Năm 1999
Năm 1999
(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )
Giải Nobel Kinh tế 1999
Giải Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng nhớ Alfred Nobel năm 1999 được trao cho Robert A. Mundell
“vì những phân tích của ông về chính sách tiền tệ và tài khóa dưới các chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau, cũng như phân tích của ông về các khu vực tiền tệ tối ưu”.
“for his analysis of monetary and fiscal policy under different exchange rate regimes and his analysis of optimum currency areas”.
Người đoạt giải
Robert A. Mundell

Robert A. Mundell sinh ngày 24 tháng 10 năm 1932 tại Kingston, Ontario, Canada, và qua đời ngày 4 tháng 4 năm 2021 tại Siena, Ý.
Sau khi theo học tại nhiều trường đại học ở Bắc Mỹ, Robert Mundell tiếp tục nghiên cứu tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) và nhận bằng Tiến sĩ Kinh tế học năm 1956. Năm 1974, ông gia nhập Đại học Columbia tại New York và đến năm 2001 được bổ nhiệm chức danh University Professor – học hàm cao nhất của trường. Bên cạnh sự nghiệp học thuật, Mundell còn là cố vấn cho nhiều chính phủ, trong đó có Chính phủ Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Ronald Reagan, và từng cộng tác với các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Trong nghiên cứu của mình, Robert Mundell tập trung vào vai trò của tỷ giá hối đoái trong hoạt động kinh tế và kinh doanh quốc tế. Vào đầu thập niên 1960, ông đã phân tích một cách hệ thống tác động của chính sách kinh tế dưới các chế độ tỷ giá khác nhau, bao gồm trường hợp tỷ giá cố định và tỷ giá thả nổi theo thị trường. Một đóng góp nổi bật của ông là lập luận rằng việc nhiều quốc gia cùng sử dụng một đồng tiền chung có thể mang lại lợi ích, nếu lực lượng lao động có mức độ di chuyển cao giữa các quốc gia đó. Lập luận này đã đặt nền móng cho lý thuyết Khu vực Tiền tệ Tối ưu (Optimum Currency Areas – OCA).
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 2000
Chính sách kinh tế, tỷ giá hối đoái và di chuyển vốn - Economic policy exchange rates and capital mobility
Robert Mundell đã đặt nền móng cho lý thuyết chi phối các cân nhắc chính sách thực tiễn về chính sách tiền tệ và tài khóa trong các nền kinh tế mở. Các công trình của ông về động học tiền tệ và khu vực tiền tệ tối ưu đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nhà nghiên cứu. Dù ra đời từ vài thập niên trước, những đóng góp của Mundell vẫn nổi bật và tạo thành nội dung cốt lõi trong giảng dạy kinh tế vĩ mô quốc tế.
Nghiên cứu của Mundell có tác động sâu rộng và bền vững bởi sự kết hợp giữa phân tích hình thức (nhưng vẫn dễ tiếp cận), diễn giải trực quan, và kết quả có khả năng ứng dụng chính sách ngay lập tức. Trên hết, Mundell đã lựa chọn các vấn đề nghiên cứu với độ chính xác hiếm thấy—gần như mang tính tiên tri—trong việc dự báo những phát triển tương lai của các sắp xếp tiền tệ quốc tế và thị trường vốn. Những đóng góp của Mundell là một lời nhắc nhở xuất sắc về ý nghĩa của nghiên cứu cơ bản: tại một thời điểm nhất định, các thành tựu học thuật có thể trông khá trừu tượng, nhưng không lâu sau chúng có thể mang tầm quan trọng thực tiễn rất lớn.
