Năm 2022
Giải Nobel Kinh tế 2022

Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển đã quyết định trao Giải Nobel Kinh tế năm 2022 cho ba nhà kinh tế học:
- Ben S. Bernanke – The Brookings Institution, Washington D.C., Hoa Kỳ
- Douglas W. Diamond – University of Chicago, Hoa Kỳ
- Philip H. Dybvig – Washington University in St. Louis, Hoa Kỳ
với lý do: “cho những nghiên cứu về ngân hàng và khủng hoảng tài chính. - for research on banks and financial crises”
Ba nhà khoa học đạt giải năm 2022 đã có những đóng góp nổi bật giúp xã hội hiểu rõ hơn:
Vì sao ngân hàng đóng vai trò cốt lõi trong nền kinh tế,
Vì sao sự sụp đổ ngân hàng có thể gây hậu quả nghiêm trọng,
Và làm thế nào để thiết kế hệ thống ngân hàng vững chắc hơn trước khủng hoảng.
Nghiên cứu của họ, được đặt nền móng vào đầu thập niên 1980, hiện là cơ sở lý thuyết quan trọng trong quản lý thị trường tài chính và xây dựng chính sách phòng ngừa khủng hoảng.
Người nhận giải
Ben S. Bernanke

Ben S. Bernanke (sinh ngày 13 tháng 12 năm 1953 tại Augusta, Georgia, Hoa Kỳ) là một trong những học giả có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lĩnh vực kinh tế vĩ mô, ngân hàng và khủng hoảng tài chính. Tại thời điểm được trao Giải Nobel Kinh tế năm 2022, ông là thành viên cao cấp tại The Brookings Institution, Washington, D.C., Hoa Kỳ. Ông nhận 1/3 giải thưởng với ghi nhận: “vì các nghiên cứu về ngân hàng và khủng hoảng tài chính”.
Trong thập niên 1980, Bernanke – cùng với Douglas Diamond và Philip Dybvig – đặt nền móng cho nghiên cứu ngân hàng hiện đại. Thông qua phân tích thống kê và khảo cứu tư liệu lịch sử, Bernanke đã chứng minh vai trò mang tính quyết định của sự sụp đổ hệ thống ngân hàng trong việc làm trầm trọng thêm Đại Khủng Hoảng của những năm 1930. Công trình của ông cho thấy khi ngân hàng phá sản, thông tin quan trọng về người vay bị mất, khiến nền kinh tế không thể phân bổ nguồn tiết kiệm vào các khoản đầu tư hiệu quả — từ đó làm cho khủng hoảng kéo dài và sâu sắc hơn.
Nghiên cứu của Ben Bernanke cho thấy khủng hoảng ngân hàng có thể gây ra hậu quả thảm khốc, vì vậy việc thiết kế khung quản lý và giám sát ngân hàng hiệu quả là điều thiết yếu đối với sự ổn định kinh tế – xã hội. Những đóng góp này không chỉ mang tính học thuật mà còn có ảnh hưởng thực tiễn lớn trong việc hoạch định chính sách tiền tệ, quản lý khủng hoảng và giám sát hệ thống tài chính hiện đại.
Douglas W. Diamond

Douglas W. Diamond (sinh ngày 25 tháng 10 năm 1953 tại Chicago, Hoa Kỳ) là một trong những học giả có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lĩnh vực kinh tế tài chính và nghiên cứu về ngân hàng. Tại thời điểm nhận Giải Nobel Kinh tế 2022, ông công tác tại Đại học Chicago, một trung tâm hàng đầu thế giới về nghiên cứu kinh tế.
Ông được trao 1/3 giải thưởng với động cơ:* “vì nghiên cứu về ngân hàng và các cuộc khủng hoảng tài chính.”*
Trong đầu những năm 1980, cùng với Philip Dybvig và Ben Bernanke, Diamond đặt nền móng cho nghiên cứu ngân hàng hiện đại, mở ra cách tiếp cận mới nhằm lý giải vai trò của ngân hàng trong nền kinh tế và điều gì xảy ra khi hệ thống ngân hàng sụp đổ.
Trong công trình nổi tiếng Diamond–Dybvig model, ông và Dybvig đã phát triển mô hình lý thuyết giải thích:
Vì sao ngân hàng tồn tại: ngân hàng đóng vai trò trung gian tối ưu giữa người gửi tiền muốn rút tiền bất kỳ lúc nào và người đi vay cần vốn dài hạn.
Vì sao ngân hàng dễ bị tổn thương: chính cấu trúc “cho vay dài – huy động ngắn” khiến ngân hàng dễ sụp đổ khi xuất hiện tin đồn xấu, dẫn đến hiện tượng bank run.
