Năm 2018

Giải Nobel Kinh tế năm 2018

Giải Nobel Kinh tế 2018

Những khám phá của hai nhà nghiên cứu nhận giải Nobel Kinh tế 2018 giúp chúng ta đến gần hơn đáng kể việc trả lời câu hỏi làm thế nào đạt được tăng trưởng kinh tế toàn cầu bền vững. Hai nhà nghiên cứu người Mỹ William Nordhaus và Paul Romer đã được trao giải Nobel Kinh tế 2018 vì những công trình liên quan đến biến đổi khí hậu và tăng trưởng kinh tế bền vững, lành mạnh.

Theo đánh giá của Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển, hai chuyên gia này đã mở rộng phạm vi phân tích kinh tế bằng cách xây dựng các mô hình giúp giải thích kinh tế thị trường tương tác thế nào với thiên nhiên và tri thức.

Những người đoạt giải

William D. Nordhaus

William D. Nordhaus

William D. Nordhaus, sinh ngày 31 tháng 5 năm 1941 tại Albuquerque, New Mexico, Hoa Kỳ, là một trong những nhà kinh tế học tiên phong trong việc tích hợp biến đổi khí hậu vào phân tích kinh tế vĩ mô. Tại thời điểm được trao Giải Nobel Kinh tế năm 2018, ông đang công tác tại Đại học Yale, New Haven, Connecticut.

Nordhaus nhận giải thưởng nhờ những đóng góp nền tảng trong việc xây dựng các mô hình định lượng liên kết tăng trưởng kinh tế với tác động của phát thải khí nhà kính, đặc biệt là mô hình DICE, đặt nền móng cho kinh tế học khí hậu hiện đại.

William Nordhaus sinh ra tại Albuquerque và theo học tại Đại học Yale, nơi ông bắt đầu hành trình học thuật. Ông nhận bằng tiến sĩ kinh tế tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) vào năm 1967.

Từ năm 1967, Nordhaus gắn bó với Yale và trở thành giáo sư của trường từ năm 1973. Ông là thành viên của Brookings Panel on Economic Activity từ năm 1972 – một diễn đàn quan trọng nơi các nhà kinh tế thảo luận về các vấn đề kinh tế vĩ mô của Hoa Kỳ và thế giới.

Từ năm 1977 đến 1979, Nordhaus giữ vai trò cố vấn kinh tế cho chính quyền Tổng thống Jimmy Carter, đóng góp vào hoạch định chính sách ở cấp quốc gia.

Với sự kết hợp giữa nghiên cứu học thuật và kinh nghiệm tư vấn chính sách, Nordhaus đã trở thành một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất trong lĩnh vực kinh tế học môi trường và phát triển bền vững.

Paul M. Romer

Paul M. Romer

Paul M. Romer, sinh năm 1955 tại Denver, Colorado, Hoa Kỳ, là một trong những nhà kinh tế học có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lĩnh vực tăng trưởng kinh tế dài hạn và đổi mới công nghệ. Tại thời điểm nhận Giải Nobel Kinh tế năm 2018, ông đang công tác tại Trường Kinh doanh Stern, Đại học New York (NYU Stern School of Business).

Paul Romer theo học tại nhiều cơ sở giáo dục danh tiếng, bao gồm University of Chicago, Massachusetts Institute of Technology (MIT), Queen’s University tại Kingston - Ontario - Canada. Ông nhận bằng tiến sĩ kinh tế học tại Đại học Chicago vào năm 1983 — một trong những trung tâm nghiên cứu kinh tế hàng đầu thế giới. Sau khi hoàn thành chương trình tiến sĩ, Romer làm việc tại nhiều trường đại học lớn như University of Rochester, University of Chicago, University of California - Berkeley, Stanford University.

Ngoài sự nghiệp học thuật, Romer còn giữ vai trò Kinh tế trưởng của Ngân hàng Thế giới (World Bank), nơi ông tham gia hoạch định các chính sách phát triển toàn cầu. Từ năm 2011, Paul Romer gắn bó với Đại học New York, tiếp tục nghiên cứu và giảng dạy về đổi mới, tăng trưởng và thiết kế chính sách kinh tế.

