Năm 1987

(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )

Giải Nobel Kinh tế 1987

Giải thưởng Kinh tế của Ngân hàng Trung ương Thụy Điển tưởng niệm Alfred Nobel năm 1987 được trao cho Robert M. Solow

“vì những đóng góp của ông cho lý thuyết tăng trưởng kinh tế.”

“for his contributions to the theory of economic growth”

Người đoạt giải

Robert M. Solow

Robert M. Solow
  • Ngày sinh: 23 tháng 8 năm 1924, Brooklyn, New York, Hoa Kỳ
  • Ngày mất: 21 tháng 12 năm 2023, Lexington, Massachusetts, Hoa Kỳ
  • Cơ quan công tác tại thời điểm nhận giải: Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), Cambridge, Massachusetts, Hoa Kỳ

Cuộc đời

Robert Solow sinh ra tại New York, Hoa Kỳ. Ông giành được học bổng vào Harvard College và nhập học năm 1940. Trong giai đoạn 1942–1945, ông phục vụ trong Thế chiến II, sau đó trở lại Harvard và quyết định theo đuổi ngành kinh tế học. Năm 1949, ông gia nhập Khoa Kinh tế của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) và gắn bó với cơ sở này trong suốt sự nghiệp của mình.

Sự nghiệp khoa học

Robert Solow được trao Giải Nobel Kinh tế nhờ những đóng góp quan trọng cho các lý thuyết tăng trưởng kinh tế. Vào thập niên 1950, ông đã phát triển một mô hình toán học minh họa cách thức các yếu tố khác nhau—như vốn, lao động và tiến bộ công nghệ—có thể đóng góp vào tăng trưởng kinh tế bền vững của một quốc gia. Từ thập niên 1960 trở đi, các nghiên cứu của Solow đã góp phần thuyết phục các chính phủ đầu tư nhiều hơn cho nghiên cứu và phát triển công nghệ, coi đây là động lực then chốt để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1987

Nghiên cứu các yếu tố cho phép tăng trưởng sản xuất và nâng cao phúc lợi đã từ lâu là một trọng tâm của nghiên cứu kinh tế học. Giải thưởng dành cho Robert M. Solow ghi nhận những đóng góp xuất sắc của ông trong lĩnh vực này.

Hoàn toàn hợp lý khi cho rằng sản lượng bình quân đầu người gia tăng trong một quốc gia có thể là kết quả của việc có nhiều máy móc và nhà xưởng hơn (tức là quy mô vốn hiện vật -real capital lớn hơn). Tuy nhiên, sự gia tăng sản lượng này cũng có thể xuất phát từ máy móc được cải tiến và phương pháp sản xuất hiệu quả hơn (thường được gọi là tiến bộ kỹ thuật). Bên cạnh đó, giáo dục và đào tạo tốt hơn, cùng với những phương thức tổ chức sản xuất được cải thiện, cũng có thể dẫn tới năng suất cao hơn. Việc phát hiện các nguồn tài nguyên thiên nhiên mới, hay cải thiện vị thế của một quốc gia trên thị trường thế giới, cũng có thể làm tăng mức sống.

Solow đã xây dựng một khuôn khổ lý thuyết cho phép thảo luận các yếu tố nằm phía sau tăng trưởng kinh tế cả về phương diện định lượng lẫn lý thuyết. Khuôn khổ này cũng có thể được sử dụng để đo lường thực nghiệm mức đóng góp của các yếu tố sản xuất khác nhau vào tăng trưởng kinh tế.

Mô hình tăng trưởng của Solow - Solow’s Growth Model

Mô hình tăng trưởng của Solow được trình bày trong bài báo A Contribution to the Theory of Economic Growth (1956). Bài viết này đưa ra một mô hình toán học (dưới dạng phương trình vi phân - a differential equation) mô tả cách thức gia tăng vốn dẫn tới tăng sản lượng bình quân đầu người. Điểm xuất phát của Solow là giả định xã hội tiết kiệm một tỷ lệ cố định trong thu nhập. Dân số và cung lao động tăng với tốc độ không đổi, và cường độ vốn (vốn trên mỗi lao động) có thể được điều chỉnh. Cường độ vốn được quyết định bởi giá các yếu tố sản xuất. Tuy nhiên, do hiệu suất giảm dần, các khoản bổ sung vốn (tăng cường độ vốn) sẽ đóng góp ngày càng ít vào sản lượng. Điều này có nghĩa là, về dài hạn, nền kinh tế sẽ tiến tới trạng thái mà tốc độ tăng của vốn, lao động và tổng sản lượng là như nhau (với điều kiện không có tiến bộ công nghệ). Khi đó, sản lượng bình quân đầu người và tiền lương thực sẽ không còn tăng. Vì vậy, việc tăng tỷ lệ tiết kiệm không thể dẫn tới tăng trưởng vĩnh viễn về tốc độ tăng trưởng. Trái lại, một nền kinh tế có tỷ lệ tiết kiệm cao hơn sẽ đạt mức sản lượng bình quân đầu người cao hơn, và do đó thu nhập thực cao hơn. Nhưng trong vắng mặt tiến bộ công nghệ, tốc độ tăng trưởng sẽ giống nhau bất kể tỷ lệ tiết kiệm là bao nhiêu, và chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng cung lao động.