Xã hội có thể giảm rủi ro này như thế nào: thông qua bảo hiểm tiền gửi, vai trò của ngân hàng trung ương như người cho vay cuối cùng (lender of last resort), và thiết kế quy định ngân hàng hợp lý.
Những hiểu biết này tạo nên nền tảng của khung pháp lý ngân hàng hiện đại và ảnh hưởng lớn đến chính sách tài chính trên toàn thế giới.
Với những đóng góp mang tính nền tảng giúp cải thiện khả năng phòng ngừa và xử lý khủng hoảng tài chính, Douglas W. Diamond được vinh danh như một trong những kiến trúc sư quan trọng nhất của kinh tế học tài chính thế kỷ XXI.
Philip H. Dybvig

Philip H. Dybvig (sinh ngày 22 tháng 5 năm 1955 tại Gainesville, Florida, Hoa Kỳ) là một trong những học giả có ảnh hưởng sâu sắc nhất trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng. Tại thời điểm được trao Giải thưởng Nobel Kinh tế 2022, ông là giáo sư tại Đại học Washington ở St. Louis, Hoa Kỳ.
Ông được trao 1/3 giải thưởng với lời ghi nhận: “vì những nghiên cứu về ngân hàng và khủng hoảng tài chính”.
Trong thập niên 1980, cùng với Douglas Diamond, Dybvig đã xây dựng mô hình lý thuyết nền tảng giải thích vì sao các ngân hàng tồn tại và điều gì khiến chúng trở nên dễ tổn thương. Mô hình Diamond–Dybvig cho thấy rằng các ngân hàng đóng vai trò thiết yếu trong việc cân bằng hai nhu cầu trái ngược của nền kinh tế: người gửi tiền muốn được rút tiền bất cứ lúc nào, trong khi người vay vốn lại cần những khoản vay dài hạn. Bằng cách gom tiền gửi của nhiều cá nhân, ngân hàng có thể cung cấp thanh khoản cho người gửi tiền đồng thời vẫn tài trợ cho các khoản vay dài hạn.
Tuy nhiên, Dybvig cũng chỉ ra rằng chính cấu trúc hoạt động này làm ngân hàng dễ bị tác động bởi tin đồn về khả năng sụp đổ. Khi nhiều người cùng lúc rút tiền vì hoảng loạn, đồn đoán có thể trở thành hiện thực – một cuộc bank run xảy ra và ngân hàng phá sản. Từ đó, mô hình Diamond–Dybvig giải thích vì sao các công cụ như bảo hiểm tiền gửi và vai trò “người cho vay cuối cùng” của ngân hàng trung ương là thiết yếu để ngăn chặn các vòng xoáy khủng hoảng.
Tóm tắt công trình đạt giải Nobel Kinh tế
Các chủ nhân Giải thưởng Kinh tế năm 2022 – Ben Bernanke, Douglas Diamond và Philip Dybvig – đã đóng góp quan trọng vào việc nâng cao hiểu biết của chúng ta về vai trò của hệ thống ngân hàng trong nền kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng tài chính. Một phát hiện then chốt trong nghiên cứu của họ là lý do tại sao việc tránh để ngân hàng sụp đổ là vô cùng quan trọng.
Nghiên cứu ngân hàng hiện đại giải thích vì sao chúng ta cần ngân hàng, cách khiến chúng bớt dễ tổn thương hơn trong khủng hoảng và cách việc sụp đổ ngân hàng có thể làm trầm trọng thêm khủng hoảng tài chính. Nền tảng của hướng nghiên cứu này được đặt ra từ đầu những năm 1980 nhờ Ben Bernanke, Douglas Diamond và Philip Dybvig. Các phân tích của họ có ý nghĩa thực tiễn sâu rộng trong việc quy định thị trường tài chính và xử lý khủng hoảng.
Để nền kinh tế vận hành, tiết kiệm phải được chuyển vào đầu tư. Tuy nhiên, tồn tại một mâu thuẫn cơ bản: người gửi tiền muốn có thể rút tiền ngay khi cần, trong khi doanh nghiệp và hộ gia đình cần đảm bảo họ sẽ không bị yêu cầu trả nợ trước hạn. Trong mô hình của mình, Diamond và Dybvig chỉ ra rằng ngân hàng cung cấp giải pháp tối ưu cho vấn đề này. Với vai trò trung gian, ngân hàng nhận tiền gửi từ nhiều người tiết kiệm, cho phép họ rút tiền bất cứ lúc nào, đồng thời vẫn có thể cung cấp các khoản vay dài hạn cho người đi vay.