Romer được xem là người đã thay đổi cách các nhà kinh tế hiểu về động lực tăng trưởng, cho thấy rằng chính sách công và các quyết định đầu tư vào tri thức có thể thúc đẩy đổi mới và tạo ra tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

Những kết quả nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 2018

Giải Nobel Kinh tế năm 2018 ghi nhận những phương pháp được thiết kế để giải quyết một số vấn đề cơ bản và cấp bách nhất của thời đại chúng ta: tăng trưởng bền vững dài hạn của nền kinh tế toàn cầu và phúc lợi của dân số thế giới.

Tích hợp thiên nhiên và tri thức vào kinh tế học - Integrating nature and knowledge into economics

Nghiên cứu cách con người đối phó với các nguồn lực hạn chế nằm ở trung tâm của kinh tế học. Từ khi hình thành như một khoa học, kinh tế học đã thừa nhận rằng những ràng buộc quan trọng nhất đối với nguồn lực xuất phát từ thiên nhiên và tri thức. Thiên nhiên quyết định các điều kiện sống của chúng ta, còn tri thức xác định khả năng của chúng ta trong việc quản lý những điều kiện đó.

Tuy nhiên, dù đóng vai trò then chốt, các nhà kinh tế trước đây nhìn chung chưa nghiên cứu đầy đủ cách mà thiên nhiên và tri thức bị ảnh hưởng bởi thị trường và hành vi kinh tế.

Các Laureate năm 2018, Paul M. Romer và William D. Nordhaus, đã mở rộng phạm vi phân tích kinh tế bằng cách thiết kế các công cụ cần thiết để xem xét cách nền kinh tế thị trường tác động dài hạn lên thiên nhiên và tri thức.

Công trình nghiên cứu của cả hai nhà đoạt giải đều dựa trên mô hình tăng trưởng Solow, mô hình đã nhận được Giải thưởng Khoa học Kinh tế năm 1987.

Tri thức

Trong hơn một thế kỷ qua, nền kinh tế toàn cầu đã tăng trưởng với tốc độ đáng chú ý và tương đối ổn định. Khi mức tăng trưởng chỉ vài phần trăm mỗi năm tích lũy qua hàng thập kỷ và thế kỷ, nó có khả năng thay đổi hoàn toàn cuộc sống con người. Tuy nhiên, trong phần lớn lịch sử loài người, tăng trưởng diễn ra chậm hơn nhiều. Đồng thời, tốc độ tăng trưởng cũng khác biệt đáng kể giữa các quốc gia. Vậy điều gì lý giải việc tăng trưởng xảy ra khi nào và ở đâu?

Câu trả lời truyền thống của kinh tế học là sự thay đổi công nghệ, khi lượng tri thức ngày càng tăng được hiện thân trong các công nghệ do những nhà phát minh, kỹ sư và nhà khoa học tạo ra.

Đầu những năm 1980, khi còn là nghiên cứu sinh tại Đại học Chicago, Paul Romer bắt đầu phát triển lý thuyết tăng trưởng nội sinh. Theo lý thuyết này, tiến bộ công nghệ không chỉ đơn thuần đến từ các nguồn bên ngoài (exogenous) như giả định trong các mô hình kinh tế trước đó. Thay vào đó, công nghệ được tạo ra từ các hoạt động có chủ đích trong thị trường.

Những phát hiện của Romer giúp chúng ta hiểu rõ hơn những điều kiện thị trường nào thúc đẩy sự hình thành các ý tưởng mới cho công nghệ sinh lợi. Công trình của ông hỗ trợ việc thiết kế các thể chế và chính sách có thể nâng cao sự thịnh vượng của con người bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển công nghệ.

Thiên nhiên

William Nordhaus bắt đầu nghiên cứu vào những năm 1970, khi các nhà khoa học ngày càng lo ngại về việc đốt nhiên liệu hóa thạch gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu và những hậu quả nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.

