Năm 2010
(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )
Giải Nobel Kinh tế 2010
Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2010 được trao chung cho Peter A. Diamond, Dale T. Mortensen và Christopher A. Pissarides
“vì những phân tích của họ về các thị trường có ma sát tìm kiếm (search frictions)”.
“for their analysis of markets with search frictions”
Những người đoạt giải
Peter A. Diamond

Peter A. Diamond sinh ngày 29 tháng 4 năm 1940 tại New York, Hoa Kỳ. Vào thời điểm được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2010, ông đang công tác tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), thành phố Cambridge, bang Massachusetts.
Peter A. Diamond được trao giải Nobel Kinh tế nhờ những đóng góp nền tảng trong việc xây dựng khung lý thuyết cho các thị trường có ma sát tìm kiếm (search markets).
Dale T. Mortensen

Dale T. Mortensen sinh ngày 2 tháng 2 năm 1939 tại Enterprise, bang Oregon, Hoa Kỳ, trong một gia đình có nguồn gốc Scandinavia; cha ông là một kiểm lâm. Ông qua đời ngày 9 tháng 1 năm 2014 tại Wilmette, bang Illinois. Vào thời điểm được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2010, ông là Giáo sư tại Đại học Northwestern (Evanston, Illinois) và đồng thời là giáo sư thỉnh giảng tại Đại học Aarhus (Đan Mạch).
Về học thuật, Dale T. Mortensen bắt đầu học tập tại Đại học Willamette (Salem, Oregon), sau đó nhận bằng Tiến sĩ tại Đại học Carnegie Mellon (Pittsburgh, Pennsylvania) vào năm 1967. Ông gắn bó với Đại học Northwestern từ năm 1965, trở thành một trong những học giả hàng đầu thế giới trong lĩnh vực kinh tế lao động và kinh tế học tìm kiếm.
Christopher A. Pissarides

Christopher A. Pissarides sinh ngày 20 tháng 2 năm 1948 tại Nicosia, Cộng hòa Síp (Cyprus). Vào thời điểm được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2010, ông đang công tác tại Trường Kinh tế và Khoa học Chính trị London (London School of Economics and Political Science – LSE), Vương quốc Anh.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 2010
Theo quan điểm cổ điển về thị trường, người mua và người bán tìm thấy nhau ngay lập tức, không tốn chi phí, và có thông tin hoàn hảo về giá của mọi hàng hóa và dịch vụ. Giá cả được xác định sao cho cung bằng cầu; không tồn tại tình trạng dư thừa cung hay cầu và mọi nguồn lực đều được sử dụng đầy đủ.
Tuy nhiên, thực tế không diễn ra như vậy. Người mua thường phải chịu chi phí cao trong việc tìm kiếm người bán, và ngược lại. Ngay cả khi đã tìm thấy nhau, hàng hóa hoặc dịch vụ được giao dịch có thể không đáp ứng đúng nhu cầu của người mua. Người mua có thể cho rằng giá bán quá cao, hoặc người bán lại cho rằng mức giá đề nghị của người mua quá thấp. Khi đó, giao dịch sẽ không diễn ra và cả hai bên sẽ tiếp tục tìm kiếm ở nơi khác. Nói cách khác, quá trình tìm ra kết quả phù hợp không hề không có ma sát. Điều này đặc biệt đúng trong các thị trường như thị trường lao động và thị trường nhà ở, nơi hoạt động tìm kiếm và ghép cặp là đặc trưng cốt lõi, và giao dịch thường diễn ra dưới hình thức ghép cặp từng đôi giữa người mua và người bán.
Các nhà khoa học được trao giải năm 2010 đã góp phần nâng cao hiểu biết của chúng ta về các thị trường tìm kiếm (search markets). Peter A. Diamond có những đóng góp quan trọng cho lý thuyết nền tảng của các thị trường này, trong khi Dale T. Mortensen và Christopher A. Pissarides đã tiếp tục phát triển lý thuyết tìm kiếm và ứng dụng nó vào phân tích thị trường lao động. Thành tựu của ba nhà khoa học giúp chúng ta hiểu rõ hơn nhiều vấn đề kinh tế quan trọng nói chung, và đặc biệt là các yếu tố quyết định cũng như sự vận động của thất nghiệp.
Ý tưởng cốt lõi của lý thuyết tìm kiếm là các chủ thể trên thị trường tìm kiếm những đối tác hợp tác nhằm thực hiện các dự án chung. Điều này có thể bao gồm những trường hợp đơn giản như người mua và người bán một sản phẩm, cũng như những mối quan hệ phức tạp hơn giữa người sử dụng lao động và người tìm việc, hay giữa doanh nghiệp và các nhà cung ứng.
Như thường thấy trong nghiên cứu cơ bản, lý thuyết tìm kiếm có nhiều lĩnh vực ứng dụng tiềm năng. Thị trường nhà ở, chẳng hạn, là một ví dụ song song rõ ràng với thị trường lao động, khi cả số lượng nhà trống lẫn thời gian cần để bán một căn nhà đều thay đổi theo thời gian. Lý thuyết tìm kiếm cũng đã được sử dụng để nghiên cứu các vấn đề trong lý thuyết tiền tệ, kinh tế học công, kinh tế học vùng và kinh tế học gia đình (public economics, regional economics and family economics).
