Năm 1972
(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )
Giải Nobel Kinh tế 1972
Giải Nobel Kinh tế của Ngân hàng Trung ương Thụy Điển (Sveriges Riksbank) tưởng niệm Alfred Nobel năm 1972 được trao chung cho John R. Hicks và Kenneth J. Arrow
“vì những đóng góp tiên phong của họ cho lý thuyết cân bằng kinh tế tổng quát và lý thuyết phúc lợi.”
“for their pioneering contributions to general economic equilibrium theory and welfare theory”
Người đoạt giải
John R. Hicks

- Ngày sinh: 8 tháng 4 năm 1904, Warwick, Vương quốc Anh
- Ngày mất: 20 tháng 5 năm 1989, Blockley, Vương quốc Anh
- Cơ quan công tác tại thời điểm nhận giải: All Souls College, Đại học Oxford, Vương quốc Anh
Cuộc đời
John Hicks sinh ra tại Warwick, Vương quốc Anh. Ông theo học các ngành toán học, triết học, chính trị và kinh tế tại Đại học Oxford. Trong giai đoạn 1926–1935, Hicks giảng dạy tại Trường Kinh tế và Khoa học Chính trị London (LSE). Sau đó, ông giảng dạy tại Đại học Cambridge và Đại học Manchester trước khi trở lại Oxford vào năm 1946. Năm 1935, Hicks kết hôn với Ursula Webb.
Sự nghiệp khoa học
John Hicks có những đóng góp tiên phong cho lý thuyết cân bằng kinh tế tổng quát. Trong tác phẩm Value and Capital (1939), ông trình bày một mô hình cân bằng kinh tế hoàn chỉnh với các thị trường tổng hợp cho hàng hóa, các yếu tố sản xuất, tín dụng và tiền tệ. Mô hình của Hicks có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì đã tạo ra mối liên kết giữa lý thuyết cân bằng tổng quát và các lý thuyết về chu kỳ kinh doanh.
Kenneth J. Arrow

- Ngày sinh: 23 tháng 8 năm 1921, New York, NY, Hoa Kỳ
- Ngày mất: 21 tháng 2 năm 2017, Palo Alto, CA, Hoa Kỳ
- Cơ quan công tác tại thời điểm nhận giải: Đại học Harvard, Cambridge, MA, Hoa Kỳ
Cuộc đời
Kenneth Arrow sinh ra tại New York, Hoa Kỳ. Từ năm 1946, ông hoạt động với nhiều vai trò: nghiên cứu sinh tại Đại học Columbia, cộng sự nghiên cứu tại Ủy ban Cowles về Nghiên cứu Kinh tế thuộc Đại học Chicago, và làm việc tại Tập đoàn RAND ở California. Ông nhận bằng Tiến sĩ tại Đại học Columbia năm 1951. Arrow giảng dạy tại nhiều trường đại học và là một nhân vật trung tâm của lý thuyết kinh tế tân cổ điển. Nhiều học trò của ông sau này đã trở thành các chủ nhân Giải Nobel Kinh tế. Ông kết hôn với Selma Schweitzer năm 1947.
Sự nghiệp khoa học
Kenneth Arrow có những đóng góp lớn cho lý thuyết cân bằng tổng quát, lý thuyết mô tả cách thức toàn bộ nền kinh tế được liên kết với nhau. Bằng việc sử dụng các phương pháp toán học mới, ông đã làm mới lý thuyết cân bằng và đặt nó trên một nền tảng lý thuyết vững chắc. Arrow cũng có đóng góp quan trọng cho kinh tế học phúc lợi, trong đó ông chứng minh các định lý về tính tối ưu của phúc lợi. Đóng góp nổi tiếng nhất của ông là định lý bất khả thi của Arrow, cho thấy rằng, dưới những tiêu chí chung, không thể kết hợp một cách công bằng các sở thích cá nhân thành một lựa chọn chung của xã hội.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1972
Sự phát triển của khoa học kinh tế đã dẫn tới một sự chuyển biến sâu sắc trong lý thuyết cân bằng tổng quát. Ở mức độ rất lớn, quá trình phát triển này được đánh dấu bởi các công trình tiên phong của John R. Hicks và Kenneth J. Arrow. Cả hai học giả đã mở ra những hướng nghiên cứu mới mang tính sáng tạo trong lĩnh vực này và qua đó đóng góp nền tảng cho việc làm mới lý thuyết. Hicks khởi xướng quá trình tái tạo này vào những năm 1930, còn Arrow tiếp tục bồi đắp và phát triển nó mạnh mẽ trong các thập niên 1950 và 1960. Khoảng cách thời gian giữa các đóng góp cho thấy Hicks và Arrow thuộc về hai thế hệ khoa học khác nhau, điều này được phản ánh rõ trong việc lựa chọn vấn đề nghiên cứu cũng như phương pháp phân tích của họ.