Do đó, tiến bộ công nghệ chính là động lực của tăng trưởng kinh tế trong dài hạn. Trong mô hình của Solow, nếu giả định có tiến bộ công nghệ liên tục, thì tăng trưởng thu nhập thực sẽ hoàn toàn do tiến bộ công nghệ quyết định.

Phân tích trên giả định rằng một tỷ lệ nhất định của thu nhập được tiết kiệm và tiết kiệm tương ứng với đầu tư dự kiến. Tuy nhiên, Solow chứng minh rằng nếu các doanh nghiệp có tầm nhìn hoàn hảo và thị trường lao động và vốn vận hành tốt, thì các doanh nghiệp sẽ mong muốn đầu tư sao cho tổng kế hoạch đầu tư đúng bằng mức tiết kiệm đã cho. Điều này hàm ý Solow không xem xét những điều kiện làm nền tảng cho, chẳng hạn, phân tích Keynes về thất nghiệp. Tuy vậy, trong khi các nhà Keynes tập trung vào bất ổn ngắn hạn, Solow quan tâm đến phát triển dài hạn.

Mô hình lý thuyết của Solow đã có tác động rất lớn tới phân tích kinh tế. Từ chỗ chỉ là một công cụ phân tích quá trình tăng trưởng, mô hình đã được khái quát hóa theo nhiều hướng: mở rộng bằng cách đưa vào các yếu tố sản xuất khác, được cải biên để bao gồm các đặc tính ngẫu nhiên, và được dùng làm nền tảng cho việc thiết kế liên kết động trong một số mô hình số phục vụ phân tích cân bằng tổng quát. Trên hết, mô hình tăng trưởng của Solow đã trở thành khuôn khổ để cấu trúc hóa lý thuyết kinh tế vĩ mô hiện đại.

Phân tích tăng trưởng thực nghiệm - Empirical Growth Analysis

Việc ước lượng thực nghiệm mức đóng góp của các yếu tố sản xuất khác nhau vào Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) gắn liền với công trình của nhiều nhà kinh tế khác. Những đóng góp của Robert M. Solow trong hai bài báo Technical Change and the Aggregate Production Function (1957)Investment and Technical Progress (1960) đã đặt nền móng cho lĩnh vực sau này được gọi là “kế toán tăng trưởng” (growth accounting).

Trong bài báo đầu tiên, Solow xây dựng mô hình dựa trên các chuỗi số liệu theo thời gian về tổng sản lượng, tổng đầu vào lao động và tỷ phần chi phí của các yếu tố này trong tổng sản lượng. Nhờ đó, Solow đã đo lường được sự thay đổi liên tục của công nghệ sản xuất theo thời gian bằng cách tính chênh lệch giữa tốc độ tăng của sản lượng và tốc độ tăng của cung lao động và vốn, có trọng số theo tỷ phần các yếu tố. Dựa trên chuỗi ước lượng này, Solow có thể đánh giá hàm sản xuất, tức là mối quan hệ toán học giữa sản lượng, một mặt, và các yếu tố đầu vào sản xuất, mặt khác.

Phần thay đổi của sản lượng không thể giải thích bằng sự thay đổi của đầu vào lao động và vốn được Solow diễn giải là kết quả của sự thay đổi trong kỹ thuật sản xuất, hay nói cách khác là tiến bộ kỹ thuật.

Phân tích của Solow cho thấy rằng các cải tiến kỹ thuật là trung lập theo thời gian (tức là việc phân chia GNP giữa tiền công lao động và lợi tức vốn không bị ảnh hưởng bởi tiến bộ kỹ thuật). Ông cũng chứng minh rằng chỉ một tỷ lệ nhỏ của tăng trưởng hàng năm có thể được giải thích bằng việc gia tăng đầu vào lao động và vốn.

