Năm 2023
Giải Nobel Kinh tế 2023
Người nhận giải

Giải Nobel Kinh tế học 2023 đã được trao cho nhà khoa học nữ Claudia Goldin (Mỹ). Bà được trao giải “vì đã nâng cao hiểu biết cho thế giới về tác động của phụ nữ với thị trường lao động. Claudia Goldin là người phụ nữ thứ 3 nhận giải Nobel kinh tế trong lịch sử 55 năm của giải thưởng này, tuy nhiên bà là người phụ nữ đầu tiên được trao giải thưởng này một mình. Trước đó, đã có 2 tác giả nữ được nhận giải thưởng cao quý này là Elinor Ostrom (năm 2009) và Esther Duflo (năm 2019), nhưng các tác giả này nhận giải chung với các đồng nghiệp nam.
Goldin sinh năm 1946 và hiện là giáo sư tại Đại học Harvard (Mỹ). Bài tốt nghiệp Tiến sĩ năm 1972 tại Đại học Chicago, Hoa Kỳ. Hội đồng Nobel đánh giá Goldin là người đầu tiên cung cấp cái nhìn toàn diện về thu nhập và đóng góp của phụ nữ vào thị trường lao động. Bà đã thu thập dữ liệu về Mỹ suốt 200 năm. Mục đích là tìm ra cách thức và nguyên nhân của sự chênh lệch giới trong thu nhập và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động. Trọng tâm nghiên cứu là các lựa chọn của phụ nữ luôn bị hạn chế bởi việc kết hôn và trách nhiệm với gia đình. Nghiên cứu của bà không chỉ hé lộ các xu hướng mới, phát hiện nguyên nhân của sự thay đổi, mà còn đi thẳng vào các nguyên nhân chính gây ra bất bình đẳng giới.
“Hiểu được vai trò của nữ giới trong thị trường lao động là điều quan trọng với xã hội. Nhờ nghiên cứu mang tính đột phá của Claudia Goldin, chúng ta đã biết nhiều hơn về các yếu tố nền tảng và những rào cản cần giải quyết trong tương lai”, Jakob Svensson - Chủ tịch Hội đồng Giải thưởng Nobel Kinh tế nhận xét. Nghiên cứu của Goldin không đưa ra giải pháp. Tuy nhiên, các phát hiện của bà được cho là có thể giúp giới chức giải quyết những vấn đề đã tồn tại nhiều năm qua.
Tóm tắt những phát hiện chính trong nghiên cứu đoạt giải Nobel Kinh tế 2023
Phụ nữ vẫn chiếm tỷ lệ thấp trong lực lượng lao động toàn cầu, và khi làm việc, họ thường nhận mức lương thấp hơn nam giới. Claudia Goldin đã khai thác dữ liệu lưu trữ trong hơn 200 năm ở Hoa Kỳ, qua đó chỉ ra cách thức và lý do tại sao khoảng cách về thu nhập và việc làm giữa nam và nữ đã thay đổi theo thời gian.
Goldin phát hiện rằng tỷ lệ tham gia lao động của phụ nữ không tăng đều trong suốt thời kỳ hiện đại, mà có dạng đường cong hình chữ U:
Tỷ lệ tham gia của phụ nữ có gia đình giảm mạnh khi xã hội chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp vào đầu thế kỷ XIX,
Nhưng tăng trở lại khi ngành dịch vụ phát triển vào đầu thế kỷ XX.
Giáo dục, công nghệ và sự thay đổi xã hội
Trong thế kỷ XX, trình độ học vấn của phụ nữ tăng liên tục, và tại hầu hết các quốc gia có thu nhập cao, trình độ trung bình của phụ nữ hiện cao hơn nam giới. Goldin chỉ ra rằng sự xuất hiện của thuốc tránh thai đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thay đổi xã hội mang tính cách mạng này, vì nó giúp phụ nữ có thể lập kế hoạch nghề nghiệp dài hạn.
Tuy nhiên, dù kinh tế hiện đại hóa, tăng trưởng mạnh, và tỷ lệ phụ nữ có việc làm gia tăng, khoảng cách thu nhập giới tính vẫn hầu như không thu hẹp trong thời gian dài. Goldin cho rằng nguyên nhân một phần là do các quyết định học tập – vốn ảnh hưởng cả đời nghề nghiệp – được đưa ra từ khi còn rất trẻ. Nếu kỳ vọng của phụ nữ trẻ bị chi phối bởi trải nghiệm của thế hệ trước – chẳng hạn mẹ họ chỉ đi làm lại sau khi con cái trưởng thành – thì sự thay đổi sẽ diễn ra rất chậm.
