Năm 1998
(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )
Giải Nobel Kinh tế 1998
Giải Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng nhớ Alfred Nobel năm 1998 được trao cho Amartya Sen
“vì những đóng góp của ông cho kinh tế học phúc lợi”.
“for his contributions to welfare economics”
Người đoạt giải
Amartya Sen

Amartya Sen sinh ngày 3 tháng 11 năm 1933 tại Santiniketan, bang Bengal, Ấn Độ, trong một gia đình Baidya. Cha của ông là giáo sư hóa học tại Dhaka (nay thuộc Bangladesh), nơi Sen cũng theo học những năm đầu đời. Sau khi học đại học tại Kolkata (Ấn Độ) và Đại học Cambridge (Vương quốc Anh), ông nhận bằng Tiến sĩ năm 1959. Trong sự nghiệp học thuật lâu dài, Amartya Sen từng giữ nhiều chức giáo sư tại các trường đại học danh tiếng ở Ấn Độ, Oxford, Cambridge, và Hoa Kỳ, trong đó có Đại học Harvard.
Trọng tâm nghiên cứu của Amartya Sen xoay quanh những câu hỏi nền tảng: những nguồn lực quan trọng nhất của xã hội là gì và chúng nên được phân bổ như thế nào. Một hướng nghiên cứu nổi bật của ông là cách đưa các giá trị và lựa chọn của cá nhân vào quá trình ra quyết định tập thể, cũng như cách đo lường phúc lợi và nghèo đói. Những nghiên cứu này xuất phát từ mối quan tâm sâu sắc của Sen đối với vấn đề phân phối, đặc biệt là điều kiện sống của những nhóm nghèo nhất trong xã hội.
Bên cạnh đó, Amartya Sen còn thực hiện nhiều nghiên cứu quan trọng về nạn đói, nhằm làm sáng tỏ những nguyên nhân kinh tế – xã hội sâu xa dẫn đến nạn đói và nghèo đói. Các công trình của ông đã góp phần thay đổi cách giới học thuật và các nhà hoạch định chính sách hiểu về phát triển, nghèo đói và phúc lợi xã hội, đồng thời mở rộng phạm vi của kinh tế học vượt ra ngoài cách tiếp cận thuần túy dựa trên thu nhập và tăng trưởng.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1998
Giá trị cá nhân và các quyết định tập thể
Khi có sự đồng thuận chung, những lựa chọn của xã hội thường không gây tranh cãi. Khi các ý kiến khác biệt, vấn đề đặt ra là tìm ra những phương pháp để kết hợp các quan điểm khác nhau thành những quyết định liên quan đến toàn xã hội. Lý thuyết lựa chọn xã hội tập trung chính xác vào mối liên hệ này giữa giá trị cá nhân và lựa chọn tập thể. Những câu hỏi nền tảng là liệu các sở thích của toàn xã hội có thể được suy ra một cách nhất quán từ các sở thích của từng thành viên hay không, và nếu có thì bằng cách nào. Câu trả lời cho những câu hỏi này có ý nghĩa then chốt đối với khả năng xếp hạng hoặc đánh giá các trạng thái xã hội khác nhau, qua đó xây dựng các thước đo phúc lợi xã hội có ý nghĩa.
Quy tắc đa số
Bỏ phiếu theo đa số có lẽ là quy tắc phổ biến nhất để đưa ra các quyết định tập thể. Từ rất lâu, quy tắc này đã được chỉ ra là có những khiếm khuyết nghiêm trọng, ngoài việc nó có thể cho phép đa số áp đặt ý chí lên thiểu số. Trong một số tình huống, các cá nhân có thể bỏ phiếu chiến lược (tức là không bỏ phiếu cho phương án mà họ thực sự ưa thích), hoặc thao túng thứ tự mà các phương án được đưa ra bỏ phiếu.
