Năm 2024

Giải Nobel Kinh tế năm 2024 đã được trao cho Daron Acemoglu, Simon Johnson, và James A. Robinson, ba nhà kinh tế học có công trình nghiên cứu đã đem lại những cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của các thể chế đối với sự thịnh vượng kinh tế.

Giải Nobel Kinh tế 2024

Công trình của họ, đặc biệt tập trung vào ảnh hưởng lâu dài của chủ nghĩa thực dân đối với các thể chế kinh tế và chính trị, đã cung cấp những hiểu biết quan trọng giúp giải mã lý do tại sao một số quốc gia phát triển thịnh vượng hơn những quốc gia khác. Nghiên cứu của họ đã sử dụng các phương pháp tiên tiến trong kinh tế lượng để phân tích dữ liệu lịch sử và hiện đại, mở ra một chương mới trong việc hiểu biết về tác động của lịch sử đối với các quyết định kinh tế hiện tại và tương lai. Giải thưởng này không chỉ ghi nhận một thành tựu cá nhân mà còn nhấn mạnh sự cần thiết của sự hợp tác liên ngành trong việc nghiên cứu các vấn đề kinh tế phức tạp của thế giới.

Bài viết này tập hợp thông tin về giải Nobel Kinh tế 2024 từ nhiều nguồn khác nhau, sắp xếp lại theo nội dung, giúp người đọc có thêm những hiểu biết về giải Nobel Kinh tế 2024. Bản quyền của những thông tin sử dụng trong bài thuộc về những tác giả ban đầu của các bài báo trong danh sách tài liệu tham khảo.

Giải Nobel Kinh tế 2024

Những người nhận giải

Giải Nobel Kinh tế 2024 được trao cho ba nhà kinh tế học “vì những nghiên cứu về cách thức thể chế được hình thành và ảnh hưởng đến sự thịnh vượng của các quốc gia”, đó là:

  • Daron Acemoglu (Viện Công nghệ Massachusetts, Hoa Kỳ)

  • Simon Johnson (Viện Công nghệ Massachusetts, Hoa Kỳ)

  • James Robinson (Đại học Chicago, Hoa Kỳ).

Daron Acemoglu

Daron Acemoglu

Daron Acemoglu chuyên về tăng trưởng kinh tế, kinh tế chính trị và thể chế, ông sinh năm 1967 tại Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ. Ông nhận bằng Cử nhân kinh tế từ Đại học York, Anh, vào năm 1989, sau đó nhận bằng Thạc sĩ về kinh tế lượng và kinh tế toán tại Trường Kinh tế London vào năm 1990, và tiến sĩ về kinh tế vào năm 1992. Sau đó, Acemoglu chuyển đến Mỹ và gia nhập MIT vào năm 1993 với tư cách là giáo sư trợ lý và đã trở thành giáo sư chính thức vào năm 2000.

Công việc của ông tập trung vào cách các quyết định chính trị định hình kết quả kinh tế, phân tích các vấn đề như bất bình đẳng, quyền lực kinh tế, và ảnh hưởng của công nghệ đối với thị trường lao động. Ông được đánh giá cao về các công trình xuất bản, bao gồm ‘Why Nations Fail’ được đồng tác giả với James Robinson, và ‘Power and Progress’, một cuốn sách gần đây đồng tác giả với Simon Johnson. Nghiên cứu của Acemoglu đã nhận được sự chú ý từ cả giới học thuật và chính sách, khẳng định ông là một nhân vật quan trọng trong suy nghĩ và cải cách kinh tế.

Simon Johnson

Simon Johnson

Simon Johnson, cũng là giáo sư tại MIT, nổi tiếng với chuyên môn về kinh tế vĩ mô và kinh tế phát triển. Ông sinh năm 1963 tại Sheffield, Anh, và nhận bằng xuất sắc từ Đại học Oxford năm 1984, và bằng Thạc sĩ về kinh tế từ Đại học Manchester trước khi làm tiến sĩ tại MIT.

Sự nghiệp của Johnson bắt đầu với vị trí Kinh tế trưởng tại Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Nghiên cứu của ông thường khám phá giao điểm của chính sách kinh tế, phát triển thể chế và thị trường toàn cầu, thường xuyên đề cập đến cách thức các thể chế có thể thúc đẩy hoặc cản trở tiến bộ kinh tế. Ngoài đóng góp học thuật, Johnson đã đồng tác giả ‘Power and Progress’ với Acemoglu, một tác phẩm khám phá ảnh hưởng của công nghệ đối với tăng trưởng kinh tế và dân chủ.

James Robinson

James Robinson

James Robinson là nhà khoa học chính trị và kinh tế học người Anh-Mỹ, hiện đang giảng dạy tại Đại học Chicago. Ông nhận bằng Cử nhân Kinh tế từ LSE vào năm 1982 và Tiến sĩ về lý thuyết kinh tế và quan hệ lao động từ Đại học Yale vào năm 1993. Nghiên cứu của ông chủ yếu tập trung vào các thể chế chính trị và tác động của chúng đối với kết quả kinh tế và xã hội, đặc biệt là ở các khu vực đang phát triển.

Robinson có nền tảng nghiên cứu rộng rãi ở Mỹ Latinh và Châu Phi, điều này đã hình thành hiểu biết của ông về động lực thể chế trong các bối cảnh xã hội-chính trị đa dạng. Công trình hợp tác của ông với Acemoglu, bao gồm ‘Why Nations Fail’, khám phá nguồn gốc lịch sử và thể chế của sự chênh lệch kinh tế, nhấn mạnh vai trò của các thể chế bao trùm trong việc thúc đẩy các xã hội ổn định và thịnh vượng.

