Năm 1969

(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )

Giải Nobel Kinh tế 1969

Giải Nobel Kinh tế của Ngân hàng Trung ương Thụy Điển (Sveriges Riksbank) tưởng niệm Alfred Nobel năm 1969 được trao chung cho Ragnar Frisch và Jan Tinbergen

“vì đã phát triển và áp dụng các mô hình động trong phân tích các quá trình kinh tế.”

“for having developed and applied dynamic models for the analysis of economic processes”

Người đoạt giải

Ragnar Frisch

Ragnar Frisch
  • Ngày sinh: 3 tháng 3 năm 1895, Oslo, Na Uy
  • Ngày mất: 31 tháng 1 năm 1973, Oslo, Na Uy
  • Cơ quan công tác tại thời điểm nhận giải: Đại học Oslo, Oslo, Na Uy

Cuộc đời

Ragnar Frisch sinh ra tại Oslo trong một gia đình có cha là thợ kim hoàn, và ban đầu ông được đào tạo như một người học việc trong nghề này. Mẹ ông cho rằng ông nên theo học đại học, và họ chọn ngành kinh tế vì cho rằng đây là ngành học ngắn nhất và dễ nhất. Sau khi tốt nghiệp năm 1919, Frisch dành nhiều năm học tập ở nước ngoài về kinh tế và toán học. Ông nhận bằng tiến sĩ về thống kê toán học tại Oslo năm 1926 và sau đó trở thành giáo sư. Frisch kết hôn hai lần và có một người con gái. Thú vui của ông là nuôi ong – một niềm đam mê mà chính ông từng mô tả là gần như ám ảnh.

Sự nghiệp khoa học

Ragnar Frisch, cùng với Jan Tinbergen, là những người tiên phong trong việc phát triển các mô hình toán học cho kinh tế học. Ông là người đặt ra thuật ngữ kinh tế lượng (econometrics) để chỉ các nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê nhằm mô tả các hệ thống kinh tế. Frisch nổi tiếng nhất với những đóng góp cho mô hình kinh tế động, và năm 1933 ông đã trình bày mô hình kinh tế toán học đầu tiên có khả năng mô tả các dao động của chu kỳ kinh doanh. Các công trình về sau của ông tập trung vào việc xây dựng các mô hình phục vụ kế hoạch hóa kinh tế.

Jan Tinbergen

Jan Tinbergen
  • Ngày sinh: 12 tháng 4 năm 1903, The Hague, Hà Lan
  • Ngày mất: 9 tháng 6 năm 1994, The Hague, Hà Lan
  • Cơ quan công tác tại thời điểm nhận giải: Trường Kinh tế Hà Lan (The Netherlands School of Economics), Rotterdam, Hà Lan

Cuộc đời

Jan Tinbergen sinh ra tại The Hague và sớm quan tâm đến toán học và khoa học tự nhiên. Ông bắt đầu học vật lý tại Leiden và tham gia các cuộc thảo luận học thuật với các giáo sư của mình, trong đó có Albert Einstein. Sau đó, mối quan tâm của ông chuyển sang kinh tế học, lĩnh vực mà ông tin rằng sẽ cho phép mình đóng góp nhiều hơn cho xã hội. Mặc dù có những nỗ lực khuyên can ông không theo đuổi con đường này, kinh tế học vẫn trở thành trọng tâm sự nghiệp của Tinbergen. Ông dành phần lớn cuộc đời học thuật của mình làm giáo sư tại Hà Lan. Em trai của ông, Nikolaas Tinbergen, đã cùng nhận Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1973.

Sự nghiệp khoa học

Giống như Ragnar Frisch trước ông, Jan Tinbergen là người tiên phong trong việc chuyển đổi kinh tế học từ một khoa học chủ yếu được diễn đạt bằng ngôn từ sang một khoa học dựa trên toán học. Trong những năm 1930, ông đã phát triển mô hình kinh tế vĩ mô đầu tiên mô tả chi tiết các biến số của toàn bộ nền kinh tế và đặt chúng trong mối quan hệ toán học với nhau. Trước đó, điều này chỉ có thể thực hiện ở mức khái quát, nhưng với công trình của Tinbergen, việc phân tích bằng các con số cụ thể đã trở nên khả thi. Ông cũng vận dụng kiến thức thống kê của mình để kiểm định các mô hình, từ đó lựa chọn những mô hình phù hợp nhất cho phân tích kinh tế.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1969

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1969/press-release/