Năm 1983
(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )
Giải Nobel Kinh tế 1983
Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 1983 được trao cho Gérard Debreu
“vì đã đưa các phương pháp phân tích mới vào lý thuyết kinh tế và vì việc tái xây dựng một cách chặt chẽ lý thuyết cân bằng tổng quát.”
“for having incorporated new analytical methods into economic theory and for his rigorous reformulation of the theory of general equilibrium”
Người đoạt giải
Gerard Debreu

- Ngày sinh: 4 tháng 7 năm 1921, Calais, Pháp
- Ngày mất: 31 tháng 12 năm 2004, Paris, Pháp
- Đơn vị công tác tại thời điểm được trao giải: Đại học California, Berkeley, California, Hoa Kỳ
Cuộc đời
Gérard Debreu sinh ra tại Calais, Pháp. Năm 1950, ông gia nhập Cowles Commission for Research in Economics tại Đại học Chicago, và cùng ủy ban này chuyển đến Đại học Yale vào năm 1955. Ông nhận bằng tiến sĩ tại Đại học Paris năm 1956. Trong thập niên 1960, ông trở thành giáo sư tại Đại học California, nơi ông giảng dạy cho đến năm 1991.
Sự nghiệp khoa học
Công trình chuyên khảo kinh điển của Gérard Debreu, The Theory of Value: An Axiomatic Analysis of Economic Equilibrium (Lý thuyết giá trị: Phân tích tiên đề về cân bằng kinh tế), được xuất bản năm 1959. Trong tác phẩm này, Debreu đã xây dựng nền tảng toán học cho hiện tượng cân bằng cung – cầu. Bên cạnh đó, ông còn có những đóng góp quan trọng cho lý thuyết hành vi người tiêu dùng.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1983
Cân bằng thị trường tổng quát - General Market Equilibrium
Giải thưởng năm nay được trao cho những công trình nghiên cứu cơ bản, có chiều sâu, trong một trong những lĩnh vực trung tâm nhất của khoa học kinh tế: lý thuyết cân bằng tổng quát.
Trong một hệ thống thị trường phi tập trung, các cá nhân tiêu dùng và doanh nghiệp đưa ra các quyết định mua bán hàng hóa và dịch vụ chỉ dựa trên lợi ích cá nhân. Adam Smith từ rất sớm đã đặt ra câu hỏi: làm thế nào những quyết định tưởng chừng độc lập này lại được phối hợp với nhau, để dẫn đến một trạng thái trong đó người bán thường tìm được đầu ra cho sản lượng dự kiến, còn người tiêu dùng thì thực hiện được kế hoạch tiêu dùng của mình. Câu trả lời của Smith là: với điều kiện giá cả và tiền lương có tính linh hoạt, hệ thống giá sẽ tự động tạo ra sự phối hợp cần thiết giữa các kế hoạch cá nhân.
Vào cuối thế kỷ XIX, Léon Walras đã diễn đạt ý tưởng này bằng ngôn ngữ toán học, dưới dạng một hệ phương trình mô tả cầu của người tiêu dùng đối với hàng hóa và dịch vụ, cung của nhà sản xuất đối với các hàng hóa và dịch vụ đó, cũng như cầu về các yếu tố sản xuất, và điều kiện bằng nhau giữa cung và cầu, tức là trạng thái cân bằng trên từng thị trường. Tuy nhiên, phải rất lâu sau đó, hệ phương trình này mới được xem xét một cách nghiêm ngặt nhằm xác định liệu nó có nghiệm mang ý nghĩa kinh tế hay không – tức là liệu cấu trúc lý thuyết có tầm quan trọng sống còn đối với việc hiểu biết hệ thống thị trường này có nhất quán về mặt logic hay không.
Thành tựu lớn nhất của Gérard Debreu là công trình của ông trong việc chứng minh sự tồn tại của các mức giá tạo ra cân bằng. Đóng góp nền tảng đầu tiên của ông xuất hiện vào đầu thập niên 1950, thông qua hợp tác với Giáo sư Kenneth Arrow. Arrow đã được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 1972 cho những công trình của ông trong lĩnh vực này và các lĩnh vực liên quan.
Arrow và Debreu đã xây dựng một mô hình toán học của nền kinh tế thị trường, trong đó các nhà sản xuất khác nhau lập kế hoạch sản xuất hàng hóa và dịch vụ, đồng thời xác định cầu về các yếu tố sản xuất sao cho tối đa hóa lợi nhuận. Nhờ đó, trong mô hình đã hình thành các mối liên hệ giữa cung hàng hóa và cầu về các yếu tố sản xuất ở một phía, với toàn bộ hệ thống giá cả ở phía còn lại. Bằng cách đưa ra thêm các giả định về hành vi của người tiêu dùng, Arrow và Debreu đã xây dựng được các hàm cầu hay “tương ứng” (correspondences), tức là các mối quan hệ giữa giá cả và các lượng cung – cầu. Trong mô hình này, Arrow và Debreu đã chứng minh được sự tồn tại của các mức giá cân bằng, qua đó xác nhận tính nhất quán logic nội tại của mô hình kinh tế thị trường do Adam Smith và Léon Walras đề xuất.