Nội dung nghiên cứu

  • AJR tiếp cận từ quan điểm đưa ra bởi nhà kinh tế học thể chế nổi tiếng khác là Douglass North: “Thể chế là các quy tắc của trò chơi trong một xã hội, hoặc nói một cách chính thức hơn, là những ràng buộc do con người tạo ra nhằm định hình sự tương tác giữa con người. Thể chế cấu thành các động lực trong các trao đổi giữa con người, dù là về chính trị, xã hội, hay kinh tế”.

  • Về mặt lý thuyết, AJR đã góp phần phân biệt “thể chế” (kinh tế và chính trị) trong việc giải thích vấn đề thịnh vượng quốc gia thành hai nhóm chính:

Thể chế bao trùm (inclusive institution);

  • Các thể chế “bao trùm” thúc đẩy sự tham gia rộng rãi của người dân và toàn xã hội vào đời sống kinh tế và chính trị, bảo vệ quyền kinh doanh, quyền tài sản và khuyến khích đổi mới và sáng tạo.

  • Các thể chế “dung hợp” tạo điều kiện cho mọi người dân, ai cũng có quyền và cơ hội đóng góp vào hoạt động kinh tế và hưởng lợi từ thành quả của tăng trưởng.

Thể chế chiếm đoạt (extractive institution)

  • Ở các nhà nước với thể chế “chiếm đoạt”, quyền lực và của cải thường được tập trung vào tay một nhóm tinh hoa nhỏ, hạn chế sự tham gia của người dân và thường kìm hãm sự đổi mới.

  • Các thể chế “khai thác” được thiết kế để khai thác tài nguyên, tìm kiếm đặc quyền đặc lợi, vì lợi ích của một số ít người, dẫn đến chu kỳ đói nghèo, bất bình đẳng và tụt hậu.

    Về cơ bản, theo họ, thể chế bao trùm sẽ tạo động lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn; còn thể chế chiếm đoạt sẽ hạn chế điều này. Trong nhiều trường hợp thể chế chiếm đoạt có thể phá hủy thành quả kinh tế của một quốc gia.

  • Vấn đề thuộc địa như một thí nghiệm tự nhiên (natural experiment) và quan trọng, phân tách thế giới thành các thể chế khác nhau về sau. Các nhà nghiên cứu kinh tế hẳn sẽ phải đồng tình với ông trong việc xem xét yếu tố thể chế nào trong các mô hình phân tích là cực kỳ khó khăn. Nhưng AJR dường như đã vượt qua được điều này và đã định hình được khuôn khổ phân tích nổi bật của mình.

Ví dụ cụ thể:

  • Các thuộc địa này được chia thành hai nhóm chính:

    • Những nơi mà người châu Âu đến nhằm mục đích bóc lột, chiếm đoạt của cải của người dân bản địa; về sau sẽ hình thành “thể chế xấu” và những quốc gia này đã đi từ giàu có đến nghèo đói hơn như đã được chứng minh, chẳng hạn như các quốc gia thuộc Nam Mỹ và châu Phi;

    • Những nơi hạn chế tài nguyên, dân cư thưa thớt, người châu Âu chuyển đổi chiến lược từ bóc lột sang định cư lâu dài sẽ hình thành “thể chế tốt”. Tại những nơi này về sau trở nên thịnh vượng hơn như Hoa Kỳ, Canada, Úc, New Zealand.

NĂM LẬP LUẬN NỔI BẬT

  • Một, thể chế bao trùm và thể chế chiếm đoạt:

    • Thể chế bao trùm khuyến khích sự tham gia rộng rãi của người dân vào nền kinh tế và chính trị, bảo vệ quyền sở hữu tài sản của họ, khuyến khích sáng tạo, đổi mới;

    • Thể chế chiếm đoạt chỉ phục vụ lợi ích của một nhóm nhỏ cầm quyền, dẫn đến tham nhũng, bóc lột, và bất công xã hội, kìm hãm sự phát triển của quốc gia.

  • Hai, vai trò của thể chế trong sự thịnh vượng:

    • Các quốc gia thành công là những quốc gia có thể chế bao trùm, nơi mà quyền lực và cơ hội được phân bổ một cách công bằng cho đa số dân chúng.

    • Ngược lại, các quốc gia thất bại là những nơi có thể chế chiếm đoạt, nơi quyền lực bị tập trung vào tay một nhóm nhỏ và khai thác lợi ích từ phần lớn dân chúng.

  • Ba, sự đảo ngược của vận mệnh:

    • “Sự đảo ngược của vận mệnh” (reversal of fortune) giải thích rằng các quốc gia từng giàu có trước khi bị thực dân châu Âu thống trị hiện nay lại là những nước nghèo nhất, vì thực dân thiết lập các thể chế chiếm đoạt để khai thác tài nguyên.

    • Ngược lại, các khu vực trước đây nghèo và dân cư thưa thớt đã trở nên giàu có hơn nhờ thiết lập thể chế bao trùm.

  • Bốn, sự tồn tại dai dẳng của thể chế chiếm đoạt:

    • Các nhà lãnh đạo chính trị phản đối cải cách vì họ sợ mất quyền lực và của cải, tạo ra “vấn đề cam kết” (commitment problem). Xã hội bị mắc kẹt trong các thể chế này và khó có thể chuyển đổi sang các hệ thống toàn diện hơn. Hay nói khác đi, sự phá hủy sáng tạo (creative destruction), một ý tưởng từ nhà kinh tế học Joseph Schumpeter, đã không xảy ra.

