Năm 1986

(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )

Giải Nobel Kinh tế 1986

Giải thưởng Kinh tế của Ngân hàng Trung ương Thụy Điển tưởng niệm Alfred Nobel năm 1986 được trao cho James M. Buchanan Jr.

“vì những đóng góp của ông trong việc phát triển các nền tảng mang tính khế ước và hiến định cho lý thuyết ra quyết định kinh tế và chính trị.”

“for his development of the contractual and constitutional bases for the theory of economic and political decision-making”

Người đoạt giải

James M. Buchanan Jr.

James M. Buchanan Jr.
  • Ngày sinh: 3 tháng 10 năm 1919, Murfreesboro, Tennessee, Hoa Kỳ
  • Ngày mất: 9 tháng 1 năm 2013, Blacksburg, Virginia, Hoa Kỳ
  • Cơ quan công tác tại thời điểm nhận giải: Center for the Study of Public Choice, Fairfax, Virginia, Hoa Kỳ

Cuộc đời

James Buchanan sinh ra tại Murfreesboro, bang Tennessee, Hoa Kỳ. Ông theo học tại Đại học Tennessee và, sau khi phục vụ năm năm trong Hải quân Hoa Kỳ trong Thế chiến II, tiếp tục học tập tại Đại học Chicago, nơi ông nhận bằng Tiến sĩ năm 1948. Ông giảng dạy tại nhiều trường đại học ở Hoa Kỳ. Năm 1969, ông trở thành giám đốc đầu tiên của Trung tâm Nghiên cứu Lựa chọn Công (Center for the Study of Public Choice) tại Đại học Virginia.

Sự nghiệp khoa học

James Buchanan được trao Giải Nobel Kinh tế nhờ những đóng góp cho lý thuyết ra quyết định chính trị và kinh tế công. Lý thuyết kinh tế truyền thống giải thích rất chi tiết cách người tiêu dùng đưa ra quyết định liên quan đến mua sắm hàng hóa, lựa chọn công việc, đầu tư sản xuất, v.v. Trong một loạt nghiên cứu, Buchanan đã phát triển một lý thuyết tương ứng về ra quyết định trong khu vực công. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là Calculus of Consent (1962), viết chung với Gordon Tullock.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1986

Tóm tắt

Giải thưởng Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 1986 được trao cho James M. Buchanan vì những đóng góp của ông cho lý thuyết ra quyết định chính trị và kinh tế công (the theory of political decision-making and public economics). Kinh tế học truyền thống giải thích rất chi tiết cách người tiêu dùng và doanh nhân đưa ra quyết định liên quan đến mua sắm hàng hóa, lựa chọn công việc, sản xuất, đầu tư, v.v. Thông qua một loạt nghiên cứu, Buchanan đã phát triển một lý thuyết tương ứng về ra quyết định trong khu vực công. Hệ thống lý thuyết toàn diện này được gọi là “Kinh tế chính trị mới - The New Political Economy” hay “Lựa chọn công - Public Choice”), nằm ở ranh giới giữa kinh tế học và khoa học chính trị, và có một phần nguồn gốc từ công trình của nhà kinh tế Thụy Điển Knut Wicksell. Đóng góp cốt lõi của Buchanan là ông đã chuyển khái niệm lợi ích thu được từ trao đổi tự nguyện giữa các cá nhân sang lĩnh vực ra quyết định chính trị. Theo đó, quá trình chính trị được xem như một phương thức hợp tác nhằm đạt được lợi ích tương hỗ. Tuy nhiên, kết quả của quá trình này phụ thuộc vào “luật chơi”, tức là hiến pháp theo nghĩa rộng. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng sống còn của việc thiết kế các quy tắc hiến định và khả năng cải cách hiến định. Theo Buchanan, việc khuyên nhủ các chính trị gia hay tác động đến kết quả của những vấn đề riêng lẻ thường là vô ích; trong một hệ thống quy tắc nhất định, kết quả phần lớn đã bị định hình bởi các liên minh chính trị hiện hữu. Một ví dụ điển hình là những người muốn điều chỉnh các mức thuế quan riêng lẻ nên tập trung vào các quy tắc nền tảng của thương mại quốc tế, chẳng hạn như các quy định của GATT.

Trong gần bốn mươi năm, James M. Buchanan đã dành tâm huyết để phát triển các nền tảng mang tính khế ước và hiến định cho lý thuyết ra quyết định kinh tế và chính trị. Nhờ đó, ông trở thành nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực được biết đến với tên gọi lý thuyết lựa chọn công - “public choice theory”.

Trong một thời gian dài, kinh tế học truyền thống thiếu một lý thuyết độc lập về ra quyết định chính trị. Lý thuyết phúc lợi hiện đại thường dựa trên giả định rằng các cơ quan công quyền có thể áp dụng những phương pháp tương đối cơ học để khắc phục các dạng “thất bại thị trường” khác nhau. Các lý thuyết chính sách ổn định—dù theo trường phái Keynes hay tiền tệ—dường như đều giả định rằng nhà chức trách chính trị hướng tới những mục tiêu vĩ mô hay kinh tế–xã hội nhất định như việc làm, lạm phát hay tốc độ tăng trưởng. Buchanan và các học giả khác thuộc trường phái lựa chọn công không chấp nhận cách nhìn giản lược này về đời sống chính trị. Thay vào đó, họ tìm kiếm những cách giải thích hành vi chính trị tương tự như cách phân tích hành vi trên thị trường.

Những cá nhân hành xử vị kỷ trên thị trường khó có thể hành xử hoàn toàn vị tha trong đời sống chính trị. Từ đó, các phân tích cho thấy rằng các đảng phái hay nhà chức trách—ít nhất là ở một mức độ nào đó—hành động vì lợi ích riêng, sẽ tìm cách tối đa hóa số phiếu để giành quyền lực hoặc nhận được phân bổ ngân sách lớn. Kiểu phân tích này đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây và có lẽ là khía cạnh được biết đến rộng rãi nhất của lý thuyết lựa chọn công.

