân bổ nguồn lực nào tạo ra kết quả tốt nhất có thể đạt được dưới những điều kiện chung hơn? Một phần của câu trả lời là: thị trường, ngay cả khi không đạt được hiệu quả hoàn toàn, vẫn hoạt động ít nhất cũng tốt như bất kỳ cơ chế nào khác trong những điều kiện ít khắt khe hơn đáng kể so với các điều kiện cần cho hiệu quả tuyệt đối. Ví dụ, đấu giá hai phía (double auctions) — nơi cả người mua lẫn người bán đều đưa ra mức giá chào — thường là những cơ chế khó bị vượt qua trong việc trao đổi hàng hóa tư nhân.
Một phần khác của câu trả lời là: thị trường có thể không phù hợp để cung cấp hàng hóa công. Việc tài trợ cho các dự án chung như vậy có thể đòi hỏi một khuôn khổ thể chế khác, chẳng hạn như cho phép đánh thuế đối với những người sử dụng tiềm năng.
Mặc dù từ lâu người ta đã hiểu rằng thị trường vẫn có thể đáng mong muốn ngay cả khi chúng không hoàn hảo, và rằng hàng hóa công đôi khi biện minh cho việc tài trợ thông qua thuế, thì lý thuyết thiết kế cơ chế đã làm cho những trực giác này trở nên chính xác và chặt chẽ hơn nhiều. Lý thuyết này cung cấp một công cụ để xác định thể chế tối ưu cho mỗi tập hợp điều kiện cụ thể, qua đó cho phép phân tích khoa học sâu sắc hơn về ưu và nhược điểm của các thể chế thay thế. Nhờ vậy, các ứng dụng của lý thuyết thiết kế cơ chế đã dẫn đến những đột phá lớn trong nhiều lĩnh vực của kinh tế học, bao gồm lý thuyết điều tiết, tài chính doanh nghiệp, lý thuyết thuế, và các thủ tục bỏ phiếu (regulation theory, corporate finance, the theory of taxation, and voting procedures).
Các khái niệm và kết quả then chốt - Key concepts and results
Sự phát triển của lý thuyết thiết kế cơ chế bắt nguồn từ công trình của Leonid Hurwicz (1960). Ông định nghĩa một cơ chế là một trò chơi trong đó các bên tham gia gửi thông điệp cho nhau và/hoặc cho một “trung tâm thông điệp - message center”, và trong đó một quy tắc được xác định trước sẽ ấn định một kết quả (chẳng hạn như phân bổ hàng hóa và dịch vụ) cho mọi tập hợp thông điệp nhận được. Với những giả định cho trước về sở thích và niềm tin của các bên tham gia, mỗi quy tắc sẽ tạo ra một hoặc nhiều kết quả dự đoán — hay các cân bằng. Trong khuôn khổ này, các kết quả dự đoán gắn với thị trường và các thể chế giống thị trường có thể được so sánh với kết quả dự đoán của một tập hợp rất rộng các thể chế giao dịch thay thế. Hurwicz (1972) cũng giới thiệu khái niệm then chốt là tính tương thích khuyến khích (incentive compatibility), vốn giữ vai trò trung tâm trong các phát triển sau này.
Trong thập niên 1970, việc hình thành nguyên lý bộc lộ (revelation principle) và sự phát triển của lý thuyết thực thi (implementation theory) đã tạo ra những bước tiến lớn cho lý thuyết thiết kế cơ chế. Nguyên lý bộc lộ là một nhận thức sâu sắc giúp đơn giản hóa đáng kể việc phân tích các bài toán thiết kế cơ chế. Nguyên lý này cho rằng khi tìm kiếm cơ chế tốt nhất có thể để giải quyết một vấn đề nhất định, nhà nghiên cứu có thể chỉ cần tập trung vào một lớp cơ chế rất nhỏ, đó là các cơ chế trực tiếp (direct mechanisms) thỏa mãn điều kiện tương thích khuyến khích của Hurwicz.