Việc bỏ phiếu theo từng cặp phương án đôi khi không tạo ra một kết quả rõ ràng trong tập thể. Chẳng hạn, một đa số có thể ưa thích phương án a hơn b, trong khi một đa số khác lại ưa thích b hơn c; đồng thời, một đa số thứ ba lại ưa thích c hơn a. Trước dạng “không bắc cầu” (intransitivity) như vậy, quy tắc ra quyết định không thể chọn ra một phương án nào là tốt nhất một cách rõ ràng đối với bất kỳ đa số nào.Trong hợp tác với Prasanta Pattanaik, Amartya Sen đã xác định những điều kiện tổng quát giúp loại bỏ tính không bắc cầu trong quy tắc đa số.
Vào đầu thập niên 1950, những vấn đề gắn với các quy tắc ra quyết định tập thể đã thúc đẩy Kenneth Arrow (người đoạt Giải Nobel Kinh tế năm 1972) nghiên cứu các quy tắc khả dĩ để tổng hợp các sở thích cá nhân (giá trị, lá phiếu), trong đó quy tắc đa số chỉ là một trong nhiều phương án. Kết quả vừa bất ngờ vừa mang tính nền tảng của ông là: không tồn tại một quy tắc tổng hợp (ra quyết định) nào thỏa mãn đồng thời năm điều kiện (tiên đề), trong khi mỗi điều kiện riêng lẻ đều có vẻ rất hợp lý.
Định lý bất khả thi này trong một thời gian dài đã được xem là một trở ngại gần như không thể vượt qua đối với sự phát triển của nhánh chuẩn tắc (normative) trong kinh tế học. Vậy làm thế nào để tổng hợp các sở thích cá nhân và đánh giá các trạng thái xã hội khác nhau theo một cách thỏa đáng về mặt lý thuyết? Những đóng góp của Amartya Sen từ giữa thập niên 1960 trở đi đã đóng vai trò then chốt trong việc làm dịu bớt sự bi quan này. Công trình của ông không chỉ làm phong phú thêm các nguyên lý của lý thuyết lựa chọn xã hội, mà còn mở ra những lĩnh vực nghiên cứu mới và quan trọng.
Cuốn chuyên khảo Collective Choice and Social Welfare (1970) của Sen có ảnh hưởng đặc biệt lớn, truyền cảm hứng cho nhiều nhà nghiên cứu khơi lại mối quan tâm đối với những vấn đề phúc lợi cơ bản. Phong cách trình bày của cuốn sách – đan xen các chương mang tính hình thức (toán học) và các chương mang định hướng triết học – đã mang đến một chiều kích mới cho phân tích kinh tế đối với các vấn đề chuẩn tắc. Trong cuốn sách này cũng như trong nhiều bài viết riêng lẻ, Sen đã bàn tới các vấn đề như: quy tắc đa số, quyền cá nhân, và mức độ sẵn có của thông tin về phúc lợi cá nhân.
Quyền cá nhân
Một điều kiện hiển nhiên đối với bất kỳ quy tắc ra quyết định tập thể nào là nó phải “không độc đoán” (non-dictatorial); tức là không phản ánh các giá trị của một cá nhân duy nhất. Một yêu cầu tối thiểu để bảo vệ quyền cá nhân là quy tắc đó phải tôn trọng sở thích cá nhân của ít nhất một số người, trong ít nhất một số khía cạnh, chẳng hạn như trong lĩnh vực đời sống riêng tư của họ. Amartya Sen đã chỉ ra một thế lưỡng nan cơ bản khi chứng minh rằng không có quy tắc ra quyết định tập thể nào có thể đồng thời thỏa mãn yêu cầu tối thiểu về quyền cá nhân này và các tiên đề khác trong định lý bất khả thi của Arrow. Phát hiện này đã khởi xướng một cuộc thảo luận khoa học sâu rộng về mức độ mà một quy tắc ra quyết định tập thể có thể dung hòa với một không gian quyền cá nhân.