Nguyên tắc nhất trí (Principles of Unanimity)

Buchanan đã mở rộng sự tương đồng giữa ra quyết định kinh tế và ra quyết định chính trị hơn nữa. Hành vi trên thị trường chủ yếu dựa trên các thỏa thuận tự nguyện và việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ tạo ra lợi ích tương hỗ cho các tác nhân tham gia giao dịch. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết của hệ thống thị trường là sự tồn tại của một hệ thống pháp lý bảo vệ quyền sở hữu và bảo đảm thực thi các hợp đồng. Theo cách nhìn này, hệ thống chính trị cũng có thể được xem như một hệ thống dựa trên các thỏa thuận tự nguyện.

Bắt đầu từ những phân tích sớm của Knut Wicksell về mối quan hệ giữa chi tiêu công và thuế, Buchanan đã xây dựng một lý thuyết về khu vực công và ra quyết định chính trị dựa trên nguyên tắc nhất trí. Theo đó, các quyết định liên quan đến quy mô và tài trợ cho các hoạt động tập thể có thể được xem là kết quả của những thỏa thuận tự nguyện giữa các công dân. Về mặt lý thuyết, mỗi công dân sẽ nhận được lợi ích phúc lợi nếu giá trị mà họ thu được từ các biện pháp tập thể lớn hơn phần thuế mà họ phải đóng góp.

Dưới góc nhìn này, quá trình chính trị trước hết là một cơ chế hợp tác nhằm đạt được lợi ích tương hỗ - achieve mutual advantages, chứ không phải là một công cụ để tái phân phối nguồn lực giữa các cá nhân. Tuy nhiên, do chi phí đạt được sự nhất trí rất cao, nguyên tắc nhất trí khó áp dụng trong thực tế. Chi phí của việc ra quyết định dựa trên mức độ đồng thuận cao phải được cân nhắc với chi phí mà một cá nhân phải chịu khi quyết định theo đa số đi ngược lại lợi ích của họ. Vì vậy, trở nên cần thiết phải phân biệt giữa các quyết định nền tảng liên quan đến những quy tắc chi phối các quyết định trong tương lai đối với mọi loại vấn đề, và các quyết định cụ thể.

Một khi các quy tắc hiến định đã được thông qua, thì kết quả đối với các vấn đề cụ thể thường được quyết định bởi động lực nội tại của hệ thống chính trị. Do đó, thiết kế các quy tắc hiến định và khả năng cải cách hiến định trở nên hết sức quan trọng. Những nỗ lực nhằm khuyên nhủ các chính trị gia hoặc tác động đến kết quả của từng vấn đề riêng lẻ thường là vô ích; bởi trong một hệ thống quy tắc nhất định, kết quả phần lớn đã được định hình bởi các tương quan và liên minh chính trị đang tồn tại.

Tầm quan trọng của các quy tắc cố định - The Importance of Fixed Rules

Thành tựu nổi bật nhất của Buchanan là việc ông kiên định và bền bỉ nhấn mạnh ý nghĩa của các quy tắc nền tảng, đồng thời vận dụng khái niệm hệ thống chính trị như một quá trình trao đổi nhằm đạt được lợi ích tương hỗ. Ông đã áp dụng phương pháp này rất thành công trong việc phân tích nhiều vấn đề và trường hợp cụ thể. Chẳng hạn, từ rất lâu trước khi các thâm hụt ngân sách lớn trở nên phổ biến, ông đã chỉ ra cách tài trợ bằng nợ làm tách rời mối quan hệ giữa chi tiêu và thuế trong quá trình ra quyết định.

Những diễn biến trong vài thập kỷ gần đây đã xác nhận quan điểm thực tế của Buchanan về phạm vi của chính sách kinh tế và tầm quan trọng của việc liên tục xem xét lại các “luật chơi” nền tảng, đồng thời duy trì sự ổn định của các quy tắc. Các nhà kinh tế hiện nghiên cứu chính sách ổn định quan tâm nhiều hơn đến các quy tắc cố định so với vài thập kỷ trước, khi xu hướng “tinh chỉnh” (fine tuning) còn thịnh hành. Thuế gắn mục đích chi và đa số đủ điều kiện như những phương thức nhằm tạo ra sự tương ứng tốt hơn giữa chi tiêu công và thuế hiện nay trở thành những vấn đề thời sự hơn nhiều so với hai mươi năm trước, khi người ta tìm cách hạn chế tối thiểu quá trình ra quyết định hành chính–chính trị.

Các công trình quan trọng

Tác phẩm nổi tiếng nhất của Buchanan có lẽ là Calculus of Consent (1962; viết chung với đồng nghiệp Gordon Tullock). Những ứng dụng khác được trình bày trong, chẳng hạn, Public Finance in a Democratic Process (1966) và The Demand and Supply of Public Goods (1968).

Cách tiếp cận mang tính tầm nhìn của Buchanan được thể hiện trong The Limits of Liberty (1975) và Freedom in Constitutional Contract: Perspectives of a Political Economist (1977). Trong các công trình gần đây hơn, Buchanan tiếp tục phân tích nhà nước thuế khóa và các hệ thống quy tắc trong The Power to Tax (1980; cùng G. Brennan) và The Reason of Rules (1985; cùng G. Brennan).

Bên cạnh các chuyên khảo này, Buchanan còn công bố nhiều bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành; các tuyển tập bài viết của ông được xuất bản trong What Should Economists Do? (1979) và Liberty, Market and State (1986).

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1986/press-release/