Mặc dù các cơ chế trực tiếp không nhằm mô tả các thể chế trong thế giới thực, nhưng cấu trúc toán học của chúng khiến chúng dễ phân tích. Việc tìm ra cơ chế trực tiếp tốt nhất cho một vấn đề cụ thể thường không quá phức tạp; và khi đã tìm được cơ chế trực tiếp tối ưu, nhà nghiên cứu có thể “dịch ngược - translate back” cơ chế đó thành một cơ chế thực tế hơn. Bằng phương pháp tưởng chừng vòng vèo này, các nhà nghiên cứu đã giải quyết được những bài toán thiết kế thể chế vốn gần như không thể xử lý nếu tiếp cận trực tiếp. Phiên bản đầu tiên của nguyên lý bộc lộ được Gibbard (1973) đưa ra. Nhiều nhà nghiên cứu — bao gồm Dasgupta, Hammond và Maskin (1979) cùng Myerson (1979) — đã độc lập mở rộng nguyên lý này sang khái niệm cân bằng Nash Bayes, vốn tỏ ra đặc biệt hiệu quả cho các nghiên cứu sau đó. Myerson (1979, 1982, 1986) đã phát triển nguyên lý này ở mức độ tổng quát nhất và tiên phong trong việc áp dụng nó cho các vấn đề kinh tế cụ thể như đấu giá và điều tiết.
Nguyên lý bộc lộ (revelation principle) đã làm thay đổi căn bản cách phân tích các cơ chế kinh tế. Tuy nhiên, vẫn còn một vấn đề: trong nhiều trường hợp, một cơ chế có thể cho phép tồn tại nhiều cân bằng khác nhau. Ngay cả khi kết quả tốt nhất đạt được ở một cân bằng, thì các cân bằng kém hơn vẫn có thể cùng tồn tại. Ví dụ, đấu giá hai phía truyền thống (double auctions) thường có rất nhiều cân bằng, trong đó một số cân bằng gắn với khối lượng giao dịch rất thấp. Vậy liệu có thể thiết kế một cơ chế sao cho tất cả các cân bằng của nó đều là tối ưu hay không? Lời giải tổng quát đầu tiên cho vấn đề này được Eric Maskin (1977) đưa ra. Lý thuyết hình thành từ đó, được gọi là lý thuyết thực thi (implementation theory), là một bộ phận cốt lõi của lý thuyết thiết kế cơ chế hiện đại.
Một ví dụ chi tiết: giao dịch song phương - bilateral trade
Lý thuyết thiết kế cơ chế đưa ra nhiều kết quả mạnh mẽ nhưng có thể khá trừu tượng. Để minh họa các nguyên lý nền tảng một cách dễ tiếp cận hơn, chúng ta trình bày một phân tích chi tiết (dù vẫn chưa hoàn chỉnh) về một ví dụ đơn giản.
Giả sử Erika sở hữu một vật không thể chia nhỏ, chẳng hạn như một chiếc đàn piano. Cô đang cân nhắc bán chiếc đàn cho một người mua tiềm năng, gọi là Peter. Cả Erika và Peter đều định giá chiếc đàn. Giả sử chiếc đàn có giá trị là x đối với Erika và y đối với Peter. (Điều này có nghĩa là Erika sẵn sàng bán chiếc đàn với bất kỳ mức giá nào cao hơn x, nhưng Erika sẽ giữ lại nếu giá thấp hơn x; và điều ngược lại đúng với Peter.)
