Năm 2019

Giải Nobel Kinh tế năm 2019

Giải Nobel Kinh tế 2019

Giải giải thưởng của Ngân hàng Thụy Điển cho Khoa học Kinh tế để tưởng nhớ Alfred Nobel - Sveriges Riksbank Prize in Economic Sciences in Memory of Alfred Nobel năm 2019 được trao cho Abhijit Banerjee, Esther Duflo và Michael Kremer vì

“cách tiếp cận thực nghiệm nhằm giảm nghèo toàn cầu”.

“for their experimental approach to alleviating global poverty”

Đóng góp của họ đã thay đổi căn bản kinh tế học phát triển bằng việc đưa ra phương pháp thực nghiệm quy mô nhỏ (randomized controlled trials – RCT) để xác định chính xác tác động của các chính sách chống nghèo. Thay vì xem nghèo đói như một vấn đề lớn khó giải quyết, họ chia nó thành những câu hỏi nhỏ hơn, cụ thể hơn, chẳng hạn:

  • Vì sao học sinh bỏ học?

  • Làm sao nâng cao chất lượng giáo dục?

  • Chính sách y tế nào khiến người dân thực sự tiếp cận?

  • Cách nào hỗ trợ vi mô giúp hộ gia đình thoát nghèo bền vững?

Bằng cách thử nghiệm các chính sách ngay trong thực tế, họ giúp xác định điều gì thực sự hiệu quả, điều gì không hiệu quả, từ đó dẫn đến những thay đổi quan trọng trong hoạch định chính sách tại nhiều quốc gia.

Những người đoạt giải

Abhijit Banerjee

Abhijit Banerjee

Abhijit Banerjee, sinh ngày 21 tháng 2 năm 1961 tại Mumbai, Ấn Độ, là một trong những nhà kinh tế học hàng đầu thế giới trong lĩnh vực kinh tế học phát triển. Tại thời điểm được trao Giải Nobel Kinh tế năm 2019, ông đang công tác tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), Cambridge, Hoa Kỳ.

Abhijit Banerjee sinh ra trong một gia đình có truyền thống học thuật; cả cha và mẹ đều là giáo sư kinh tế học, điều này đã ảnh hưởng sâu sắc đến con đường nghiên cứu của ông. Sau khi theo học tại Đại học Calcutta và Đại học Jawaharlal Nehru ở Delhi, ông nhận bằng tiến sĩ kinh tế tại Đại học Harvard vào năm 1988.

Banerjee từng giảng dạy tại Harvard University và Princeton University, trước khi gia nhập MIT – nơi ông hiện đang là giáo sư và là một trong những học giả có ảnh hưởng lớn trong nghiên cứu chính sách phát triển.

Abhijit Banerjee kết hôn với đồng nghiệp nghiên cứu Esther Duflo, người cùng ông chia sẻ Giải Nobel Kinh tế 2019. Cùng nhau, họ đã phát triển một phương pháp tiếp cận mới mẻ và có sức lan tỏa lớn dựa trên thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs) nhằm đánh giá hiệu quả các chính sách chống nghèo, góp phần định hình lại kinh tế học phát triển hiện đại.

Esther Duflo

Esther Duflo

Esther Duflo, sinh ngày 25 tháng 10 năm 1972 tại Paris, Pháp, là một trong những nhà kinh tế học có ảnh hưởng lớn nhất trong lĩnh vực kinh tế học phát triển. Tại thời điểm nhận Giải Nobel Kinh tế năm 2019, bà đang công tác tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), Cambridge, Hoa Kỳ.

Esther Duflo sinh ra tại Paris trong một gia đình trí thức: mẹ bà là bác sĩ nhi khoa, còn cha bà là giáo sư toán học. Nền tảng học thuật đa dạng này đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy nghiên cứu của bà, kết hợp giữa tư duy khoa học dữ liệu và nhạy cảm với các vấn đề xã hội.

Bà theo học lịch sử và kinh tế tại École Normale Supérieure và các cơ sở đào tạo khác trước khi hoàn thành tiến sĩ kinh tế học tại MIT vào năm 1999. Bên cạnh một thời gian làm việc tại Princeton University, gần như toàn bộ sự nghiệp của bà gắn bó với MIT.