Tiếp sau những nỗ lực tiên phong này, đã có nhiều phát triển và mở rộng quan trọng đối với các chứng minh nói trên, với Gérard Debreu luôn giữ vai trò tiên phong. Cuốn sách Theory of Value (Lý thuyết giá trị) của ông, xuất bản vào cuối thập niên 1950, đã sớm trở thành một tác phẩm kinh điển, cả về tính khái quát lẫn cách tiếp cận phân tích tinh tế. Lý thuyết được phát triển trong công trình này cho phép nhiều diễn giải và ứng dụng sâu rộng. Chẳng hạn, khái niệm “hàng hóa” được định nghĩa rất rộng, đến mức lý thuyết có thể được sử dụng trong phân tích cân bằng tĩnh thuần túy, phân tích phân bố không gian của các hoạt động sản xuất và tiêu dùng, phân tích liên thời gian, cũng như phân tích trong điều kiện bất định. Nhờ đó, trong cùng một mô hình, lý thuyết cân bằng tổng quát của Debreu đã tích hợp lý thuyết địa điểm, lý thuyết vốn, và lý thuyết hành vi kinh tế dưới bất định.
Sử dụng nguồn lực hiệu quả
Một vấn đề cốt lõi gắn liền với nền kinh tế thị trường – và cũng có thể truy nguyên từ Adam Smith – liên quan đến các đặc tính chuẩn tắc của việc phân bổ nguồn lực thông qua thị trường. Liệu việc theo đuổi lợi ích cá nhân, thông qua “bàn tay vô hình” của cơ chế thị trường, có dẫn đến việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực khan hiếm của xã hội hay không? Liệu các nguồn lực có được sử dụng và sản xuất có được điều chỉnh theo cách tạo ra một trạng thái mà bất kỳ nỗ lực nào nhằm cải thiện phúc lợi của một cá nhân đều tất yếu làm giảm phúc lợi của người khác, tức là một trạng thái không còn lãng phí nào hay không?
Từ lâu, người ta đã biết rằng trong một số điều kiện nhất định, quá trình hình thành giá cả trên thị trường có thể mang lại những tính chất hiệu quả như vậy. Tuy nhiên, bản chất chính xác cũng như toàn bộ phạm vi các điều kiện cần được thỏa mãn để bảo đảm các tính chất đó chưa từng được xác định một cách đầy đủ. Thông qua các công trình của Gérard Debreu và những người kế tục ông, các điều kiện này đã được làm rõ và phân tích một cách chi tiết.
Tính ổn định
Ý tưởng về nền kinh tế thị trường cũng gắn liền với tính ổn định của trạng thái cân bằng. Một khía cạnh thú vị của tính ổn định liên quan đến câu hỏi liệu có nhóm tác nhân thị trường nào thấy có lợi khi hoàn toàn rút khỏi nền kinh tế thị trường để tự mình bảo đảm việc cải thiện vị thế kinh tế của họ hay không. Gérard Debreu đã có những đóng góp bền vững trong lĩnh vực này, đặc biệt là trong một bài viết chung vào đầu thập niên 1960 với Herbert Scarf, cũng như qua nhiều thành tựu quan trọng sau đó. Ông đã chỉ ra rằng trong những nền kinh tế rất lớn (tức là có số lượng tác nhân thị trường đông đảo), không có nhóm nào thấy có lợi khi ngừng giao dịch trên thị trường. Do đó, xét trên phương diện này, cân bằng thị trường là ổn định.
Debreu cũng có những đóng góp đáng kể cho lý thuyết hành vi người tiêu dùng. Ông đã chỉ ra các cách biểu diễn sở thích của người tiêu dùng thông qua cái gọi là hàm thỏa dụng, đồng thời nghiên cứu khả năng tổng hợp một cách nhất quán các hàm cầu cá nhân trong các nhóm người tiêu dùng.
Ảnh hưởng của Debreu
Tuy nhiên, đóng góp quan trọng nhất của Debreu có lẽ mang tính gián tiếp nhiều hơn. Sự rõ ràng, tính chặt chẽ trong phân tích, cùng với sự kiên trì trong việc luôn phân biệt rành mạch giữa lý thuyết và cách diễn giải của nó, đã tạo nên một ảnh hưởng sâu sắc và khó có thể sánh kịp đối với việc lựa chọn phương pháp và kỹ thuật phân tích trong kinh tế học.
Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1983/press-release/