Nguồn gốc của khoảng cách giới hiện nay
- Trước đây, phần lớn chênh lệch thu nhập giới tính được giải thích bởi khác biệt về giáo dục và nghề nghiệp. Tuy nhiên, Goldin chứng minh rằng phần lớn khoảng cách hiện nay xuất hiện giữa nam và nữ làm cùng nghề, và chủ yếu bắt đầu từ khi người phụ nữ sinh con đầu lòng.
Tìm hiểu chi tiết về Giải Nobel Kinh tế 2023
Bối cảnh nghiên cứu
Nghiên cứu của Goldin xuất hiện trong bối cảnh xã hội có những thay đổi lớn về kinh tế và xã hội, nhưng vẫn còn tồn tại những khác biệt giới tính dai dẳng trong thị trường lao động.
Trên toàn cầu, khoảng một nửa số phụ nữ tham gia lao động được trả lương, trong khi con số tương ứng đối với nam giới là khoảng 80%. Khi phụ nữ làm việc, họ thường nhận được mức lương thấp hơn nam giới. Hiểu được cách thức và nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt về tỷ lệ việc làm và thu nhập giữa nam và nữ có ý nghĩa rất lớn về mặt kinh tế - xã hội, cả ngắn hạn lẫn dài hạn, vì vấn đề này liên quan trực tiếp đến hiệu quả sử dụng nguồn lực của xã hội.
Nếu phụ nữ không có cơ hội bình đẳng để tham gia thị trường lao động, hoặc tham gia trong điều kiện bất bình đẳng, thì lao động và tri thức xã hội bị lãng phí. Việc công việc không được giao cho người có năng lực nhất là phi hiệu quả về mặt kinh tế; hơn nữa, nếu mức lương khác nhau cho cùng một công việc, phụ nữ có thể mất động lực làm việc và theo đuổi sự nghiệp.
Bằng cách kết hợp các phương pháp sáng tạo trong lịch sử kinh tế với cách tiếp cận kinh tế học hiện đại, Claudia Goldin đã chứng minh rằng nhiều yếu tố khác nhau trong lịch sử đã và đang tác động đến cung và cầu lao động nữ, bao gồm:
- khả năng của phụ nữ trong việc kết hợp giữa công việc và gia đình,
- quyết định liên quan đến giáo dục và nuôi dạy con cái,
- đổi mới công nghệ,
- luật pháp và chuẩn mực xã hội,
- cùng sự chuyển dịch cơ cấu của nền kinh tế.
Nhờ những phát hiện này, nghiên cứu của Goldin đã giúp xác định rõ hơn nguyên nhân và cơ chế dẫn đến sự khác biệt về tỷ lệ việc làm và mức lương giữa nam và nữ.
Khe hổng nghiên cứu
Trong vài thế kỷ qua, xã hội đã trải qua những biến đổi to lớn về chính trị, xã hội và công nghệ. Các quốc gia công nghiệp hóa hiện nay đã duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định kể từ cuộc Cách mạng Công nghiệp. Sẽ rất dễ để cho rằng tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động cũng tăng đều theo xu hướng đó, nhưng nghiên cứu của Claudia Goldin cho thấy điều này không đúng.
Khi “nhìn vào gương chiếu hậu” của lịch sử, bà đã giúp chúng ta hiểu rõ cách mà hoàn cảnh của phụ nữ thay đổi trong quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp truyền thống sang xã hội hiện đại. Tuy nhiên, một số phần của tấm gương này bị mờ, do công việc của phụ nữ thường bị ghi nhận thiếu trong các tư liệu lịch sử. Những vết mờ đó cần được lau sạch.
Khi Goldin hiệu chỉnh và bổ sung các dữ liệu lịch sử, bà đã phác họa được bức tranh toàn cảnh bằng cách phân tích cả dữ liệu được chỉnh sửa và dữ liệu mới thu thập. Khi tập trung nghiên cứu lịch sử Hoa Kỳ, bức tranh này trở nên rõ nét như pha lê — bà đã phát hiện ra những mô hình mang tính đột phá, không chỉ thách thức hiểu biết trước đây, mà còn làm thay đổi cách nhìn về vai trò của phụ nữ trong thị trường lao động, cả trong lịch sử lẫn hiện tại.}
Phương pháp nghiên cứu
Kết hợp kinh tế học với lịch sử định lượng (Quantitative Economic History)
Goldin là người tiên phong trong “lịch sử kinh tế thực chứng” (cliometrics) — tức là ứng dụng mô hình, số liệu và phương pháp thống kê của kinh tế học hiện đại vào phân tích các dữ liệu lịch sử dài hạn (long-run data).