Nordhaus đảm nhận nhiệm vụ khó khăn là nghiên cứu mối quan hệ phản hồi hai chiều giữa hoạt động của con người và khí hậu, kết hợp các lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm từ vật lý, hóa học và kinh tế học. Ông không chỉ xem thiên nhiên là ràng buộc đối với hoạt động của loài người, mà còn là yếu tố chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ hoạt động kinh tế.

Nordhaus là người đầu tiên thiết kế các mô hình đơn giản nhưng có tính động và định lượng cho hệ thống kinh tế – khí hậu toàn cầu, ngày nay gọi là Integrated Assessment Models (IAMs). Các công cụ của ông cho phép mô phỏng cách nền kinh tế và khí hậu cùng tiến hóa trong tương lai dưới các giả thuyết khác nhau về thiên nhiên, thị trường và các chính sách liên quan.

Những mô hình này giúp trả lời các câu hỏi về mức độ mong muốn của các kịch bản toàn cầu khác nhau và hiệu quả của từng biện pháp can thiệp chính sách.

Những bất hoàn hảo trong thị trường toàn cầu

Cả hai Laureate đều nhấn mạnh các tác động lan tỏa đối với xã hội – những hậu quả tác động đến người khác mà không được tính đến bởi các nhà đổi mới hay những người gây ô nhiễm.

  • Một ý tưởng công nghệ mới, dù được tạo ra ở đâu, đều có thể được sử dụng để sản xuất hàng hóa mới và tiếp tục tạo ra tri thức mới ở bất kỳ nơi nào, hiện tại hoặc tương lai.

  • Tương tự, một đơn vị carbon mới được thải ra, dù ở đâu, cũng nhanh chóng hòa vào khí quyển và góp phần gây biến đổi khí hậu, ảnh hưởng đến toàn nhân loại, hiện tại và tương lai.

Các nhà kinh tế gọi những tác động lan tỏa này là ngoại ứng (externalities). Ngoại ứng mà Romer và Nordhaus nghiên cứu có phạm vi toàn cầu và hệ quả dài hạn.

Vì thị trường không điều tiết sẽ dẫn đến kết quả kém hiệu quả khi có ngoại ứng như vậy, công trình của Romer và Nordhaus mang lại những luận cứ thuyết phục cho sự can thiệp của chính phủ.

Đổi mới công nghệ

Động lực (Motivation)

Sự khác biệt dài hạn về tốc độ tăng trưởng có thể tạo ra những kết quả vô cùng lớn. Nếu hai nền kinh tế bắt đầu với mức GDP bình quân đầu người bằng nhau, nhưng một nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao hơn 4%, thì sau 40 năm, nó sẽ trở nên giàu gấp gần năm lần.

Ngay cả một lợi thế tăng trưởng khiêm tốn 2% cũng dẫn đến thu nhập quốc dân gấp đôi sau 40 năm.

Nghiên cứu của Romer cho thấy sự tích lũy ý tưởng duy trì tăng trưởng kinh tế dài hạn như thế nào.

Vào cuối những năm 1980, Romer nhận thấy rằng tốc độ tăng trưởng thu nhập trong dữ liệu thực tế khác nhau rất lớn giữa các quốc gia. Hình bên dưới, dựa trên một bài báo của Romer, mô tả thu nhập bình quân đầu người năm 1960 và tốc độ tăng trưởng trung bình trong 25 năm tiếp theo của hơn 100 quốc gia; nếu vẽ biểu đồ với dữ liệu hiện nay, hình dạng của nó gần như giống hệt.

Mỗi hình vuông trong biểu đồ đại diện cho một quốc gia. Như hình cho thấy, sự khác biệt về tốc độ tăng trưởng giữa các quốc gia thường là vài điểm phần trăm, và khoảng cách giữa nhóm tăng trưởng nhanh nhất và chậm nhất lên đến khoảng mười điểm phần trăm.

Hơn nữa, biểu đồ không cho thấy mối quan hệ có hệ thống giữa thu nhập ban đầu và tăng trưởng:

  • một số quốc gia nghèo tăng trưởng rất nhanh,

  • trong khi những quốc gia khác thậm chí còn suy giảm.

