Năm 2009
(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )
Giải Nobel Kinh tế 2009
Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2009 được chia đều cho Elinor Ostrom
“vì những phân tích của bà về quản trị kinh tế, đặc biệt là các nguồn tài nguyên chung)”
“for her analysis of economic governance, especially the commons”
và Oliver E. Williamson
“vì những phân tích của ông về quản trị kinh tế, đặc biệt là ranh giới của doanh nghiệp”.
“for his analysis of economic governance, especially the boundaries of the firm”
Những người đoạt giải
Elinor Ostrom

Elinor Ostrom (tên khai sinh Elinor Clair Awan) sinh ngày 7 tháng 8 năm 1933 tại Los Angeles, California, Hoa Kỳ, và qua đời ngày 12 tháng 6 năm 2012 tại Bloomington, Indiana. Vào thời điểm được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2009, bà công tác tại Đại học Indiana (Bloomington) và Đại học Bang Arizona (Tempe). Bà được trao 1/2 giải thưởng, “vì những phân tích của bà về quản trị kinh tế, đặc biệt là các nguồn tài nguyên chung (the commons)”.
Elinor Ostrom lớn lên trong một gia đình có điều kiện kinh tế giản dị. Bà theo học khoa học chính trị tại Đại học California, Los Angeles (UCLA) và nhận bằng Tiến sĩ tại đây vào năm 1965. Sau đó, bà gắn bó lâu dài với Đại học Indiana, đồng thời có quan hệ học thuật với Đại học Bang Arizona và Virginia Tech. Năm 1963, bà kết hôn với nhà khoa học chính trị Vincent Ostrom, người cũng có ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp học thuật của bà.
Đóng góp khoa học mang tính đột phá của Elinor Ostrom đã thách thức một quan điểm lâu nay được xem là đồng thuận trong kinh tế học: rằng các tài nguyên thiên nhiên được sử dụng chung sẽ tất yếu bị khai thác quá mức và cạn kiệt trong dài hạn. Thông qua các nghiên cứu thực địa tại nhiều cộng đồng địa phương, bà phân tích cách con người quản lý và sử dụng các nguồn tài nguyên chung như đồng cỏ, ngư trường và rừng. Ostrom chỉ ra rằng, khi các tài nguyên này được cộng đồng người sử dụng cùng nhau quản lý, theo thời gian, những quy tắc và thể chế sẽ được hình thành nhằm bảo vệ và khai thác tài nguyên theo hướng bền vững về kinh tế và sinh thái.
Những công trình của Elinor Ostrom đã mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn mới về quản trị tài nguyên chung, có ảnh hưởng sâu rộng không chỉ trong kinh tế học, mà còn trong khoa học chính trị, quản trị công, nghiên cứu phát triển và khoa học môi trường.
Oliver E. Williamson

Oliver E. Williamson sinh ngày 27 tháng 9 năm 1932 tại Superior, bang Wisconsin, Hoa Kỳ. Vào thời điểm được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2009, ông đang công tác tại Đại học California, Berkeley. Ông được trao 1/2 giải thưởng, “vì những phân tích của ông về quản trị kinh tế, đặc biệt là ranh giới của doanh nghiệp (the boundaries of the firm)”.
Về học vấn, Oliver E. Williamson theo học tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) và Đại học Stanford, sau đó nhận bằng Tiến sĩ tại Đại học Carnegie Mellon (Pittsburgh). Trong sự nghiệp học thuật, ông từng giữ các vị trí giáo sư tại nhiều trường đại học danh tiếng như Đại học Pennsylvania (Philadelphia), Đại học Yale, và Đại học California, Berkeley. Ông lập gia đình và có năm người con.
Đóng góp khoa học cốt lõi của Oliver E. Williamson tập trung vào việc phân tích quản trị kinh tế trong các tổ chức, thay vì chỉ xem xét các giao dịch diễn ra trên thị trường. Ông cho rằng các giao dịch kinh tế không chỉ diễn ra trên thị trường tài chính, mà còn tồn tại bên trong các tổ chức như doanh nghiệp, hiệp hội, hộ gia đình và các cơ quan công quyền. Trong khi phân tích kinh tế truyền thống thường nhấn mạnh vai trò của thị trường, nghiên cứu của Williamson hướng sự chú ý nhiều hơn đến doanh nghiệp và các tổ chức.