Tác động của chính sách tiền tệ và tài khóa liên quan thế nào đến mức độ hội nhập của các thị trường vốn quốc tế? Những tác động này phụ thuộc ra sao vào việc một quốc gia neo cố định tỷ giá hay để tỷ giá thả nổi? Liệu một quốc gia có nhất thiết phải có đồng tiền riêng của mình không? Bằng việc đặt ra và trả lời những câu hỏi như vậy, Robert Mundell đã định hình lại lý thuyết kinh tế vĩ mô cho các nền kinh tế mở. Những đóng góp quan trọng nhất của ông được thực hiện trong thập niên 1960. Trong nửa sau của thập niên này, Mundell là một trong những lãnh đạo trí tuệ của môi trường nghiên cứu sáng tạo tại Đại học Chicago. Nhiều học trò của ông trong giai đoạn đó đã trở thành những nhà nghiên cứu thành công trong cùng lĩnh vực, tiếp nối và phát triển nền tảng do Mundell đặt ra.
Các đóng góp khoa học của Mundell mang tính nguyên bản, và nhanh chóng chuyển hóa nghiên cứu trong kinh tế vĩ mô quốc tế, đồng thời thu hút sự quan tâm ngày càng lớn trong các thảo luận định hướng thực tiễn về chính sách ổn định và các chế độ tỷ giá. Khoảng thời gian làm việc tại Vụ Nghiên cứu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) giai đoạn 1961–1963 dường như đã kích thích lựa chọn vấn đề nghiên cứu của Mundell, đồng thời giúp các công trình của ông tăng sức ảnh hưởng đối với những người hoạch định chính sách kinh tế.
Tác động của chính sách ổn định kinh tế - The Effects of Stabilization Policy
Trong một loạt bài báo được công bố vào đầu thập niên 1960 – sau này được in lại trong cuốn International Economics (1968) – Robert Mundell đã phát triển phân tích của mình về chính sách tiền tệ và tài khóa, hay còn gọi là chính sách ổn định (stabilization policy), trong các nền kinh tế mở.
Mô hình Mundell–Fleming
Một bài báo mang tính tiên phong năm 1963 đã xem xét tác động ngắn hạn của chính sách tiền tệ và tài khóa trong một nền kinh tế mở. Phân tích này có cấu trúc đơn giản, nhưng các kết luận thì phong phú, vững chắc và rõ ràng. Mundell đã đưa ngoại thương và dòng vốn quốc tế vào mô hình IS–LM của nền kinh tế đóng, vốn được phát triển ban đầu bởi Sir John Hicks – người đoạt Giải Nobel Kinh tế năm 1972. Nhờ đó, ông chỉ ra rằng hiệu quả của chính sách ổn định phụ thuộc then chốt vào mức độ di chuyển vốn quốc tế.
Đặc biệt, Mundell đã chứng minh tầm quan trọng sâu rộng của chế độ tỷ giá hối đoái:
Dưới tỷ giá thả nổi, chính sách tiền tệ trở nên rất hiệu quả, trong khi chính sách tài khóa kém hiệu quả;
Ngược lại, dưới tỷ giá cố định, chính sách tài khóa hiệu quả, còn chính sách tiền tệ hầu như mất tác dụng.
Trong trường hợp đặc biệt nhưng rất đáng chú ý khi mức độ di chuyển vốn cao, lãi suất trong nước và lãi suất quốc tế sẽ bằng nhau (giả định rằng tỷ giá hối đoái được kỳ vọng là không đổi). Dưới chế độ tỷ giá cố định (fixed exchange rate), ngân hàng trung ương buộc phải can thiệp vào thị trường ngoại hối để đáp ứng nhu cầu ngoại tệ của công chúng tại mức tỷ giá đã cam kết. Hệ quả là ngân hàng trung ương mất quyền kiểm soát cung tiền, và cung tiền khi đó điều chỉnh một cách thụ động theo nhu cầu tiền tệ (thanh khoản trong nước).