    • Thể chế chiếm đoạt tồn tại bởi vì chúng có lợi cho nhóm nhỏ những người nắm quyền lực. Họ không có động lực để thay đổi hệ thống vì điều đó có thể làm họ mất đi đặc quyền và sự giàu có. Thể chế chiếm đoạt thường gây ra vòng luẩn quẩn, trong đó các thể chế chính trị không thúc đẩy sự thay đổi và cản trở tăng trưởng kinh tế dài hạn.

  • Năm, sự không chắc chắn của tương lai:

    • AJR nhấn mạnh rằng không có con đường chắc chắn nào dẫn đến thịnh vượng và ngay cả những quốc gia có thể chế bao trùm cũng có thể đối mặt với thách thức. Tuy nhiên, AJR khẳng định rằng sự phát triển dài hạn phụ thuộc vào việc xây dựng các thể chế bao trùm.

Ý nghĩa của nghiên cứu:

  • Theo Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển, nghiên cứu đoạt giải năm nay đã lý giải được sự khác biệt lớn về thịnh vượng giữa các quốc gia liên quan các thể chế xã hội, đồng thời giải thích tại sao sự khác biệt trong các thể chế vẫn tồn tại và cách thức thay đổi các thể chế.

  • Trong bối cảnh căng thẳng kinh tế và chính trị đang ngày một leo thang tại nhiều quốc gia và khu vực, những thành quả về kinh tế có thể bị nhấn chìm trong tích tắc, cuộc sống của hàng trăm triệu người đang bị ảnh hưởng nghiêm trọng, tuy sẽ có sự ủng hộ hay bác bỏ đối với kết quả của giải thưởng Nobel năm nay trên phạm vi rộng do những khác biệt về quan điểm và hệ tư tưởng giữa các quốc gia, thì những cống hiến của họ vẫn góp phần không nhỏ vào việc định hình khung lý thuyết phát triển cho các quốc gia đi từ góc nhìn lịch sử cho đến tương lai liên quan đến sự tồn vong và thịnh vượng của mình…

  • Bài học từ các nghiên cứu của Acemoglu (người Mỹ gốc Thổ Nhĩ Kỳ), Johnson và Robinson (người Mỹ gốc Anh) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng và duy trì các thể chế “dung hợp” nhằm thúc đẩy tính minh bạch, quản trị tốt và sự tham gia rộng rãi của mọi thành phần vào quá trình ra quyết định kinh tế.

  • Ngoài việc tạo dựng các thể chế tốt, những bài học quan trọng rút ra từ các nghiên cứu của Acemoglu, Johnson và Robinson còn là tránh các thể chế “khai thác”, nơi quyền lực kinh tế tập trung vào tay một nhóm tinh hoa nhỏ, các nhóm đặc quyền đặc lợi, dẫn đến làm gia tăng bất bình đẳng và làm suy yếu tiềm năng tăng trưởng dài hạn của đất nước.

  • Vấn đề thể chế tuy không mới, song 3 nhà khoa học trên đã có đột phá tiên phong về cách tiếp cận, cả thực nghiệm và lý thuyết, giúp làm rõ hơn về nguyên nhân gốc rễ khiến các quốc gia có sự phân hóa trên.

Nhược điểm của nghiên cứu:

  • Lý thuyết của AJR cổ xúy cho việc “thể chế trước tiên” vẫn còn gây tranh cãi, đặc biệt đối với thuyết “hiện đại hóa” (modernization)

Các phương pháp thực nghiệm được áp dụng

Các thách thức thực nghiệm:

  • Đầu tiên, họ phải chứng minh rằng tác động của các điều kiện trong quá trình thuộc địa hóa vượt ra ngoài các giải thích liên quan đến địa lý (ví dụ, khí hậu) hoặc văn hóa (ví dụ, lòng tin).

  • Thứ hai, họ phải giải quyết thực tế rằng các thể chế là nội sinh

  • Thể chế được lựa chọn có chủ đích để đạt được một số kết quả kinh tế nhất định.

  • Các quốc gia khác nhau theo nhiều chiều hướng khác nhau và những chiều hướng này - một số trong đó không được quan sát - có thể quan trọng đối với các thể chế cũng như thu nhập bình quân đầu người.

  • Thứ ba, họ phải khái niệm hóa các loại thể chế khác nhau.

Các phương pháp thực nghiệm đã áp dụng:

Phương pháp giả thí nghiệm (Quasi-experimental Design)

Trong Giải Nobel Kinh tế năm 2024, phương pháp Quasi-experimental Design được sử dụng một cách rộng rãi để khám phá các hiệu ứng của chính sách và các can thiệp lịch sử trong kinh tế. Các nhà nghiên cứu đã áp dụng thiết kế này để nghiên cứu sự khác biệt trong các thể chế được thiết lập do chủ nghĩa thực dân ở các quốc gia khác nhau và ảnh hưởng của những thể chế này đến sự phát triển kinh tế hiện tại. Ví dụ, họ xem xét cách thức mà các thể chế thực dân khác nhau - từ bao trùm đến khai thác - đã ảnh hưởng đến các kết quả kinh tế sau này như GDP đầu người, sự bất bình đẳng, và sức khỏe xã hội.

Biến công cụ (IV - Instrumental Variables)

Vì sao biến thể chế lại bị nội sinh?