Esther Duflo là đồng sáng lập và là một trong những lãnh đạo của Phòng thí nghiệm Hành động chống Nghèo đói (J-PAL) – một tổ chức nghiên cứu toàn cầu sử dụng phương pháp thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCTs) để đánh giá tác động của các chính sách giảm nghèo. Công trình của bà đã góp phần thay đổi cách mà các quốc gia và tổ chức quốc tế thiết kế chính sách xã hội và giáo dục.

Bà kết hôn với đồng nghiệp nghiên cứu Abhijit Banerjee, người cùng bà chia sẻ Giải Nobel Kinh tế 2019. Với việc nhận giải thưởng ở tuổi 46, Esther Duflo trở thành người phụ nữ trẻ nhất và người trẻ thứ hai trong lịch sử được trao Giải Nobel Kinh tế.

Michael Kremer

Michael Kremer

Michael Kremer, sinh ngày 12 tháng 11 năm 1964 tại New York, Hoa Kỳ, là một nhà kinh tế học tiên phong trong lĩnh vực kinh tế học phát triển và đặc biệt nổi bật với những nghiên cứu thực nghiệm nhằm đánh giá hiệu quả các chính sách giảm nghèo. Tại thời điểm được trao Giải Nobel Kinh tế năm 2019, ông công tác tại Đại học Harvard, Cambridge, Massachusetts.

Michael Kremer sinh ra tại New York trong một gia đình có nguồn gốc là những người nhập cư Do Thái từ Ba Lan và Áo. Mẹ ông là giáo sư văn học, một môi trường đã nuôi dưỡng sự quan tâm của ông đối với các vấn đề xã hội và phát triển con người.

Kremer theo học tại Đại học Harvard, nơi ông nhận bằng tiến sĩ kinh tế học vào năm 1992. Sau đó, ông giảng dạy tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) trước khi trở thành giáo sư của Harvard vào năm 1999.

Michael Kremer là người đã đưa ra nhiều ý tưởng và mô hình có ảnh hưởng sâu rộng trong nghiên cứu chống nghèo, đặc biệt trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, thị trường vi mô và đổi mới công nghệ cho các nước đang phát triển. Nhiều thiết kế thử nghiệm ban đầu của ông đã tạo nền tảng khoa học cho cách tiếp cận RCTs trong kinh tế học phát triển ngày nay và mở đường cho sự hợp tác của ông với Banerjee và Duflo trong các chương trình nghiên cứu quy mô lớn.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 2019

Làm thế nào để thiết kế những biện pháp hiệu quả nhằm giảm nghèo trên toàn cầu? Bằng các nghiên cứu sáng tạo dựa trên những thí nghiệm thực địa, Abhijit Banerjee, Esther Duflo và Michael Kremer đã đặt nền móng cho việc trả lời câu hỏi vô cùng quan trọng đối với nhân loại này.

Trong hai thập kỷ qua, mức sống của con người đã được cải thiện đáng kể ở hầu hết các nơi trên thế giới. Mức độ thịnh vượng kinh tế (đo bằng GDP bình quân đầu người) đã tăng gấp đôi tại các quốc gia nghèo nhất trong giai đoạn 1995–2018. Tỷ lệ tử vong trẻ em đã giảm một nửa so với năm 1995, và tỷ lệ trẻ em đi học đã tăng từ 56% lên 80%.

Tuy nhiên, bất chấp những tiến bộ này, thế giới vẫn phải đối mặt với những thách thức khổng lồ. Hơn 700 triệu người vẫn sống với thu nhập cực kỳ thấp. Mỗi năm, 5 triệu trẻ em vẫn qua đời trước sinh nhật lần thứ năm, thường do những căn bệnh có thể phòng ngừa hoặc chữa trị bằng các biện pháp đơn giản và chi phí thấp. Một nửa số trẻ em trên thế giới vẫn rời trường học mà không có kỹ năng đọc, viết và tính toán cơ bản.

Một cách tiếp cận mới để giảm nghèo toàn cầu

Để chống lại tình trạng nghèo đói trên toàn thế giới, chúng ta cần xác định những biện pháp hành động hiệu quả nhất. Các Laureate năm 2019 đã chỉ ra rằng vấn đề nghèo đói toàn cầu có thể được giải quyết bằng cách chia nhỏ nó thành các câu hỏi cụ thể và chính xác hơn, ở cấp độ cá nhân hoặc nhóm.

