Năm 2005

(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )

Giải Nobel Kinh tế 2005

Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2005 được trao chung cho Robert J. Aumann và Thomas C. Schelling

“vì đã nâng cao hiểu biết của chúng ta về xung đột và hợp tác thông qua phân tích lý thuyết trò chơi.”

“for having enhanced our understanding of conflict and cooperation through game-theory analysis”

Người đoạt giải

Robert J. Aumann

Robert J. Aumann

Robert J. Aumann sinh ngày 8 tháng 6 năm 1930 tại Frankfurt am Main, Đức. Vào thời điểm được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2005, ông công tác tại Đại học Hebrew Jerusalem – Trung tâm Nghiên cứu về Tính Hợp lý (Center for Rationality), Jerusalem, Israel.

Về cuộc đời, Robert Aumann sinh ra trong một gia đình Do Thái Chính thống. Năm 1938, do sự đàn áp của Đức Quốc xã đối với người Do Thái, gia đình ông đã di cư sang New York, Hoa Kỳ. Ông được giáo dục một cách toàn diện, với niềm quan tâm đặc biệt đến toán học, và theo học bậc sau đại học tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) ở Boston. Năm 1956, Aumann chuyển đến Jerusalem, Israel.

Về đóng góp khoa học, Robert J. Aumann được trao Giải Nobel Kinh tế nhờ những đóng góp nền tảng cho lý thuyết trò chơi lặp (repeated games), qua đó nâng cao hiểu biết của chúng ta về các điều kiện cần thiết cho sự hợp tác. Những hiểu biết này giúp giải thích nhiều xung đột kinh tế, chẳng hạn như chiến tranh giá cả và chiến tranh thương mại. Ông được đào tạo tại MIT, nơi ông nhận bằng Tiến sĩ năm 1955. Sau khi chuyển đến Israel năm 1956, ông trở thành giảng viên khoa Toán tại Đại học Hebrew Jerusalem, đồng thời là một trong những học giả có ảnh hưởng sâu rộng trong lĩnh vực lý thuyết trò chơi và kinh tế học.

Thomas C. Schelling

Thomas C. Schelling

Thomas C. Schelling sinh ngày 14 tháng 4 năm 1921 tại Oakland, bang California, Hoa Kỳ, và qua đời ngày 13 tháng 12 năm 2016 tại Bethesda, bang Maryland, Hoa Kỳ. Vào thời điểm được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2005, ông là Giáo sư tại Khoa Kinh tế và Trường Chính sách Công, Đại học Maryland (College Park, Maryland).

Về cuộc đời và sự nghiệp, Thomas Schelling trải qua phần lớn tuổi thơ tại California. Ông theo học tại Đại học Harvard và nhận bằng Tiến sĩ năm 1948. Trong giai đoạn 1948–1953, Schelling từng phục vụ cho Kế hoạch Marshall tại châu Âu, làm việc tại Nhà Trắng và Văn phòng Hành pháp của Tổng thống Hoa Kỳ. Sau đó, ông tiến hành nghiên cứu và giảng dạy tại nhiều cơ sở học thuật khác nhau trên khắp Hoa Kỳ. Ông qua đời tại bang Maryland năm 2016.

Về đóng góp khoa học, Thomas C. Schelling chuyên sâu trong việc ứng dụng lý thuyết trò chơi vào các tình huống mà các bên đối đầu phải tương tác lặp đi lặp lại, đặc biệt trong thương mại quốc tế, các hiệp ước, và xung đột. Các công trình của ông đã thúc đẩy những phát triển mới trong lý thuyết trò chơi và đẩy nhanh việc ứng dụng lý thuyết này trong khoa học xã hội nói chung. Đặc biệt, phân tích của Schelling về các cam kết chiến lược đã giúp giải thích một loạt hiện tượng, từ chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp cho đến việc ủy quyền quyền ra quyết định trong chính trị.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 2005