Romer kết luận rằng việc hiểu được nguyên nhân của những khác biệt về tốc độ tăng trưởng kéo dài và đáng kể này là vô cùng quan trọng — và ông bắt đầu tìm kiếm lời giải thích.

Thu nhập bình quân đầu người (so với Hoa Kỳ) năm 1960 của hơn 100 quốc gia (trục ngang) và tốc độ tăng trưởng thu nhập bình quân hàng năm trong giai đoạn 1960-1985 (trục dọc). Mỗi ô vuông đại diện cho một quốc gia. Dữ liệu từ Robert Summers và Alan Heston.

Những hạn chế thực nghiệm và lý thuyết

Như Romer đã chỉ ra, lý thuyết tăng trưởng chủ đạo lúc bấy giờ – mô hình tăng trưởng Solow, vốn được trao Giải Nobel Kinh tế năm 1987 – có thể giải thích nhiều đặc điểm của tăng trưởng kinh tế, nhưng không thể lý giải sự khác biệt lớn và kéo dài trong tốc độ tăng trưởng giữa các quốc gia.

Mô hình Solow dự đoán rằng các nước nghèo nên tăng trưởng nhanh hơn và đuổi kịp các nước giàu khá nhanh, điều mà Hình 1 không hề cho thấy.

Trong mô hình Solow, một nền kinh tế có thể tăng trưởng bằng cách tích lũy vốn vật chất (như máy móc, hạ tầng), nhưng tăng trưởng dựa vào vốn sẽ suy giảm dần theo thời gian; với một mức công nghệ cố định, việc bổ sung thêm vốn tạo ra lợi ích giảm dần.

Để giải thích tăng trưởng dài hạn và sự khác biệt giữa các nước, mô hình phải giả định rằng năng suất lao động tăng lên theo thời gian nhờ tiến bộ công nghệ, nhưng với tốc độ khác nhau giữa các quốc gia. Vì các tiến bộ này chỉ “xuất hiện” một cách ngoại sinh từ một “hộp đen”, mô hình Solow không thể giải thích các xu hướng tăng trưởng đã quan sát.

Một bước đột phá lớn

Thành tựu lớn nhất của Romer là mở chiếc hộp đen đó, và chỉ ra cách các ý tưởng cho hàng hóa và dịch vụ mới – được tạo ra nhờ các công nghệ mới – có thể hình thành trong nền kinh tế thị trường.

Ông cũng chứng minh rằng thay đổi công nghệ nội sinh có thể định hình tăng trưởng, và xác định những chính sách nào cần thiết để quá trình này hoạt động hiệu quả.

Đóng góp của Romer đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng trong kinh tế học. Lý thuyết của ông đặt nền móng cho nghiên cứu về tăng trưởng nội sinh, và các cuộc tranh luận từ những so sánh tăng trưởng giữa các nước của ông đã thúc đẩy làn sóng nghiên cứu thực nghiệm mới và sôi động.

Điều gì đặc biệt về tăng trưởng dựa trên ý tưởng?

Để trả lời câu hỏi này, cần hiểu rằng ý tưởng khác với hàng hóa như vốn vật chất hay vốn con người. Romer dạy chúng ta nhìn các loại hàng hóa qua hai chiều, như mô tả trong Hình 2.

Chiều thứ nhất: Tính cạnh tranh (rivalry)

Vốn vật chất và vốn con người là hàng hóa cạnh tranh: Nếu một máy móc hoặc một kỹ sư được sử dụng trong một nhà máy, nó không thể được dùng đồng thời ở một nhà máy khác.

  • Ý tưởng là hàng hóa phi cạnh tranh (non-rival):

    Việc một người hoặc một công ty sử dụng một ý tưởng không ngăn cản người khác sử dụng ý tưởng đó.

Chiều thứ hai: Tính loại trừ (excludability)

Một hàng hóa là có thể loại trừ nếu có thể ngăn người khác sử dụng nó thông qua luật lệ hoặc thiết chế.