Sự hình thành của lý thuyết - The theory takes shape
Từ những năm 1960, các nhà nghiên cứu đã bắt đầu sử dụng mô hình toán học để phân tích cách tối ưu mà người mua có thể áp dụng nhằm tìm được mức giá chấp nhận được. Trong một bài báo nổi tiếng năm 1971, Peter A. Diamond đã nghiên cứu cách giá cả được hình thành trên một thị trường nơi người mua tìm kiếm mức giá tốt nhất có thể, trong khi người bán đồng thời đặt mức giá tối ưu, có tính đến hành vi tìm kiếm của người mua. Kết quả cho thấy rằng chỉ cần chi phí tìm kiếm rất nhỏ cũng có thể tạo ra kết cục hoàn toàn khác so với trạng thái cân bằng cạnh tranh cổ điển. Trên thực tế, giá cân bằng lại bằng mức giá mà một nhà độc quyền sẽ đặt ra trên một thị trường tương ứng không có chi phí tìm kiếm. Kết quả này đã thu hút sự quan tâm lớn và mở ra một làn sóng nghiên cứu chuyên sâu về các thị trường tìm kiếm.
Khoảng năm 1980, nhiều công trình quan trọng về thị trường tìm kiếm và ghép cặp đã được công bố. Peter A. Diamond, Dale T. Mortensen và Christopher A. Pissarides đã nghiên cứu các đặc tính của những thị trường này. Họ không chỉ đưa ra những lời giải mới cho nhiều vấn đề còn bỏ ngỏ, mà còn đặt ra những câu hỏi hoàn toàn mới — những câu hỏi mà các nghiên cứu trước đó chưa thể hình dung hoặc phát biểu được.
Từ các nghiên cứu này đã rút ra hai nhận thức then chốt.
Thứ nhất, thị trường tìm kiếm được đặc trưng bởi các ngoại tác — tức những tác động không được các tác nhân riêng lẻ tính đến khi ra quyết định. Nếu một người đang thất nghiệp gia tăng cường độ tìm việc, điều đó sẽ khiến những người tìm việc khác khó tìm được việc làm hơn; đồng thời lại giúp doanh nghiệp tuyển dụng dễ dàng lấp đầy các vị trí trống. Những ngoại tác này không được người tìm việc cá nhân tính đến. Trong một loạt nghiên cứu từ thập niên 1980, ba nhà khoa học được trao giải đã chỉ ra rằng, nói chung, một thị trường tìm kiếm không được điều tiết không dẫn đến kết quả hiệu quả. Việc sử dụng nguồn lực có thể quá thấp, nhưng trong một số hoàn cảnh cũng có thể quá cao, bởi các quá trình tìm kiếm và ghép cặp gắn liền với những chi phí thực.
Nhận thức thứ hai liên quan đến một câu hỏi có quan hệ mật thiết. Trong mô hình cạnh tranh cổ điển, kết quả thị trường không bị điều tiết vừa duy nhất vừa hiệu quả. Nhưng trong một thế giới có chi phí tìm kiếm, đôi khi có thể tồn tại nhiều kết quả thị trường khả dĩ. Peter A. Diamond đã chứng minh điều này và đồng thời chỉ ra rằng chỉ có một trong số các kết quả đó là tối ưu nhất. Điều này hàm ý rằng chính phủ có lý do chính đáng để tìm cách định hướng nền kinh tế dịch chuyển về kết quả tốt nhất.
Các nghiên cứu lý thuyết về thị trường tìm kiếm và ghép cặp đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn những nguyên lý kinh tế đứng sau các hiện tượng như sự phân tán của giá cả và tiền lương, cũng như tình trạng nguồn lực chưa được khai thác hết.
Một mô hình cho thị trường lao động - A model for the labor market
Trong nhiều công trình nghiên cứu, Dale T. Mortensen và Christopher A. Pissarides đã phát triển một cách có hệ thống và áp dụng lý thuyết tìm kiếm để phân tích thị trường lao động — đặc biệt là các yếu tố quyết định thất nghiệp. Kết quả của quá trình này là sự ra đời của mô hình Diamond–Mortensen–Pissarides (DMP). Ngày nay, mô hình DMP là công cụ được sử dụng phổ biến nhất để phân tích thất nghiệp, hình thành tiền lương và số lượng việc làm trống.
Mô hình DMP mô tả hoạt động tìm việc của người thất nghiệp, hành vi tuyển dụng của doanh nghiệp và quá trình hình thành tiền lương. Khi người tìm việc và người sử dụng lao động tìm thấy nhau, mức tiền lương được xác định dựa trên tình trạng của thị trường lao động, cụ thể là số lượng người thất nghiệp và số lượng việc làm trống. Do đó, mô hình có thể được sử dụng để ước lượng tác động của các yếu tố khác nhau của thị trường lao động lên tỷ lệ thất nghiệp, thời gian thất nghiệp trung bình, số lượng việc làm trống và tiền lương thực. Các yếu tố này có thể bao gồm mức trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp, lãi suất thực, hiệu quả của các cơ quan giới thiệu việc làm, chi phí tuyển dụng và sa thải, v.v.
