Năm 2015
Giải Nobel Kinh tế 2015

(Nội dung dịch từ trang Web Nobelprize.org)
Giải Nobel kinh tế năm 2015 đã được trao cho nhà kinh tế học người Anh Angus Deaton.Công trình nghiên cứu đã giúp nhà kinh tế học Angus Deaton giành giải Nobel Kinh tế 2015 xoay quanh việc lý giải 3 câu hỏi chính.
Thứ nhất là người tiêu dùng dùng tiền của họ để mua các loại hàng hóa khác nhau như thế nào? Việc trả lời câu hỏi này không chỉ cần thiết để lý giải và dự đoán được xu hướng tiêu dùng, mà còn quan trọng trong việc cân nhắc tiến trình cải cách chính sách, ví dụ như thay đổi về thuế tiêu dùng, ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội của các nhóm người khác nhau. Trong nghiên cứu đầu tiên của ông hồi những năm 1980, Deaton đã phát triển một Hệ thống Cầu gần như Lý tưởng - cách thức linh hoạt, mà lại dễ dàng, để ước tính lượng cầu của mỗi loại hàng hóa dựa trên giá trị của tất cả loại hàng hóa và trên thu nhập cá nhân.
Câu hỏi thứ hai là có bao nhiêu thu nhập của xã hội được chi tiêu và bao nhiêu được tiết kiệm? Để giải thích về sự hình thành nguồn vốn và độ lớn của các chu kỳ kinh tế, người ta cần hiểu được tác động lẫn nhau giữa thu nhập và tiêu thụ trong một khoảng thời gian. Nghiên cứu của Deaton đã giúp người ta hiểu được sự quan trọng của việc phân tích dữ liệu cá nhân đối với các dữ liệu kinh tế tổng quan.
Câu hỏi cuối cùng là làm sao để đo lường và phân tích tốt nhất phúc lợi xã hội và nghèo đói? Trong một nghiên cứu mới đây nhất, Deaton đã đưa ra các biện pháp đáng tin cậy mà trong đó mức tiêu thụ của các hộ gia đình đơn lẻ có thể được sử dụng để tìm ra các cơ chế đằng sau sự phát triển kinh tế. Nghiên cứu này đã phát hiện ra những sai sót quan trọng khi người ta so sánh sự lan rộng của tình trạng nghèo đói dựa trên thời gian và địa điểm. Nhờ việc tập trung vào các nghiên cứu hộ gia đình mà Deaton đã giúp biến đổi kinh tế phát triển từ chỗ chỉ là một lý thuyết dựa trên dữ liệu tổng thể thành một lĩnh vực dựa trên những dữ liệu cá nhân chi tiết.
Người đoạt giải

Những nhà kinh tế học đương đại có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong nghiên cứu về phúc lợi kinh tế, hành vi tiêu dùng và nghèo đói. Tại thời điểm được trao giải, ông đang công tác tại Đại học Princeton, Princeton, New Jersey, Hoa Kỳ.
Angus Deaton lớn lên và theo học tại Fettes College, một trường trung học danh tiếng ở Scotland. Sau đó, ông tiếp tục con đường học thuật tại Đại học Cambridge, nơi ông hoàn thành bằng Tiến sĩ vào năm 1974. Nền tảng đào tạo vững chắc tại Cambridge đã giúp ông phát triển tư duy phân tích sắc bén, kết hợp giữa kinh tế học lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm – một đặc trưng nổi bật trong các công trình nghiên cứu sau này của ông.
Sau khi tốt nghiệp, Angus Deaton giảng dạy với cương vị giáo sư tại Đại học Bristol. Năm 1983, ông gia nhập đội ngũ giảng viên của Đại học Princeton, nơi ông gắn bó lâu dài và trở thành một trong những học giả tiêu biểu của trường. Tại Princeton, ông đã xây dựng và phát triển nhiều hướng nghiên cứu có ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế học phát triển và kinh tế học vi mô ứng dụng.
