Năm 1973

(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )

Giải Nobel Kinh tế 1973

Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 1973 được trao cho Wassily Leontief

“vì việc phát triển phương pháp bảng cân đối liên ngành (input–output) và ứng dụng của phương pháp này vào những vấn đề kinh tế quan trọng.”

“for the development of the input-output method and for its application to important economic problems”

Người đoạt giải

Wassily Wassilyevich Leontief

Wassily Wassilyevich Leontief
  • Ngày sinh: 5 tháng 8 năm 1906, Saint Petersburg, Nga
  • Ngày mất: 5 tháng 2 năm 1999, New York, bang New York, Hoa Kỳ
  • Đơn vị công tác tại thời điểm được trao giải: Đại học Harvard, Cambridge, bang Massachusetts, Hoa Kỳ

Cuộc đời

Wassily Leontief từng là sinh viên tại Đại học Leningrad (1921–1925) và Đại học Berlin. Ông di cư sang Hoa Kỳ năm 1931, giảng dạy tại Đại học Harvard, nơi ông trở thành giáo sư vào năm 1964. Năm 1948, Leontief thành lập Dự án Nghiên cứu Kinh tế Harvard (Harvard Economic Research Project) và giữ vai trò giám đốc cho đến năm 1973. Ông kết hôn với nhà thơ Estelle Marks vào năm 1932 và hai người có một người con gái.

Sự nghiệp khoa học

Wassily Leontief là người sáng tạo ra phân tích bảng cân đối liên ngành (input–output), một phương pháp mô tả tính phụ thuộc lẫn nhau trong hệ thống sản xuất như một mạng lưới các luồng cung ứng giữa các khu vực sản xuất khác nhau. Phương pháp này cung cấp công cụ để phân tích một cách hệ thống các giao dịch liên ngành phức tạp trong nền kinh tế.

Leontief cũng được ghi nhận với những đóng góp quan trọng trong việc phát triển quy hoạch tuyến tính, một kỹ thuật toán học dùng để giải quyết các bài toán phức tạp trong hoạt động kinh tế.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1973

Giáo sư Leontief là người duy nhất và không có đối thủ trong việc sáng tạo ra kỹ thuật bảng cân đối liên ngành (input–output). Đổi mới quan trọng này đã mang lại cho khoa học kinh tế một phương pháp có giá trị thực nghiệm, giúp làm nổi bật tính phụ thuộc lẫn nhau tổng quát trong hệ thống sản xuất của một xã hội. Đặc biệt, phương pháp này cung cấp các công cụ để phân tích một cách hệ thống những giao dịch liên ngành phức tạp trong nền kinh tế.

Giáo sư Leontief đã phác thảo kỹ thuật bảng cân đối liên ngành ngay từ thập niên 1930. Một phiên bản phân tích toàn diện được công bố vào năm 1941 trong cuốn sách The Structure of American Economy, 1919–1929. Mười năm sau, một phiên bản mở rộng đáng kể của công trình này tiếp tục được xuất bản.

Phân tích bảng cân đối liên ngành mô tả sự phụ thuộc lẫn nhau trong các hệ thống sản xuất như một mạng lưới các luồng cung ứng giữa các khu vực sản xuất khác nhau. Đối với mỗi khu vực sản xuất, các hệ số kỹ thuật xác định lượng sản phẩm trung gian cần thiết cho mỗi đơn vị sản phẩm cuối cùng được sản xuất của từng loại hàng hóa.

Trong mô hình, cầu cuối cùng đối với các sản phẩm dùng cho tiêu dùng, đầu tư và xuất khẩu thường được xem là do các điều kiện bên ngoài hệ thống sản xuất quyết định. Mục đích của phân tích là xác định sản lượng cần phải tăng thêm bao nhiêu ở các khu vực khác nhau của nền kinh tế để đáp ứng mức tăng mong muốn hoặc đã được hoạch định của cầu cuối cùng đối với tiêu dùng, đầu tư và xuất khẩu. Khi đó, sản lượng tăng thêm ở mỗi khu vực không chỉ phải đáp ứng sự thay đổi của cầu cuối cùng, mà còn phải bù đắp những thay đổi phát sinh trong cầu về các sản phẩm trung gian ở các khu vực sản xuất khác nhau.

Khả năng ứng dụng của phương pháp

Hệ thống bảng cân đối liên ngành (input–output) đã được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong dự báo và hoạch định, cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn. Tính hữu dụng rộng rãi của kỹ thuật input–output được thể hiện ở chỗ nó được áp dụng trong công tác dự báo và lập kế hoạch của những loại hình hệ thống kinh tế rất khác nhau – từ nền kinh tế thị trường phi tập trung, chủ yếu dựa trên doanh nghiệp tư nhân, cho đến nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, nơi sở hữu công đóng vai trò chi phối.

Một số ví dụ về tính hữu ích của phương pháp

Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc phân tích những thay đổi đột ngột và quy mô lớn, chẳng hạn như trong trường hợp huy động quân sự hoặc những chuyển đổi sâu rộng của toàn bộ nền kinh tế. Ngoài ra, phương pháp cũng được áp dụng để nghiên cứu cách thức các thay đổi về chi phí và giá cả lan truyền qua các khu vực khác nhau của nền kinh tế.

Trong số những phát triển gần đây của phương pháp, có thể kể đến việc mở rộng mô hình để bao gồm các sản phẩm dư thừa của hệ thống sản xuất – như khói, ô nhiễm nước, phế liệu, v.v. – và quá trình xử lý tiếp theo của chúng. Nhờ đó, tác động của hoạt động sản xuất đối với môi trường có thể được nghiên cứu một cách hệ thống hơn.

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1973/press-release/