Từ đầu thập niên 1970, Williamson đã đề xuất lý thuyết chi phí giao dịch, theo đó doanh nghiệp trong một số trường hợp có thể hoạt động hiệu quả hơn thị trường, bởi vì các xung đột phát sinh trong nội bộ tổ chức thường đơn giản hơn và ít tốn kém hơn để giải quyết so với các xung đột trên thị trường. Cách tiếp cận này đã giúp giải thích ranh giới của doanh nghiệp — tức là vì sao một số hoạt động được thực hiện bên trong doanh nghiệp, trong khi những hoạt động khác lại được thực hiện thông qua thị trường — và có ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế học thể chế mới, quản trị doanh nghiệp và khoa học quản lý.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 2009
Các nhà khoa học được trao giải năm nay đã đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và phát triển lĩnh vực nghiên cứu về quản trị kinh tế. Elinor Ostrom đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm về các quy tắc và cơ chế thực thi chi phối việc khai thác các nguồn tài nguyên chung bởi các cộng đồng người sử dụng. Oliver E. Williamson đã đề xuất một lý thuyết nhằm làm sáng tỏ vì sao một số giao dịch diễn ra bên trong doanh nghiệp thay vì trên thị trường. Cả hai học giả đã nâng cao đáng kể hiểu biết của chúng ta về các thể chế phi thị trường.
Quản trị các nguồn tài nguyên chung - Governing the commons
Nhiều tài nguyên thiên nhiên như nguồn cá, đồng cỏ, rừng, hồ và tầng nước ngầm(fish stocks, pastures, woods, lakes, and groundwater basins) được quản lý dưới hình thức tài sản chung. Điều đó có nghĩa là nhiều người sử dụng cùng có quyền tiếp cận nguồn tài nguyên đó. Nếu chúng ta muốn ngăn chặn sự suy thoái của môi trường tự nhiên và tránh lặp lại những vụ sụp đổ nguồn tài nguyên đã từng xảy ra trong quá khứ, thì cần phải rút ra bài học từ cả những thành công lẫn thất bại của các chế độ sở hữu chung. Các công trình của Elinor Ostrom mang lại cho chúng ta những bài học mới mẻ về các cơ chế sâu xa duy trì sự hợp tác trong xã hội loài người.
Từ lâu, người ta thường cho rằng sở hữu chung tất yếu dẫn đến khai thác tài nguyên quá mức, và do đó cần giảm mức khai thác thông qua các biện pháp quản lý của nhà nước như thuế hay hạn ngạch, hoặc bằng cách tư nhân hóa tài nguyên. Lập luận lý thuyết cho quan điểm này khá đơn giản: mỗi người sử dụng chỉ cân nhắc lợi ích và chi phí cá nhân, qua đó bỏ qua những tác động tiêu cực mà hành vi của mình gây ra cho người khác.
Tuy nhiên, dựa trên nhiều nghiên cứu thực nghiệm về quản lý tài nguyên thiên nhiên, Elinor Ostrom đã đi đến kết luận rằng tài sản chung thường được quản lý hiệu quả một cách đáng ngạc nhiên. Do đó, lập luận lý thuyết tiêu chuẩn phản đối sở hữu chung là quá đơn giản hóa. Lập luận này bỏ qua thực tế rằng chính những người sử dụng có thể tự xây dựng và thực thi các quy tắc nhằm hạn chế tình trạng khai thác quá mức. Đồng thời, lập luận tiêu chuẩn cũng bỏ qua những khó khăn trong thực tiễn gắn liền với tư nhân hóa và điều tiết của nhà nước.