Trong tương tác giữa con người, hiếm khi một cá nhân đơn lẻ có thể quyết định hoàn toàn điều gì sẽ xảy ra; mỗi người đều có thể, ở một mức độ nào đó, tác động đến kết quả. Chẳng hạn, nếu trong mối quan hệ giữa hai bên, một bên có thể lựa chọn giữa hai phương án hành động, còn bên kia có ba lựa chọn, thì sẽ có tổng cộng 2 × 3 = 6 kết quả khả dĩ. Hai bên thường đánh giá các kết quả này khác nhau và hành động dựa trên dự đoán của mình về phương án mà bên kia sẽ chọn. Nhiều tương tác diễn ra qua nhiều bước theo thời gian, và không hiếm trường hợp chúng gắn liền với thông tin bất đối xứng, tức là một số bên biết những điều mà các bên khác không biết. Phân tích tương tác chiến lược – dưới mọi hình thức – chính là bản chất cốt lõi của lý thuyết trò chơi. Bản thân thuật ngữ này gợi nhớ đến các trò chơi trong đời sống hằng ngày. Tuy nhiên, như các nhà khoa học đoạt giải năm nay đã chỉ ra, những ứng dụng quan trọng nhất của lý thuyết trò chơi lại nằm ở những vấn đề then chốt như chính sách an ninh và giải trừ quân bị, hình thành giá cả trên thị trường, cũng như các cuộc đàm phán kinh tế và chính trị.

Đàm phán trong cái bóng của Chiến tranh Lạnh - Negotiations in the Shadow of the Cold War

Vào giữa thập niên 1950, Thomas Schelling bắt đầu áp dụng các phương pháp của lý thuyết trò chơi vào một trong những vấn đề sống còn nhất của thời đại – an ninh toàn cầu và cuộc chạy đua vũ trang. Như chính Schelling từng nhận xét, những tiến bộ đáng kể có thể đạt được chỉ bằng cách vẽ ra một sơ đồ mô tả các lựa chọn sẵn có của đối phương và quốc gia của mình, sau đó xem xét một cách có hệ thống các kết quả trong từng trường hợp. Quá trình này cũng giúp nhắc nhở rằng bên kia trong một xung đột cũng đang phải đối mặt với bài toán ra quyết định tương tự.

Schelling đặc biệt quan tâm đến những yếu tố ảnh hưởng đến sức mạnh đàm phán của các bên, chẳng hạn như các lựa chọn ban đầu mà họ có, cũng như khả năng tác động đến các lựa chọn của chính mình và của đối phương trong suốt quá trình. Ông làm rõ vì sao việc tự giới hạn các lựa chọn của mình, hoặc thậm chí làm xấu đi các phương án của bản thân – nói cách khác là “đốt cầu sau lưng - urn one’s bridges” – đôi khi lại mang lại lợi thế. Ông cũng quan tâm đến quá trình xây dựng một bầu không khí tin cậy, qua đó sự hợp tác dài hạn có thể được hình thành theo thời gian, cũng như những lợi ích dài hạn mà một bên có thể đạt được thông qua những nhượng bộ ngắn hạn. Các kết quả nghiên cứu của Schelling được công bố trong cuốn sách The Strategy of Conflict (1960), tác phẩm đã trở thành kinh điển và ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều thế hệ các nhà tư duy chiến lược.

Nhiều nhà nghiên cứu khác đã mở rộng một số khái niệm trong cuốn sách của Schelling. Những ý tưởng của ông về đe dọa đáng tin cậy và việc tự giới hạn các lựa chọn của mình sau này đã được Reinhard Selten – người đoạt Giải Nobel Kinh tế năm 1994 – hình thức hóa. Cách Schelling xác định các điều kiện tiên quyết của sự hợp tác đã khơi nguồn cho một khối lượng lớn nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của hợp tác theo thời gian, ngay cả giữa những bên ban đầu thiếu lòng tin lẫn nhau.

Schelling cũng quan tâm đến khả năng phối hợp hành vi của các cá nhân trong những tình huống không có xung đột lợi ích nghiêm trọng, nhưng nơi mà việc phối hợp thất bại sẽ gây ra chi phí rất lớn cho tất cả các bên. Trong các nghiên cứu của mình, bao gồm cả những thí nghiệm trên lớp học với sinh viên, Schelling phát hiện rằng các giải pháp phối hợp – mà ông gọi là các “điểm tiêu điểm” (focal points) – xuất hiện thường xuyên hơn so với dự đoán của lý thuyết. Khả năng phối hợp dường như gắn liền với các khung tham chiếu chung giữa các bên. Các quy ước và chuẩn mực xã hội là những thành tố không thể thiếu của nền tảng chung này. Công trình của Schelling trong lĩnh vực này đã truyền cảm hứng cho triết gia David Lewis phát triển quan điểm rằng ngôn ngữ ra đời như một phương tiện để phối hợp hành động.