Bà thu thập, chuẩn hóa và tái cấu trúc dữ liệu kéo dài hơn 200 năm về tiền lương, nghề nghiệp, giáo dục, và tình trạng hôn nhân của phụ nữ tại Hoa Kỳ.
Nhiều dữ liệu gốc trong các điều tra dân số và hồ sơ hành chính cổ đã ghi nhận thiếu lao động nữ (nhất là phụ nữ làm việc tại nhà hoặc trong trang trại). Goldin dùng phương pháp tái hiệu chỉnh thống kê (data correction) để ước lượng lại phần bị ẩn này.
Phân tích chuỗi thời gian dài (Long-term Time-series Analysis)
Sau khi xây dựng bộ dữ liệu lịch sử, Goldin dùng phân tích chuỗi thời gian để mô tả xu hướng dài hạn của tỷ lệ phụ nữ tham gia lao động và mức chênh lệch thu nhập giới tính.
Sử dụng hàm hồi quy hình chữ U với lập luận:
Tỷ lệ phụ nữ tham gia lao động giảm mạnh khi xã hội chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp (phụ nữ rời khỏi lao động sản xuất).
- Tỷ lệ này tăng trở lại khi nền kinh tế dịch vụ và tri thức phát triển trong thế kỷ XX.
Kết hợp thống kê mô tả, hồi quy, và so sánh liên thế hệ để chứng minh mối liên hệ giữa biến đổi cơ cấu kinh tế – chuẩn mực xã hội – hành vi giáo dục và nghề nghiệp của phụ nữ.
Phân tích cung – cầu lao động nữ (Labour Supply–Demand Framework)
Goldin đặt trong mô hình cung và cầu kỹ năng (skill-biased demand):
Cung lao động nữ bị ảnh hưởng bởi giáo dục, chi phí cơ hội sinh con, khả năng cân bằng công việc và gia đình.
Cầu lao động nữ thay đổi khi công nghệ, cơ cấu ngành nghề, và nhu cầu kỹ năng biến chuyển. Bà xác định “điểm gãy” nơi cầu kỹ năng nữ tăng nhanh hơn cung, giúp giải thích vì sao bất bình đẳng giới thay đổi chậm dù phụ nữ học cao hơn.
Phương pháp cohort analysis (phân tích theo thế hệ)
Goldin theo dõi các thế hệ phụ nữ (cohort) theo năm sinh và giai đoạn vào thị trường lao động để chỉ ra:
Kỳ vọng nghề nghiệp của phụ nữ trẻ chịu ảnh hưởng từ kinh nghiệm của mẹ và thế hệ trước.
Quyết định học tập ở tuổi 18–20 định hình cả sự nghiệp, vì vậy chậm thay đổi ngay cả khi xã hội hiện đại hóa.
Phương pháp định tính
Ngoài dữ liệu thống kê, Goldin còn phân tích định tính về:
- Chuẩn mực xã hội (vai trò giới, kỳ vọng hôn nhân, nuôi dạy con).}
- Luật pháp và thể chế (chính sách giáo dục, quyền sinh sản, quyền sở hữu tài sản).}
- Cách mạng công nghệ (thuốc tránh thai, máy tính, Internet) và tác động của chúng đến hành vi nghề nghiệp của phụ nữ.
Phân tích thí nghiệm tự nhiên (natural experiments) trong lịch sử
Một số sự kiện tự nhiên hoặc chính sách (như sự xuất hiện của thuốc tránh thai, mở rộng giáo dục đại học, chiến tranh thế giới) được Goldin sử dụng như “thí nghiệm tự nhiên” để đánh giá nguyên nhân – hệ quả (causal inference) của thay đổi xã hội đối với lao động nữ.
So sánh và đối chiếu
Dù tập trung vào Mỹ, phương pháp của Goldin được áp dụng so sánh giữa các nước thu nhập cao, giúp mở rộng lý thuyết về:
- Human Capital Formation (hình thành vốn con người).
- Gender Wage Gap Dynamics (động lực học của chênh lệch lương giới).
- Structural Transformation & Family Economics (chuyển dịch cơ cấu và kinh tế học gia đình).
Claudia Goldin có xử lý nội sinh (endogeneity) trong các nghiên cứu của mính không?
Câu trả lời là Có. Trong nghiên cứu của Claudia Goldin, bà đã xem xét và xử lý một số vấn đề nội sinh (endogeneity) mặc dù không phải luôn sử dụng biến công cụ hay thí nghiệm ngẫu nhiên theo kiểu truyền thống.