Tuy nhiên, phân tích của họ cũng cho thấy rằng chính sự kết hợp hai chức năng này khiến ngân hàng dễ bị tổn thương trước tin đồn phá sản. Nếu nhiều người gửi tiền cùng lúc kéo đến rút tiền, tin đồn có thể trở thành lời tiên tri tự ứng nghiệm – dẫn tới một cuộc tháo chạy ngân hàng (bank run) và ngân hàng sụp đổ. Những động lực nguy hiểm này có thể được ngăn chặn bằng cách nhà nước cung cấp bảo hiểm tiền gửi và đóng vai trò người cho vay cuối cùng (lender of last resort) cho các ngân hàng.
Diamond cũng chứng minh rằng ngân hàng thực hiện một chức năng xã hội quan trọng khác: với vai trò trung gian giữa nhiều người gửi và người vay, ngân hàng có điều kiện tốt nhất để đánh giá khả năng tín dụng và đảm bảo rằng các khoản vay được sử dụng vào các mục đích đầu tư hiệu quả.
Ben Bernanke phân tích cuộc Đại Suy thoái những năm 1930, cuộc khủng hoảng kinh tế tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại. Ông cho thấy các cuộc tháo chạy ngân hàng là yếu tố quyết định khiến khủng hoảng trở nên sâu sắc và kéo dài. Khi ngân hàng sụp đổ, nguồn thông tin giá trị về người vay bị mất và không thể phục hồi nhanh chóng. Khả năng của xã hội trong việc chuyển tiết kiệm thành đầu tư hiệu quả vì thế bị suy giảm nghiêm trọng.
“Những hiểu biết của các chủ nhân giải thưởng đã giúp chúng ta nâng cao khả năng tránh được khủng hoảng nghiêm trọng cũng như giảm thiểu nhu cầu giải cứu tốn kém,” ông Tore Ellingsen, Chủ tịch Ủy ban Giải thưởng Kinh tế, đã nhận định về công trình của các tác giả.
Nội dung nghiên cứu chi tiết
Cuộc Đại suy thoái (The Great Depression) những năm 1930 đã khiến các nền kinh tế trên thế giới tê liệt trong nhiều năm và gây ra những hệ lụy xã hội sâu rộng. Tuy nhiên, chúng ta đã ứng phó tốt hơn với các cuộc khủng hoảng tài chính sau này nhờ vào những đóng góp nghiên cứu của các chủ nhân Giải Nobel Kinh tế năm nay – Ben Bernanke, Douglas Diamond và Philip Dybvig.
Họ đã chứng minh tầm quan trọng của việc ngăn chặn sự sụp đổ hàng loạt của các ngân hàng – một yếu tố then chốt để giảm thiểu mức độ nghiêm trọng của khủng hoảng tài chính.
Giải thích vai trò trung tâm của ngân hàng trong các cuộc khủng hoảng tài chính
Chúng ta ai cũng có mối liên hệ nào đó với ngân hàng. Thu nhập hằng tháng của chúng ta được gửi vào tài khoản ngân hàng; chúng ta sử dụng các phương tiện thanh toán của ngân hàng – chẳng hạn như ứng dụng ngân hàng trên điện thoại hoặc thẻ ngân hàng – khi mua sắm trong siêu thị hoặc thanh toán hóa đơn nhà hàng. Ở một thời điểm nào đó trong đời, nhiều người trong chúng ta cần vay một khoản lớn từ ngân hàng, ví dụ để mua nhà hoặc căn hộ. Điều tương tự cũng đúng với các doanh nghiệp – họ cần thực hiện và nhận thanh toán, cũng như tài trợ cho các khoản đầu tư của mình. Trong hầu hết các trường hợp, các dịch vụ này đều được cung cấp thông qua ngân hàng.
Chúng ta thường cho rằng những dịch vụ này sẽ hoạt động như bình thường, ngoại trừ đôi khi xảy ra sự cố kỹ thuật ngắn hạn. Tuy nhiên, đôi lúc toàn bộ hoặc một phần hệ thống ngân hàng thất bại, và một cuộc khủng hoảng tài chính xuất hiện. Những ngân hàng quan trọng sụp đổ, việc vay vốn trở nên đắt đỏ hoặc không thể thực hiện, giá bất động sản và các tài sản khác lao dốc. Nếu quá trình này không được ngăn chặn, toàn bộ nền kinh tế có thể rơi vào vòng xoáy đi xuống với thất nghiệp tăng nhanh và phá sản hàng loạt.
Một số cuộc suy thoái kinh tế lớn nhất trong lịch sử bắt nguồn từ những khủng hoảng tài chính như vậy.