Các đóng góp của Angus Deaton tập trung vào việc phân tích mức sống, hành vi tiêu dùng và đo lường nghèo đói, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển. Ông là người tiên phong trong việc cải thiện phương pháp đo lường phúc lợi dựa trên dữ liệu hộ gia đình, giúp các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về cách con người thực sự sống, chi tiêu và đối mặt với khó khăn kinh tế. Những công trình của ông đã góp phần quan trọng trong việc kết nối dữ liệu vi mô với các vấn đề vĩ mô về phát triển và bất bình đẳng.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 2015
Việc tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ là một bộ phận nền tảng của phúc lợi con người(people’s welfare). Nhà kinh tế học đoạt giải năm 2015, Angus Deaton, đã làm sâu sắc thêm hiểu biết của chúng ta về nhiều khía cạnh khác nhau của tiêu dùng. Nghiên cứu của ông tập trung vào những vấn đề có tầm quan trọng to lớn đối với phúc lợi con người, đặc biệt là tại các quốc gia nghèo.
Các công trình của Deaton đã có ảnh hưởng mạnh mẽ cả đối với hoạch định chính sách thực tiễn lẫn cộng đồng khoa học. Bằng việc nhấn mạnh mối liên hệ giữa các quyết định tiêu dùng của cá nhân (individual consumption decisions) và kết quả của toàn bộ nền kinh tế(outcomes for the whole economy), nghiên cứu của ông đã góp phần chuyển biến sâu sắc kinh tế học vi mô, kinh tế học vĩ mô và kinh tế học phát triển hiện đại.
Tiêu dùng: từ những điều nhỏ bé đến những vấn đề lớn - Consumption, great and small
Angus Deaton được trao Giải Nobel Kinh tế năm nay cho ba đóng góp có liên hệ chặt chẽ với nhau:
- Hệ thống ước lượng cầu đối với các loại hàng hóa khác nhau mà ông cùng với John Muellbauer phát triển vào khoảng năm 1980;
- Các nghiên cứu về mối liên hệ giữa tiêu dùng và thu nhập mà ông thực hiện vào khoảng năm 1990; và
- Những công trình trong các thập kỷ sau đó về việc đo lường mức sống và nghèo đói tại các quốc gia đang phát triển, thông qua việc sử dụng khảo sát hộ gia đình.
Hệ thống cầu và kinh tế học vi mô - Demand systems and microeconomics
Hệ thống cầu là một tập hợp các phương trình mô tả mức độ nhu cầu tiêu dùng đối với các loại hàng hóa và dịch vụ khác nhau: chẳng hạn, một phương trình có thể mô tả cầu đối với quần áo, phương trình khác mô tả cầu đối với thực phẩm, v.v. Mỗi phương trình như vậy cho thấy nhu cầu đối với một loại hàng hóa cụ thể thay đổi như thế nào theo giá của tất cả các loại hàng hóa, thu nhập của người tiêu dùng và các yếu tố nhân khẩu học. Những hệ thống này đặc biệt hữu ích cho việc ra quyết định chính sách kinh tế. Ví dụ, nếu chính phủ muốn tăng thuế giá trị gia tăng đối với thực phẩm, hoặc giảm thuế thu nhập cho một nhóm đối tượng nhất định, thì việc hiểu rõ cải cách đó sẽ ảnh hưởng như thế nào đến tiêu dùng của các loại hàng hóa khác nhau, cũng như nhóm xã hội nào được lợi hay chịu thiệt, là vô cùng quan trọng.
Khi một nhà nghiên cứu đối chiếu một hệ thống cầu với dữ liệu thực tế, hệ thống đó cần phải đáp ứng một số yêu cầu để có thể được xem là đáng tin cậy và hữu ích. Trước hết, hệ thống phải phù hợp tốt với các mô hình quan sát được trong dữ liệu. Bên cạnh đó, để có thể tính toán các tác động phúc lợi một cách có ý nghĩa, hệ thống còn phải phù hợp với lý thuyết người tiêu dùng duy lý (the theory of rational consumers). Trong những năm 1960 và 1970, nhiều nhà kinh tế học đã kiểm định các hệ thống cầu hiện có và nhận thấy rằng chúng không dự đoán chính xác cách cầu thay đổi theo giá cả và thu nhập, đồng thời cũng không nhất quán với giả định về hành vi duy lý của người tiêu dùng.
Dĩ nhiên, một cách lý giải cho điều này có thể là người tiêu dùng không hoàn toàn duy lý. Tuy nhiên, Deaton đã chỉ ra rằng các hệ thống hiện có thực chất được xây dựng quá hẹp so với những gì người ta từng nghĩ; chúng ép hành vi tiêu dùng vào một khuôn khổ giả định quá cứng nhắc, không phản ánh một cách thực tế các lựa chọn tiêu dùng trong đời sống.