  • Quan hệ nhân quả đảo ngược (Reverse Causality):

    • Một trong những thách thức lớn trong việc phân tích ảnh hưởng của các thể chế đến sự thịnh vượng kinh tế là vấn đề tương quan ngược. Điều này có nghĩa là trong khi các thể chế tốt có thể thúc đẩy sự thịnh vượng kinh tế, sự thịnh vượng kinh tế mạnh mẽ cũng có thể cải thiện chất lượng của các thể chế. Ví dụ, các quốc gia giàu có hơn có khả năng đầu tư nhiều hơn vào các hệ thống pháp lý và quản trị, từ đó nâng cao chất lượng thể chế.
  • Sai số trong đo lường

  • Biến bỏ sót:

    • Có thể có các biến không được quan sát hoặc khó đo lường có thể ảnh hưởng đến cả sự phát triển thể chế và sự thịnh vượng kinh tế. Ví dụ, các yếu tố văn hóa, truyền thống lịch sử, hoặc địa lý nhất định có thể đồng thời ảnh hưởng đến cả thể chế và kinh tế, khiến cho việc phân biệt tác động rõ ràng của thể chế trở nên phức tạp.

Trong tài liệu Giải Nobel Kinh tế 2024, các nhà nghiên cứu Daron Acemoglu, Simon Johnson, và James A. Robinson đã sử dụng biến công cụ (IV - Instrumental Variables) để nghiên cứu mối quan hệ nhân quả giữa các thể chế và sự thịnh vượng kinh tế. Dưới đây là các ví dụ cụ thể về việc sử dụng biến công cụ trong nghiên cứu của họ:

  • Môi trường bệnh tật trong quá trình thuộc địa hóa:

Acemoglu, Johnson, và Robinson đã sử dụng tỷ lệ tử vong của người châu Âu do bệnh tật trong giai đoạn thuộc địa làm biến công cụ để nghiên cứu ảnh hưởng của các thể chế được thiết lập trong giai đoạn đó đối với sự phát triển kinh tế lâu dài.

Điều kiện về sự liên quan:

  • Họ giả thuyết rằng các điều kiện y tế khi thuộc địa có ảnh hưởng đến loại thể chế mà các cường quốc thực dân chọn lựa để thiết lập, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế sau này của các quốc gia này. Tỷ lệ tử vong cao có thể làm giảm khả năng và mong muốn của người châu Âu để định cư tại các khu vực đó. Những khu vực có tỷ lệ tử vong thấp hơn thường thấy sự định cư nhiều hơn của người châu Âu, dẫn đến việc thiết lập các thể chế bao trùm hơn, thân thiện hơn với thị trường và bảo vệ tốt hơn quyền sở hữu tư nhân. Ngược lại, các khu vực có tỷ lệ tử vong cao hơn thường xuyên gặp phải các chiến lược khai thác mạnh mẽ hơn từ phía thực dân, dẫn đến các thể chế bóc lột hơn.

Điều kiện về sự ngoại sinh:

  • Tỷ lệ tử vong do bệnh tật là khách quan và nằm ngoài tầm kiểm soát của các thực dân châu Âu tại thời điểm đó. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ hữu ích vì nó không bị ảnh hưởng bởi các thể chế đang được nghiên cứu hoặc kết quả kinh tế.

  • Định cư của người châu Âu:

Các nhà nghiên cứu cũng xem xét số lượng người châu Âu định cư tại các thuộc địa như một biến công cụ để khảo sát tác động của các thể chế kinh tế do người châu Âu thiết lập đối với sự thịnh vượng kinh tế lâu dài. Điều này dựa trên quan điểm rằng mật độ định cư cao hơn có liên quan đến việc thiết lập các thể chế kinh tế bao trùm hơn, lành mạnh hơn.

Điều kiện về sự liên quan:

  • Những khu vực có nhiều người châu Âu định cư thường có xu hướng thiết lập các thể chế bao trùm và thân thiện với thị trường, bao gồm các hệ thống pháp lý và hành chính tốt hơn, nhằm bảo vệ quyền sở hữu và khuyến khích đầu tư. Điều này là do người châu Âu mang theo những tiêu chuẩn và kỳ vọng về quản lý và cơ cấu xã hội từ quê hương của họ.

Điều kiện về sự ngoại sinh:

  • Quyết định định cư của người châu Âu thường được thực hiện dựa trên các điều kiện và thông tin có sẵn tại thời điểm đó, chủ yếu là trong giai đoạn thuộc địa. Những quyết định này dựa trên yếu tố địa lý, khí hậu, và tài nguyên tự nhiên mà ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế địa phương hiện tại.

  • Có một độ trễ lớn giữa thời điểm diễn ra các làn sóng định cư chính của người châu Âu và bối cảnh kinh tế hiện tại của khu vực. Điều này có nghĩa là những biến đổi kinh tế gần đây không ảnh hưởng đáng kể đến số lượng người châu Âu đã định cư từ nhiều thập kỷ trước.

  • Các nhà thuộc địa châu Âu thường chọn địa điểm dựa trên chiến lược mở rộng đế quốc và kiểm soát thương mại, hơn là dựa vào điều kiện kinh tế địa phương hiện tại. Họ tìm kiếm các khu vực chiến lược có thể hỗ trợ mục tiêu thương mại và quân sự của họ.

  • Khi người châu Âu định cư, họ thường mang theo và xây dựng cơ sở hạ tầng và cộng đồng của riêng mình, có thể tương đối độc lập với nền kinh tế địa phương. Điều này có nghĩa là họ ít phụ thuộc vào và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế địa phương hiện tại.