Thất bại của tập thể hóa và tư nhân hóa - Failed collectivization and privatization
Như một ví dụ minh họa cho những mối quan tâm của Elinor Ostrom, hãy xem xét việc quản lý các đồng cỏ ở khu vực nội địa châu Á. Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh vệ tinh của Mông Cổ và các khu vực lân cận thuộc Trung Quốc và Nga, nơi gia súc đã chăn thả trên những vùng đồng cỏ rộng lớn suốt nhiều thế kỷ. Trong lịch sử, khu vực này chủ yếu do các cộng đồng du mục sinh sống, những người di chuyển đàn gia súc theo mùa. Tại Mông Cổ, các truyền thống này vẫn còn được duy trì tương đối nguyên vẹn vào giữa thập niên 1990, trong khi các vùng lân cận ở Trung Quốc và Nga — dù có điều kiện ban đầu rất tương đồng — lại chịu sự tác động của những chế độ quản trị hoàn toàn khác. Ở đó, chính quyền trung ương đã áp đặt các nông trang tập thể thuộc sở hữu nhà nước, khiến phần lớn người sử dụng định cư cố định. Hệ quả là đất đai bị suy thoái nghiêm trọng ở cả Trung Quốc và Nga.
Đầu những năm 1980, nhằm đảo ngược tình trạng suy thoái này, Trung Quốc giải thể các Công xã Nhân dân và tư nhân hóa phần lớn đồng cỏ ở Nội Mông. Các hộ gia đình cá nhân được trao quyền sở hữu đối với những thửa đất cụ thể. Tuy nhiên, cũng giống như trong trường hợp các nông trang tập thể trước đó, chính sách này lại khuyến khích định cư lâu dài, thay vì chăn thả du mục, và do đó tiếp tục dẫn đến sự suy thoái đất đai. Như các ảnh vệ tinh cho thấy rất rõ, cả chủ nghĩa xã hội tập thể hóa lẫn tư nhân hóa đều gắn liền với kết quả dài hạn kém hơn so với những gì đạt được dưới các hình thức quản trị truyền thống dựa trên cộng đồng (traditional group-based governance).
Thất bại của hiện đại hóa - Failed modernization
Còn nhiều ví dụ khác cho thấy việc quản lý tài nguyên địa phương do chính người sử dụng thực hiện thường thành công hơn so với quản lý bởi các tác nhân bên ngoài. Một trường hợp tiêu biểu là các hệ thống thủy lợi ở Nepal, nơi những hệ thống do cộng đồng địa phương quản lý đã phân bổ nước giữa các hộ sử dụng một cách hiệu quả trong thời gian dài. Tuy nhiên, các con đập trong những hệ thống này — được xây dựng từ đá, bùn và gỗ — thường thô sơ và quy mô nhỏ.
Tại nhiều nơi, chính phủ Nepal, với sự hỗ trợ của các nhà tài trợ nước ngoài, đã xây dựng những con đập hiện đại bằng bê tông và thép. Mặc dù kỹ thuật xây dựng hoàn hảo, nhiều dự án trong số này lại kết thúc trong thất bại. Nguyên nhân là do sự hiện diện của những con đập bền vững đã cắt đứt mối liên kết giữa những người sử dụng ở đầu nguồn và cuối nguồn. Vì đập rất bền, nhu cầu hợp tác giữa các hộ sử dụng trong việc bảo trì đập trở nên không còn cấp thiết. Do đó, những người ở đầu nguồn có thể khai thác một phần nước không tương xứng, mà không lo ngại mất đi lao động bảo trì từ những người ở cuối nguồn. Kết cục là tổng sản lượng cây trồng quanh các con đập thô sơ thường cao hơn so với quanh các con đập hiện đại.
Cả hai thất bại được nêu trên đều xảy ra tại những khu vực nghèo về kinh tế trên thế giới. Tuy nhiên, những bài học rút ra có ý nghĩa rộng lớn hơn nhiều. Nghiên cứu đầu tiên của Elinor Ostrom liên quan đến quản lý nguồn nước ngầm ở một số khu vực của bang California, và cũng nhấn mạnh vai trò của chính người sử dụng trong việc hình thành các thể chế vận hành hiệu quả.
Sự tham gia tích cực là yếu tố then chốt
Mặc dù Elinor Ostrom có trực tiếp tiến hành một số nghiên cứu thực địa, nhưng thành tựu lớn nhất của bà là việc thu thập và tổng hợp thông tin phong phú từ nhiều nguồn khác nhau về cách thức quản trị — cả thành công lẫn thất bại — của một số lượng lớn các nguồn tài nguyên chung trên khắp thế giới, rồi từ đó rút ra những kết luận sâu sắc thông qua so sánh có hệ thống.