Vì sao sự phân biệt không gian (segregation) lại xuất hiện?

Một chủ đề xuyên suốt trong nghiên cứu của Thomas Schelling là: điều gì xảy ra khi các kế hoạch và khuôn mẫu hành vi của cá nhân được đặt vào bối cảnh xã hội? Tựa đề của một trong những cuốn sách được đọc nhiều nhất của ông, Micromotives and Macrobehavior (1978), đã phản ánh rõ chủ đề bao quát này. Cuốn sách bàn về nhiều hiện tượng đời thường khác nhau, như việc các vận động viên khúc côn cầu trên băng chuyên nghiệp sử dụng mũ bảo hiểm, sự lựa chọn chỗ ngồi của khán giả trong khán phòng, cũng như phân biệt đối xử về chủng tộc và giới tính.

Phân biệt không gian thường gắn liền với sự áp bức. Trong lịch sử, đây là một phần quan trọng của lời giải thích, nhưng phân biệt không gian cũng là một hiện tượng bền vững trong các xã hội phát triển, nơi người ta đã bỏ ra nhiều nỗ lực để chống lại nó. Schelling đã xây dựng một mô hình đơn giản, trong đó ông giả định rằng tất cả các cá nhân đều khoan dung theo nghĩa là họ sẵn sàng sống gần những người có văn hóa, tôn giáo hoặc màu da khác, nhưng đồng thời mong muốn có ít nhất một vài hàng xóm chia sẻ những đặc điểm giống mình. Nếu điều này không được đáp ứng, họ sẽ chuyển đến một khu vực khác, nơi có thể tìm thấy nhiều người giống mình hơn. Schelling chỉ ra rằng ngay cả những sở thích khá yếu về tỷ lệ người “giống mình” trong khu dân cư cũng có thể dẫn đến các mô hình cư trú bị phân biệt mạnh mẽ. Nói cách khác, không cần đến những sở thích cực đoan của cá nhân thì một vấn đề xã hội (social problem) vẫn có thể phát sinh.

Hợp tác dài hạn - Long-run Cooperation

Trong khi thế mạnh của Thomas Schelling chủ yếu nằm ở khả năng đưa ra những ý tưởng và khái niệm độc đáo với mức độ sử dụng toán học tối thiểu, thì những đóng góp chính của Robert Aumann lại ở việc vận dụng các công cụ phân tích toán học để phát triển các khái niệm và giả thuyết, trình bày chúng một cách súc tích và rút ra các kết luận chính xác. Ông từng ví nghiên cứu của mình với sáng tạo nghệ thuật – như việc “biểu đạt thông qua một chất liệu khó hoặc có sức cản”.

Aumann chia sẻ với Schelling mối quan tâm sớm đối với các tình huống tương tác lặp đi lặp lại trong thời gian dài, hay còn gọi là trò chơi lặp (repeated games). Ông chỉ ra rằng hợp tác hòa bình thường là một nghiệm cân bằng trong trò chơi lặp, ngay cả giữa các bên có xung đột lợi ích mạnh trong ngắn hạn. Aumann và nhiều nhà nghiên cứu khác đã mở rộng và khái quát hóa các kết quả này theo nhiều hướng, chẳng hạn liên quan đến tính đáng tin cậy của các “đe dọa trừng phạt” khi một bên vi phạm hợp tác. Aumann, trong công trình đồng tác giả với Michael Maschler, còn xây dựng lý thuyết trò chơi lặp với thông tin bất đối xứng (hoặc nói rộng hơn là thông tin không đầy đủ), tức là các tình huống mà một bên biết nhiều hơn bên kia về một số khía cạnh của trò chơi lặp, ví dụ như chi phí thực sự của đối thủ cạnh tranh hoặc sức mạnh quân sự của một quốc gia khác.