  • Các nhà định cư châu Âu thường hướng đến các mục tiêu lâu dài như khai thác tài nguyên và thiết lập các thương cảng, không dựa trên tình hình kinh tế ngắn hạn của khu vực. Điều này giúp giảm bớt sự ảnh hưởng của các biến động kinh tế tạm thời lên quyết định định cư của họ.

Phương pháp Phân tích lịch sử (Historical Analysis):

Trong tài liệu Giải Nobel Kinh tế 2024, phương pháp phân tích lịch sử được sử dụng để khảo sát ảnh hưởng của chính sách thực dân đối với các thể chế hiện tại và sự thịnh vượng kinh tế. Dưới đây là các ví dụ cụ thể về việc áp dụng phương pháp phân tích lịch sử:

  • Nghiên cứu về các chiến lược thực dân:

    Phân tích lịch sử về chiến lược thực dân của các cường quốc châu Âu, như việc thiết lập các thể chế bao gồm hoặc khai thác tại các thuộc địa của họ. Điều này bao gồm việc xem xét cách các điều kiện ban đầu tại các khu vực thuộc địa, như môi trường bệnh tật và kích thước dân số bản địa, đã ảnh hưởng đến loại thể chế được thiết lập.

  • Môi trường bệnh tật và tỷ lệ tử vong của người định cư:

    Sử dụng dữ liệu về tỷ lệ tử vong của người định cư do bệnh tật để khảo sát tác động của điều kiện y tế địa phương lên các chiến lược thực dân và thể chế được thiết lập. Các nhà nghiên cứu đã phân tích cách tỷ lệ tử vong này ảnh hưởng đến quyết định của người châu Âu về việc định cư và phát triển các thể chế hợp lý hoặc bóc lột.

  • Ảnh hưởng lâu dài của thương mại nô lệ:

    Phân tích lịch sử về tác động lâu dài của thương mại nô lệ đối với sự thịnh vượng và cơ cấu kinh tế của các quốc gia châu Phi, cho thấy những ảnh hưởng tiêu cực kéo dài đến sự phát triển kinh tế và xã hội.

    Các phân tích lịch sử này giúp làm sáng tỏ mối quan hệ giữa chính sách thực dân và di sản thể chế, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố lịch sử ảnh hưởng đến các kết quả kinh tế và xã hội hiện tại.

Phương pháp Nghiên cứu điển hình so sánh (Comparative Case Studies):

Trong tài liệu Giải Nobel Kinh tế 2024, một số trường hợp cụ thể đã được sử dụng trong phương pháp nghiên cứu điển hình so sánh để khám phá ảnh hưởng của các thể chế do chủ nghĩa thực dân thiết lập đối với sự thịnh vượng kinh tế lâu dài. Dưới đây là các trường hợp được đề cập:

  • Ấn Độ (India):

    Nghiên cứu về di sản của các thể chế đất đai do người Anh thiết lập, nơi người trồng trọt ở một số khu vực nhận được quyền sở hữu, kết luận rằng năng suất cao hơn ở những khu vực này sau khi giành độc lập.

  • Bolivia và Peru:

    Phân tích các tác động lâu dài của hệ thống Mita, một hệ thống bắt buộc lao động trong mỏ từ năm 1573 đến 1812, cho thấy tiêu thụ hộ gia đình vào năm 2021 thấp hơn 25% so với bên ngoài các khu vực Mita.

  • Đức (Germany):

    Khảo sát về tác động của cải cách thể chế do Cách mạng Pháp tạo ra đối với tăng trưởng kinh tế tiếp theo trong lãnh thổ Đức, kết luận rằng bộ cải cách mạnh mẽ này đã thúc đẩy tăng trưởng.

  • Sierra Leone:

    Tìm hiểu tác động của sự cạnh tranh chính trị giữa các thủ lĩnh địa phương trong thời kỳ thuộc địa, dẫn đến các kết quả lâu dài có lợi, chẳng hạn như cải thiện sức khỏe và trình độ học vấn.

Các giải Nobel có liên quan trước đó

Giải Nobel kinh tế 1974:

Lý thuyết tiền tệ và dao động kinh tế – Gunnar Myrdal and Friedrick Von Hayek

Myrdal – Kinh tế học và khoa học xã hội

  • Khi bắt đầu sự nghiệp nghiên cứu khoa học, ông bộc lộ niềm đam mê rộng lớn với kinh tế học. Cuốn sách “Các nhân tố chính trị đối với sự phát triển lý thuyết kinh tế” năm 1930 của ông là một tác phẩm phê bình tiên phong trong sự lồng ghép các giá trị chính trị vào rất nhiều các lĩnh vực nghiên cứu được chú trọng trong phân tích kinh tế.

  • Trong tác phẩm “Tình thế tiến thoái lưỡng nan của Mỹ: Vấn đề về người da đen và nền dân chủ hiện đại” (1944), chủ yếu giáo sư Myrdal đã thể hiện khả năng kết hợp các phân tích kinh tế với phối cảnh xã hội học rộng lớn.

  • Những nghiên cứu phạm vi rộng của giáo sư Myrdal đối với các vấn đề của các nước đang phát triển cũng được đề cập rất giống với cuốn sách Một tình thế tiến thoái lưỡng nan của người Mỹ. công trình nghiên cứu này cũng là nghiên cứu kinh tế xã hội trong phạm vi rộng nhất bàn đến các nhân tố về chính trị, thể chế, nhân khẩu học, giáo dục và sức khoẻ.