Bài học rút ra không phải là quản lý bởi người sử dụng luôn luôn tốt hơn mọi giải pháp khác. Trong nhiều trường hợp, tư nhân hóa hoặc điều tiết của nhà nước mang lại kết quả tốt hơn so với quản lý cộng đồng. Chẳng hạn, vào những năm 1930, việc không tư nhân hóa các mỏ dầu ở Texas và Oklahoma đã dẫn đến sự lãng phí quy mô lớn. Thay vào đó, bài học cốt lõi là tài sản chung thường được quản lý dựa trên các quy tắc và thủ tục đã hình thành và tiến hóa trong thời gian dài. Do đó, chúng phù hợp và tinh tế hơn nhiều so với những gì các tác nhân bên ngoài — bao gồm các chính trị gia và các nhà khoa học xã hội — thường nhận thức.
Không chỉ chứng minh rằng tự quản có thể khả thi và thành công, Ostrom còn làm sáng tỏ những đặc điểm then chốt của quản trị hiệu quả. Một điểm quan trọng là sự tham gia tích cực của người sử dụng trong việc xây dựng và thực thi các quy tắc dường như là yếu tố không thể thiếu. Những quy tắc được áp đặt từ bên ngoài hoặc đơn phương quyết định bởi một nhóm nội bộ có quyền lực thường thiếu tính chính danh và dễ bị vi phạm hơn. Tương tự, giám sát và thực thi thường hoạt động hiệu quả hơn khi do những người trong cuộc đảm nhiệm so với khi do các tác nhân bên ngoài thực hiện. Những nguyên tắc này đối lập rõ rệt với quan điểm phổ biến cho rằng việc giám sát và trừng phạt là trách nhiệm của nhà nước và nên được thực hiện bởi các công chức.
Một kết quả đáng chú ý từ các nghiên cứu thực địa này liên quan đến mức độ sẵn sàng của các cá nhân trong việc tham gia giám sát và xử phạt, mặc dù phần thưởng vật chất nhận được là khá khiêm tốn. Để hiểu rõ hơn động cơ khiến các cá nhân tham gia vào việc thực thi các quy tắc, Ostrom đã tiến hành những thí nghiệm trong phòng thí nghiệm (innovative laboratory experiments) mang tính đổi mới về hợp tác trong nhóm. Một phát hiện quan trọng là nhiều người sẵn sàng chấp nhận chi phí cá nhân để trừng phạt những kẻ “ăn theo” (free-riders).
Thị trường và cấu trúc thứ bậc (doanh nghiệp) - Markets versus hierarchies
Ngày nay, một phần lớn hoạt động kinh tế diễn ra bên trong các doanh nghiệp. Oliver E. Williamson đã góp phần quan trọng giúp chúng ta hiểu vì sao lại như vậy. Ở phạm vi rộng hơn, ông đã dạy chúng ta nhìn nhận thị trường, doanh nghiệp, các hiệp hội, cơ quan, thậm chí cả hộ gia đình từ góc độ khả năng của chúng trong việc giải quyết xung đột.
Vì sao lại tồn tại những doanh nghiệp lớn? Chẳng phải chúng ta hoàn toàn có thể tự làm chủ, trao đổi hàng hóa và dịch vụ của mình trên thị trường hay sao? Một câu trả lời tổng quát cho vấn đề này đã được Ronald Coase đưa ra từ hơn bảy mươi năm trước; ông cũng là người nhận Giải Nobel Kinh tế năm 1991. Theo Coase, doanh nghiệp có xu hướng hình thành khi chi phí giao dịch — tức chi phí trao đổi hàng hóa, dịch vụ và tiền tệ — thấp hơn khi diễn ra bên trong doanh nghiệp so với trên thị trường tương ứng. Tuy nhiên, cụ thể thì những chi phí giao dịch nào có thể làm nghiêng cán cân giữa thị trường và các cấu trúc thứ bậc (hierarchies)? Mặc dù Coase đã đưa ra một số gợi ý ban đầu, câu hỏi này vẫn còn khó nắm bắt.