Thách thức đặt ra là phải xây dựng một hệ thống đủ tổng quát để cung cấp bức tranh đáng tin cậy về các mô hình cầu trong xã hội, nhưng đồng thời cũng đủ đơn giản để có thể ước lượng bằng phương pháp thống kê và áp dụng trong thực tiễn. Lời giải cho bài toán này chính là Hệ thống cầu gần như lý tưởng (Almost Ideal Demand System – AIDS) do Deaton và Muellbauer đề xuất vào năm 1980. Những ước lượng đầu tiên dựa trên hệ thống này chưa thể đưa ra câu trả lời rõ ràng cho mọi câu hỏi liên quan đến tiêu dùng, nhưng tính linh hoạt cùng với khả năng mở rộng và điều chỉnh của nó đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng.
Sau hơn 35 năm, hệ thống cầu của Deaton và Muellbauer – cùng với các cải tiến do những nhà nghiên cứu khác phát triển – vẫn là công cụ chuẩn mực trong việc nghiên cứu tác động của chính sách kinh tế, xây dựng chỉ số giá, cũng như so sánh mức sống giữa các quốc gia và qua các giai đoạn thời gian. Nói cách khác, hệ thống này đã có ảnh hưởng to lớn trong giới học thuật, đồng thời giữ vai trò hết sức quan trọng trong đánh giá chính sách thực tiễn.
Tiêu dùng, thu nhập và kinh tế học vĩ mô - Consumption, income and macroeconomics
Hệ thống cầu gần như lý tưởng (Almost Ideal Demand System) mô tả cách các hộ gia đình phân bổ chi tiêu của mình cho các loại hàng hóa khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định, dựa trên tổng chi tiêu của họ trong giai đoạn đó. Tuy nhiên, tổng chi tiêu này không phải là một đại lượng cho sẵn, bởi chính các hộ gia đình là những người tự quyết định mức chi tiêu của mình khi lập kế hoạch tiêu dùng từ năm này sang năm khác. Vậy con người tiêu dùng bao nhiêu phần trong thu nhập của họ ở các thời kỳ khác nhau? Đây là một câu hỏi quan trọng trong kinh tế học vĩ mô – mặt đối lập của tổng tiêu dùng là tổng tiết kiệm, và diễn biến của tiết kiệm theo thời gian trong một quốc gia có ý nghĩa then chốt đối với tích lũy vốn (capital formation) và chu kỳ kinh doanh (business cycles).
Trong thập niên 1950, hai lý thuyết nổi tiếng đã được phát triển để giải thích cách tiêu dùng – và do đó là tiết kiệm – phụ thuộc vào sự biến động của thu nhập: Giả thuyết Thu nhập thường xuyên của Milton Friedman (Milton Friedman’s Permanent Income Hypothesis) và Mô hình Vòng đời tương tự của Franco Modigliani (Franco Modigliani’s analogous Life-Cycle Model). Hàm ý cốt lõi của cả hai lý thuyết này là con người muốn làm “trơn” tiêu dùng theo thời gian. Họ sẽ tiết kiệm khi kỳ vọng thu nhập trong tương lai thấp hơn và vay mượn trong những hoàn cảnh ngược lại. Hai lý thuyết này, dưới dạng được phát triển vào thập niên 1970, đã đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu kinh tế học vĩ mô. Trong một loạt bài viết vào khoảng năm 1990, Deaton và các đồng tác giả đã kiểm định nhiều hàm ý quan trọng rút ra từ Giả thuyết Thu nhập thường xuyên. Những kiểm định này đã làm thay đổi cách nhìn cơ bản về mối liên hệ giữa lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm.