Giải Nobel Kinh tế 1993:

Douglass C. North và Robert W. Fogel

Khi nhắc đến từ khóa thể chế, những ai nghiên cứu về lĩnh vực này sẽ ngay lập tức nghĩ về Douglass C. North và Robert W. Fogel, chủ nhân giải Nobel Kinh tế 1993 “vì đã đổi mới cách thức nghiên cứu lịch sử kinh tế bằng cách áp dụng lý thuyết kinh tế và các phương pháp định lượng để giải thích sự thay đổi của thể chế và nền kinh tế.

  • Douglass C. North nhấn mạnh tầm quan trọng của các thể chế trong phát triển kinh tế. Ông lập luận rằng các thể chế, bao gồm cả luật pháp và các quy định, đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành nền kinh tế bằng cách tạo ra một môi trường ổn định cho các giao dịch kinh tế và giảm thiểu chi phí giao dịch. North cho rằng sự khác biệt về hiệu quả kinh tế giữa các quốc gia có thể được giải thích qua sự khác biệt trong các thể chế của họ.

Các quan điểm khác có liên quan trước đó

Tác phẩm kinh điển “Của cải của các quốc gia (The Wealth of Nations)” - Adam Smith

  • “Tài nguyên của các quốc gia” (The Wealth of Nations), đầy đủ là “An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations”, là một tác phẩm kinh điển của Adam Smith, xuất bản lần đầu vào năm 1776. Tác phẩm này được coi là nền tảng của kinh tế học hiện đại và là một trong những cuốn sách quan trọng nhất trong lịch sử tư tưởng kinh tế.

  • Smith khám phá nguồn gốc của tài nguyên của một quốc gia thông qua lý thuyết về lao động chia sẻ và thị trường tự do. Ông đưa ra ý tưởng rằng sự giàu có của một quốc gia không đến từ vàng và bạc mà nắm giữ, mà từ khả năng của nó để tạo ra thu nhập và thương mại. Smith lập luận rằng việc loại bỏ các rào cản thương mại và cho phép cá nhân tự do theo đuổi lợi ích của chính họ sẽ dẫn đến sự phát triển kinh tế thông qua “bàn tay vô hình” của thị trường.

  • Trong “Tài nguyên của các quốc gia”, Smith cũng thảo luận về tầm quan trọng của phân chia lao động, mà ông cho là cơ chế chính để tăng năng suất lao động. Ông khám phá cách mà chính sách kinh tế và pháp luật ảnh hưởng đến kinh tế và làm thế nào các chính sách nhất định có thể thúc đẩy hoặc làm trì trệ sự phát triển.

  • Ngoài ra, Smith cũng chỉ trích chủ nghĩa bảo hộ và lập luận rằng thương mại tự do phải được ưu tiên để tối đa hóa sự giàu có và hiệu quả kinh tế. “Tài nguyên của các quốc gia” vẫn còn rất có giá trị đối với các học giả và chính sách gia như là một trong những phân tích sâu sắc nhất về nguyên tắc hoạt động của nền kinh tế thị trường.

Tác phẩm “Súng, Vi trùng, Thép” của Jared Diamond - nhà sinh học địa lý

  • Tác phẩm “Súng, vi trùng và thép: Số phận của các xã hội loài người” (Guns, Germs, and Steel: The Fates of Human Societies) của Jared Diamond, xuất bản lần đầu vào năm 1997, là một nghiên cứu xuyên suốt lịch sử nhân loại. Diamond tìm cách giải thích tại sao một số nền văn minh phát triển công nghệ và chính trị phức tạp nhanh hơn và chiếm ưu thế so với những nền văn minh khác.

  • Cuốn sách đưa ra luận điểm rằng sự khác biệt về tiến bộ của các xã hội trên khắp thế giới có thể được giải thích qua các yếu tố địa lý hơn là sự khác biệt về trí tuệ hay sinh học giữa các nhóm người. Diamond lập luận rằng môi trường địa lý đã ảnh hưởng lớn đến việc phân bố cây trồng, vật nuôi, và sự dễ dàng mà các xã hội có thể phát triển nông nghiệp. Nông nghiệp là nền tảng cho sự phát triển của xã hội phức tạp, gồm cả quân sự và công nghệ.

  • Diamond cũng thảo luận về vai trò của vi trùng và bệnh tật trong việc hình thành quyền lực thế giới, nơi các xã hội có miễn dịch với các bệnh dịch nhất định có lợi thế trong các cuộc xung đột với các xã hội khác. Súng và thép tượng trưng cho công nghệ quân sự mà các nền văn minh đã sử dụng để mở rộng và bảo vệ lãnh thổ của họ.

  • Cuốn sách đã nhận được nhiều đánh giá tích cực vì đã cung cấp một cái nhìn tổng quan và mới mẻ về lịch sử thế giới, nhưng cũng có không ít tranh cãi về một số luận điểm và phương pháp tiếp cận. Jared Diamond đã cố gắng giải thích sự phát triển của các xã hội con người thông qua lăng kính của khoa học sinh thái và địa lý hơn là thông qua các yếu tố văn hóa hay cá nhân.

Tác phẩm “Capitalism, Socialism, and Democracy” xuất bản năm 1942 của Joseph Schumpeter

  • Schumpeter mô tả sự phá hủy sáng tạo (creative destruction) như là quá trình liên tục mà trong đó các sản phẩm cũ, công nghệ, công ty, và thậm chí các ngành công nghiệp lỗi thời được loại bỏ và thay thế bởi các cái mới tiên tiến hơn và hiệu quả hơn.