Những câu hỏi quan trọng về ngân hàng
Nếu sự sụp đổ của hệ thống ngân hàng có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng như vậy, liệu chúng ta có thể vận hành nền kinh tế mà không cần đến ngân hàng hay không? Ngân hàng có bắt buộc phải mong manh đến thế không – và nếu có, vì sao? Xã hội có thể làm gì để tăng tính ổn định của hệ thống ngân hàng? Vì sao hậu quả của một cuộc khủng hoảng ngân hàng lại kéo dài đến vậy? Và nếu ngân hàng phá sản, tại sao không thể lập ngay các ngân hàng mới để nền kinh tế nhanh chóng phục hồi?
Vào đầu những năm 1980, các chủ nhân giải Nobel năm nay – Ben Bernanke, Douglas Diamond và Philip Dybvig – đã đặt nền móng khoa học cho nghiên cứu hiện đại về những vấn đề này trong ba công trình học thuật quan trọng.
Diamond và Dybvig phát triển các mô hình lý thuyết giải thích vì sao ngân hàng tồn tại, vì sao vai trò của chúng trong xã hội lại khiến chúng dễ bị tổn thương trước các tin đồn sụp đổ, và xã hội có thể làm gì để giảm bớt sự mong manh đó. Những hiểu biết này đã trở thành nền tảng cho hệ thống quản lý và quy định ngân hàng hiện đại.
Thông qua phân tích thống kê và nghiên cứu tư liệu lịch sử, Bernanke chứng minh rằng sự thất bại của hệ thống ngân hàng đóng vai trò quyết định trong cuộc Đại Khủng hoảng những năm 1930 – cuộc khủng hoảng kinh tế tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại. Sự sụp đổ của hệ thống ngân hàng giải thích vì sao suy thoái kinh tế không chỉ rất sâu mà còn kéo dài.
Nghiên cứu của Bernanke cho thấy khủng hoảng ngân hàng có thể gây hậu quả thảm khốc. Nhận thức này nhấn mạnh tầm quan trọng của một hệ thống quy định ngân hàng hoạt động hiệu quả, và cũng là nền tảng cho những quyết sách kinh tế chủ chốt trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008–2009. Thời điểm đó, Bernanke là Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Federal Reserve) và có thể đưa hiểu biết từ nghiên cứu vào thực tiễn điều hành chính sách.
Sau này, khi đại dịch xảy ra vào năm 2020, những biện pháp mạnh mẽ đã được áp dụng để tránh một cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Những hiểu biết từ công trình của các chủ nhân giải thưởng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các cuộc khủng hoảng này không biến thành một cuộc Đại Suy thoái mới với hậu quả tàn phá xã hội.
### Khủng hoảng ngân hàng dẫn tới đại suy thoái
Công trình mà Bernanke được vinh danh được trình bày trong một bài báo năm 1983, phân tích về Đại Suy thoái thập niên 1930. Từ tháng 1/1930 đến tháng 3/1933, sản lượng công nghiệp của Hoa Kỳ giảm 46%, và tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 25%. Khủng hoảng lan nhanh như cháy rừng, dẫn đến suy thoái sâu rộng ở nhiều nơi trên thế giới. Tại Anh, thất nghiệp tăng lên 25%, tại Úc là 29%. Ở Đức, sản lượng công nghiệp giảm gần một nửa và hơn một phần ba lực lượng lao động mất việc. Ở Chile, thu nhập quốc dân giảm 33% trong giai đoạn 1929–1932. Ở khắp nơi, các ngân hàng phá sản, người dân mất nhà cửa và nạn đói lan rộng ngay cả tại những quốc gia tương đối giàu có. Nền kinh tế thế giới chỉ bắt đầu hồi phục chậm rãi vào giữa thập kỷ này.
Trước nghiên cứu của Bernanke, các chuyên gia kinh tế thường cho rằng Đại Suy thoái có thể đã được ngăn chặn nếu ngân hàng trung ương Hoa Kỳ in thêm tiền. Bernanke đồng ý rằng thiếu hụt tiền tệ có thể góp phần vào suy thoái, nhưng ông cho rằng cơ chế này không đủ để giải thích vì sao khủng hoảng lại sâu và kéo dài đến vậy. Thay vào đó, Bernanke chứng minh rằng nguyên nhân chủ yếu là sự suy giảm khả năng của hệ thống ngân hàng trong việc dẫn truyền tiết kiệm vào các khoản đầu tư hiệu quả. Ông kết hợp dữ liệu lịch sử và phương pháp thống kê để xác định các yếu tố quan trọng dẫn đến sụt giảm GDP, và phát hiện rằng những yếu tố liên quan trực tiếp đến sự suy sụp của các ngân hàng chiếm phần lớn mức giảm.