Vào thời điểm đó, gần như toàn bộ nghiên cứu kinh tế học vĩ mô đều dựa trên khái niệm “người tiêu dùng đại diện - representative consumer”, với mức tiêu dùng biến động song hành cùng thu nhập bình quân hoặc thu nhập tổng thể của xã hội (society’s aggregate or mean income). Với giả định đơn giản hóa này, Deaton đã chỉ ra rằng Giả thuyết Thu nhập thường xuyên dự đoán tiêu dùng sẽ biến động mạnh hơn thu nhập. Nguyên nhân là bởi một cú tăng thu nhập bất ngờ của toàn bộ nền kinh tế thường kéo theo những đợt tăng thu nhập tiếp theo trong các năm sau. Một người tiêu dùng đại diện duy lý, do đó, sẽ tiêu dùng trước một phần của những khoản thu nhập dự kiến này, khiến tiêu dùng hiện tại tăng nhiều hơn thu nhập hiện tại. Tuy nhiên, điều này lại mâu thuẫn với dữ liệu gộp (aggregate data), nơi tiêu dùng thực tế biến động ít hơn thu nhập. Phát hiện này của Deaton đã đặt toàn bộ lý thuyết vào vòng nghi vấn và nghịch lý biểu kiến giữa lý thuyết và dữ liệu này được gọi là Nghịch lý Deaton (Deaton Paradox).
Deaton đã chỉ ra rằng chìa khóa để giải quyết nghịch lý (paradox) này – cũng như để hiểu tốt hơn dữ liệu kinh tế vĩ mô nói chung – là phải nghiên cứu thu nhập và tiêu dùng ở cấp độ cá nhân, nơi thu nhập biến động theo cách rất khác so với thu nhập bình quân. Khi thu nhập của một số người giảm xuống trong khi thu nhập của những người khác tăng lên, phần lớn các biến động cá nhân sẽ triệt tiêu lẫn nhau khi ta tính thu nhập của người tiêu dùng đại diện. Bằng cách xác định rõ cách tiêu dùng cá nhân biến đổi theo thu nhập cá nhân trước khi tiến hành tổng hợp tiêu dùng, các dự đoán của lý thuyết trở nên phù hợp hơn nhiều với các mô hình quan sát được trong dữ liệu tổng thể, đặc biệt khi ta tính đến thực tế rằng các cá nhân phải đối mặt với những ràng buộc tài chính khi vay mượn để tài trợ cho mức tiêu dùng mong muốn của mình.

Deaton cũng chỉ ra rằng khi chúng ta nghiên cứu dữ liệu ở cấp độ cá nhân, lý thuyết tiêu chuẩn (the standard theory) sẽ đưa ra những dự đoán bổ sung mà trước đây ít người nhận thấy. Chẳng hạn, phân phối mức tiêu dùng giữa các cá nhân trong cùng một thế hệ ngày càng “mở rộng - fans out” theo thời gian khi họ lớn tuổi hơn – một dự đoán đã được kiểm chứng là phù hợp với thực tế. Mức độ “mở rộng” này có thể được sử dụng để đánh giá khả năng tự bảo hiểm của các cá nhân trước những cú sốc thu nhập.
Những hiểu biết từ các nghiên cứu của Deaton về tiêu dùng và thu nhập đã để lại ảnh hưởng lâu dài đối với nghiên cứu kinh tế học vĩ mô hiện đại. Các nhà nghiên cứu vĩ mô trước đây, từ thời Keynes trở đi, chủ yếu chỉ dựa vào dữ liệu tổng hợp. Ngày nay, ngay cả khi mục tiêu là hiểu các mối quan hệ ở tầm vĩ mô, các nhà nghiên cứu thường bắt đầu từ cấp độ cá nhân, rồi sau đó – với sự thận trọng cao – tổng hợp các hành vi cá nhân để tính toán các chỉ tiêu cho toàn bộ nền kinh tế.
Dữ liệu hộ gia đình và kinh tế học phát triển
Trong những thập kỷ gần đây, Angus Deaton đã tiến hành nhiều nghiên cứu sâu rộng về tiêu dùng và nghèo đói tại các quốc gia đang phát triển, vận dụng những hiểu biết của ông về hệ thống cầu và hành vi tiêu dùng cá nhân theo thời gian. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các bộ dữ liệu lớn về tiêu dùng hộ gia đình đối với nhiều loại hàng hóa khác nhau, bởi tại các nước đang phát triển, dữ liệu tiêu dùng thường đáng tin cậy và hữu ích hơn dữ liệu thu nhập. Deaton cũng chỉ ra cách thức sử dụng các dữ liệu này để đo lường và phân tích nghèo đói cũng như các yếu tố quyết định của nó.