Mỗi câu hỏi như vậy sau đó được trả lời bằng những thí nghiệm thực địa được thiết kế riêng. Chỉ trong khoảng hai mươi năm, cách tiếp cận này đã làm thay đổi hoàn toàn lĩnh vực kinh tế học phát triển. Những nghiên cứu mới này đang mang lại dòng kết quả cụ thể và ổn định, góp phần giảm bớt những vấn đề của nghèo đói trên toàn cầu.

Phần lớn sự khác biệt về năng suất giữa các quốc gia thu nhập thấp và thu nhập cao phụ thuộc vào sự khác biệt về năng suất trong nội bộ các quốc gia thu nhập thấp.

Từ lâu, người ta đã nhận thức được sự khác biệt rất lớn về năng suất bình quân giữa các quốc gia giàu và nghèo. Tuy nhiên, như Abhijit Banerjee và Esther Duflo chỉ ra, năng suất không chỉ khác nhau giữa các quốc gia giàu và nghèo, mà còn khác biệt rất lớn ngay trong nội bộ các quốc gia nghèo.

Một số cá nhân hoặc doanh nghiệp sử dụng công nghệ hiện đại nhất, trong khi những người khác (dù sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ tương tự) lại sử dụng các phương thức sản xuất lạc hậu. Do đó, năng suất bình quân thấp chủ yếu xuất phát từ việc một bộ phận cá nhân và doanh nghiệp bị tụt lại phía sau.

Điều này đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng: liệu nguyên nhân đến từ thiếu khả năng tiếp cận tín dụng, các chính sách được thiết kế kém, hay từ việc con người khó đưa ra các quyết định đầu tư hoàn toàn hợp lý?

Cách tiếp cận nghiên cứu do các Laureate năm 2019 phát triển được thiết kế chính xác để xử lý những dạng câu hỏi này.

Những thí nghiệm thực địa đầu tiên trong trường học

Những nghiên cứu đầu tiên của các Laureate tập trung vào việc xử lý các vấn đề liên quan đến giáo dục. Câu hỏi đặt ra là: biện pháp nào có thể nâng cao kết quả học tập với chi phí thấp nhất?

Tại các quốc gia thu nhập thấp, sách giáo khoa thường khan hiếm và trẻ em nhiều khi đến trường trong tình trạng đói bụng. Vậy liệu kết quả học tập có được cải thiện nếu học sinh được cung cấp thêm sách giáo khoa? Hay việc cho các em bữa ăn miễn phí tại trường sẽ hiệu quả hơn?

Vào giữa những năm 1990, Michael Kremer và các đồng nghiệp đã quyết định chuyển một phần công trình nghiên cứu của họ từ các trường đại học ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ đến miền Tây Kenya, một khu vực nông thôn nghèo, để tìm câu trả lời cho những câu hỏi này.

Họ đã tiến hành nhiều thí nghiệm thực địa phối hợp với một tổ chức phi chính phủ (NGO) địa phương nhằm đánh giá tác động thực sự của các can thiệp giáo dục.

Trong các thí nghiệm thực địa của các nhà khoa học đoạt giải Nobel, việc cung cấp thêm sách giáo khoa và bữa ăn miễn phí ở trường chỉ có tác động nhỏ, trong khi việc hỗ trợ có mục tiêu cho học sinh yếu kém đã cải thiện đáng kể kết quả học tập.

Nếu muốn xem xét tác động của việc có thêm sách giáo khoa đối với kết quả học tập của học sinh chẳng hạn, thì việc đơn thuần so sánh các trường học có mức độ tiếp cận sách giáo khoa khác nhau không phải là một phương pháp đáng tin cậy. Các trường đó có thể khác nhau ở rất nhiều khía cạnh: những gia đình khá giả thường mua nhiều sách hơn cho con, kết quả học tập thường tốt hơn ở những nơi mà tỷ lệ học sinh nghèo thấp, v.v.

Một cách để vượt qua những khác biệt này là đảm bảo rằng các trường được so sánh có các đặc điểm trung bình tương tự nhau. Điều này có thể đạt được bằng cách để ngẫu nhiên quyết định trường nào thuộc vào nhóm nào – một nguyên lý cốt lõi đã được sử dụng từ lâu trong các thí nghiệm khoa học tự nhiên và y học. Tuy nhiên, khác với các thử nghiệm lâm sàng truyền thống, các Laureate sử dụng thí nghiệm thực địa, trong đó họ quan sát hành vi của con người trong chính môi trường sống hằng ngày của họ.