Trong bài viết The Changing Economic Role of Women (1983) bà đã lưu ý tới vấn đề nội sinh của sinh sản (fertility) — tức việc quyết định có con và tham gia lao động của phụ nữ có thể ảnh hưởng lẫn nhau.
Nghiên cứu của bà về pill và quyết định nghề nghiệp (ví dụ The Power of the Pill với Lawrence Katz) sử dụng cách “thời điểm khác nhau ở các bang khác nhau” như một phương pháp thí nghiệm (quasi-experiment) để giảm bớt chệch do nội sinh.
Goldin làm việc chủ yếu với dữ liệu lịch sử dài hạn, rất khó có những biến công cụ hoàn hảo hoặc ngẫu nhiên hoá hoàn chỉnh. Vì vậy, mặc dù bà thừa nhận và kiểm soát nội sinh trong phân tích, nhưng không phải lúc nào cũng khắc phục đầy đủ nội sinh trong các nghiên cứu kinh tế lao động hiện đại.
Hơn nữa, do dữ liệu lịch sử có hạn (ví dụ thông tin bản thân, lựa chọn cá nhân, chuẩn mực xã hội) nên việc kiểm soát hoàn toàn nội sinh là rất khó. Bà thường đưa ra giả thuyết hợp lý và giải thích giới hạn trong nghiên cứu.
Các kết quả nghiên cứu chính
Đường cong hình chữ U (The U-shaped curve)
Trước khi công trình mang tính đột phá của Claudia Goldin được công bố năm 1990, các nhà nghiên cứu chủ yếu chỉ xem xét dữ liệu của thế kỷ XX và kết luận rằng tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ tích cực rõ rệt với tỷ lệ phụ nữ có việc làm được trả lương. Nói cách khác, khi nền kinh tế phát triển, số lượng phụ nữ đi làm tăng lên. Tuy nhiên, vì các dữ liệu cũ hơn hầu như chưa được nghiên cứu, nên mối quan hệ này vẫn chưa được hiểu rõ trong dài hạn.
Quan sát đầu tiên của Goldin là tỷ lệ phụ nữ có việc làm thường bị ghi sai trong các dữ liệu hiện có. Ví dụ, trong các cuộc điều tra dân số và hồ sơ công khai, nghề nghiệp của phụ nữ thường được ghi là “vợ”, nhưng thực tế không có nghĩa là họ không làm việc ngoài nội trợ. Nhiều phụ nữ làm việc cùng chồng trong nông nghiệp hoặc trong các doanh nghiệp gia đình, hoặc tham gia sản xuất tại nhà như dệt may hay chế biến sữa — song công việc của họ thường không được ghi nhận đúng trong các tài liệu lịch sử.
Goldin đã xây dựng các cơ sở dữ liệu mới bằng cách kết hợp khảo sát lịch sử về sử dụng thời gian, thống kê công nghiệp và dữ liệu điều tra dân số, qua đó hiệu chỉnh lại dữ liệu về sự tham gia của phụ nữ trong thị trường lao động. Bà phát hiện rằng tỷ lệ phụ nữ trong lực lượng lao động Mỹ vào cuối những năm 1890 cao hơn đáng kể so với con số trong thống kê chính thức. Ví dụ, sau khi điều chỉnh, tỷ lệ phụ nữ đã kết hôn có việc làm gần gấp ba lần so với con số được ghi trong điều tra dân số.
Khi truy tìm dữ liệu ngược trở lại cuối thế kỷ XVIII, Goldin phát hiện một sự thật lịch sử đáng ngạc nhiên: trước khi công nghiệp hóa thế kỷ XIX bắt đầu, phụ nữ tham gia lao động với tỷ lệ cao hơn. Một nguyên nhân là quá trình công nghiệp hóa khiến nhiều phụ nữ có chồng khó làm việc tại nhà hơn, nên không thể kết hợp công việc và gia đình như trước. Goldin đã chứng minh điều này một cách sáng tạo bằng dữ liệu của hơn 10.000 phụ nữ đứng đầu hộ gia đình ở Philadelphia thế kỷ XVIII.
Mặc dù Goldin cho thấy rằng nhiều phụ nữ chưa kết hôn làm việc trong các nhà máy thời kỳ công nghiệp (ở một số bang, tới 40% phụ nữ trẻ làm trong ngành sản xuất), tổng số lao động nữ lại giảm.
Kết hợp với sự gia tăng đã biết từ đầu thế kỷ XX, Goldin phát hiện rằng tỷ lệ phụ nữ tham gia thị trường lao động trong hơn 200 năm lịch sử Hoa Kỳ không tăng liên tục theo tăng trưởng kinh tế, mà diễn biến theo hình chữ U:
Trước công nghiệp hóa (cuối thế kỷ 18 – đầu thế kỷ 19)
Trước công nghiệp hóa, nền kinh tế nông nghiệp, sản xuất tại gia đình (family-based production), phụ nữ làm việc cùng chồng hoặc trong trang trại, nghề thủ công, dệt, sữa… Do đó, Tỷ lệ tham gia cao – vì ranh giới giữa “việc nhà” và “lao động sản xuất” mờ nhạt.