Trước đó, lý thuyết cân bằng tổng quát chủ yếu mang tính phân tích hình thức. Trong tác phẩm nổi tiếng nhất của mình, chuyên khảo Value and Capital xuất bản năm 1939, Hicks đã từ bỏ truyền thống này và đem lại cho lý thuyết một mức độ gắn kết kinh tế thực tiễn cao hơn. Ông trình bày một mô hình cân bằng kinh tế hoàn chỉnh với các thị trường tổng hợp cho hàng hóa, các yếu tố sản xuất, tín dụng và tiền tệ. Việc xây dựng mô hình này bao hàm nhiều đổi mới quan trọng, bao gồm: phát triển thêm các lý thuyết cũ về tiêu dùng và sản xuất; xây dựng các điều kiện ổn định trong bối cảnh nhiều thị trường; mở rộng khả năng áp dụng của phương pháp phân tích tĩnh sang phân tích nhiều thời kỳ; và đưa ra một lý thuyết vốn dựa trên giả định tối đa hóa lợi nhuận.
Nhờ được neo chặt trong các lý thuyết về hành vi của người tiêu dùng và doanh nghiệp, mô hình của Hicks mang lại khả năng vượt trội trong việc nghiên cứu các hệ quả của những thay đổi ở các biến ngoại sinh so với các mô hình trước đó trong lĩnh vực này, đồng thời giúp ông hình thành nhiều định lý có ý nghĩa kinh tế quan trọng. Mô hình của Hicks cũng trở nên đặc biệt quan trọng như một cầu nối giữa lý thuyết cân bằng tổng quát và các lý thuyết đương đại về chu kỳ kinh doanh.
Về công cụ toán học, Hicks sử dụng phân tích vi phân truyền thống. Về sau, khi các phương pháp toán học hiện đại hơn được đưa vào khoa học kinh tế, Kenneth J. Arrow đã áp dụng những phương pháp này trong các nghiên cứu của mình về các hệ thống cân bằng tổng quát. Trong một loạt bài báo, tập trung chủ yếu vào các tính chất về khả năng giải và tính ổn định của các hệ thống như vậy, ông đã đặt nền móng cho một sự tái cấu trúc mang tính triệt để của lý thuyết cân bằng truyền thống. Thông qua sự tái cấu trúc này – dựa trên lý thuyết toán học về các tập lồi – lý thuyết cân bằng tổng quát đạt được cả tính khái quát cao hơn lẫn tính đơn giản hơn. Công trình tiên phong, một bài báo năm 1954, được viết chung với Gerard Debreu. Mô hình được trình bày trong bài báo này đã trở thành điểm khởi đầu cho phần lớn các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này.
Trong số nhiều đóng góp quan trọng khác của Arrow, cũng cần nhắc tới việc ông phát triển lý thuyết về bất định và đưa lý thuyết này vào khuôn khổ của lý thuyết cân bằng tổng quát; đồng thời, ông còn phân tích khả năng ra quyết định phi tập trung trong một xã hội mà hệ thống giá cả được ấn định bởi cơ quan trung ương. Phân tích này được thực hiện với sự hợp tác của Leonid Hurwicz.
Từ lý thuyết cân bằng tổng quát đến lý thuyết phúc lợi chỉ là một bước chuyển ngắn, và cả John R. Hicks lẫn Arrow đều đã, trên nhiều phương diện, phát triển các hệ quả kinh tế phúc lợi từ những thành tựu nêu trên. Những đóng góp nổi tiếng nhất của Hicks cho lý thuyết phúc lợi là phân tích các tiêu chí so sánh giữa những trạng thái kinh tế khác nhau và việc ông điều chỉnh lại khái niệm thặng dư tiêu dùng. Ở dạng mới, khái niệm này đã có ảnh hưởng rất lớn, đặc biệt trong phân tích chi phí – lợi ích. Arrow đã khái quát hóa định lý nổi tiếng về tính tối ưu Pareto của cân bằng cạnh tranh, đồng thời chứng minh rằng tồn tại những xu hướng mang tính phổ quát dẫn tới sự kém tối ưu trong phân bổ nguồn lực giữa nghiên cứu và đầu tư vào vốn hiện vật. Có lẽ đóng góp quan trọng nhất trong nhiều đóng góp của Arrow cho lý thuyết phúc lợi là “định lý bất khả thi”, theo đó không thể xây dựng một hàm phúc lợi xã hội từ các hàm sở thích cá nhân.
Ngoài các lĩnh vực đã nêu, cả Hicks và Arrow còn có những đóng góp quan trọng cho nhiều lĩnh vực khác: Hicks cho lý thuyết tiền tệ và lý thuyết chu kỳ kinh doanh, còn Arrow cho lý thuyết tăng trưởng và lý thuyết ra quyết định.
Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1972/press-release/