  • Theo Schumpeter, sự đổi mới là động lực chính của sự phát triển kinh tế. Những đổi mới này bao gồm việc phát triển các sản phẩm mới, quy trình sản xuất mới, và các cấu trúc thị trường mới, mà tất cả đều có thể cạnh tranh vượt trội so với những gì đã tồn tại trước đây. Kết quả là, những cái cũ sẽ bị phá hủy để nhường chỗ cho những cái mới.

  • Schumpeter nhấn mạnh rằng sự phá hủy sáng tạo là một quá trình tự nhiên và cần thiết trong chủ nghĩa tư bản. Nó không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn thúc đẩy đổi mới và tiến bộ kỹ thuật. Điều này, theo ông, giải thích tại sao chủ nghĩa tư bản có khả năng thích nghi và phát triển trong suốt lịch sử, bất chấp sự thay đổi không ngừng của môi trường kinh tế và xã hội.

  • Dù là một khái niệm kinh tế học, sự phá hủy sáng tạo cũng có ảnh hưởng sâu rộng đến các lĩnh vực khác như quản lý, công nghệ thông tin, và chính sách công, làm sáng tỏ cách mà đổi mới và thay đổi làm dấy lên sự phát triển và tái cấu trúc trong nhiều khía cạnh của xã hội.

Tác phẩm Nền đạo đức Tin Lành và tinh thần của chủ nghĩa tư bản (*The Protestant Ethic and the Spirit of Capitalism

của nhà xã hội học và kinh tế học người Đức, Max Weber*

  • (“The cultural hypothesis” là một khái niệm trung tâm trong công trình của nhà xã hội học và kinh tế học người Đức, Max Weber, đặc biệt nổi bật trong cuốn sách của ông (“The Protestant Ethic and the Spirit of Capitalism” xuất bản năm 1905. Khái niệm này thuộc về cách ông giải thích sự phát triển của chủ nghĩa tư bản dựa trên yếu tố văn hóa và tôn giáo hơn là chỉ thông qua kinh tế hay công nghệ.

  • Weber đưa ra giả thuyết rằng niềm tin và giáo lý của Đạo Tin Lành, đặc biệt là nhánh Calvinism, đã đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành tinh thần và đạo đức kinh doanh cần thiết cho sự bùng nổ của chủ nghĩa tư bản ở phương Tây. Theo Weber, lý thuyết về “sự lựa chọn tiền định” trong Calvinism, mà theo đó một người có thể tìm thấy dấu hiệu của sự cứu rỗi thông qua thành công trong đời sống chuyên nghiệp và cá nhân, đã khuyến khích các tín đồ theo đạo này tìm kiếm sự thành công vật chất và thúc đẩy một cách làm việc chăm chỉ, tiết kiệm, và tự cải thiện.

  • Weber lập luận rằng đạo đức nghề nghiệp này, được gọi là “tinh thần chủ nghĩa tư bản,” không chỉ là một yếu tố kinh tế mà còn là một yếu tố văn hóa sâu sắc đã thúc đẩy sự phát triển của các thể chế kinh tế hiện đại. Điều này trái ngược với các lý thuyết kinh tế cổ điển và Marxist, những lý thuyết này chủ yếu nhấn mạnh tới các yếu tố kinh tế và vật chất như động lực phát triển của chủ nghĩa tư bản.

  • Weber không cho rằng chỉ có Đạo Tin Lành mới tạo ra chủ nghĩa tư bản, nhưng ông tin rằng các giáo lý này đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của nó, qua đó cho thấy tầm quan trọng của yếu tố văn hóa trong việc hình thành các hệ thống kinh tế và xã hội.

  • Trong một tác phẩm lớn khác, * “Politics as a Vocation”*, Weber đã định nghĩa “nhà nước” là một thực thể tuyên bố thành công “độc quyền sử dụng vũ lực hợp pháp trong một lãnh thổ nhất định”. Ông cũng sẽ là người đầu tiên phân loại quyền lực xã hội thành các hình thức riêng biệt: lôi cuốn, truyền thống và hợp pháp. Trong số đó, phân tích của Weber về bộ máy quan liêu nhấn mạnh rằng các thể chế nhà nước hiện đại ngày càng dựa trên cơ sở cơ quan pháp lý hợp lý.

Tìm hiểu các khái niệm liên quan

Kinh tế học Thể chế mới

Khái niệm về Kinh tế học thể chế

  • Kinh tế học thể chế (Institutional Economics) là một nhánh của Kinh tế học nghiên cứu về các thể chế – tức là các quy tắc, quy định và cấu trúc tổ chức mà các cá nhân và tổ chức phải tuân theo trong quá trình hoạt động kinh tế. Các thể chế này có thể là chính thức (như luật pháp, quy định của chính phủ) hoặc không chính thức (như tập tục, truyền thống).

  • Kinh tế học thể chế được phát triển từ những năm 1930, với các nhà Kinh tế học như Thorstein Veblen, Wesley Mitchell và John R. Commons đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền tảng lý thuyết của lĩnh vực này. Veblen, trong tác phẩm nổi tiếng của mình “The Theory of the Leisure Class (Lý thuyết về giai cấp nhàn rỗi)”, đã khám phá ảnh hưởng của các thể chế xã hội đối với hành vi kinh tế. John R. Commons, với công trình “Institutional Economics: Its Place in Political Economy (Kinh tế học thể chế: Vị trí của nó trong kinh tế chính trị)”, đã tập trung vào việc nghiên cứu các thể chế như là yếu tố quyết định trong việc phân bổ tài nguyên và phát triển kinh tế.