Một vấn đề nảy sinh khi nghiên cứu tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng đến tiêu dùng là nên thu thập loại dữ liệu tiêu dùng nào. Dữ liệu bảng (panel data) – tức dữ liệu theo dõi cùng một mẫu hộ gia đình qua nhiều năm liên tiếp – về nguyên tắc có thể phù hợp hơn để nghiên cứu các mô hình tiêu dùng, nhưng loại dữ liệu này cũng gặp những vấn đề riêng, chẳng hạn như việc các hộ gia đình rút khỏi mẫu theo thời gian một cách có hệ thống. Deaton đã chỉ ra rằng việc thu thập lặp lại dữ liệu cắt ngang – trong đó theo dõi các nhóm thế hệ (cohort) thay vì từng hộ gia đình cụ thể – không chỉ đơn giản và ít tốn kém hơn, mà trong nhiều trường hợp còn đáng ưu tiên hơn.
Một vấn đề khác là làm thế nào để đo lường mức độ nghèo đói từ dữ liệu tiêu dùng hoặc chi tiêu khi các hộ gia đình ở những địa điểm khác nhau phải đối mặt với mức giá địa phương khác nhau, hoặc khi họ tiêu dùng các loại hàng hóa khác nhau mà giá cả và chất lượng không thể quan sát trực tiếp. Trong những nghiên cứu có ảnh hưởng lớn đến việc đo lường nghèo đói ở các nước đang phát triển, Deaton đã chỉ ra cách khai thác sự biến thiên của “giá trị đơn vị” (unit values – chi tiêu chia cho số lượng) để xây dựng mức giá thị trường địa phương trong những trường hợp không có sẵn dữ liệu giá.
Một vấn đề khác nữa là nghèo đói về bản chất được xác định ở cấp độ cá nhân, trong khi dữ liệu tiêu dùng thường được thu thập ở cấp độ hộ gia đình. Cách tiếp cận phổ biến nhất là đo lường phúc lợi cá nhân bằng tổng chi tiêu của hộ gia đình tính bình quân đầu người, cách làm này ngầm giả định rằng một đứa trẻ tiêu dùng nhiều như một người trưởng thành.
Tuy nhiên, Deaton đã chỉ ra rằng ước lượng hợp lý hơn về mức chi tiêu của một đứa trẻ chỉ vào khoảng 30–40% so với một người trưởng thành. Do đó, việc đo lường nghèo đói theo bình quân đầu người sẽ phóng đại mức độ nghèo đói ở những hộ gia đình có trẻ em.
Deaton cũng đã có nhiều đóng góp quan trọng trong việc tìm ra những phương pháp tốt nhất để so sánh phúc lợi theo thời gian và giữa các quốc gia. Ông nhấn mạnh những cạm bẫy của các phép so sánh này bằng cách phân tích vì sao các thước đo mức độ nghèo đói lại cho ra kết luận trái ngược nhau khi sử dụng dữ liệu từ tài khoản quốc gia so với khi sử dụng dữ liệu từ khảo sát hộ gia đình. Ông cũng làm sáng tỏ lý do vì sao những điều chỉnh gần đây đối với chuẩn nghèo – vốn dùng để xác định một hộ gia đình nghèo – đã khiến số người nghèo trên toàn cầu tăng thêm gần nửa tỷ người.

Trong những năm 1980, nghiên cứu về kinh tế học phát triển chủ yếu mang tính lý thuyết, và nếu có nghiên cứu thực nghiệm thì phần lớn dựa trên dữ liệu tổng hợp từ tài khoản quốc gia. Ngày nay, điều này đã thay đổi rõ rệt. Kinh tế học phát triển đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu thực nghiệm phát triển mạnh, dựa trên việc phân tích tinh vi các dữ liệu chi tiết ở cấp độ hộ gia đình. Nghiên cứu của Angus Deaton là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy sự chuyển đổi này. Hai ví dụ sau – đều dựa trên việc phân tích chặt chẽ dữ liệu tiêu dùng hộ gia đình – minh họa rõ nét ảnh hưởng của ông.