Thông tin về phúc lợi của cá nhân
Theo truyền thống, lý thuyết lựa chọn xã hội chỉ giả định rằng mỗi cá nhân có thể xếp hạng các phương án khác nhau, mà không giả định khả năng so sánh phúc lợi giữa các cá nhân. Giả định này dĩ nhiên tránh được câu hỏi khó về việc liệu mức độ lợi ích (utility) mà các cá nhân gán cho các phương án khác nhau có thể so sánh được hay không. Tuy nhiên, nó cũng khiến cho lý thuyết không thể nói được điều gì có ý nghĩa về bất bình đẳng.
Amartya Sen đã khởi xướng một lĩnh vực hoàn toàn mới trong lý thuyết lựa chọn xã hội bằng cách chỉ ra cách các giả định khác nhau về khả năng so sánh giữa các cá nhân ảnh hưởng đến khả năng tồn tại của một quy tắc ra quyết định tập thể nhất quán và không độc đoán. Ông cũng làm rõ những giả định ngầm khi áp dụng các nguyên tắc của triết học đạo đức để đánh giá các phương án xã hội khác nhau. Chẳng hạn, nguyên tắc vị lợi (utilitarian) đánh giá một trạng thái xã hội dựa trên tổng lợi ích của tất cả các cá nhân; điều này giả định rằng sự khác biệt về lợi ích giữa các trạng thái xã hội có thể so sánh được giữa các cá nhân. Nguyên tắc do triết gia Mỹ John Rawls đề xuất – theo đó trạng thái xã hội chỉ nên được đánh giá dựa trên phúc lợi của người kém lợi nhất – lại giả định rằng mức lợi ích của mỗi cá nhân có thể so sánh với mức lợi ích của mọi cá nhân khác. Những phát triển sau này trong lý thuyết lựa chọn xã hội phần lớn dựa trên các phân tích của Sen về thông tin phúc lợi cá nhân và khả năng so sánh giữa các cá nhân.
Các chỉ số phúc lợi và nghèo đói
Để so sánh phân phối phúc lợi giữa các quốc gia khác nhau, hoặc để nghiên cứu sự thay đổi trong phân phối phúc lợi trong một quốc gia nhất định, cần có một loại chỉ số nào đó nhằm đo lường sự khác biệt về phúc lợi hoặc thu nhập. Việc xây dựng các chỉ số như vậy là một ứng dụng quan trọng của lý thuyết lựa chọn xã hội, bởi lẽ các chỉ số bất bình đẳng gắn chặt với các hàm phúc lợi đại diện cho các giá trị của xã hội.
Serge Kolm, Anthony Atkinson và – muộn hơn đôi chút – Amartya Sen là những người đầu tiên đạt được những kết quả quan trọng trong lĩnh vực này. Khoảng năm 1970, họ đã làm rõ mối quan hệ giữa đường cong Lorenz (mô tả phân phối thu nhập), hệ số Gini (đo lường mức độ bất bình đẳng thu nhập), và thứ tự ưu tiên của xã hội đối với các phân phối thu nhập khác nhau. Sau đó, Amartya Sen tiếp tục có những đóng góp giá trị thông qua việc xây dựng các chỉ số nghèo đói và các thước đo phúc lợi khác.
Chỉ số nghèo đói
Một thước đo nghèo đói phổ biến trong xã hội là tỷ lệ dân số \(H\) có thu nhập thấp hơn một mức nghèo đói đã được xác định trước (chuẩn nghèo - poverty line). Tuy nhiên, nền tảng lý thuyết của cách đo này còn chưa rõ ràng, và nó bỏ qua mức độ nghèo của những người nghèo. Chẳng hạn, ngay cả khi thu nhập của nhóm nghèo nhất tăng lên đáng kể, chỉ số \(H\) vẫn không thay đổi miễn là thu nhập của họ chưa vượt qua chuẩn nghèo.