  • Nhiều ý tưởng, chẳng hạn như kết quả nghiên cứu cơ bản, không thể loại trừ – ví dụ: định lý Pitago.

  • Những ý tưởng khác có thể được bảo vệ bằng bằng sáng chế, mã hóa kỹ thuật hoặc cơ chế pháp lý.

Bài báo đột phá của Romer cho thấy cách tính cạnh tranhtính loại trừ của ý tưởng quyết định quá trình tăng trưởng kinh tế.

Rival and excludable goods.

Romer cho rằng một mô hình thị trường về việc sáng tạo ý tưởng (idea creation) phải phản ánh thực tế rằng sản xuất hàng hóa mới dựa trên ý tưởng (ideas) thường có chi phí giảm mạnh theo quy mô: bản thiết kế đầu tiên đòi hỏi chi phí cố định rất lớn, nhưng việc sao chép hoặc tái sản xuất lại có chi phí biên rất thấp.

Cấu trúc chi phí như vậy đòi hỏi các doanh nghiệp phải ấn định giá cao hơn chi phí biên (markup) để thu hồi chi phí ban đầu. Do đó, doanh nghiệp phải có một mức quyền lực độc quyền nhất định, điều này chỉ có thể đạt được nếu ý tưởng đủ khả năng loại trừ (excludable).

Romer cũng chỉ ra rằng, khác với tăng trưởng dựa trên tích lũy vốn vật chất, tăng trưởng dựa trên tích lũy ý tưởng không nhất thiết phải chịu quy luật lợi suất giảm dần. Nói cách khác, tăng trưởng dựa trên ý tưởng có thể được duy trì lâu dài.

Sự không hoàn hảo của thị trường và vai trò của chính sách

Về nguyên tắc, tri thức mới được tạo ra từ hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) thành công có thể mang lại lợi ích cho các doanh nhân và nhà đổi mới ở bất kỳ đâu trên thế giới, trong hiện tại lẫn tương lai.

Tuy nhiên, thị trường nói chung không thưởng xứng đáng cho người tạo ra tri thức mới tương ứng với lợi ích xã hội mà nó mang lại, dẫn đến việc R&D bị đầu tư ít hơn mức xã hội mong muốn – miễn là tri thức đó có lợi cho cộng đồng.

Hơn nữa, vì động lực thị trường cho R&D đến từ lợi nhuận độc quyền, nên thường xuất hiện tình trạng cung cấp không đủ các hàng hóa mới sau khi chúng được phát minh.

Các nghiên cứu tiếp theo cũng cho thấy kết quả thị trường đôi khi có thể dẫn đến quá nhiều R&D – chẳng hạn khi ý tưởng mới gây ra quá nhiều “phá hủy sáng tạo”, làm nhiều doanh nghiệp cũ biến mất; hoặc khi ý tưởng mới thúc đẩy các công nghệ gây hại cho xã hội, như cho phép khai thác hay sử dụng nhiên liệu hóa thạch quá mức, gây tổn hại khí hậu.

Tóm lại, Romer chỉ ra rằng thị trường không điều tiết vẫn có thể tạo ra đổi mới công nghệ, nhưng có xu hướng cung cấp thiếu hụt R&D và các hàng hóa mới được tạo ra từ đó. Khắc phục sự thiếu hụt này đòi hỏi những can thiệp chính sách được thiết kế tốt, chẳng hạn như trợ cấp R&D và quy định bằng sáng chế.

Phân tích của ông cho thấy các chính sách như vậy có vai trò thiết yếu đối với tăng trưởng dài hạn, không chỉ ở cấp độ quốc gia mà còn ở quy mô toàn cầu. Công trình của Romer cũng cung cấp nguyên tắc quan trọng cho thiết kế chính sách: luật về bằng sáng chế cần đạt được cân bằng hợp lý giữa tạo động lực cho việc hình thành ý tưởng mới (thông qua quyền độc quyền nhất định), và khả năng sử dụng ý tưởng của người khác (bằng cách giới hạn quyền độc quyền về thời gian và phạm vi).

