Năm 1976

(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )

Giải Nobel Kinh tế 1976

Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 1976 được trao cho Milton Friedman

“vì những thành tựu của ông trong các lĩnh vực phân tích tiêu dùng, lịch sử và lý thuyết tiền tệ, cũng như vì việc ông chỉ ra tính phức tạp của chính sách ổn định hóa.”

“for his achievements in the fields of consumption analysis, monetary history and theory and for his demonstration of the complexity of stabilization policy”

Người đoạt giải

Milton Friedman

Milton Friedman
  • Ngày sinh: 31 tháng 7 năm 1912, Brooklyn, bang New York, Hoa Kỳ
  • Ngày mất: 16 tháng 11 năm 2006, San Francisco, bang California, Hoa Kỳ
  • Đơn vị công tác tại thời điểm được trao giải: Đại học Chicago, Chicago, Illinois, Hoa Kỳ

Cuộc đời

Milton Friedman sinh ra tại Brooklyn, New York, Hoa Kỳ. Cha mẹ ông là những người nhập cư đến từ khu vực nay thuộc Ukraine. Năm 1932, Friedman tốt nghiệp Đại học Rutgers. Sau đó, ông tiếp tục học tại Đại học Chicago, nơi ông nhận lời mời giảng dạy lý thuyết kinh tế vào năm 1946. Là một trong những nhà kinh tế có ảnh hưởng lớn nhất của nửa sau thế kỷ XX, ông trở thành một trong những lãnh đạo tiêu biểu của Trường phái Kinh tế Chicago. Các công trình của ông bao gồm sách, bài báo khoa học, chuyên mục trên tạp chí và các chương trình truyền hình.

Sự nghiệp khoa học

Những đóng góp nổi tiếng nhất của Milton Friedman thuộc về kinh tế học tiền tệ, nơi ông được xem là người sáng lập chủ nghĩa tiền tệ (monetarism). Friedman cổ vũ quan điểm cho rằng những thay đổi trong cung tiền có ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế thực trong ngắn hạn và đến mức giá trong dài hạn – một lập luận được ông trình bày trong tác phẩm Studies in the Quantity of Money (1956).

Là một người phát ngôn hùng biện cho thị trường tự do, cuốn sách Capitalism and Freedom (1962) của ông đã mang lại sự chú ý rộng rãi trên phạm vi quốc tế, vượt ra ngoài giới học thuật.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1976

Tên tuổi của Milton Friedman gắn liền chủ yếu với sự phục hưng vai trò của tiền tệ trong lạm phát và, từ đó, là sự hiểu biết mới về công cụ chính sách tiền tệ. Ông đã đưa ra những khái niệm như “tiền tệ là quan trọng” (money matters), thậm chí “chỉ có tiền tệ là quan trọng”, cùng với sự hình thành của chủ nghĩa tiền tệ (monetarism) như một trường phái của Chicago. Sự nhấn mạnh mạnh mẽ này vào vai trò của tiền tệ cần được nhìn nhận trong bối cảnh mà, trong một thời gian dài, các nhà kinh tế học – thường là những người ủng hộ cách diễn giải hẹp của lý thuyết Keynes – đã gần như hoàn toàn bỏ qua tầm quan trọng của tiền tệ và chính sách tiền tệ khi phân tích chu kỳ kinh doanh và lạm phát. Ngay từ đầu thập niên 1950, Friedman đã là người tiên phong trong phản ứng có cơ sở khoa học đối với tính phiến diện hậu Keynes trước đó. Và ông đã thành công – chủ yếu nhờ tính độc lập và sự sắc sảo trí tuệ – trong việc khởi xướng một cuộc tranh luận khoa học sôi nổi và hiệu quả, kéo dài hơn một thập niên. Thực tế là các mô hình kinh tế lượng vĩ mô ngày nay khác rất xa so với những mô hình của vài thập niên trước đây về phương diện nhân tố tiền tệ – và điều này phần lớn là nhờ Friedman. Cuộc tranh luận rộng khắp về các lý thuyết của Friedman cũng dẫn tới việc xem xét lại các chính sách tiền tệ do các ngân hàng trung ương theo đuổi – trước hết là tại Hoa Kỳ. Rất hiếm có một nhà kinh tế nào lại có thể tạo ra ảnh hưởng lớn đến vậy, cả trực tiếp lẫn gián tiếp, không chỉ đối với hướng nghiên cứu khoa học mà còn đối với chính sách thực tiễn.