Khủng hoảng bắt đầu với một cuộc suy thoái khá bình thường năm 1929, nhưng đến năm 1930 đã biến thành khủng hoảng ngân hàng. Số lượng ngân hàng giảm một nửa chỉ trong ba năm, phần lớn vì chạy ngân hàng (bank runs). Điều này xảy ra khi người gửi tiền lo ngại ngân hàng phá sản và đồng loạt rút tiền. Nếu đủ nhiều người làm vậy, ngân hàng sẽ không có đủ dự trữ để đáp ứng, buộc phải bán tài sản gấp với mức lỗ lớn — và cuối cùng có thể phá sản.
Nỗi sợ hãi về các đợt chạy ngân hàng tiếp theo khiến tiền gửi vào các ngân hàng còn lại sụt giảm. Nhiều ngân hàng trở nên quá dè dặt và ngừng cho vay mới. Thay vào đó, họ giữ tài sản có tính thanh khoản cao để phòng rủi ro người gửi tiền rút tiền đột ngột. Điều này khiến doanh nghiệp khó tiếp cận vốn đầu tư, nông dân và hộ gia đình gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng. Kết quả là cuộc suy thoái toàn cầu tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại.
Trước nghiên cứu của Bernanke, giới kinh tế học thường xem khủng hoảng ngân hàng là hệ quả của suy giảm kinh tế, chứ không phải nguyên nhân của nó. Ngược lại, Bernanke chứng minh rằng sự sụp đổ của ngân hàng là yếu tố quyết định khiến suy thoái trở nên sâu và kéo dài. Khi một ngân hàng phá sản, mối quan hệ giữa ngân hàng và người vay bị cắt đứt — mối quan hệ này chứa vốn tri thức quan trọng để ngân hàng đánh giá và quản lý các khoản vay. Ngân hàng hiểu khách hàng, có thông tin chi tiết về mục đích sử dụng vốn và các điều kiện đảm bảo thu hồi nợ. Việc xây dựng lại vốn tri thức này cần rất nhiều thời gian và không thể chuyển giao dễ dàng sang tổ chức khác khi ngân hàng phá sản. Vì vậy, việc sửa chữa một hệ thống ngân hàng đổ vỡ có thể kéo dài nhiều năm, trong thời gian đó nền kinh tế hoạt động rất kém.
Bernanke chứng minh rằng nền kinh tế chỉ bắt đầu phục hồi khi nhà nước áp dụng các biện pháp mạnh mẽ để ngăn chặn những đợt hoảng loạn ngân hàng tiếp theo.
Tại sao ngân hàng lại cần thiết?
Để hiểu vì sao một cuộc khủng hoảng ngân hàng có thể gây ra hậu quả to lớn đối với xã hội, chúng ta cần biết ngân hàng thực sự làm gì: họ nhận tiền gửi từ người dân và chuyển vốn đó đến những người đi vay. Quá trình trung gian tài chính này hoàn toàn không phải là một sự chuyển giao cơ học đơn giản, bởi nó liên quan đến những xung đột căn bản giữa nhu cầu của người tiết kiệm và người đầu tư.
Một người vay tiền để mua nhà hoặc đầu tư dài hạn phải chắc chắn rằng người cho vay sẽ không đột ngột yêu cầu hoàn trả ngay lập tức. Ngược lại, một người gửi tiết kiệm lại muốn có thể rút ngay một phần tiền của mình khi cần chi tiêu bất ngờ.
Xã hội phải tìm cách hóa giải những xung đột này. Nếu doanh nghiệp hoặc hộ gia đình có thể bị buộc phải trả nợ bất cứ lúc nào, thì các khoản đầu tư dài hạn sẽ trở nên bất khả thi — và điều đó sẽ gây hậu quả nghiêm trọng.
Nền kinh tế không thể vận hành nếu thiếu một hệ thống tài chính cung cấp đủ phương tiện thanh toán an toàn và dễ tiếp cận. Hãy tưởng tượng điều gì sẽ xảy ra nếu mỗi lần đi siêu thị bạn phải thanh toán bằng cách “chuyển nhượng” một phần giá trị ngôi nhà của mình — nền kinh tế khi đó sẽ hoàn toàn tê liệt.
Mô hình của Diamond và Dybvig
Douglas Diamond và Philip Dybvig đã chỉ ra rằng những vấn đề nêu trên có thể được giải quyết tốt nhất bằng các tổ chức được thiết kế chính xác như ngân hàng. Trong một bài báo năm 1983, Diamond và Dybvig xây dựng một mô hình lý thuyết giải thích cách ngân hàng tạo ra tính thanh khoản cho người gửi tiền, đồng thời giúp người vay tiếp cận nguồn tài chính dài hạn. Mặc dù mô hình khá đơn giản, nó nắm bắt được cơ chế cốt lõi của hoạt động ngân hàng – tại sao hệ thống này hoạt động, nhưng cũng vì sao nó dễ bị tổn thương và cần được quy định, giám sát.