Trong một thời gian dài, các nhà kinh tế học đã trăn trở với ý tưởng rằng một quốc gia có thể bị mắc kẹt trong bẫy nghèo đói. Thu nhập thấp có thể dẫn đến mức tiêu thụ calo (low calorie intake) quá thấp, khiến con người không thể lao động với năng suất đầy đủ – từ đó thu nhập tiếp tục duy trì ở mức thấp, và lượng calo tiêu thụ cũng vậy. Câu hỏi về bẫy nghèo đói có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết kế các chương trình hỗ trợ quốc tế cho những quốc gia nghèo nhất. Nếu viện trợ tập trung vào việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng thu nhập tăng lên vẫn không dẫn đến việc tiêu thụ calo tăng đáng kể, thì sẽ có lý do để chuyển hướng viện trợ sang hỗ trợ lương thực trực tiếp.
Nghiên cứu của Deaton về mối quan hệ giữa thu nhập và lượng calo tiêu thụ đã làm sáng tỏ vấn đề này: thu nhập tăng thực sự dẫn đến việc tiêu thụ nhiều calo hơn. Tuy nhiên, các bằng chứng lại không ủng hộ giả thuyết cho rằng suy dinh dưỡng là nguyên nhân gây ra nghèo đói. Nói cách khác, suy dinh dưỡng phần lớn là hệ quả của thu nhập thấp, chứ không phải nguyên nhân của nó.
Một ví dụ khác là các nghiên cứu của Deaton về phân biệt đối xử giới tính trong gia đình. Mặc dù có nhiều bằng chứng cho thấy con trai được ưu ái hơn con gái ở nhiều quốc gia đang phát triển – trong đó hiện tượng “những phụ nữ bị thiếu hụt” (missing women) là minh chứng rõ nét nhất – nhưng các cơ chế dẫn đến sự phân biệt này vẫn chưa rõ ràng. Một khả năng là các bé gái liên tục nhận được ít nguồn lực hơn so với bé trai, nhưng việc kiểm định giả thuyết này là rất khó khăn. Ngay cả khi các nhà nghiên cứu có thể sống cùng nhiều gia đình khác nhau để quan sát lựa chọn tiêu dùng của họ trong suốt cả ngày, các hộ gia đình vẫn có thể thay đổi hành vi khi bị quan sát.
Để vượt qua vấn đề đo lường này, Deaton đã đề xuất một phương pháp rất sáng tạo, sử dụng dữ liệu tiêu dùng hộ gia đình để ước lượng gián tiếp xem liệu con gái có bị đối xử kém hơn con trai hay không. Cụ thể, ông nghiên cứu xem liệu mức tiêu dùng các hàng hóa dành cho người lớn (như quần áo người lớn, thuốc lá hoặc rượu) có giảm khi gia đình có con hay không, và liệu mức giảm này có lớn hơn khi đứa trẻ là con trai so với con gái hay không. Sử dụng dữ liệu khảo sát hộ gia đình từ nhiều quốc gia đang phát triển, Deaton không tìm thấy sự khác biệt có hệ thống nào trong điều kiện bình thường. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này đã chỉ ra rằng sự phân biệt đối xử rõ rệt xuất hiện khi các hộ gia đình phải đối mặt với những hoàn cảnh bất lợi.
Những đóng góp rộng lớn và vai trò kết nối
Nghiên cứu của Angus Deaton trải rộng trên một phạm vi rất lớn, chạm đến nhiều khía cạnh khác nhau của tiêu dùng. Các công trình của ông cũng thể hiện sự đa dạng đáng ấn tượng trong cách tiếp cận: từ lý thuyết cơ bản, phương pháp thống kê để kiểm định lý thuyết, hiểu biết sâu sắc về chất lượng của các bộ dữ liệu hiện có, cho đến những nỗ lực lớn trong việc xây dựng các loại dữ liệu mới. Một điểm chung xuyên suốt trong các nghiên cứu của ông là mong muốn xây dựng những cây cầu nối giữa lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm.
Một điểm chung khác là việc kết nối hành vi của các cá nhân với các kết quả kinh tế tổng thể. Những đóng góp đa dạng của Angus Deaton đã để lại dấu ấn rõ nét và lâu dài cả trong hoạch định chính sách kinh tế thực tiễn lẫn trong nghiên cứu kinh tế học hiện đại.
Nguồn tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.rappler.com/world/europe/109033-angus-deaton-britain-nobel-economics-prize-2015/
- https://daidoanket.vn/nobel-kinh-te-2015-nghien-cuu-ve-lua-chon-tieu-dung-10025231.html
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2015/popular-information/
- https://www.nobelprize.org/uploads/2018/06/advanced-economicsciences2015-1.pdf