Hai bên có thể đạt được thỏa thuận về một mức giá sao cho cả hai cùng có lợi từ giao dịch, nhưng điều này chỉ xảy ra nếu chiếc đàn có giá trị cao hơn đối với Peter so với Erika (tức là chỉ khi \(y > x\)). Đối với mỗi người, lợi ích (mức tăng hữu dụng - utility gain) từ giao dịch bằng chênh lệch giữa giá thỏa thuận và giá trị mà họ gán cho chiếc đàn. Nếu mức giá thỏa thuận là p, thì lợi ích của Erika là \(p − x\), còn lợi ích của Peter là \(y − p\). Do đó, tổng lợi ích từ trao đổi là
\((p−x)+(y−p)=y−x\)
Nếu không có giao dịch diễn ra, thì không bên nào thu được lợi ích. Vì vậy, chúng ta đang tìm kiếm một cơ chế sao cho giao dịch luôn xảy ra khi và chỉ khi mức định giá của Peter đối với chiếc đàn cao hơn mức định giá của Erika.
Bây giờ giả sử rằng cả Peter lẫn Erika đều không biết đối phương định giá chiếc đàn piano như thế nào, nên mỗi người chỉ nắm giữ thông tin riêng về mức định giá của chính mình. Vậy họ có thể sử dụng cơ chế nào để giao dịch với nhau?
Một khả năng là Erika đưa ra một đề nghị “chấp nhận hoặc từ chối” (take-it-or-leave-it) cho Peter. Một khả năng khác là Peter đưa ra đề nghị như vậy cho Erika. Khả năng thứ ba là một đấu giá hai phía (double auction), tức là một cơ chế trong đó cả hai bên đồng thời công bố mức giá mà họ sẵn sàng giao dịch; và nếu giá chào của Peter cao hơn giá chào của Erika, thì giao dịch sẽ diễn ra ở mức giá trung bình giữa hai mức giá được đề xuất (hoặc theo một quy tắc chia tách đã được xác định trước khác).
Tuy nhiên, không cơ chế nào trong ba cơ chế này có đặc tính rằng giao dịch luôn xảy ra khi mức định giá của người mua cao hơn mức định giá của người bán. Chẳng hạn, nếu Erika đưa ra đề nghị chấp nhận hoặc từ chối, thì việc đặt mức giá cao hơn giá trị thực mà cô gán cho chiếc đàn là có lợi cho cô. Nếu Erika đặt giá đúng bằng mức định giá của mình, cô không quan tâm việc Peter có mua hay không. Nhưng nếu cô đặt một mức giá cao hơn một chút, cô sẽ có lợi hơn: được thêm lợi ích nếu Peter mua, và không mất gì nếu Peter không mua. Dĩ nhiên, Peter chỉ chấp nhận đề nghị của Erika nếu mức giá được đưa ra nhỏ hơn hoặc bằng giá trị mà anh gán cho chiếc đàn. Do đó, ngay cả khi Erika định giá chiếc đàn thấp hơn Peter, cô vẫn có thể đề xuất một mức giá cao hơn mức mà Peter sẵn sàng trả, khiến giao dịch không xảy ra. Lập luận này hoàn toàn tương tự trong trường hợp Peter là người đưa ra đề nghị.
Về lý thuyết, đấu giá hai phía sẽ khai thác toàn bộ lợi ích từ trao đổi nếu các bên đặt giá đúng theo mức định giá riêng của mình, tức là nếu Erika chào giá \(p = x\) và Peter chào giá \(p′ = y\), bởi khi đó giao dịch sẽ xảy ra khi và chỉ khi \(y > x\). Tuy nhiên, Erika và Peter sẽ không đặt giá đúng theo định giá của mình, bởi Erika có lợi khi đặt giá cao hơn định giá (để nhận được mức giá bán cao hơn), còn Peter có lợi khi đặt giá thấp hơn định giá (để mua được chiếc đàn với giá thấp hơn).
Để thấy điều này rõ hơn, hãy xem xét bài toán của Erika. Khi đặt giá cao hơn một chút so với mức định giá của mình, Erika biết rằng cô sẽ bỏ lỡ cơ hội giao dịch trong trường hợp mức định giá của cô xấp xỉ bằng mức chào giá của Peter. Nhưng Erika gần như không mất mát gì từ giao dịch bị bỏ lỡ đó, bởi vì: - (i) xác suất mất cơ hội giao dịch là nhỏ, và - (ii) mức giá trong trường hợp đó gần bằng với định giá của Erika.