Mô hình dựa trên bối cảnh các hộ gia đình gửi tiết kiệm một phần thu nhập của mình, và họ cần có khả năng rút tiền bất cứ khi nào mong muốn. Không ai biết trước được mình có nhu cầu sử dụng tiền khi nào, nhưng chắc chắn là không phải tất cả các hộ gia đình đều cần tiền cùng một lúc.
Trong khi đó, nền kinh tế có những dự án đầu tư dài hạn cần được tài trợ. Các dự án này sinh lợi cao nếu được duy trì lâu dài, nhưng nếu bị chấm dứt sớm, lợi nhuận sẽ rất thấp.
Khi không có ngân hàng
Trong một nền kinh tế không có ngân hàng, các hộ gia đình phải tự đầu tư trực tiếp vào các dự án này.
Những hộ đột ngột cần tiền sẽ buộc phải dừng dự án sớm, dẫn đến lợi nhuận rất thấp và chỉ còn rất ít tiền cho tiêu dùng.
Những hộ không cần rút tiền sớm sẽ được hưởng lợi nhuận cao, và có khả năng tiêu dùng nhiều hơn.
Trong tình huống này, hộ gia đình muốn có một cơ chế cho phép rút tiền ngay lập tức mà không phải chịu mức lợi nhuận thấp như khi rút khỏi đầu tư. Vì giải pháp này mang lại lợi ích lớn, họ sẵn sàng chấp nhận mức lợi nhuận dài hạn thấp hơn.
Ngân hàng xuất hiện như một giải pháp tối ưu
Diamond và Dybvig giải thích rằng ngân hàng tự nhiên hình thành như một tổ chức trung gian cung cấp giải pháp đó:
Ngân hàng nhận tiền gửi từ các hộ gia đình.
Ngân hàng dùng tiền đó để cho vay vào các dự án dài hạn.
Người gửi tiền có thể rút tiền bất cứ lúc nào, mà không chịu thiệt hại lớn như khi tự đầu tư rồi buộc phải dừng dự án sớm.
Lợi nhuận cao hơn mà người rút tiền được hưởng đến từ những người tiết kiệm lâu dài, chấp nhận từ bỏ một phần lợi nhuận vốn họ có thể nhận được nếu tự đầu tư trực tiếp.
Ngân hàng tạo ra tiền
Diamond và Dybvig chỉ ra rằng chính quá trình này giải thích cách các ngân hàng tạo ra tính thanh khoản (liquidity). Số tiền trong tài khoản tiền gửi của người gửi là khoản nợ (liability) của ngân hàng, trong khi tài sản (assets) của ngân hàng là các khoản cho vay đối với những dự án đầu tư dài hạn.
Tài sản của ngân hàng có kỳ hạn dài, vì ngân hàng cam kết với người vay rằng họ sẽ không bị yêu cầu trả nợ sớm.
Nợ của ngân hàng có kỳ hạn ngắn, vì người gửi tiền có thể rút tiền bất cứ lúc nào.
Ngân hàng đóng vai trò trung gian, chuyển hóa tài sản có kỳ hạn dài thành các tài khoản có kỳ hạn ngắn. Điều này thường được gọi là chuyển đổi kỳ hạn (maturity transformation).
Người gửi tiền có thể dùng tài khoản của họ để thanh toán trực tiếp. Như vậy, ngân hàng đã tạo ra tiền, không phải từ hư không, mà từ các dự án đầu tư dài hạn mà ngân hàng cấp vốn.
Đôi khi người ta chỉ trích ngân hàng vì “tạo ra tiền”, nhưng ở đây ta thấy rõ rằng đây chính là lý do ngân hàng tồn tại.
Dễ bị tổn thương trước tin đồn
Có thể thấy rõ rằng việc chuyển hóa kỳ hạn (maturity transformation) mà ngân hàng thực hiện mang lại giá trị lớn cho xã hội, nhưng các chủ nhân giải Nobel cũng chỉ ra rằng mô hình kinh doanh của ngân hàng rất dễ bị tổn thương.
Một tin đồn có thể xuất hiện, nói rằng sẽ có nhiều người gửi tiền đến rút tiền hơn mức ngân hàng có thể đáp ứng. Dù tin đồn này đúng hay sai, nó cũng có thể khiến những người gửi tiền ồ ạt kéo đến ngân hàng để rút tiền, phòng khi ngân hàng phá sản. Khi điều này xảy ra, hiện tượng rút tiền ồ ạt (bank run) sẽ diễn ra.
Để cố gắng trả tiền cho toàn bộ người gửi, ngân hàng buộc phải thu hồi các khoản cho vay trước hạn, khiến các dự án đầu tư dài hạn bị chấm dứt quá sớm và tài sản bị bán tháo với giá rẻ. Những khoản thua lỗ phát sinh có thể khiến ngân hàng sụp đổ hoàn toàn.