Ngày nay, lý thuyết trò chơi lặp (theory of repeated games) đã trở thành khuôn khổ phân tích phổ biến cho việc nghiên cứu hợp tác dài hạn trong khoa học xã hội. Các ứng dụng trải rộng từ các doanh nghiệp cạnh tranh nhưng thông đồng để duy trì mức giá cao, nông dân cùng chia sẻ đồng cỏ hoặc hệ thống tưới tiêu, cho đến các quốc gia ký kết các hiệp định môi trường hoặc tham gia vào các tranh chấp lãnh thổ.

Kiến thức chung và cân bằng tương quan - Common Knowledge and Correlated Equilibria

Một đóng góp nền tảng khác của Aumann liên quan đến nền tảng nhận thức của lý thuyết trò chơi, tức là những hàm ý từ tri thức của các bên về các khía cạnh khác nhau của trò chơi, bao gồm cả “tri thức về tri thức của nhau - knowledge about each others’ knowledge”. Trong những ngày đầu của lý thuyết trò chơi, việc phân tích thường được đơn giản hóa bằng cách giả định rằng các bên biết mọi thứ về tất cả các khía cạnh của trò chơi – tương tự như trong vật lý học, nơi đôi khi ma sát hay sức cản không khí bị bỏ qua. Việc biết rằng bên kia là duy lý có thể ảnh hưởng đến hành vi của chính mình, cũng như biết về tri thức của người khác đối với tính duy lý của mình, và cứ thế tiếp diễn. Việc Aumann hình thức hóa khái niệm “kiến thức chung” (common knowledge) đã cho phép phân tích một cách có hệ thống mối quan hệ giữa tri thức của các bên và kết quả của trò chơi.

Aumann cũng giới thiệu một khái niệm cân bằng mới, gọi là cân bằng tương quan (correlated equilibrium), yếu hơn so với cân bằng Nash – khái niệm nghiệm do John Nash phát triển (người đoạt Giải Nobel Kinh tế năm 1994). Cân bằng tương quan có thể giải thích vì sao trong đàm phán, việc cho phép một bên trung gian vô tư trao đổi với các bên chung hoặc riêng rẽ, và trong một số trường hợp cung cấp cho họ những thông tin khác nhau, lại có thể mang lại lợi thế.

Những giới hạn của tính duy lý - The Limits of Rationality

Với tư cách là các học giả, Robert Aumann và Thomas Schelling có những dấu ấn học thuật rất khác nhau, nhưng trong suốt sự nghiệp nghiên cứu, họ chia sẻ một đặc điểm chung: quan tâm đến những khía cạnh bị lý thuyết truyền thống bỏ qua, đồng thời phát triển các khái niệm và công cụ phân tích mới, qua đó mở rộng phạm vi phân tích. Một hệ quả của những nỗ lực này là khái niệm về tính duy lý ngày nay đã được diễn giải theo nghĩa rộng hơn; những hành vi trước đây từng bị xem là phi duy lý nay trở nên có thể hiểu được và hợp lý. Các công trình của họ đã đóng góp quan trọng vào việc thu hẹp khoảng cách giữa kinh tế học với các khoa học hành vi và khoa học xã hội khác.

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2005/popular-information/
  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2005/advanced-information/
  • Aumann, R. (1985): “What is Game Theory Trying to Accomplish?”, in K. Arrow and S. Honkapohja (eds.), Frontiers of Economics, Basil Blackwell
  • Dixit A. and B. Nalebuff (1991): Thinking Strategically: The Competitive Edge in Business, Politics, and Everyday Life, W.W. Norton.
  • Dixit, A. and S. Skeath (2004): Games of Strategy, 2.ed., W.W. Norton. Fudenberg D. and J. Tirole (1991): Game Theory, MIT Press.
  • Hart S. (2005): “An interview with Robert Aumann,” Macroeconomic Dynamics, forthcoming www.ma.huji.ac.il/~hart/publ.html
  • Myerson R.B. (1991): Game Theory: Analysis of Conflict, Harvard University Press Schelling, T (1960): The Strategy of Conflict, Harvard University Press.
  • Schelling, T (1978): Micromotives and Macrobehavior, Harvard University Press. Links