Giai đoạn công nghiệp hóa (thế kỷ 19)
Kinh tế chuyển sang nhà máy và lao động làm công ăn lương. Phụ nữ có chồng rút khỏi thị trường lao động, do chuẩn mực xã hội và khó cân bằng gia đình – công việc. Do đó, tỷ lệ tham gia giảm mạnh – đáy của đường cong chữ U.
Giai đoạn kinh tế dịch vụ và tri thức.
Giai đoạn này có sự mở rộng giáo dục, dịch vụ, nghề chuyên môn, hành chính, y tế, giáo dục. Phụ nữ có trình độ cao hơn, tham gia lại mạnh mẽ, được hỗ trợ bởi thuốc tránh thai, quyền giáo dục, chính sách bình đẳng. Tỷ lệ tham gia tăng trở lại, tạo nửa phải của chữ U.

“Đường cong chữ U của Claudia Goldin” không chỉ là một mô hình thống kê, mà là biểu tượng của cách nhìn mới về mối quan hệ giữa phát triển kinh tế, giới tính và xã hội. Nó cho thấy rằng bình đẳng giới trong thị trường lao động không tự nhiên xuất hiện cùng tăng trưởng, mà phụ thuộc vào tiến bộ thể chế, công nghệ và nhận thức xã hội.
Ngày nay, chúng ta biết rằng đường cong chữ U này không chỉ đúng với Hoa Kỳ mà còn phù hợp ở nhiều quốc gia khác. Những hiểu biết này giúp vẽ rõ bản đồ vị thế của phụ nữ trên thị trường lao động toàn cầu, và chỉ ra rằng không thể trông đợi tăng trưởng kinh tế tự động thu hẹp khoảng cách giới.
Tầm quan trọng của kỳ vọng (The importance of expectations)
Thị trường lao động bao gồm nhiều thế hệ khác nhau (cohort), mỗi thế hệ phải đối mặt với hoàn cảnh khác nhau khi đưa ra lựa chọn cuộc sống và nghề nghiệp.
Claudia Goldin đã phát triển phương pháp tiếp cận dựa trên thế hệ (cohort-based approach) để phân tích những gì xảy ra khi một thế hệ bước vào thị trường lao động.
Vào đầu thế kỷ XX, đa số phụ nữ chỉ được kỳ vọng làm việc vài năm trước khi kết hôn, và sau đó rời khỏi thị trường lao động. Chính kỳ vọng xã hội này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định học tập của họ. Quyết định này thường sẽ ảnh hưởng đến cuộc đời của chính họ sau này.
Trong nửa sau của thế kỷ XX, những thay đổi xã hội khiến nhiều phụ nữ có chồng quay lại làm việc khi con cái đã lớn. Tuy nhiên, các cơ hội việc làm lúc đó phụ thuộc vào quyết định giáo dục mà họ đã chọn khoảng 25 năm trước, vào thời điểm chuẩn mực xã hội không khuyến khích phụ nữ theo đuổi sự nghiệp.

Trong phần lớn thế kỷ XX, phụ nữ đánh giá thấp mức độ tham gia của mình vào thị trường lao động. Kỳ vọng và thực tế chỉ bắt đầu hội tụ từ thập niên 1970, khi phụ nữ đầu tư nhiều hơn vào giáo dục. Trong các thập kỷ gần đây, phụ nữ ngày càng có xu hướng học cao hơn, và tại các quốc gia thu nhập cao, trình độ học vấn trung bình của phụ nữ đã vượt nam giới.
Tuy nhiên, dù chuẩn mực xã hội thay đổi, mẫu hình thị trường lao động mới và trình độ học vấn tăng có ảnh hưởng đáng kể, một số đổi mới công nghệ gần đây đã làm thay đổi tận gốc cơ hội của phụ nữ trong việc lập kế hoạch và phát triển sự nghiệp.
Một trong những đổi mới đó chính là viên thuốc nhỏ bé – thuốc tránh thai.
Sức mạnh của viên thuốc tránh thai (The power of the pill)
Kỳ vọng của phụ nữ về thị trường lao động thay đổi mạnh mẽ vào cuối thập niên 1960, khi thuốc tránh thai dạng viên được phổ biến — một biện pháp kế hoạch hóa gia đình tiện lợi, cho phép phụ nữ chủ động kiểm soát sinh sản của mình.