Friedman đã thực hiện nhiều nghiên cứu mang tính nguyên bản và có trọng lượng khoa học, nhằm củng cố cho phân tích của ông về vai trò của tiền tệ. Các nghiên cứu thực nghiệm của ông về mối quan hệ giữa sự gia tăng cung tiền và những thay đổi tiếp theo của thu nhập và giá cả được xây dựng trên một cách diễn đạt mới của lý thuyết cầu về tiền tệ hoặc các nguồn lực thanh khoản. Những phát hiện của ông về tầm quan trọng tương đối lớn của thuyết số lượng tiền tệ trong việc giải thích các diễn biến kinh tế, trên thực tế, dựa trên tiền đề rằng cầu về tiền tệ là rất ổn định.

Từ quan điểm khoa học thuần túy, những thành tựu khác của Friedman còn đáng quan tâm hơn so với các phân tích tiền tệ của ông. Quan trọng hàng đầu ở đây là việc ông tái cấu trúc lý thuyết tiêu dùng, dựa trên giả thuyết rằng “thu nhập thường xuyên” (permanent income) – chứ không phải thu nhập năm này qua năm khác – mới là nhân tố quyết định khi đánh giá tổng chi tiêu tiêu dùng. Ông đưa ra một phân biệt hết sức giá trị giữa thu nhập tạm thời và thu nhập mang tính lâu dài của các hộ gia đình; Friedman đã chứng minh rằng tỷ lệ tiết kiệm từ loại thu nhập thứ nhất lớn hơn nhiều so với loại thu nhập thứ hai.

Một đóng góp quan trọng khác của Milton Friedman là các nghiên cứu về độ trễ (lags) xuất hiện trong mọi lĩnh vực của chính sách kinh tế. Chính Friedman là người đặt ra các thuật ngữ “độ trễ quan sát” (observation-lag), “độ trễ quyết định” (decision-lag) và “độ trễ tác động” (effect-lag) để diễn đạt một vấn đề cơ bản trước đó phần nào bị xem nhẹ – đó là thời điểm thích hợp của các biện pháp ổn định hóa trong chu kỳ kinh doanh. Friedman đã chỉ ra rằng các độ trễ tác động kéo dài, cũng như các độ trễ có độ dài thay đổi – chẳng hạn đối với những thay đổi trong cung tiền – có thể gây tác động làm mất ổn định nền kinh tế. Kết luận chính sách mà ông rút ra từ các phát hiện này đã trở thành chủ đề của nhiều tranh luận sôi nổi; tóm lại, ông cho rằng chính sách tiền tệ nên được đơn giản hóa, và mục tiêu của nó nên là bảo đảm tốc độ tăng trưởng dài hạn ổn định của cung tiền. Quan điểm này đã được một số ngân hàng trung ương hàng đầu chấp nhận ở những mức độ nhất định.

Friedman cũng là người đầu tiên chứng minh rằng giả định phổ biến về mối đánh đổi đơn giản giữa thất nghiệp và lạm phát chỉ là hiện tượng tạm thời; trong dài hạn (trên năm năm), không tồn tại mối đánh đổi như vậy. Theo lý thuyết của Friedman, việc duy trì tỷ lệ thất nghiệp thấp hơn mức cân bằng cơ cấu sẽ dẫn tới tốc độ tăng giá và tiền lương mang tính tích lũy, chủ yếu do tác động gây bất ổn của các kỳ vọng. Những quan niệm hiện đại về các yếu tố quyết định cấu trúc tiền lương ngày nay chịu ảnh hưởng rất lớn từ giả thuyết của Friedman về vai trò của kỳ vọng lạm phát.

Vào đầu thập niên 1950, Friedman là người tiên phong trong số những học giả khuyến nghị tái tổ chức hệ thống tiền tệ quốc tế dựa trên chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi. Ông không chỉ nghiên cứu lý thuyết của vấn đề mà còn sử dụng các nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá cách thức một hệ thống như vậy có thể vận hành hiệu quả. Friedman cũng là một trong những người đầu tiên nhận ra – và giải thích được – vì sao Hệ thống Bretton Woods, với tỷ giá tương đối cố định, tất yếu sẽ sụp đổ sớm hay muộn.

Tác phẩm lớn A Monetary History of the United States, 1867–1960 được xem là một trong những thành tựu sâu sắc và xuất sắc nhất của Friedman. Nổi bật nhất có lẽ là nghiên cứu nguyên bản và được theo đuổi một cách quyết liệt của ông về vai trò chiến lược của chính sách Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ trong việc kích hoạt cuộc khủng hoảng năm 1929, cũng như làm trầm trọng và kéo dài cuộc Đại Suy thoái sau đó. Ngay cả các nhà phê bình cũng thừa nhận rằng đây là một công trình khoa học đồ sộ, sẽ còn kích thích việc xem xét lại tiến trình các sự kiện của giai đoạn lịch sử này trong một thời gian dài.

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1976/press-release/