Ngược lại, trong những trường hợp mức chào giá của Peter cao hơn đáng kể so với mức định giá của Erika, thì mức chào giá cao hơn của Erika vẫn thấp hơn mức chào của Peter. Khi đó, giao dịch vẫn diễn ra, và Erika nhận được mức giá cao hơn so với trường hợp cô đặt giá trung thực. Khoản lợi ích bậc nhất này lớn hơn khoản tổn thất bậc hai do việc bỏ lỡ một số giao dịch.

Kết quả này được minh họa trong sơ đồ, trong đó mức định giá của Erika, \(x\), được biểu diễn trên trục hoành, còn mức định giá của Peter, \(y\), trên trục tung. Về mặt lý tưởng, giao dịch nên xảy ra bất cứ khi nào \(y > x\), tức là với mọi cặp định giá nằm trong tam giác lớn phía trên đường chéo. Tuy nhiên, trong cân bằng, giao dịch chỉ xảy ra trong một phần của tam giác này. Chẳng hạn, nếu ta coi Erika và Peter được lấy ngẫu nhiên từ một quần thể trong đó các mức định giá đàn piano phân bố đều từ 0 đến 1, và nếu Erika và Peter sử dụng chiến lược đặt giá tuyến tính (tức là mức giá chào là hàm tuyến tính của mức định giá), thì kết quả cân bằng tốt nhất có thể đạt được là giao dịch chỉ diễn ra trong vùng được tô đậm — tam giác nhỏ hơn ở phía trên. Nói cách khác, giao dịch chỉ xảy ra khi và chỉ khi mức định giá y của Peter vượt quá mức định giá x của Erika một lượng dương nhất định. (Trong ví dụ này, giao dịch xảy ra khi và chỉ khi mức định giá của Peter lớn hơn mức định giá của Erika ít nhất 1/4.)
Đấu giá hai phía được mô tả ở trên về mặt hình thức tương đương với một cơ chế trực tiếp; cụ thể là cơ chế trong đó mỗi tác nhân được yêu cầu báo cáo mức định giá của mình đối với vật đang xét cho một “trung tâm”, và vật được chuyển giao khi và chỉ khi mức định giá của người mua cao hơn người bán, với mức giá nằm ở điểm trung gian (hoặc tại bất kỳ điểm nào khác đã được xác định trước) giữa hai mức định giá được báo cáo. Cơ chế trực tiếp này sẽ khai thác toàn bộ lợi ích từ trao đổi, và do đó đạt hiệu quả Pareto, nếu các tác nhân báo cáo trung thực mức định giá của mình. Tuy nhiên, vì những lý do đã nêu đối với đấu giá hai phía, kết quả này không tương thích khuyến khích (incentive compatible): người bán có động cơ thổi phồng mức định giá, còn người mua có động cơ hạ thấp mức định giá. Do đó, báo cáo trung thực thông tin riêng là không phù hợp với cân bằng.
Tình huống này mang tính rất tổng quát. Các kết quả bất khả thi do Laffont và Maskin (1979) cũng như Myerson và Satterthwaite (1983) thiết lập cho thấy rằng không tồn tại cơ chế trực tiếp nào vừa tương thích khuyến khích vừa đảm bảo sự tham gia tự nguyện, lại có đặc tính rằng giao dịch xảy ra khi và chỉ khi tồn tại lợi ích từ trao đổi, tức là khi và chỉ khi \(x < y\) trong ví dụ của chúng ta. Theo nguyên lý bộc lộ (revelation principle), ta có thể suy ra rằng không có bất kỳ cơ chế nào có thể khai thác toàn bộ lợi ích từ trao đổi. Nói cách khác, hiệu quả Pareto theo nghĩa cổ điển là không tương thích với sự tham gia tự nguyện và thương mại tự do trong ví dụ này.