Nghiên cứu của Solow đã tạo ra tác động rất lớn: những phân tích tương tự nhanh chóng được tiến hành ở nhiều quốc gia khác. Việc tiếp cận các dữ liệu thống kê tốt hơn, đặc biệt là các chuỗi thời gian về vốn và lao động, đã cho phép đạt được những kết quả đáng tin cậy hơn.

Những nỗ lực đầu tiên nhằm đo lường mức đóng góp của các yếu tố sản xuất vào tổng sản lượng dựa trên các chuỗi số liệu sẵn có về cung lao động và tồn kho vốn. Tuy nhiên, cả hai đại lượng tổng hợp này đều gây nhiều tranh luận. Robert Solow đã tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận kéo dài về việc đo lường tồn kho vốn tổng hợp (được biết đến như “tranh luận về vốn” trong thập niên 1960–1970). Trong bài báo năm 1960 Investment and Technical Progress, Solow trình bày một phương pháp mới để nghiên cứu vai trò của tích lũy vốn trong tăng trưởng kinh tế. Giả định cơ bản của ông là tiến bộ kỹ thuật được “gắn vào” máy móc và các tư liệu vốn khác, vì vậy điều này cần được tính đến khi đo lường thực nghiệm vai trò của vốn. Ý tưởng này đã dẫn tới sự ra đời của cách tiếp cận “vintage” (một ý tưởng tương tự cũng được Leif Johansen thảo luận ở Na Uy vào cùng thời điểm).

Cách tiếp cận vintage giả định rằng đầu tư mới mang theo công nghệ hiện đại nhất, và vốn được hình thành từ các khoản đầu tư đó không thay đổi về chất lượng trong suốt thời gian còn lại của vòng đời. Do vậy, quyết định đầu tư phần nào ràng buộc công nghệ tương lai, bởi tri thức công nghệ được “neo” trong bản thân đối tượng vốn vật chất. Việc Solow xây dựng một mô hình toán học dựa trên các ý tưởng này cho phép ông phát triển một lý thuyết có thể thực hiện các tính toán thực nghiệm. Về nguyên tắc, mô hình đã thiết lập một cách thức mới để tổng hợp vốn từ các thời kỳ khác nhau. Các kết quả thực nghiệm của Solow vì thế đã nâng cao đáng kể vai trò của tích lũy vốn trong việc giải thích sự gia tăng sản lượng trên mỗi lao động.

Khía cạnh quan trọng nhất trong bài báo của Solow không hẳn nằm ở kết quả thực nghiệm, mà ở phương pháp phân tích “vốn vintage”. Ngày nay, khái niệm vốn vintage có nhiều ứng dụng rộng rãi và không còn chỉ giới hạn trong phân tích các yếu tố nền tảng của tăng trưởng kinh tế. Chẳng hạn, nhiều mô hình cân bằng tổng quát số sử dụng cách tiếp cận của Solow để nghiên cứu độ nhạy của nền kinh tế trước một số cú sốc gây gián đoạn. Cách tiếp cận vintage đã chứng tỏ giá trị to lớn, cả về mặt lý thuyết lẫn trong các ứng dụng thực tiễn như phân tích sự phát triển của cơ cấu ngành công nghiệp.

Các công trình khác

Giáo sư Robert Solow đã hoạt động nghiên cứu tích cực trong nhiều lĩnh vực quan trọng của lý thuyết kinh tế. Chẳng hạn, ông đã công bố những đóng góp đáng kể trong kinh tế học tài nguyên thiên nhiên (natural resource economics). Các lý thuyết tăng trưởng kinh tế truyền thống thường giả định rằng chỉ có lao động, vốn và công nghệ là những yếu tố có thể tác động đến tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, vai trò của tài nguyên thiên nhiên cũng thu hút sự quan tâm lớn. Liệu có thể hình dung tăng trưởng kinh tế tiếp diễn khi chúng ta biết rằng tài nguyên thiên nhiên là hữu hạn hay không? Solow đã nghiên cứu câu hỏi này từ góc độ lý thuyết trong một bài báo công bố năm 1974 và cho rằng chìa khóa của vấn đề nằm ở các giả định về độ co giãn thay thế giữa vốn và đầu vào tài nguyên thiên nhiên. Trong các công trình khác, Solow cũng nghiên cứu những hệ quả môi trường của tăng trưởng kinh tế.

Trong khoảng mười năm trở lại đây, Giáo sư Solow chủ yếu dành nỗ lực nghiên cứu cho các vấn đề kinh tế vĩ mô liên quan đến thất nghiệp và chính sách kinh tế, đồng thời ông từng là thành viên Hội đồng Cố vấn Kinh tế của Tổng thống Hoa Kỳ.

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1987/press-release/