Cơ chế này – vốn được Bernanke chỉ ra là nguồn kích hoạt dẫn đến Đại Suy Thoái thập niên 1930 – thực chất là hệ quả trực tiếp của tính dễ tổn thương vốn có của các ngân hàng.
Diamond và Dybvig cũng đưa ra một giải pháp cho vấn đề ngân hàng dễ bị tổn thương, đó là bảo hiểm tiền gửi do chính phủ cung cấp. Khi người gửi tiền biết rằng nhà nước đã bảo đảm cho khoản tiền của họ, họ không còn cần phải vội vã rút tiền khi nghe tin đồn về nguy cơ đổ vỡ ngân hàng. Điều này chặn đứng một cuộc rút tiền hàng loạt ngay trước khi nó bắt đầu. Do đó, về mặt lý thuyết, bảo hiểm tiền gửi tồn tại nhưng không bao giờ cần phải sử dụng, và đây là lý do hầu hết các quốc gia hiện nay đều triển khai cơ chế này.
… và ngân hàng giám sát người vay
Trong một bài báo năm 1984, Diamond phân tích các điều kiện cần thiết để ngân hàng thực hiện một nhiệm vụ quan trọng khác: giám sát người vay nhằm đảm bảo họ thực hiện đúng cam kết.
Trong thực tế, hầu hết các khoản đầu tư đều có rủi ro. Lợi nhuận phụ thuộc vào những yếu tố như mức độ bất định chung của nền kinh tế và hiệu quả thực hiện dự án của người vay. Một người vay có thể cố né tránh việc trả nợ bằng cách tuyên bố rằng dự án thất bại vì xui rủi. Để ngăn chặn điều này, việc phá sản phải đi kèm chi phí đối với người vay. Tuy nhiên, ngay cả những người vay làm việc nghiêm túc, không lãng phí tiền, đôi khi cũng có thể phá sản — và điều này gây ra chi phí không cần thiết cho xã hội.
Trong bài viết, Diamond giả định rằng ngân hàng có khả năng giám sát người vay với một chi phí nhất định. Ngân hàng tiến hành đánh giá tín dụng ban đầu và theo dõi tiến độ dự án trong suốt thời gian đầu tư. Nhờ vậy, nhiều vụ phá sản có thể được tránh, và chi phí cho xã hội được giảm thiểu.
Nếu không có ngân hàng đóng vai trò trung gian, việc giám sát như vậy sẽ quá khó khăn hoặc quá tốn kém. Những người đầu tư trực tiếp hoặc gián tiếp vào dự án rõ ràng không thể — và không nên — chịu trách nhiệm theo dõi chi tiết xem tiền của họ được sử dụng thế nào. Vì vậy, nhiệm vụ giám sát được ủy thác cho ngân hàng.
…nhưng ai giám sát các ngân hàng?
Tuy nhiên, vẫn còn một vấn đề khó khăn. Nếu ngân hàng giám sát người đi vay – vậy ai giám sát ngân hàng? Trên thực tế, chúng ta không thể trông đợi mỗi người gửi tiền đều biết ngân hàng có đang làm đúng nhiệm vụ của mình hay không. Một trong những kết luận trong bài báo của Diamond là: cách thức tổ chức của ngân hàng khiến chúng không cần phải được giám sát trực tiếp bởi người gửi tiền.
Nếu ngân hàng lơ là trong việc giám sát người đi vay, họ sẽ đối mặt với các khoản lỗ lớn từ danh mục cho vay. Khi đó, ngân hàng sẽ không thể trả lại tiền như đã cam kết với người gửi tiền và có nguy cơ sụp đổ. Vì vậy, chính lợi ích của ngân hàng buộc họ phải giám sát người đi vay một cách nghiêm túc, mà không cần người gửi tiền phải giám sát ngân hàng.
Ngay cả khi ngân hàng thực hiện tốt nhiệm vụ giám sát, vẫn sẽ có một số khoản vay bị thua lỗ. Tuy nhiên, rủi ro một ngân hàng lớn phá sản do các khoản lỗ này là rất nhỏ, miễn là ngân hàng quản lý hoạt động cho vay một cách thận trọng. Điều này bởi vì ngân hàng cho vay một số lượng lớn khách hàng, và ngay cả khi một vài người vay không trả được nợ, mức lỗ trung bình trên toàn danh mục vẫn thấp và có thể dự đoán.
Không “bỏ tất cả trứng vào cùng một giỏ” giúp ngân hàng giảm rủi ro trong danh mục cho vay. Nhờ vai trò trung gian của ngân hàng, chi phí phá sản và chi phí giám sát người vay được giảm đáng kể, mang lại lợi ích cho toàn xã hội.