Biến đổi khí hậu

Hoạt động của con người đã góp phần vào sự gia tăng nhanh chóng của nhiệt độ trung bình toàn cầu trong 100 năm qua. Mặc dù vẫn còn những bất định về mức độ tác động của hiện tượng này đối với khí hậu trong tương lai, các nhà khoa học tự nhiên đã đạt được sự đồng thuận rõ ràng rằng điều này “rất có thể sẽ gây ảnh hưởng rất nghiêm trọng”.

Nordhaus’ research shows how economic activity interacts with basic chemistry and physics to produce climate change.

Động lực nghiên cứu

Vào những năm 1970, khi còn là giảng viên trẻ tại Đại học Yale, William Nordhaus đặc biệt quan tâm đến các bằng chứng mới nổi về hiện tượng nóng lên toàn cầu và những nguyên nhân có khả năng gây ra nó. Ông đi đến kết luận rằng mình phải hành động. Sự trăn trở đó được ông chuyển hóa thành việc phát triển các công cụ mới, giúp chúng ta hiểu cách mà nền kinh tế tạo ra biến đổi khí hậu, cũng như những hệ quả xã hội do biến đổi khí hậu gây ra. Nordhaus mong muốn xây dựng một khuôn khổ phân tích biến đổi khí hậu dựa trên chi phí – lợi ích, cho phép đánh giá chính sách một cách hệ thống.

Một nhiệm vụ đầy thách thức**

Giống như Romer, Nordhaus mở rộng mô hình tăng trưởng Solow bằng cách đưa vào một tập hợp quan trọng các tác động lan tỏa (spillovers) – ở đây là sự nóng lên toàn cầu do phát thải carbon. Những tác động lan tỏa này chủ yếu là tiêu cực.

Điểm then chốt là các cơ chế và động lực của biến đổi khí hậu do con người gây ra liên quan đến nhiều quá trình được nghiên cứu trong khoa học tự nhiên. Vì vậy, một phân tích mang tính toàn cầu về biến đổi khí hậu đòi hỏi một cách tiếp cận tích hợp thực sự, trong đó xã hội và tự nhiên tương tác động với nhau.

Nhận thấy yêu cầu cấp thiết này, Nordhaus đã tiên phong phát triển các mô hình Đánh giá Tích hợp (Integrated Assessment Models – IAMs). Những mô hình này gồm ba mô-đun tương tác:

  • Mô-đun tuần hoàn carbon

    Mô-đun này mô tả cách lượng CO₂ phát thải toàn cầu ảnh hưởng đến nồng độ CO₂ trong khí quyển. Nó phản ánh những nguyên lý cơ bản của hóa học, và mô tả sự lưu chuyển của khí CO₂ giữa ba “bể chứa” carbon: khí quyển, bề mặt đại dương và sinh quyển, đại dương sâu.

    Kết quả đầu ra của mô-đun này là quỹ đạo theo thời gian của nồng độ CO₂ trong khí quyển.

  • Mô-đun khí hậu

    Mô-đun này mô tả cách nồng độ CO₂ trong khí quyển và các khí nhà kính khác ảnh hưởng đến cân bằng năng lượng vào – ra của Trái đất. Nó dựa trên các nguyên lý cơ bản của vật lý, mô tả sự thay đổi trong ngân sách năng lượng toàn cầu theo thời gian. Kết quả đầu ra của mô-đun này là quỹ đạo nhiệt độ trung bình toàn cầu, thước đo chính của biến đổi khí hậu.

  • Mô-đun tăng trưởng kinh tế

    Mô-đun này mô tả nền kinh tế thị trường toàn cầu, trong đó hàng hóa được sản xuất từ vốn và lao động, cùng với năng lượng là đầu vào thiết yếu. Một phần năng lượng này đến từ nhiên liệu hóa thạch, vốn tạo ra phát thải CO₂. Mô-đun cho phép mô phỏng cách các chính sách khí hậu khác nhau – như thuế carbon hay tín chỉ carbon – ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế, lượng phát thải CO₂, tăng trưởng GDP, phúc lợi xã hội, thiệt hại do biến đổi khí hậu.