Kremer và các đồng nghiệp đã chọn một số lượng lớn trường học đang cần hỗ trợ và chia ngẫu nhiên chúng thành nhiều nhóm khác nhau. Tất cả các nhóm trường này đều nhận được hỗ trợ, nhưng dưới các hình thức khác nhau và vào những thời điểm khác nhau. Trong một nghiên cứu, một nhóm được cung cấp thêm sách giáo khoa; một nghiên cứu khác xem xét tác động của bữa ăn miễn phí tại trường.

Do việc phân nhóm hoàn toàn ngẫu nhiên, không có sự khác biệt trung bình giữa các nhóm khi thí nghiệm bắt đầu. Nhờ đó, các nhà nghiên cứu có thể liên hệ một cách đáng tin cậy những khác biệt về kết quả học tập sau này với các hình thức hỗ trợ khác nhau.

Kết quả cho thấy: không tạo ra sự cải thiện đáng kể về kết quả học tập, dù là cung cấp thêm sách giáo khoa hay bữa ăn miễn phí. Nếu sách giáo khoa có bất kỳ hiệu ứng tích cực nào, thì tác động đó chỉ xuất hiện đối với những học sinh giỏi nhất.

Các thí nghiệm sau này cho thấy rằng vấn đề chủ yếu ở nhiều quốc gia thu nhập thấp không phải là thiếu nguồn lực. Thách thức lớn hơn là việc phương pháp giảng dạy không phù hợp với nhu cầu thực tế của học sinh.

Trong một thí nghiệm tiêu biểu, Banerjee, Duflo và cộng sự nghiên cứu chương trình phụ đạo (remedial tutoring) cho học sinh tại hai thành phố của Ấn Độ. Các trường ở Mumbai và Vadodara được cung cấp các trợ giảng để hỗ trợ trực tiếp cho những học sinh yếu. Việc phân nhóm trường học cũng được thực hiện ngẫu nhiên một cách thông minh, cho phép các nhà nghiên cứu đo lường một cách đáng tin cậy tác động của các trợ giảng.

Kết quả cho thấy: việc hỗ trợ tập trung vào những học sinh yếu nhất mang lại hiệu quả cao trong ngắn hạn và trung hạn.

Những nghiên cứu tiên phong tại Kenya và Ấn Độ đã mở đường cho vô số thí nghiệm thực địa mới ở nhiều quốc gia khác, tập trung vào các lĩnh vực quan trọng như:

  • y tế,

  • tiếp cận tín dụng,

  • áp dụng công nghệ mới.

Ba Laureate đã đóng vai trò dẫn dắt trong những công trình này. Nhờ họ, thí nghiệm thực địa trở thành phương pháp tiêu chuẩn của các nhà kinh tế học phát triển khi đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm nghèo.

Thí nghiệm thực địa gắn kết với lý thuyết

Các thí nghiệm được thiết kế tốt thường có internal validity. Phương pháp này đã được sử dụng rộng rãi trong các thử nghiệm lâm sàng đối với dược phẩm mới, nơi những người tham gia được tuyển chọn đặc biệt. Câu hỏi đặt ra trong các thử nghiệm đó thường là liệu một phương pháp điều trị cụ thể có tạo ra hiệu ứng thống kê đáng kể hay không.

Các thí nghiệm do những Laureate năm nay thiết kế có hai đặc điểm nổi bật.

  • Thứ nhất, những người tham gia đưa ra các quyết định thực tế trong môi trường hằng ngày của họ, cả trong nhóm can thiệp lẫn nhóm đối chứng. Điều này có nghĩa là kết quả từ việc kiểm tra một biện pháp chính sách mới, chẳng hạn, thường có thể được áp dụng ngay tại địa phương.

  • Thứ hai, các Laureate dựa trên một nhận thức nền tảng: phần lớn những điều chúng ta muốn cải thiện (chẳng hạn kết quả giáo dục) phản ánh vô số quyết định cá nhân – của học sinh, phụ huynh, giáo viên. Do đó, để tạo ra những cải thiện bền vững, cần hiểu lý do đằng sau các quyết định đó – tức là động lực khiến con người hành động như vậy. Banerjee, Duflo và Kremer không chỉ kiểm tra xem một biện pháp có hiệu quả hay không, mà còn nghiên cứu tại sao nó hiệu quả hoặc không hiệu quả.