Bằng cách tận dụng thực tế rằng phụ nữ trẻ ở các bang khác nhau của Hoa Kỳ được tiếp cận thuốc tránh thai vào các thời điểm khác nhau, Claudia Goldin và đồng tác giả Lawrence Katz đã chứng minh sức mạnh to lớn của viên thuốc nhỏ này.
Goldin phát hiện rằng thuốc tránh thai khiến phụ nữ trì hoãn kết hôn và sinh con, đồng thời thay đổi lựa chọn nghề nghiệp: ngày càng nhiều phụ nữ bắt đầu theo học các ngành kinh tế, luật và y khoa. Những nhóm phụ nữ bị ảnh hưởng rõ nhất là những người sinh vào thập niên 1950, tức là họ có thể tiếp cận thuốc tránh thai khi còn trẻ. Nói cách khác, thuốc tránh thai giúp phụ nữ lập kế hoạch tương lai tốt hơn và xác định rõ ràng hơn những kỳ vọng của bản thân, qua đó tạo ra động lực hoàn toàn mới để đầu tư vào giáo dục và sự nghiệp.
Tuy nhiên, mặc dù thuốc tránh thai có tác động sâu sắc đến quyết định học tập và nghề nghiệp, nó không làm biến mất hoàn toàn khoảng cách thu nhập giữa nam và nữ, dù khoảng cách này đã thu hẹp đáng kể kể từ thập niên 1970.
Để hiểu rõ hơn quá trình thay đổi của khoảng cách thu nhập qua thời gian, Goldin một lần nữa “nhìn lại trong gương chiếu hậu của lịch sử”.
Khoảng cách thu nhập trong lịch sử (Historical earnings gaps)
Goldin bắt đầu bằng cách tổng hợp thống kê từ nhiều nguồn khác nhau, qua đó xây dựng chuỗi dữ liệu đầu tiên dài hạn về chênh lệch thu nhập giữa nam và nữ. Sử dụng tư liệu bao phủ 200 năm lịch sử, bà chứng minh rằng nhiều biến đổi cơ cấu quan trọng trong thị trường lao động thực tế đã mang lại lợi ích cho phụ nữ, từ rất lâu trước khi bình đẳng giới trở thành một mục tiêu xã hội.
Khoảng cách thu nhập giới giảm đáng kể trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp (1820–1850) và giai đoạn gia tăng nhu cầu lao động hành chính, văn phòng (1890–1930). Tuy nhiên, mặc dù kinh tế tăng trưởng mạnh, trình độ học vấn của phụ nữ ngày càng cao, và tỷ lệ phụ nữ có việc làm được trả lương tăng gấp đôi, khoảng cách thu nhập vẫn hầu như không thay đổi trong giai đoạn 1930–1980.
Dựa trên các thống kê này, Goldin còn chỉ ra rằng tình trạng phân biệt thu nhập – tức là chênh lệch lương không thể giải thích bằng năng suất, học vấn hay tuổi tác – tăng mạnh cùng với sự phát triển của khu vực dịch vụ trong thế kỷ XX.
Trước đó, phụ nữ thường làm việc trong các ngành có trả lương theo sản lượng (piecework), nơi mức thu nhập phụ thuộc trực tiếp vào năng suất cá nhân, bất kể giới tính. Nhưng từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1940, tỷ lệ chênh lệch lương do phân biệt đối xử trong ngành sản xuất tăng từ 20% lên 55%. Nói cách khác, phân biệt thu nhập tăng lên, một cách khá nghịch lý, ngay khi khoảng cách tổng thể về thu nhập giữa nam và nữ đang giảm.
Một nguyên nhân là do các hợp đồng trả lương theo sản lượng dần bị thay thế bằng hệ thống lương tháng cố định. Goldin chứng minh rằng, khi các hệ thống lương hiện đại ra đời, nhà tuyển dụng có xu hướng ưu tiên những lao động có sự nghiệp dài và liên tục — điều này bất lợi cho phụ nữ, vốn thường bị gián đoạn do hôn nhân hoặc sinh con.}
Như vậy, kỳ vọng không chỉ đóng vai trò với chính những phụ nữ tìm việc, mà còn ảnh hưởng đến cách nhà tuyển dụng đánh giá và đối xử với họ.
Hiệu ứng của việc làm cha mẹ (Parenthood Effect)
Hiện nay, có thể thấy rằng khoảng cách thu nhập giữa nam và nữ ở các quốc gia có thu nhập cao vẫn dao động trong khoảng 10–20%, mặc dù nhiều nước đã ban hành luật trả lương bình đẳng và phụ nữ thường có trình độ học vấn cao hơn nam giới.