Điều đáng chú ý là sức mạnh của lý thuyết thiết kế cơ chế không dừng lại ở đây. Lý thuyết này còn cho phép đặc trưng hóa cơ chế tốt nhất trong toàn bộ tập các cơ chế có thể hình dung được. Cụ thể, Myerson và Satterthwaite (1983) đã xác lập một giới hạn trên chính xác cho kỳ vọng lợi ích từ trao đổi có thể đạt được bởi bất kỳ cơ chế giao dịch nào trong các tình huống song phương như thế này. Hơn nữa, họ chỉ ra rằng giới hạn trên này có thể đạt được thông qua đấu giá hai phía. Nói cách khác, không có cơ chế nào có thể đảm bảo một kết quả tốt hơn so với kết quả cân bằng của đấu giá hai phía đã được mô tả ở trên.
Nhận xét kết luận - Concluding remarks
Ví dụ trên cho thấy vì sao thị trường nói chung, và đấu giá nói riêng, có thể là những thể chế hiệu quả trong việc phân bổ hàng hóa tư nhân. Tuy nhiên, hiệu quả không đồng nghĩa với việc một thể chế sẽ được lựa chọn bởi những người có quyền quyết định. Thay vào đó, ta có thể kỳ vọng rằng việc lựa chọn thể chế phản ánh lợi ích của người thiết kế. May mắn thay, lý thuyết thiết kế cơ chế cũng có thể được sử dụng để phân tích những tình huống như vậy và giải thích các cơ chế (như danh mục chào giá, bán gộp sản phẩm, đấu giá, v.v.) mà người bán và người mua ưa thích, qua đó cung cấp một lý thuyết về việc các thể chế thị trường nào sẽ hình thành. Các công trình của Myerson (1981) và Maskin & Riley (1984) là những ví dụ tiêu biểu theo hướng nghiên cứu này.
Trong khi nghiên cứu các thể chế giao dịch tối ưu là một ứng dụng quan trọng, lý thuyết thiết kế cơ chế còn có phạm vi rộng lớn hơn nhiều, và đã được sử dụng để làm sắc nét phân tích của nhiều vấn đề khác trong kinh tế học và khoa học chính trị. Chẳng hạn, lý thuyết này cho phép phân tích tinh vi các thể chế cung cấp hàng hóa công, các hình thức điều tiết tối ưu, và các cơ chế bỏ phiếu. Để thảo luận chi tiết về những ứng dụng này và các ứng dụng khác, xin tham khảo bài viết nền tảng khoa học của chúng tôi (xem mục Liên kết và Tài liệu đọc thêm bên dưới).
Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2007/popular-information/
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2007/advanced-information/
- Hurwicz. L. (1960): “Optimality and informational efficiency in resource allocation processes”, in Arrow, Karlin and Suppes (eds.), Mathematical Methods in the Social Sciences, Stanford University Press.
- Hurwicz L. (1972): “On informationally decentralized systems”, in Radner and McGuire, Decision and Organization, North-Holland.
- Maskin E. (1977): “Nash equilibrium and welfare optimality”. Paper presented at the summer workshop of the Econometric Society in Paris, June 1977. Published 1999 in the Review of Economic Studies 66, 23–38.
- Myerson R. (1981): “Optimal auction design”, Mathematics of Operations Research 6, 58–73 Introductury scientific articles
- Baliga, S. and E. Maskin (2003): “Mechanism design for the environment”, in K. Mäler and J. Vincent (eds.), Handbook of Environmental Economics. Elsevier Science, Amsterdam.
- Serrano, R. (2004): “The theory of implementation of social choice rules”, SIAM Review 46, 377–414. Mas-Colell, A., Whinston M., and J. Green (1995): Microeconomic Theory. Oxford University Press