Để khắc phục những hạn chế này, Amartya Sen đã đề xuất năm tiên đề hợp lý và từ đó xây dựng một chỉ số nghèo đói:
\[ P=H⋅[I+(1−I)⋅G]. \]
Trong đó:
\(G\) là hệ số Gini, \(I\) là một thước đo (nằm trong khoảng từ 0 đến 1) phản ánh phân phối thu nhập, \(G\) lẫn \(I\) đều được tính riêng cho nhóm cá nhân có thu nhập dưới chuẩn nghèo.
Dựa trên các phân tích trước đó của mình về thông tin phúc lợi của từng cá nhân, Sen đã làm rõ khi nào chỉ số này có thể và nên được áp dụng; chẳng hạn, việc so sánh vẫn có thể thực hiện ngay cả khi dữ liệu không hoàn hảo, điều thường gặp ở các quốc gia nghèo – nơi các chỉ số nghèo đói có ý nghĩa ứng dụng thiết yếu nhất.
Sau đó, chỉ số nghèo đói của Sen đã được nhiều nhà nghiên cứu áp dụng rộng rãi. Ba trong số năm tiên đề do ông đề xuất cũng đã được các nghiên cứu sau này sử dụng để xây dựng những chỉ số nghèo đói thay thế.
Các chỉ báo phúc lợi
Một vấn đề khi so sánh phúc lợi giữa các xã hội khác nhau là nhiều chỉ báo thường dùng, chẳng hạn như thu nhập bình quân đầu người, chỉ phản ánh điều kiện trung bình. Amartya Sen đã phát triển những chỉ báo thay thế có tính đến phân phối thu nhập. Một phương án cụ thể – tương tự như chỉ số nghèo đói, cũng được ông suy ra từ một tập hợp các tiên đề – là sử dụng thước đo \(y.(1−G)\),
trong đó
\(y\) là thu nhập bình quân đầu người và \(G\) là hệ số Gini.
Sen nhấn mạnh rằng phúc lợi không được tạo ra bởi hàng hóa tự thân, mà bởi những hoạt động mà con người thực hiện nhờ các hàng hóa đó. Theo cách nhìn này, thu nhập có ý nghĩa vì những cơ hội mà nó mở ra. Tuy nhiên, các cơ hội thực sự – hay năng lực (capabilities) theo cách gọi của Sen – còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, chẳng hạn như sức khỏe; do đó, những yếu tố này cũng cần được xem xét khi đo lường phúc lợi. Các chỉ báo phúc lợi thay thế, như Chỉ số Phát triển Con người (HDI) của Liên Hợp Quốc, được xây dựng chính theo tinh thần này.
Amartya Sen cũng chỉ ra rằng mọi nguyên tắc đạo đức có cơ sở vững chắc đều giả định một dạng bình đẳng nào đó giữa các cá nhân. Tuy nhiên, vì khả năng khai thác cơ hội bình đẳng khác nhau giữa các cá nhân, nên bài toán phân phối không bao giờ có thể được giải quyết trọn vẹn; bình đẳng trong một chiều cạnh tất yếu kéo theo bất bình đẳng ở những chiều cạnh khác. Việc chọn chiều cạnh nào để theo đuổi bình đẳng và chấp nhận bất bình đẳng ở những chiều cạnh nào rõ ràng phụ thuộc vào cách chúng ta đánh giá các chiều cạnh khác nhau của phúc lợi. Tương tự như cách tiếp cận trong đo lường phúc lợi, Sen cho rằng năng lực của cá nhân là chiều cạnh cốt lõi mà xã hội nên hướng tới bình đẳng. Đồng thời, ông cũng lưu ý một khó khăn của nguyên tắc đạo đức này: các cá nhân đưa ra những quyết định ở hiện tại, và chính những quyết định đó định hình năng lực của họ trong tương lai.