Để phân tích các động cơ, ràng buộc và thông tin chi phối quyết định của người tham gia, các Laureate đã sử dụng những công cụ của lý thuyết hợp đồng (được trao Nobel Kinh tế năm 2016) và kinh tế học hành vi (được trao Nobel năm 2017).

Khái quát hóa kết quả nghiên cứu

Một vấn đề then chốt trong nghiên cứu thực nghiệm là liệu các kết quả thu được có external validity hay không – nói cách khác, liệu kết quả có thể áp dụng trong những bối cảnh khác hay không.

Chẳng hạn:

  • Có thể khái quát kết quả của một thí nghiệm tại các trường học ở Kenya sang các trường học ở Ấn Độ hay không?

  • Liệu kết quả có thay đổi nếu một biện pháp can thiệp về y tế được quản lý bởi một tổ chức phi chính phủ chuyên biệt hay bởi cơ quan nhà nước?

  • Điều gì xảy ra khi một biện pháp thí nghiệm được mở rộng quy mô, từ một nhóm nhỏ sang một nhóm lớn hơn?

  • Biện pháp can thiệp có khiến những người không thuộc nhóm tham gia bị ảnh hưởng hay không, chẳng hạn như bị hạn chế tiếp cận nguồn lực khan hiếm hoặc đối mặt với mức giá cao hơn?

Các Laureate cũng đi đầu trong nghiên cứu về tính hiệu lực bên ngoài, phát triển các phương pháp mới để xem xét tác động lấn át (crowding-out) và các tác động lan tỏa (spillover effects) khác.

Việc gắn kết chặt chẽ giữa thí nghiệm và lý thuyết kinh tế giúp tăng khả năng khái quát hóa, bởi vì các mô hình hành vi cơ bản thường có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Những kết quả cụ thể

Dưới đây là một số ví dụ về các kết luận quan trọng rút ra từ loại hình nghiên cứu do các Laureate khởi xướng, với trọng tâm là các công trình của chính họ.

Giáo dục:

Ngày nay, chúng ta đã có cái nhìn rõ ràng hơn về những vấn đề cốt lõi của các trường học ở nhiều quốc gia nghèo. Chương trình học và phương pháp giảng dạy không phù hợp với nhu cầu thực tế của học sinh. Tình trạng giáo viên vắng mặt ở mức cao, và hệ thống giáo dục nhìn chung còn yếu.

Nghiên cứu nêu trên của Banerjee, Duflo và cộng sự cho thấy rằng hỗ trợ nhắm mục tiêu vào học sinh yếu nhất đem lại tác động tích cực mạnh mẽ, ngay cả trong trung hạn. Nghiên cứu này mở ra một quá trình tương tác, trong đó các kết quả nghiên cứu mới đi song song với các chương trình hỗ trợ học sinh quy mô ngày càng lớn. Những chương trình này đến nay đã được triển khai tại hơn 100.000 trường học ở Ấn Độ.

Các thí nghiệm thực địa khác điều tra nguyên nhân của việc thiếu động lực và thiếu trách nhiệm giải trình ở giáo viên, thể hiện ở tỷ lệ vắng mặt cao. Một cách để cải thiện động lực dạy học là tuyển giáo viên theo hợp đồng ngắn hạn, cho phép gia hạn nếu kết quả tốt. Duflo, Kremer và cộng sự đã so sánh tác động của mô hình này với việc giảm sĩ số học sinh bằng cách tăng số lượng giáo viên biên chế. Họ nhận thấy rằng học sinh được dạy bởi giáo viên hợp đồng ngắn hạn có kết quả kiểm tra tốt hơn đáng kể, trong khi giảm sĩ số lớp bằng giáo viên biên chế lại không mang lại hiệu quả rõ ràng.

Tổng thể, nghiên cứu giáo dục dựa trên thí nghiệm tại các quốc gia thu nhập thấp cho thấy rằng việc bổ sung nguồn lực đơn thuần thường có tác dụng hạn chế. Ngược lại, cải cách giáo dục theo hướng đáp ứng nhu cầu của học sinh, cải thiện quản trị trường học và yêu cầu trách nhiệm từ giáo viên không hoàn thành nhiệm vụ là những biện pháp hiệu quả và đáng đầu tư.