Mô hình của Diamond giải thích rằng sự tồn tại của ngân hàng giúp giảm chi phí chuyển vốn tiết kiệm sang các khoản đầu tư sản xuất, được gọi là chi phí trung gian tín dụng (cost of credit intermediation). Việc giảm chi phí này cho phép nhiều dự án đầu tư có giá trị xã hội được tài trợ hơn.
Nếu nhiều ngân hàng đồng thời sụp đổ, như trong cuộc Đại Suy thoái thập niên 1930, chi phí trung gian tín dụng tăng cao đến mức nhiều bộ phận của nền kinh tế ngừng hoạt động. Việc giám sát (monitoring) người vay cần tri thức chuyên sâu, và khi ngân hàng phá sản, tri thức này biến mất và phải mất nhiều thời gian để xây dựng lại. Do đó, hậu quả của sự sụp đổ ngân hàng không chỉ rất nghiêm trọng mà còn kéo dài.
Đặt nền móng cho quy định ngân hàng hiện đại
Công trình mà Bernanke, Dybvig và Diamond được vinh danh đóng vai trò then chốt đối với nghiên cứu sau này, giúp nâng cao hiểu biết về ngân hàng, quản lý ngân hàng, khủng hoảng ngân hàng và cách xử lý khủng hoảng tài chính. Những insight lý thuyết của Diamond và Dybvig về tầm quan trọng của ngân hàng và tính dễ tổn thương nội tại của chúng đã đặt nền tảng cho khung quản lý ngân hàng hiện đại, hướng đến mục tiêu xây dựng một hệ thống tài chính ổn định.
Kết hợp với phân tích của Bernanke về các cuộc khủng hoảng tài chính, chúng ta hiểu rõ hơn lý do tại sao quy định đôi khi thất bại, mức độ nghiêm trọng của hậu quả và những biện pháp quốc gia có thể áp dụng để ngăn chặn khủng hoảng ngân hàng, như đã xảy ra khi đại dịch bắt đầu bùng phát gần đây.
Sự nổi lên của các tổ chức trung gian tài chính mới
Đầu những năm 2000, các tổ chức trung gian tài chính mới—tương tự như ngân hàng vì kiếm lợi từ biến đổi kỳ hạn (maturity transformation)—xuất hiện bên ngoài khu vực ngân hàng được quản lý. Hiện tượng rút tiền hàng loạt (runs) tại các “ngân hàng bóng tối” (shadow banks) này là trung tâm của cuộc khủng hoảng tài chính 2008–2009.
Lý thuyết của Diamond và Dybvig vẫn hoàn toàn phù hợp để phân tích các sự kiện như vậy, mặc dù trên thực tế, quy định tài chính thường không theo kịp tốc độ thay đổi nhanh chóng của hệ thống tài chính.
Nghiên cứu không thể đưa ra câu trả lời cuối cùng cho việc quản lý tài chính
Bảo hiểm tiền gửi không phải lúc nào cũng hoạt động như mong đợi; đôi khi nó khuyến khích các ngân hàng tham gia vào hoạt động đầu cơ rủi ro vì cuối cùng người đóng thuế phải gánh chịu hậu quả.
Việc cần giải cứu hệ thống ngân hàng trong khủng hoảng có thể dẫn đến lợi nhuận không chấp nhận được cho chủ sở hữu và nhân viên ngân hàng.
Do đó, các quy định khác như yêu cầu vốn (capital requirements),hay giới hạn đòn bẩy và mức độ vay nợ trong nền kinh tế có thể là cần thiết. Lợi ích và chi phí của các quy định này phải được phân tích, và hiệu quả của chúng có thể thay đổi theo thời gian.
Câu hỏi cốt lõi vẫn còn: quản lý thị trường tài chính như thế nào?
Làm thế nào để điều tiết thị trường tài chính sao cho hệ thống có thể:
chuyển tiết kiệm thành đầu tư hiệu quả,
không gây ra các cuộc khủng hoảng lặp đi lặp lại
vẫn là một câu hỏi mà các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách phải liên tục đối mặt.
Nghiên cứu được trao giải năm nay và những công trình phát triển từ nó giúp xã hội trang bị tốt hơn để đối phó với thách thức này, giảm thiểu nguy cơ các cuộc khủng hoảng tài chính biến thành những cuộc suy thoái kéo dài với hậu quả nghiêm trọng cho xã hội—một lợi ích to lớn cho tất cả chúng ta.
Nguồn tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2022/
- https://www.nobelprize.org/uploads/2022/10/advanced-economicsciencesprize2022-2.pdf