Phúc lợi của những người nghèo nhất - Welfare of the Poorest
Ngay trong những bài viết đầu tiên, Amartya Sen đã phân tích lựa chọn công nghệ sản xuất (production technology) ở các nước đang phát triển. Thực tế, gần như toàn bộ các công trình của Sen đều gắn với kinh tế học phát triển, bởi chúng thường tập trung vào phúc lợi của những người nghèo nhất trong xã hội. Ông cũng nghiên cứu các nạn đói xảy ra trong thực tế, theo một cách phù hợp chặt chẽ với cách tiếp cận lý thuyết của ông về đo lường phúc lợi.
Phân tích nạn đói - Analysis of famine
Công trình nổi tiếng nhất của Sen trong lĩnh vực này là cuốn sách xuất bản năm 1981:Poverty and Famines: An Essay on Entitlement and Deprivation (Nghèo đói và Nạn đói: Một tiểu luận về quyền tiếp cận và sự thiếu thốn). Trong tác phẩm này, ông thách thức quan điểm phổ biến cho rằng thiếu lương thực là lời giải thích quan trọng nhất (thậm chí đôi khi là duy nhất) cho nạn đói. Dựa trên những nghiên cứu cẩn trọng về nhiều thảm họa đói kém tại Ấn Độ, Bangladesh và các quốc gia vùng Sahara từ những năm 1940 trở đi, Sen đã xác định những yếu tố giải thích khác.
Ông lập luận rằng nhiều hiện tượng quan sát được không thể giải thích chỉ bằng tình trạng thiếu lương thực, chẳng hạn như việc nạn đói vẫn xảy ra trong những năm mà nguồn cung lương thực không thấp hơn đáng kể so với các năm trước đó (không xảy ra nạn đói), hoặc việc một số khu vực bị nạn đói vẫn xuất khẩu lương thực.
Sen chỉ ra rằng, để hiểu sâu sắc về nạn đói, cần phải phân tích kỹ lưỡng cách các yếu tố xã hội và kinh tế khác nhau tác động đến từng nhóm trong xã hội, qua đó quyết định các cơ hội thực tế của họ. Ví dụ, trong phân tích của ông về nạn đói Bangladesh năm 1974, một phần nguyên nhân được cho là do lũ lụt trên diện rộng trong năm đó đã đẩy giá lương thực tăng mạnh, trong khi cơ hội việc làm của lao động nông nghiệp sụt giảm nghiêm trọng vì một trong các vụ mùa không thể thu hoạch. Do những yếu tố này, thu nhập thực của lao động nông nghiệp giảm sâu, khiến nhóm này chịu ảnh hưởng đói khát nặng nề hơn hẳn so với các nhóm khác.
Các công trình sau này của Sen (được tổng hợp trong cuốn sách năm 1989 viết chung với Jean Drèze) tiếp tục thảo luận – theo cùng một tinh thần – về cách phòng ngừa nạn đói, hoặc giảm thiểu tác động của nạn đói khi nó đã xảy ra. Mặc dù một số nhà phê bình đã đặt câu hỏi về tính xác thực của một vài kết quả thực nghiệm trong Poverty and Famines, cuốn sách này không thể phủ nhận là một đóng góp then chốt cho kinh tế học phát triển. Với sự nhấn mạnh vào các vấn đề phân phối và nghèo đói, tác phẩm này phản ánh rất rõ chủ đề xuyên suốt trong toàn bộ sự nghiệp nghiên cứu của Amartya Sen.
Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1998/press-release/
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2000/advanced-information/
- Sen, A.K., 1970, Collective Choice and Social Welfare, San Fransisco: Holden Day, also London: Oliver and Boyd (reprinted Amsterdam: North-Holland).
- Sen, A.K. , 1973, On Economic Inequality, Oxford: Clarendon Press.
- Sen, A.K., 1981, Poverty and Famines: An Essay on Entitlement and Deprivation, Oxford: Clarendon Press.