Năm 1982

(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )

Giải Nobel Kinh tế 1982

Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 1982 được trao cho George J. Stigler

“vì những nghiên cứu nền tảng của ông về cơ cấu ngành, sự vận hành của các thị trường và các nguyên nhân cũng như tác động của sự điều tiết công.”

“for his seminal studies of industrial structures, functioning of markets and causes and effects of public regulation”

Người đoạt giải

George J. Stigler

George J. Stigler
  • Ngày sinh: 17 tháng 1 năm 1911, Renton, bang Washington, Hoa Kỳ
  • Ngày mất: 1 tháng 12 năm 1991, Chicago, bang Illinois, Hoa Kỳ
  • Đơn vị công tác tại thời điểm được trao giải: Đại học Chicago, Chicago, Illinois, Hoa Kỳ

Cuộc đời

George Stigler sinh ra tại Renton, một vùng ngoại ô của Seattle, Hoa Kỳ, trong một gia đình có cha mẹ là người nhập cư. Sau khi tốt nghiệp Đại học Washington năm 1931, ông theo học một năm tại Đại học Northwestern. Tại đây, ông bắt đầu quan tâm đến kinh tế học và quyết định theo đuổi con đường học thuật. Ông tiếp tục học tại Đại học Chicago, nơi ông nhận bằng tiến sĩ năm 1938. Sau đó, Stigler trở thành một trong những nhân vật lãnh đạo chủ chốt của Trường phái Kinh tế Chicago.

Sự nghiệp khoa học

Thông qua các công trình nghiên cứu của mình, George J. Stigler đã có những đóng góp nền tảng cho việc nghiên cứu quá trình vận hành của thị trường và phân tích cơ cấu các ngành công nghiệp. Trong khuôn khổ các nghiên cứu này, ông xem xét cách thức mà thị trường bị tác động bởi các quy định và luật pháp kinh tế. Những nghiên cứu của ông về các lực lượng dẫn đến sự hình thành của luật điều tiết đã mở ra một lĩnh vực nghiên cứu hoàn toàn mới, nằm ở giao điểm giữa kinh tế học và luật học.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1982

Những đóng góp chủ yếu của George Stigler

Thông qua những nỗ lực nghiên cứu lâu dài và sâu rộng, với định hướng thực nghiệm mạnh mẽ, George Stigler đã có những đóng góp nền tảng cho việc nghiên cứu quá trình vận hành của thị trường và phân tích cơ cấu các ngành công nghiệp. Trong khuôn khổ các nghiên cứu này, ông đã xem xét cách thức các thị trường bị tác động bởi luật pháp và chính sách kinh tế. Những nghiên cứu của ông về các lực lượng dẫn đến sự hình thành của luật điều tiết đã mở ra một lĩnh vực nghiên cứu kinh tế hoàn toàn mới.

Những thành tựu của Stigler khẳng định ông là nhà lãnh đạo hàng đầu trong nghiên cứu ứng dụng về thị trường và cơ cấu ngành – một lĩnh vực thường được gọi là tổ chức công nghiệp (industrial organization). Thông qua những đặc điểm nổi bật trong nghiên cứu của mình, Stigler còn được công nhận là người sáng lập của “kinh tế học thông tin - economics of information” và “kinh tế học điều tiết - economics of regulation”, đồng thời là một trong những người tiên phong trong nghiên cứu tại giao điểm giữa kinh tế học và luật học.

Quá trình thị trường và cơ cấu ngành - Market Processes and Industrial Structure

Mặc dù phải dựa trên những giả định giản lược mạnh mẽ, lý thuyết kinh tế cơ bản vẫn chứng tỏ hiệu quả trong việc giải thích và dự báo các đặc điểm chủ đạo của những diễn biến trên thị trường. Tuy nhiên, mức độ trừu tượng cao này đồng thời khiến nhiều hiện tượng thị trường cụ thể không được lý giải. Đây chính là điểm xuất phát cho các nghiên cứu của George Stigler. Tham vọng nền tảng của ông là tìm kiếm lời giải thích cho những đặc điểm riêng biệt và những nét đặc thù của thị trường, cũng như cho sự phát triển về mặt cơ cấu, nhưng vẫn nằm trong khuôn khổ các giả định lý thuyết cơ bản về hành vi tối ưu hóa của doanh nghiệp và hộ gia đình, cũng như sự tương tác giữa cung và cầu.