Các yếu tố cơ bản của Kinh tế học thể chế

Kinh tế học thể chế nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi kinh tế và hiệu quả của nền kinh tế, bao gồm các thể chế chính thức và không chính thức, cũng như các tổ chức hoạt động trong nền kinh tế.

Quy tắc chính thức

Các yếu tố cơ bản trong lĩnh vực này có thể được phân tích qua ba khía cạnh chính:

  • Luật pháp:

Các quy định pháp lý liên quan đến quyền sở hữu, hợp đồng và giải quyết tranh chấp. Ví dụ, luật về quyền sở hữu trí tuệ bảo vệ các phát minh và sáng chế, thúc đẩy sự đổi mới trong các ngành công nghiệp sáng tạo.

  • Quy định của chính phủ:

Các quy định về thuế, an sinh xã hội và môi trường. Quy định về thuế ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và tiêu dùng của các doanh nghiệp và cá nhân, trong khi quy định về môi trường có thể yêu cầu các doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.

  • Chính sách công:

Các chính sách và chiến lược được triển khai để điều chỉnh hoạt động kinh tế và xã hội. Ví dụ, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể giúp tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển của các doanh nghiệp này.

Quy tắc không chính thức

Quy tắc không chính thức là các tập tục, truyền thống và chuẩn mực xã hội không được quy định bằng văn bản nhưng vẫn có ảnh hưởng lớn đến hành vi kinh tế. Các quy tắc này bao gồm:

  • Tập tục và truyền thống:

Các phong tục tập quán và thói quen xã hội ảnh hưởng đến cách các cá nhân và tổ chức tương tác và hoạt động trong nền kinh tế. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, việc duy trì các mối quan hệ lâu dài và tin cậy có thể quan trọng hơn các hợp đồng pháp lý chính thức.

  • Chuẩn mực xã hội:

Các quy tắc và giá trị xã hội không chính thức mà cộng đồng tuân thủ, chẳng hạn như thái độ đối với sự trung thực, đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội. Các chuẩn mực này có thể ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng và đầu tư của các cá nhân, cũng như cách các doanh nghiệp thực hiện các hoạt động kinh doanh.

Tổ chức

Tổ chức là các cấu trúc xã hội và kinh tế mà trong đó các cá nhân và nhóm hoạt động. Các tổ chức bao gồm:

  • Doanh nghiệp:

Các công ty và tổ chức kinh doanh là các thực thể quan trọng trong nền kinh tế, hoạt động theo các quy tắc chính thức và không chính thức để sản xuất và phân phối hàng hóa và dịch vụ. Cách các doanh nghiệp tổ chức và quản lý các hoạt động của mình có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu quả và sự phát triển kinh tế.

  • Hiệp hội và tổ chức phi chính phủ:

Các tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các mục tiêu xã hội và kinh tế, từ việc bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế đến việc hỗ trợ các sáng kiến cộng đồng. Chúng có thể tác động đến chính sách công và các quy định chính thức.

  • Cơ quan chính phủ và tổ chức công:

Các cơ quan này có trách nhiệm quản lý và thực hiện các chính sách và quy định, và họ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường kinh doanh và chính trị.

Các hướng nghiên cứu liên quan

  • Phân tích ảnh hưởng của các thể chế đối với sự phát triển bền vững:

  • Tác động của thể chế đối với sự đổi mới và công nghệ:

  • Nghiên cứu so sánh về các thể chế tài chính và tác động của chúng đến sự phát triển kinh tế:

  • Thể chế và chính sách phúc lợi:

  • Ảnh hưởng của thể chế đối với di cư và tích hợp xã hội:

Tài liệu tham khảo

  • https://vneconomy.vn/giai-thuong-nobel-kinh-te-2024-nguon-goc-su-giau-ngheo-giua-cac-quoc-gia-la-do-the-che.htm

  • https://hvnh.edu.vn/eco/vi/tin-tuc/giai-nobel-kinh-te-nam-2024-su-len-ngoi-cua-truong-phai-kinh-te-hoc-the-che-546.html

  • https://tiasang.com.vn/khoa-hoc-cong-nghe/nobel-kinh-te-2024-bai-hoc-ve-the-che/

  • https://tuoitre.vn/nobel-kinh-te-2024-va-bai-hoc-ve-the-che-cho-viet-nam-20241015081612447.htm

  • https://vnexpress.net/nobel-kinh-te-2024-giai-thich-chenh-lech-giau-ngheo-4805530.html

  • https://infographics.vn/giai-nobel-kinh-te-2024-vinh-danh-3-nha-kinh-te-nguoi-my/213091.vna

  • https://www.qdnd.vn/quoc-te/tin-tuc/ba-nha-khoa-hoc-my-doat-giai-nobel-kinh-te-2024-798734

  • https://dantri.com.vn/the-gioi/giai-nobel-kinh-te-2024-vinh-danh-3-nha-kinh-te-hoc-my-20241014170811284.htm

  • https://thanhnien.vn/nobel-kinh-te-2024-vinh-danh-3-nha-khoa-hoc-my-185241014213617849.htm

  • https://tuanvanle.wordpress.com/2013/08/02/giai-nobel-kinh-te-1974-ly-thuyet-tien-te-va-dao-dong-kinh-te-gunnar-myrdal-friedrick-von-hayek/

  • https://inomics.com/blog/2024-nobel-prize-in-economics-the-winners-1546493