Tại sao vẫn tồn tại khoảng cách này?
Claudia Goldin đã tìm cách trả lời chính xác câu hỏi đó và xác định được một nguyên nhân then chốt: hiệu ứng làm cha mẹ.
Thông qua việc nghiên cứu sự thay đổi chênh lệch thu nhập giữa nam và nữ theo thời gian, Goldin cùng các đồng tác giả Marianne Bertrand và Lawrence Katz đã chỉ ra trong một bài báo năm 2010 rằng chênh lệch thu nhập ban đầu giữa hai giới là rất nhỏ.
Tuy nhiên, ngay khi người phụ nữ sinh đứa con đầu tiên, xu hướng này thay đổi rõ rệt: thu nhập của họ giảm xuống và không tăng trở lại với tốc độ tương tự như của nam giới, ngay cả khi họ có cùng trình độ học vấn và nghề nghiệp.
Các nghiên cứu ở nhiều quốc gia khác đã xác nhận kết luận của Goldin, và việc làm cha mẹ nay được coi là yếu tố gần như giải thích hoàn toàn sự khác biệt thu nhập giữa nam và nữ ở các nền kinh tế phát triển.
Goldin cũng chỉ ra rằng hiệu ứng làm mẹ (motherhood effect) một phần xuất phát từ bản chất của thị trường lao động hiện đại, nơi nhiều ngành nghề yêu cầu nhân viên phải luôn sẵn sàng và linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của người sử dụng lao động. Vì phụ nữ thường gánh trách nhiệm chăm sóc con cái nhiều hơn nam giới, nên họ gặp khó khăn trong việc thăng tiến và tăng thu nhập.
Ngoài ra, những công việc khó kết hợp với làm bán thời gian khiến người trong gia đình (thường là phụ nữ) phải giảm giờ làm hoặc tạm dừng sự nghiệp, làm cho việc duy trì con đường nghề nghiệp trở nên khó khăn hơn.
Tất cả những yếu tố này đều gây ra hậu quả sâu rộng đối với thu nhập và cơ hội nghề nghiệp của phụ nữ.

Những hàm ý cho tương lai (A glimpse of the future)
Nhờ việc khai thác các tư liệu lưu trữ, tổng hợp và hiệu chỉnh dữ liệu lịch sử, Claudia Goldin đã mang đến những phát hiện mới mẻ và nhiều khi đầy bất ngờ. Bà đồng thời giúp chúng ta hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến cơ hội của phụ nữ trong thị trường lao động, cũng như mức độ mà xã hội thực sự cần đến lao động của họ. Thực tế rằng lựa chọn của phụ nữ thường bị — và vẫn còn bị — giới hạn bởi hôn nhân cùng trách nhiệm gia đình là trung tâm của các phân tích và mô hình giải thích của Goldin.
Nghiên cứu của Goldin chỉ ra rằng sự khác biệt giữa nam và nữ trong thị trường lao động được quyết định bởi nhiều yếu tố khác nhau qua từng giai đoạn phát triển của xã hội. Vì vậy, những nhà hoạch định chính sách muốn thay đổi thực trạng này cần trước hết phải hiểu rõ nguyên nhân.
Đầu tư vào giáo dục và thông tin, hoặc ban hành luật để loại bỏ rào cản thể chế, có thể mang lại hiệu quả đáng kể trong một thời gian nhất định, đặc biệt khi kỳ vọng nghề nghiệp và trình độ học vấn của phụ nữ còn thấp hơn nam giới.
Tuy nhiên, ở những xã hội mà phụ nữ đã có tỷ lệ việc làm cao và trình độ học vấn ngang hoặc cao hơn nam giới, những biện pháp tương tự sẽ chỉ còn tác động hạn chế. Ví dụ, chúng ta biết rằng việc phụ nữ được học hành bình đẳng với nam giới là cần thiết nhưng chưa đủ — khoảng cách thu nhập vẫn tồn tại.
Điều quan trọng hơn là cần tạo điều kiện để phụ nữ có thể quay lại thị trường lao động sau khi sinh con, tiếp cận tài chính và làm việc linh hoạt hơn.
Các nghiên cứu của Goldin cũng cho thấy sự thay đổi cần thời gian dài, vì những lựa chọn nghề nghiệp ảnh hưởng cả cuộc đời thường được đưa ra dựa trên các kỳ vọng có thể sai lầm.
