Năm 1974

(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )

Giải Nobel Kinh tế 1974

Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 1974 được trao chung cho Gunnar Myrdal và Friedrich August von Hayek

“vì những công trình tiên phong của họ trong lý thuyết tiền tệ và các biến động kinh tế, cũng như vì những phân tích sâu sắc về mối liên hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa các hiện tượng kinh tế, xã hội và thể chế.”

“for their pioneering work in the theory of money and economic fluctuations and for their penetrating analysis of the interdependence of economic, social and institutional phenomena”

Người đoạt giải

Gunnar Myrdal

Gunnar Myrdal
  • Ngày sinh: 6 tháng 12 năm 1898, Skattungbyn, Thụy Điển
  • Ngày mất: 17 tháng 5 năm 1987, Stockholm, Thụy Điển

Cuộc đời

Gunnar Myrdal sinh ra tại Skattungbyn, Thụy Điển. Ông tốt nghiệp cử nhân luật tại Đại học Stockholm năm 1923 và nhận bằng tiến sĩ kinh tế học năm 1927. Năm 1933, ông trở thành giáo sư tại Stockholms Högskola; cũng trong năm này, ông được bầu làm nghị sĩ Đảng Dân chủ Xã hội. Giai đoạn 1945–1947, Myrdal giữ chức Bộ trưởng Thương mại. Từ 1947–1957, ông là Tổng Thư ký điều hành của Ủy ban Kinh tế châu Âu thuộc Liên Hợp Quốc. Năm 1919, ông gặp Alva Reimer và hai người kết hôn vào 1924.

Sự nghiệp khoa học

Các vấn đề kinh tế tác động đến hầu hết mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, và khoa học kinh tế có sự tương tác chặt chẽ với các khoa học xã hội khác. Gunnar Myrdal bắt đầu sự nghiệp với các công trình trong lý thuyết kinh tế, nhưng về sau phát triển những phân tích xã hội rộng hơn. Trong tác phẩm An American Dilemma (1944), ông phân tích vị thế của người Mỹ gốc Phi tại Hoa Kỳ thông qua việc xem xét các yếu tố chính trị, thể chế, nhân khẩu học, giáo dục và y tế. Nghiên cứu của Myrdal cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu biết về các quốc gia đang phát triển.

Friedrich August von Hayek

Friedrich August von Hayek
  • Ngày sinh: 8 tháng 5 năm 1899, Vienna, Áo
  • Ngày mất: 23 tháng 3 năm 1992, Freiburg, Đức

Cuộc đời

Friedrich von Hayek sinh ra tại Vienna, Áo. Ông nhận bằng tiến sĩ luật năm 1921 và tiến sĩ khoa học chính trị năm 1923 tại Đại học Vienna. Trước khi gia nhập Trường Kinh tế London (LSE) vào năm 1931, ông đã sáng lập và giữ chức giám đốc Viện Nghiên cứu Chu kỳ Kinh doanh Áo. Giai đoạn 1950–1962, ông sinh sống tại Hoa Kỳ, và sau đó chủ yếu làm việc tại Đức.

Sự nghiệp khoa học

Các vấn đề kinh tế ảnh hưởng đến hầu hết mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, và khoa học kinh tế có mối tương tác chặt chẽ với các khoa học xã hội khác. Trong thập niên 1920, Friedrich von Hayek đã thực hiện những nghiên cứu quan trọng về chu kỳ kinh doanh, nhưng về sau ông phát triển những phân tích xã hội rộng hơn. Từ thập niên 1930, Hayek nhấn mạnh những vấn đề của kế hoạch hóa kinh tế tập trung. Kết luận của ông là tri thức và thông tin phân tán trong xã hội chỉ có thể được khai thác đầy đủ trong một hệ thống thị trường phi tập trung, nơi tồn tại cạnh tranh tự do và cơ chế hình thành giá cả.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1974

Kể từ khi Giải Nobel Kinh tế được thiết lập, tên của hai nhà kinh tế có các nghiên cứu vươn ra ngoài phạm vi thuần túy của khoa học kinh tế luôn xuất hiện trong danh sách các ứng viên được đề cử: Gunnar Myrdal và Friedrich von Hayek. Cả hai đều bắt đầu sự nghiệp nghiên cứu bằng những công trình quan trọng trong lĩnh vực lý thuyết kinh tế thuần túy. Về cơ bản, các công trình ban đầu của họ – trong thập niên 1920 và 1930 – tập trung vào những lĩnh vực giống nhau: lý thuyết biến động kinh tế và lý thuyết tiền tệ. Kể từ đó, cả hai nhà kinh tế đã mở rộng tầm nhìn nghiên cứu để bao quát những khía cạnh rộng lớn của các hiện tượng xã hội và thể chế.

Những ý tưởng gây tranh luận

Chủ yếu bằng việc định hướng phần lớn nghiên cứu của mình vào các vấn đề kinh tế theo nghĩa rộng nhất – đặc biệt là vấn đề người da đen tại Hoa Kỳ và tình trạng nghèo đói ở các quốc gia đang phát triển – Myrdal đã tìm cách gắn kết phân tích kinh tế với các điều kiện xã hội, nhân khẩu học và thể chế. Von Hayek thì mở rộng lĩnh vực nghiên cứu để bao gồm các yếu tố như khuôn khổ pháp lý của các hệ thống kinh tế, cũng như những vấn đề liên quan đến cách thức vận hành của cá nhân, tổ chức và các hệ thống xã hội khác nhau. Cả hai đều quan tâm sâu sắc đến các vấn đề chính sách kinh tế, vì vậy họ cũng đã nghiên cứu những thay đổi có thể có trong các điều kiện tổ chức, thể chế và pháp lý đang chi phối xã hội của chúng ta.