Điều này được minh họa rõ nét trong các nghiên cứu của Stigler về vai trò của thông tin trong các quá trình thị trường. Theo lý thuyết truyền thống, kết quả của quá trình tối ưu hóa và vận hành thị trường phải là: mỗi loại hàng hóa, ngoại trừ chi phí vận chuyển, sẽ được bán với một mức giá duy nhất ở mọi nơi. Tuy nhiên, trong thực tế, sự khác biệt về giá cả lại được quan sát trên hầu hết các thị trường. Stigler đã chỉ ra rằng hiện tượng này có thể được giải thích nếu chi phí tìm kiếm và phổ biến thông tin về hàng hóa và giá cả được đưa vào mô hình, cùng với chi phí sản xuất và vận chuyển. Khi đó, những thuộc tính cơ bản của lý thuyết truyền thống không cần phải bị bác bỏ; vấn đề chỉ nằm ở chỗ lý thuyết trước đây quá sơ lược khi giả định “thông tin hoàn hảo”, tương tự như cách các lý thuyết cơ bản trong vật lý đơn giản hóa bằng việc giả định sự tồn tại của chân không.

Việc một tác nhân thị trường thiếu thông tin về hàng hóa và giá cả, dĩ nhiên, có thể được khắc phục thông qua thu thập và cung cấp thông tin. Lượng thông tin mà một doanh nghiệp hay hộ gia đình thu thập được quyết định bởi cùng một so sánh giữa chi phí và lợi ích như trong việc sản xuất bất kỳ loại hàng hóa nào khác. Nói cách khác, thông tin được thu thập cho đến khi lợi ích kỳ vọng từ việc tìm kiếm thêm không còn lớn hơn chi phí tìm kiếm bổ sung. Thông tin mà một chủ thể có được là kết quả của sự lựa chọn có ý thức. Ngược lại – và mang tính khiêu khích hơn – ngay cả việc thiếu thông tin thị trường cũng có thể là một lựa chọn hợp lý và có chủ đích.

Những thành tựu này, cũng như các kết quả tương tự, đã chứng tỏ vai trò bổ trợ không thể thiếu cho lý thuyết cơ bản. Các nghiên cứu tiếp theo đã cho thấy rằng những hiện tượng như tính cứng nhắc của giá cả, sự khác biệt về thời gian giao hàng, xếp hàng chờ đợi hay nguồn lực chưa được sử dụng hết – vốn là những đặc trưng thiết yếu của các quá trình thị trường – hoàn toàn có thể được giải thích một cách chặt chẽ trong khuôn khổ các giả định kinh tế cơ bản. Chúng không còn bị xem là những khiếm khuyết thị trường không cần thiết dẫn đến sự can thiệp của chính phủ. Những kết quả này cũng đã góp phần giải thích hiện tượng lạm phát và thất nghiệp. Một phần đáng kể các nghiên cứu về những hiện tượng này trong thập niên gần đây cũng đã đi theo hướng tiếp cận đó.

Vì vậy, Stigler không chỉ là người khởi xướng hàng đầu của kinh tế học thông tin, mà còn là một trong những học giả đã đặt nền tảng lý thuyết cơ bản cho các nghiên cứu hiện nay về cơ sở lý thuyết của kinh tế học vĩ mô.

Trong một nghiên cứu quan trọng khác, Stigler xem xét dự đoán lý thuyết truyền thống cho rằng sự khác biệt về tỷ suất sinh lợi sẽ nhanh chóng bị triệt tiêu thông qua sự dịch chuyển của vốn từ các doanh nghiệp có lợi suất thấp sang các doanh nghiệp có lợi suất cao – một trong những trụ cột của quan niệm tân cổ điển về cơ chế thị trường. Dựa trên việc tổng hợp quy mô lớn các dữ liệu của Hoa Kỳ về lợi nhuận và vốn – bản thân đây đã là một nỗ lực tiên phong trong thống kê kinh tế – Stigler cũng nhận thấy rằng các khác biệt về tỷ suất sinh lợi thực sự được san bằng, dù quá trình này có thể kéo dài tới cả một thập kỷ. Việc một ngành công nghiệp có lãi hay thua lỗ trong một năm quả thực cho thấy nhiều khả năng nó sẽ tiếp tục như vậy trong 2–3 năm kế tiếp; nhưng điều đó hầu như không nói lên điều gì về tình trạng của ngành sau 7–8 năm. Sự ì ạch có thể làm chậm quá trình san bằng, nhưng cuối cùng quá trình này vẫn sẽ diễn ra. Những khác biệt về tỷ suất sinh lợi giữa các doanh nghiệp hay các ngành có thể trông như kéo dài rất lâu, song điều này thường là do các doanh nghiệp và ngành mới có năng suất cao trỗi dậy, trong khi những doanh nghiệp và ngành từng có lãi lại suy giảm. Có nhiều dấu hiệu cho thấy các xu hướng này gần đây còn được tăng cường bởi mức độ quốc tế hóa ngày càng cao của hệ thống kinh tế. Về nguyên tắc, những quá trình này dường như phổ biến ở nhiều quốc gia không kém gì ở Hoa Kỳ.