Từ lâu, người ta đã biết rằng thị trường lao động dao động giữa các trạng thái thất nghiệp cao và ít việc làm trống, hoặc thất nghiệp thấp và nhiều việc làm trống. Mô hình thực nghiệm này được gọi là đường Beveridge, theo tên nhà kinh tế học người Anh William Beveridge, và được minh họa trong Hình 1 dựa trên dữ liệu của nền kinh tế Hoa Kỳ trong những năm 2000. Mô hình DMP cung cấp lời giải thích mang tính lý thuyết cho đường Beveridge này.

Mô hình DMP có thể được sử dụng để giải thích vị trí của đường Beveridge cũng như vị trí của nền kinh tế trên đường cong này. Nếu thất nghiệp và việc làm trống biến động ngược chiều nhau, thì những thay đổi đó có thể được xem là phản ánh sự biến động của cầu lao động trong suốt chu kỳ kinh doanh. Tuy nhiên, nếu thất nghiệp và việc làm trống cùng tăng, thì cách giải thích hợp lý hơn là dựa trên những thay đổi trong hiệu quả hoạt động của thị trường lao động.
Một nguyên nhân có thể là hiệu quả ghép cặp suy giảm, tức là thời gian thất nghiệp kéo dài hơn trong cùng một bối cảnh thị trường. Một cách lý giải khác là những thay đổi cơ cấu diễn ra nhanh hơn, làm gia tăng tỷ lệ doanh nghiệp sa thải lao động. Những diễn biến như vậy trên thị trường lao động có thể là dấu hiệu cho thấy thất nghiệp dài hạn sẽ gia tăng. Mô hình DMP đã biến đường Beveridge thành một công cụ chẩn đoán được sử dụng rộng rãi trong các phân tích thực nghiệm về thị trường lao động.
Lý thuyết tìm kiếm và ghép cặp được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về tác động của bảo hiểm thất nghiệp. Lý thuyết này cho rằng trợ cấp hào phóng hơn sẽ dẫn đến thất nghiệp cao hơn và thời gian tìm việc của người thất nghiệp dài hơn — một mối quan hệ cũng đã nhận được bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Lý thuyết này cũng tỏ ra rất hữu ích trong các phân tích phúc lợi nhằm so sánh những thiết kế khác nhau của bảo hiểm thất nghiệp. Khi xác định cấu trúc của loại bảo hiểm này, cần đồng thời tính đến lợi ích phúc lợi mà nó mang lại thông qua bảo đảm thu nhập khi mất việc. Bảo hiểm thất nghiệp cũng có thể tạo điều kiện cho quá trình ghép cặp hiệu quả giữa người lao động thất nghiệp và các vị trí tuyển dụng (“đúng người – đúng việc”).
Lý thuyết tìm kiếm đã trở thành mô hình chủ đạo trong việc xem xét tác động của các biện pháp chính sách kinh tế đối với thị trường lao động. Đồng thời, nó cũng cho phép chúng ta phân tích nhiều hiện tượng xã hội khác.
Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm
https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2010/popular-information/
https://www.nobelprize.org/uploads/2018/06/advanced-economicsciences2010.pdf
Andolfatto, D. (2008) Search models of unemployment. The New Palgrave Dictionary of Economics. Second Edition. Eds. S. N. Durlauf and L. E. Blume. Palgrave Macmillan. doi:10.1057/9780230226203.1497
Diamond, P. (2008) Search theory. The New Palgrave Dictionary of Economics. Second Edition. Eds. S. - N. Durlauf and L. E. Blume. Palgrave Macmillan. doi:10.1057/9780230226203.1498
Mortensen, D. (2008) Labour market search. The New Palgrave Dictionary of Economics. Second Edition.
Eds. S. N. Durlauf and L. E. Blume. Palgrave Macmillan. doi:10.1057/9780230226203.0917
Petrongolo, B. and Pissarides, C. (2001) Looking into the Black Box: A Survey of the Matching Function,
Journal of Economic Literature 39: 390–431.
Rogerson, R., Shimer, R. and Wright, R. (2005), Search-Theoretic Models of the Labor Market: A Survey, Journal of Economic Literature 43: 959–988.
Diamond, P. (1984) A Search-Equilibrium Approach to the Micro Foundations of Macroeconomics, MIT Press, Cambridge, MA, pp. 74.
Mortensen, D. (2005) Wage Dispersion: Why Are Similar Workers Paid Differently?, MIT Press, Cambridge, MA, pp.157.
Pissarides, C. (2000) Equilibrium Unemployment Theory. Second edition. MIT Press, Cambridge, MA, pp. 252.