Y tế:

Một câu hỏi quan trọng là liệu thuốc men và dịch vụ y tế có nên thu phí hay không, và nếu có, mức phí nên là bao nhiêu.

Một thí nghiệm thực địa do Kremer và cộng sự thực hiện đã nghiên cứu cách mức giá ảnh hưởng đến nhu cầu thuốc tẩy giun cho trẻ em mắc ký sinh trùng. Kết quả cho thấy:

  • Khi thuốc miễn phí, 75% phụ huynh cho con sử dụng.

  • Khi thuốc có giá dưới 1 USD (vẫn được trợ giá mạnh), tỷ lệ này giảm xuống chỉ còn 18%.

Nhiều nghiên cứu tương tự sau đó cũng thu được kết quả giống nhau:

  • Người nghèo cực kỳ nhạy cảm với giá khi nói đến các biện pháp chăm sóc sức khỏe mang tính phòng ngừa.

Việc cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ và các biện pháp khuyến khích mạnh mẽ hơn đã giúp cải thiện tỷ lệ tiêm chủng.

Chất lượng dịch vụ y tế thấp là một nguyên nhân khác giải thích vì sao các gia đình nghèo đầu tư rất ít vào các biện pháp phòng bệnh. Một ví dụ điển hình là tại nhiều trung tâm y tế phụ trách tiêm chủng, nhân viên thường xuyên vắng mặt.

Banerjee, Duflo và cộng sự đã khảo sát liệu các phòng tiêm chủng lưu động – nơi nhân viên y tế luôn có mặt – có thể giải quyết vấn đề này hay không.

Kết quả cho thấy:

  • Tỷ lệ tiêm chủng ở các làng được chọn ngẫu nhiên để tiếp cận phòng khám lưu động tăng gấp ba lần, đạt 18% so với 6% trước đó.

  • Tỷ lệ này tăng thêm lên 39% nếu các gia đình nhận được một túi đậu lăng như phần thưởng khi đưa trẻ đi tiêm chủng.

Do phòng khám lưu động có mức chi phí cố định cao, nên chi phí trung bình cho mỗi lần tiêm chủng thực tế giảm một nửa, mặc dù có thêm chi phí cho phần thưởng.

Tính hợp lý có giới hạn (Bounded rationality)

Trong nghiên cứu về tiêm chủng, việc cải thiện động lực và khả năng tiếp cận dịch vụ vẫn không giải quyết hoàn toàn vấn đề, vì 61% trẻ em vẫn chưa được tiêm chủng đầy đủ. Điều này cho thấy tỷ lệ tiêm chủng thấp ở nhiều quốc gia nghèo còn do những yếu tố khác, trong đó có việc con người không phải lúc nào cũng hành xử hoàn toàn lý tính.

Một quan sát khó lý giải khác là nhiều người ngần ngại áp dụng công nghệ hiện đại. Trong một thí nghiệm thực địa được thiết kế khéo léo, Duflo, Kremer và cộng sự đã nghiên cứu lý do vì sao nông dân quy mô nhỏ – đặc biệt tại vùng hạ Sahara châu Phi – không áp dụng những đổi mới đơn giản như phân bón hóa học, dù chúng đem lại lợi ích rõ rệt.

Một giải thích quan trọng là “thiên lệch hiện tại” (present bias) – con người thường chú ý nhiều hơn đến hiện tại, nên có xu hướng trì hoãn các quyết định đầu tư. Khi ngày mai đến, họ lại đứng trước cùng một quyết định và tiếp tục trì hoãn. Vòng xoáy này khiến họ không đầu tư cho tương lai, dù điều đó rõ ràng mang lại lợi ích lâu dài.

Lý tính hạn chế có ý nghĩa lớn đối với thiết kế chính sách. Nếu cá nhân mắc thiên lệch hiện tại, thì trợ cấp tạm thời hiệu quả hơn trợ cấp dài hạn: một ưu đãi chỉ áp dụng ngay lúc này sẽ giảm động cơ trì hoãn. Đây cũng chính xác là những gì Duflo, Kremer và cộng sự phát hiện: trợ cấp tạm thời tạo ra tác động lớn hơn đáng kể đối với việc sử dụng phân bón so với trợ cấp lâu dài.