Trong một nghiên cứu khác, Stigler chỉ ra rằng, trên thực tế, không thể rút ra những kết luận dứt khoát về lợi thế kinh tế theo quy mô và các hiện tượng tương tự chỉ dựa trên dữ liệu chi phí truyền thống, nhằm xác định quy mô tối ưu của doanh nghiệp trong mọi ngành công nghiệp. Sức sống và năng lực phát triển của doanh nghiệp chỉ liên hệ yếu với các điều kiện chi phí trong bản thân quá trình sản xuất, mà phụ thuộc nhiều hơn vào các yếu tố khác khó quan sát. Điều này dẫn Stigler đến nguyên lý “kẻ sống sót” (survivor principle), theo đó: trước hết cần xác định những nhóm doanh nghiệp thực sự có khả năng tồn tại; sau đó mới tìm kiếm các đặc tính tạo nên khả năng tồn tại ấy. Chính Stigler đã thực hiện một nghiên cứu theo hướng này và công trình đó đã có nhiều nghiên cứu kế tiếp.

Những đóng góp của Stigler cho nghiên cứu thực nghiệm về thị trường và cơ cấu ngành dựa trên lý thuyết kinh tế còn bao gồm nhiều khảo cứu khác. Một trong số đó là khảo sát về hành vi định giá trong công nghiệp Hoa Kỳ; các nghiên cứu khác liên quan đến ý nghĩa và vai trò của độc quyền và độc quyền nhóm.

Nguyên nhân và tác động của sự điều tiết công - Causes and Effects of Public Regulation

Ngay từ thập niên 1940, Stigler đã nghiên cứu tác động của một số đặc điểm trong luật điều tiết tại Hoa Kỳ, đặc biệt là kiểm soát tiền thuê nhà và luật lương tối thiểu (rent controls and minimum-wage legislation). Ông chỉ ra rằng, bên cạnh những tác động mong muốn ban đầu, có thể phát sinh những hệ quả ngoài ý muốn sâu rộng. Một nghiên cứu sau đó cho thấy việc điều tiết giá điện hầu như không tạo ra tác động quan sát được. Như một cách lý giải khả dĩ, Stigler cho rằng các quy định có thể dựa trên nhận thức sai lệch về điều kiện thực tế, khiến việc thực thi trên thực tế trở nên khó khăn; đồng thời, những tác động dự kiến có thể bị trung hòa bởi các áp lực bên ngoài. Công trình này về hệ quả của luật điều tiết đã tạo ra khuôn mẫu cho rất nhiều nghiên cứu tương tự, do các học giả khác thực hiện tại nhiều quốc gia.

Trong các nghiên cứu sau này về luật điều tiết, Stigler nhấn mạnh đến nguyên nhân hơn là tác động của nó. Những quan sát ban đầu đã dẫn ông đến giả thuyết rằng, trên thực tế, một số quy định lại bảo vệ các doanh nghiệp, tổ chức và các nhóm nghề nghiệp – tức là lợi ích của người sản xuất – thay vì lợi ích của công chúng nói chung, vốn theo các tuyên bố chính thức là đối tượng được bảo vệ. Chính Stigler đã tìm thấy bằng chứng thực nghiệm vững chắc ủng hộ giả thuyết này trong một loạt nghiên cứu; dù vậy, vẫn còn quá sớm để đánh giá đầy đủ phạm vi cuối cùng của nó. Tuy nhiên, các kết quả của Stigler cho thấy rằng luật pháp cũng có thể là kết quả của hành vi tối ưu hóa của các tác nhân thị trường. Chừng mực nào đó, khi điều này đúng, luật pháp không còn là một lực lượng “ngoại sinh” tác động từ bên ngoài lên nền kinh tế, mà trở thành một bộ phận “nội sinh” của chính hệ thống kinh tế. Cách tiếp cận này đánh dấu một bước tiến nữa trong việc mở rộng phạm vi áp dụng của các giả định cơ bản của lý thuyết kinh tế.

Các nghiên cứu của Stigler đã mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới được gọi là kinh tế học điều tiết (economics of regulation). Ở nhiều nơi, lĩnh vực này đã dẫn đến việc kiểm định một cách căn bản các lực lượng, mục tiêu và tác động của những khía cạnh khác nhau của luật pháp. Những thành tựu này cũng đã đưa Stigler trở thành một trong những người tiên phong của một lĩnh vực nghiên cứu mới khác: luật và kinh tế (law and economics).

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1982/press-release/