Một câu trả lời thỏa đáng cần giải thích vì sao một số doanh nghiệp mở rộng quy mô bằng cách tích hợp nhiều công đoạn sản xuất, trong khi những doanh nghiệp khác trong cùng ngành chỉ tập trung vào một hoặc vài công đoạn, và để các công đoạn còn lại cho nhà cung cấp hoặc khách hàng đảm nhiệm. Lấy ngành năng lượng làm ví dụ: có những công ty vừa khai thác mỏ than vừa vận hành nhà máy điện đốt than, trong khi ở những trường hợp tương tự khác, các mỏ than và nhà máy điện lại được vận hành như những doanh nghiệp độc lập.
Giải quyết xung đột một cách hiệu quả - Efficient conflict resolution
Vào đầu thập niên 1970, Oliver E. Williamson lập luận rằng các tổ chức theo thứ bậc (hierarchical organizations) đôi khi chiếm ưu thế so với thị trường vì chúng cung cấp một cách thức giải quyết xung đột rẻ hơn. Nếu hai nhân viên tranh cãi về phân công công việc hay phân chia doanh thu, người điều hành cao nhất có quyền đưa ra quyết định. Ngược lại, trong thị trường, các bên phải tiếp tục đàm phán cho đến khi đạt được sự đồng thuận. Chi phí mặc cả có thể rất lớn, và không có gì đảm bảo rằng thỏa thuận cuối cùng sẽ đạt được nhanh chóng hay hiệu quả.
Lập luận này thoạt nghe có thể khiến người ta nghĩ rằng mọi giao dịch nên diễn ra trong một doanh nghiệp khổng lồ duy nhất. Nhưng rõ ràng điều đó không phản ánh đúng thực tế. Trái lại, thập kỷ gần đây chứng kiến xu hướng thuê ngoài (outsourcing) diễn ra mạnh mẽ, đôi khi chỉ bằng cách bán đi một phần của doanh nghiệp, trong khi các hoạt động vẫn tiếp tục ở các đơn vị gần như không thay đổi. Nói cách khác, thuê ngoài tạo ra một giao dịch thị trường thay thế cho một giao dịch nội bộ. Để hình thức thuê ngoài này có ý nghĩa, hẳn phải tồn tại những bất lợi nhất định của tổ chức theo thứ bậc.
Một quan điểm phổ biến trước đây cho rằng tổ chức theo thứ bậc tốn kém vì kéo theo chi phí hành chính. Tuy nhiên, Williamson nhận thấy cách giải thích này chưa thỏa đáng, bởi ranh giới của doanh nghiệp hoàn toàn có thể thay đổi mà không cần thay đổi các quy trình hành chính. Thay vào đó, ông lập luận rằng nguyên nhân chính khiến các cấu trúc thứ bậc trở nên vấn đề là quyền lực điều hành có thể bị lạm dụng — chẳng hạn như việc chiếm đoạt thặng dư từ cấp dưới theo những cách kém hiệu quả.
Sự phụ thuộc lẫn nhau đứng sau các tổ chức theo thứ bậc
Làm thế nào những khẳng định khá rộng này có thể được chuyển hóa thành một lý thuyết về quản trị với các hàm ý không tầm thường và có thể kiểm định được? Nhận thức then chốt của Oliver E. Williamson là giá trị của việc giải quyết xung đột phụ thuộc vào hai yếu tố chính.
Thứ nhất, không có ý nghĩa khi có khả năng giải quyết những xung đột không bao giờ phát sinh. Nếu các giao dịch trong tương lai có thể được điều chỉnh dễ dàng và với chi phí thấp thông qua hợp đồng, thì nhu cầu tồn tại của doanh nghiệp là rất nhỏ. Do đó, doanh nghiệp sẽ không hình thành nếu không tồn tại các giới hạn trong việc ký kết và thực thi hợp đồng.
Thứ hai, không có lý do để cần đến khả năng giải quyết xung đột nếu bất đồng không gây tốn kém. Nếu cả người bán lẫn người mua đều có thể dễ dàng tìm được đối tác giao dịch phù hợp khác, thì doanh nghiệp lại trở nên dư thừa.