Một điểm chung giữa Myrdal và von Hayek là khả năng đã được chứng minh rõ ràng trong việc tìm ra những cách đặt vấn đề mới mẻ và độc đáo, đưa ra những ý tưởng mới về nguyên nhân và chính sách – một đặc điểm khiến họ thường trở nên gây tranh cãi. Điều này là hoàn toàn tự nhiên khi lĩnh vực nghiên cứu được mở rộng để bao hàm những yếu tố và mối liên hệ mà các nhà kinh tế thường mặc nhiên chấp nhận hoặc bỏ qua.

Myrdal – Kinh tế học và khoa học xã hội

Ngay từ giai đoạn đầu của sự nghiệp khoa học, Myrdal đã bộc lộ bề rộng trong các mối quan tâm nghiên cứu về kinh tế học. Cuốn sách của ông, Vetenskap och politik i nationalekonomien (1930) – (“Những yếu tố chính trị trong sự phát triển của lý thuyết kinh tế”) – là một công trình phê phán tiên phong đối với cách thức mà các giá trị chính trị được lồng ghép vào phân tích kinh tế trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu.

Khi đưa ra quyết định trao giải, Viện Hàn lâm Khoa học đã đặc biệt coi trọng công trình đồ sộ An American Dilemma: The Negro Problem and Modern Democracy (1944). Chính trong tác phẩm học thuật đồ sộ này, Myrdal đã chứng minh rõ nhất khả năng kết hợp phân tích kinh tế với một góc nhìn xã hội học rộng lớn.

Những nghiên cứu sâu rộng của Myrdal về các vấn đề của các quốc gia đang phát triển cũng mang bản chất tương tự như An American Dilemma. Đây cũng là nghiên cứu kinh tế – xã hội theo nghĩa rộng nhất, trong đó các yếu tố chính trị, thể chế, nhân khẩu học, giáo dục và y tế được đặt vào vị trí hết sức quan trọng.

Hiệu quả chức năng của các hệ thống kinh tế - The Functional Efficiency of Economic Systems

Những đóng góp của von Hayek trong lĩnh vực lý thuyết kinh tế vừa sâu sắc vừa độc đáo. Các cuốn sách và bài báo khoa học của ông trong thập niên 1920 và 1930 đã khơi dậy những cuộc tranh luận rộng rãi và sôi nổi. Đặc biệt, lý thuyết chu kỳ kinh doanh của ông và cách nhìn nhận về tác động của chính sách tiền tệ và tín dụng đã thu hút nhiều sự chú ý và tạo ra các thảo luận sôi động. Ông tìm cách đi sâu vào cơ chế của chu kỳ kinh doanh hơn mức thông thường vào thời điểm đó. Có lẽ một phần nhờ sự phân tích sâu sắc này, ông là một trong số ít các nhà kinh tế đã cảnh báo về khả năng xảy ra một cuộc khủng hoảng kinh tế lớn trước khi cú sụp đổ năm 1929 diễn ra vào mùa thu.

Von Hayek chỉ ra rằng việc mở rộng tiền tệ, đi kèm với tín dụng tăng vượt quá mức tiết kiệm tự nguyện, có thể dẫn đến sự phân bổ sai lệch các nguồn lực, đặc biệt là làm méo mó cơ cấu vốn. Dạng lý thuyết chu kỳ kinh doanh này, gắn với mở rộng tiền tệ, có những đặc điểm cơ bản tương đồng với các cuộc thảo luận tiền tệ thời kỳ hậu chiến.

Viện Hàn lâm cho rằng phân tích của von Hayek về hiệu quả chức năng của các hệ thống kinh tế khác nhau là một trong những đóng góp quan trọng nhất của ông cho nghiên cứu kinh tế theo nghĩa rộng. Từ giữa thập niên 1930, ông bắt đầu những nghiên cứu sâu sắc về các vấn đề của kế hoạch hóa tập trung. Giống như trong mọi lĩnh vực nghiên cứu của mình, von Hayek đã đưa ra một khảo cứu lịch sử sâu rộng về lịch sử các học thuyết và quan điểm trong lĩnh vực này. Ông trình bày những ý tưởng mới về những khó khăn căn bản của “tính toán xã hội chủ nghĩa”, đồng thời khảo sát khả năng đạt được hiệu quả thông qua các hình thức “chủ nghĩa xã hội thị trường” phi tập trung khác nhau.

Nguyên tắc chỉ đạo của ông khi so sánh các hệ thống khác nhau là xem xét mức độ sử dụng hiệu quả toàn bộ tri thức và thông tin phân tán giữa các cá nhân và doanh nghiệp. Kết luận của ông là: chỉ với mức độ phi tập trung sâu rộng trong một hệ thống thị trường có cạnh tranh và cơ chế hình thành giá tự do thì mới có thể khai thác đầy đủ tri thức và thông tin.

Những ý tưởng của von Hayek và phân tích của ông về năng lực vận hành của các hệ thống kinh tế đã được công bố trong nhiều công trình suốt thập niên 1940 và 1950, và không nghi ngờ gì, chúng đã tạo ra những xung lực quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn và đang phát triển về “so sánh các hệ thống kinh tế”. Đối với ông, đây không chỉ đơn thuần là sự biện hộ cho một hệ thống xã hội tự do, như đôi khi được hiểu qua các phiên bản phổ thông hóa tư tưởng của ông.

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1974/press-release/