Lịch sử Hoa Kỳ, cùng với những xu hướng tương tự ở nhiều quốc gia thu nhập cao khác, cho thấy rằng sự thay đổi đôi khi bị che khuất trong số liệu thống kê tổng hợp suốt hàng thập kỷ, bởi hành vi mới ban đầu chưa đủ mạnh để làm thay đổi toàn cục.
Những biến chuyển lớn của lực lượng lao động chỉ có thể xảy ra trong thời gian tương đối ngắn, khi những nhóm phụ nữ tiên phong áp dụng hành vi nghề nghiệp mới bước vào độ tuổi trung niên và ảnh hưởng đến thế hệ trẻ hơn trong việc lựa chọn nghề nghiệp.
Một số bài nghiên cứu của Claudia Goldin
Goldin, C., & Polachek, S. (1987). Residual differences by sex: Perspectives on the gender gap in earnings. The American Economic Review, 77(2), 143-151.
Goldin, C. (1990). Understanding the gender gap: An economic history of American women.
Goldin, C. D. (1991). The role of World War II in the rise of women’s employment. The American Economic Review, 741-756.}
Goldin, C. (1994). The U-shaped female labor force function in economic development and economic history.
Goldin, C. (1995). Career and family: College women look to the past.
Goldin, C., Katz, L. F. (1996). Technology, skill, and the wage structure: insights from the past. The American Economic Review, 86(2), 252-257.
Goldin, C. (1998). America’s graduation from high school: The evolution and spread of secondary schooling in the twentieth century. The Journal of Economic History, 58(2), 345-374.
Goldin, C., & Katz, L. F. (1998). Human capital and social capital: The rise of secondary schooling in America, 1910 to 1940.
Goldin, C., & Katz, L. F. (1999). The returns to skill in the United States across the twentieth century.}
Goldin, C., & Katz, L. F. (2000). Career and Marriage in the Age of the Pill. American Economic Review, 90(2), 461-465.
Goldin, C. (2001). The human-capital century and American leadership: Virtues of the past. The Journal of Economic History, 61(2), 263-292.}
Goldin, C., & Katz, L. F. (2002). The power of the pill: Oral contraceptives and women’s career and marriage decisions. Journal of political Economy, 110(4), 730-770.
Goldin, C. (2002). The rising (and then declining) significance of gender.
Goldin, C. (2006). The quiet revolution that transformed women’s employment, education, and family. American economic review, 96(2), 1-21.
Goldin, C., Katz, L. F., & Kuziemko, I. (2006). The homecoming of American college women: The reversal of the college gender gap. Journal of Economic perspectives, 20(4), 133-156.
Goldin, C., & Katz, L. F. (2007). Long-run changes in the US wage structure: Narrowing, widening, polarizing.
Goldin, C. D., & Katz, L. F. (2008). The race between education and technology. harvard university press.
Goldin, C., & Katz, L. F. (2008). Transitions: Career and family life cycles of the educational elite. American Economic Review, 98(2), 363-369.
Goldin, C., & Katz, L. F. (2011). The cost of workplace flexibility for high-powered professionals. The Annals of the American Academy of Political and Social Science, 638(1), 45-67.
Goldin, C. (2014). A grand gender convergence: Its last chapter. American economic review, 104(4), 1091-1119.
Goldin, C., Kerr, S. P., Olivetti, C., & Barth, E. (2017). The expanding gender earnings gap: Evidence from the LEHD-2000 Census. American Economic Review, 107(5), 110-114.
Goldin, C. (2019). Human capital. In Handbook of cliometrics (pp. 147-177). Springer, Cham.
Goldin, C. (2022). Understanding the economic impact of COVID-19 on women. Brookings Papers on Economic Activity, 2022(1), 65-139.
Goldin, C. (2024). Nobel lecture: An evolving economic force. American Economic Review, 114(6), 1515-1539.
Tài liệu tham khảo
- https://vnexpress.net/nha-khoa-hoc-nu-gianh-nobel-kinh-te-2023-4662635.html
- https://www.qdnd.vn/quoc-te/tin-tuc/giai-nobel-kinh-te-2023-ton-vinh-nghien-cuu-ve-vai-tro-cua-nu-gioi-trong-luc-luong-lao-dong-746410
- https://www.ueh.edu.vn/khoa-hoc/truong-kinh-te-luat-va-quan-ly-nha-nuoc-ueh-to-chuc-seminar-khoang-cach-gioi-va-thi-truong-lao-dong-nobel-kinh-te-2023-va-tiem-nang-nghien-cuu-o-viet-nam-71054
- https://diendandoanhnghiep.vn/co-gi-trong-giai-thuong-nobel-kinh-te-nam-2023-10024401.html
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2023/popular-information/
- https://www.nobelprize.org/uploads/2023/10/popular-economicsciencesprize2023.pdf