    Kết quả đầu ra gồm quỹ đạo GDP, phúc lợi, phát thải CO₂, và thiệt hại kinh tế theo thời gian.

Một hệ thống động lực toàn cầu

Ba mô-đun nói trên tạo thành một mô hình đơn giản nhưng tương tác động lực với nhau về hệ thống khí hậu – kinh tế toàn cầu. Nordhaus phát triển hai phiên bản của mô hình này:

  • RICE (Regional Integrated Climate-Economy): mô-đun tăng trưởng kinh tế được chia thành tám khu vực khác nhau.

  • DICE (Dynamic Integrated Climate-Economy): mô hình đơn giản hóa, trong đó mô-đun kinh tế chỉ gồm một khu vực toàn cầu.

Các mô hình IAM của Nordhaus có thể được dùng để mô phỏng:

  • hệ quả của kịch bản “business-as-usual” (không can thiệp chính sách),

  • hoặc kết quả của các chính sách khí hậu khác nhau.

Chúng cũng hữu ích trong việc đánh giá cách điều hướng nền kinh tế thị trường đến mức phát thải phù hợp, sao cho cân bằng hợp lý giữa chi phí và lợi ích đối với xã hội.

Câu hỏi này không thể trả lời nếu không có một mô hình trong đó – như trong thực tế – con người bị ảnh hưởng bởi khí hậu đồng thời khí hậu cũng bị ảnh hưởng bởi hoạt động kinh tế của con người.

Khuyến nghị chính sách

Theo nghiên cứu của Nordhaus, giải pháp hiệu quả nhất cho các vấn đề do phát thải khí nhà kính gây ra là:

  • Áp dụng một hệ thống thuế carbon toàn cầu, được áp dụng đồng nhất cho tất cả các quốc gia.

    Khuyến nghị này dựa trên kết quả do nhà kinh tế học người Anh A.C. Pigou đề xuất từ những năm 1920: mỗi đơn vị phát thải phải trả chi phí xã hội của thiệt hại gây ra thông qua một mức giá thích hợp.

    Một hệ thống mua bán khí thải toàn cầu cũng có thể đạt mục tiêu tương tự, với điều kiện giới hạn phát thải phải đủ thấp để mức giá carbon tăng lên đến mức phù hợp.

IAMs không chỉ cung cấp kết luận mang tính định tính; quan trọng hơn, chúng cho phép:

  • tính toán quỹ đạo định lượng của mức thuế carbon tối ưu,
  • và chỉ ra mức thuế này phụ thuộc vào các giả định về tham số như:
    • mức độ nhạy cảm của nhiệt độ toàn cầu với nồng độ CO₂,
    • thời gian CO₂ tồn tại trong khí quyển,
  • mức độ thiệt hại do biến đổi khí hậu gây ra.

Một nghiên cứu gần đây của Nordhaus minh họa rõ cách sử dụng IAM để phân tích chính sách. Ông mô phỏng bốn chính sách trong phiên bản mới nhất của mô hình DICE, sử dụng các ước lượng tốt nhất hiện có về các tham số khí hậu:

CO2 emissions over time for four climate policies

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://nld.com.vn/thoi-su-quoc-te/nobel-kinh-te-2018-cham-toi-bai-toan-kho-cua-thoi-dai-20181008221734228.htm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2018/popular-information/

  • https://www.nobelprize.org/uploads/2018/10/advanced-economicsciencesprize2018.pdf

  • Nordhaus, W.D. (2015) the Climate Casino: Risk, Uncertainty, and Economics for a Warming World, Yale University Press

  • Romer, P.M. (1994) The Origins of Endogenous Growth, The Journal of Economic Perspectives, Vol. 8, No1

  • Romer, P.M. (1993) Two Strategies for Economic Development: Using Ideas and Producing Ideas, in Proceedings of the World Bank Annual Conference of Development Economics 1992, Washington, DC: World Bank.