Tín dụng vi mô (Microcredit)

Các nhà kinh tế học phát triển cũng sử dụng thí nghiệm thực địa để đánh giá các chương trình đã được triển khai rộng rãi. Một ví dụ tiêu biểu là sự bùng nổ của các chương trình tín dụng vi mô, từng được kỳ vọng rất lớn.

Banerjee, Duflo và cộng sự thực hiện nghiên cứu đầu tiên về một chương trình tín dụng vi mô tập trung vào các hộ nghèo tại thành phố Hyderabad (Ấn Độ).

Kết quả thí nghiệm thực địa cho thấy:

  • Chỉ có tác động tích cực nhỏ đối với việc đầu tư vào các doanh nghiệp nhỏ hiện có.

  • Không tìm thấy tác động đối với tiêu dùng hay các chỉ số phát triển khác, cả sau 18 tháng và 36 tháng.

Các thí nghiệm tương tự tại Bosnia-Herzegovina, Ethiopia, Morocco, Mexico và Mông Cổ cũng đưa ra kết luận tương đồng.

Tác động đến chính sách

Công trình của các Laureate đã tạo ra những tác động rõ rệt đối với chính sách, cả trực tiếp lẫn gián tiếp. Dĩ nhiên, không thể đo lường một cách chính xác mức độ quan trọng của nghiên cứu này trong việc định hình các chính sách ở nhiều quốc gia. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, có thể thấy mối liên hệ trực tiếp giữa nghiên cứu và chính sách.

Một số nghiên cứu được nhắc đến trước đó đã có tác động trực tiếp đến hoạch định chính sách. Chẳng hạn, các nghiên cứu về chương trình phụ đạo đã cung cấp cơ sở thuyết phục để thiết kế các chương trình hỗ trợ quy mô lớn, hiện đã tiếp cận hơn năm triệu trẻ em Ấn Độ.

Các nghiên cứu về tẩy giun không chỉ chứng minh lợi ích sức khỏe rõ rệt cho học sinh, mà còn chỉ ra rằng phụ huynh rất nhạy cảm với giá. Theo những kết quả này, WHO khuyến nghị phát thuốc miễn phí cho hơn 800 triệu trẻ em ở các khu vực mà trên 20% trong số đó mắc một loại ký sinh trùng đường ruột đặc thù.

Cũng có những ước tính sơ bộ về số người được hưởng lợi từ các kết quả nghiên cứu này. Một ước tính đến từ mạng lưới nghiên cứu toàn cầu mà hai trong số các Laureate đồng sáng lập (J-PAL); những chương trình được mở rộng sau khi được đánh giá bởi các nhà nghiên cứu thuộc mạng lưới này đã tiếp cận hơn 400 triệu người. Tuy nhiên, con số này rõ ràng chưa phản ánh đầy đủ tác động tổng thể của nghiên cứu, vì không phải tất cả các nhà kinh tế học phát triển đều thuộc J-PAL.

(J-PAL

Công tác chống nghèo cũng bao gồm việc không đầu tư vào các biện pháp kém hiệu quả. Nhiều chương trình đã bị dừng lại sau khi được đánh giá bằng các phương pháp đáng tin cậy và cho thấy không hiệu quả, từ đó giải phóng nguồn lực để đầu tư vào các biện pháp tốt hơn.

Nghiên cứu của các Laureate cũng có ảnh hưởng gián tiếp, bằng cách thay đổi cách thức hoạt động của các tổ chức công và tư nhân. Để đưa ra quyết định tốt hơn, ngày càng nhiều tổ chức chống nghèo đói trên toàn cầu đã bắt đầu đánh giá hệ thống các biện pháp mới, thường sử dụng thí nghiệm thực địa.

Các Laureate năm 2019 đã đóng vai trò mang tính quyết định trong việc tái định hình lĩnh vực kinh tế học phát triển. Chỉ trong vòng 20 năm, lĩnh vực này đã trở thành một nhánh quan trọng của kinh tế học hiện đại, dựa chủ yếu vào phương pháp thực nghiệm. Những nghiên cứu dựa trên thí nghiệm này đã góp phần giảm nghèo trên toàn thế giới và có tiềm năng rất lớn để tiếp tục cải thiện cuộc sống của những người nghèo nhất trên hành tinh.

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2019/popular-information/
  • https://www.povertyactionlab.org/blog/12-19-19/evidence-policy-three-lessons-philanthropy-years-nobel-prize
  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2019/advanced-information/