Nói cách khác, Williamson cho rằng các tổ chức theo thứ bậc có xu hướng xuất hiện khi các giao dịch phức tạp hoặc không chuẩn hóa, và khi các bên phụ thuộc lẫn nhau. Trường hợp điển hình nhất của sự phụ thuộc lẫn nhau là khi các bên sở hữu những tài sản — có thể là tài sản vật chất hoặc tri thức — mà chỉ có giá trị trong khuôn khổ của một mối quan hệ cụ thể.
Hãy xem liệu lý thuyết này có thể giải thích ranh giới của doanh nghiệp trong thị trường năng lượng đã mô tả ở trên hay không. Giá trị của một mỏ than, trong trường hợp chủ mỏ không đạt được thỏa thuận giao dịch với nhà máy điện gần đó, phụ thuộc vào khoảng cách tới người mua than gần thứ hai, mà thường cũng là một nhà máy điện khác. Tương tự, giá trị của một nhà máy điện đốt than, nếu không thể giao dịch với mỏ than gần nhất, phụ thuộc vào khoảng cách tới mỏ than gần thứ hai. Khoảng cách càng lớn, thì mức độ phụ thuộc lẫn nhau càng cao, và — theo lý thuyết — khả năng mỏ than và nhà máy điện được tích hợp theo chiều dọc càng lớn.
Đây chính là điều được quan sát trong thực tế. Khi tồn tại nhiều mỏ than và nhà máy điện ở gần, các doanh nghiệp thường hoạt động tách biệt và giao dịch thông qua các hợp đồng tương đối ngắn gọn và đơn giản. Ngược lại, khi khoảng cách tới các đối tác thay thế tăng lên, thì thời hạn và mức độ phức tạp của hợp đồng cũng gia tăng. Theo một nghiên cứu, một nhà máy điện đốt than nằm ngay cạnh một mỏ than có khả năng được tích hợp hoàn toàn cao gấp khoảng sáu lần so với các nhà máy điện đốt than khác.
Hàm ý chính sách - Policy implications
Lý thuyết về doanh nghiệp của Oliver E. Williamson (Williamson’s theory of the firm) đã được kiểm định rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau và nhận được sự ủng hộ thực nghiệm mạnh mẽ. Các hoạt động có xu hướng được tổ chức bên trong doanh nghiệp khi giao dịch phức tạp và tài sản mang tính đặc thù theo mối quan hệ. Hơn nữa, khung phân tích tổng quát của Williamson đã chứng tỏ tính hiệu quả trong việc nghiên cứu nhiều dạng hợp đồng không hoàn chỉnh, từ các hợp đồng ngầm định giữa các thành viên trong hộ gia đình đến các hợp đồng tài chính giữa doanh nhân và nhà đầu tư.
Theo lý thuyết của Williamson, các tập đoàn tư nhân lớn tồn tại chủ yếu vì chúng mang lại hiệu quả. Chúng được hình thành bởi vì chúng giúp chủ sở hữu, người lao động, nhà cung cấp và khách hàng đạt được lợi ích lớn hơn so với các thiết chế thay thế khác. Khi các tập đoàn không còn tạo ra được những cải thiện về hiệu quả, thì sự tồn tại của chúng sẽ bị đặt dấu hỏi.
Tất nhiên, các tập đoàn lớn cũng có thể lạm dụng quyền lực của mình. Chẳng hạn, họ có thể tham gia vào vận động hành lang chính trị không mong muốn hoặc thể hiện hành vi phản cạnh tranh. Tuy nhiên, theo phân tích của Williamson, nên điều tiết trực tiếp những hành vi này, thay vì thông qua các chính sách nhằm hạn chế quy mô của doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2009/popular-information/
- https://www.nobelprize.org/uploads/2018/06/advanced-economicsciences2009.pdf
- Ostrom, E. (1990) Governing the Commons: The Evolution of Institutions for Collective Action, Cambridge University Press, 298 p.
- Williamson, O. E. (1998) The Economic Institutions of Capitalism, Free Press, New York. 468 p.
- Ostrom, E. et al. (1999) Revisiting the Commons: Local Lessons, Global Challenges, Science284: 278–282.
- Williamson, O. E. (2005) The Economics of Governance, AmericanEconomicReview95: 1–18.