Mọi nỗ lực thực thi chính sách tiền tệ quốc gia độc lập thông qua các nghiệp vụ thị trường mở đều trở nên vô hiệu, vì cả lãi suất lẫn tỷ giá đều không thể bị tác động. Tuy nhiên, việc gia tăng chi tiêu chính phủ hoặc các biện pháp tài khóa khác vẫn có thể làm tăng thu nhập quốc dân và mức độ hoạt động kinh tế trong nước, qua đó tránh được những rào cản do lãi suất tăng hoặc đồng nội tệ lên giá gây ra.
Dưới chế độ tỷ giá thả nổi(floating exchange rate), tỷ giá hối đoái được xác định bởi thị trường, do ngân hàng trung ương không can thiệp vào thị trường ngoại hối. Khi đó, chính sách tài khóa trở nên kém hiệu quả. Với chính sách tiền tệ không đổi, việc tăng chi tiêu chính phủ làm nhu cầu tiền tệ gia tăng và tạo ra xu hướng lãi suất tăng. Các dòng vốn chảy vào sẽ khiến đồng nội tệ lên giá, đến mức mà xuất khẩu ròng giảm và triệt tiêu hoàn toàn tác động mở rộng ban đầu của việc tăng chi tiêu chính phủ. Ngược lại, dưới chế độ tỷ giá thả nổi, chính sách tiền tệ trở thành một công cụ rất mạnh để tác động đến hoạt động kinh tế. Mở rộng cung tiền có xu hướng làm lãi suất giảm, kéo theo dòng vốn chảy ra và đồng nội tệ mất giá, từ đó kích thích nền kinh tế thông qua gia tăng xuất khẩu ròng.
Tỷ giá thả nổi kết hợp với mức độ di chuyển vốn cao mô tả khá chính xác chế độ tiền tệ hiện nay của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, vào đầu thập niên 1960, việc phân tích các hệ quả của chế độ này hẳn vẫn còn được xem là một tò mò thuần túy về mặt học thuật. Khi đó, hầu hết các quốc gia đều được liên kết với nhau thông qua tỷ giá cố định trong khuôn khổ cái gọi là Hệ thống Bretton Woods. Dòng vốn quốc tế bị hạn chế mạnh, đặc biệt là thông qua các biện pháp kiểm soát vốn và tỷ giá trên diện rộng. Dẫu vậy, ngay từ thập niên 1950, Canada – quê hương của Mundell – đã cho phép đồng tiền thả nổi so với đô la Mỹ và bắt đầu nới lỏng các hạn chế. Phân tích mang tính viễn kiến của Mundell ngày càng trở nên thích hợp trong mười năm tiếp theo, khi thị trường vốn quốc tế mở cửa và Hệ thống Bretton Woods sụp đổ.
Marcus Fleming (qua đời năm 1976) từng giữ chức Phó Giám đốc Vụ Nghiên cứu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong nhiều năm; ông đã là thành viên của bộ phận này trong thời kỳ Mundell công tác. Gần như đồng thời với Mundell, Fleming cũng trình bày những nghiên cứu tương tự về chính sách ổn định trong các nền kinh tế mở. Vì vậy, ngày nay các giáo trình kinh tế thường gọi mô hình này là Mô hình Mundell–Fleming. Tuy nhiên, xét về độ sâu, phạm vi và sức mạnh phân tích, đóng góp của Mundell vẫn là nổi trội hơn cả.
Mô hình Mundell–Fleming ban đầu không tránh khỏi những hạn chế. Chẳng hạn, giống như hầu hết các phân tích kinh tế vĩ mô thời bấy giờ, mô hình đưa ra những giả định rất đơn giản về kỳ vọng trên thị trường tài chính và giả định giá cả cứng nhắc trong ngắn hạn. Những hạn chế này đã được các nhà nghiên cứu sau đó khắc phục, khi họ chỉ ra rằng điều chỉnh giá dần dần và kỳ vọng hợp lý có thể được tích hợp vào phân tích mà không làm thay đổi đáng kể các kết quả.
Động học tiền tệ - Monetary Dynamics
Khác với nhiều đồng nghiệp cùng thời, nghiên cứu của Robert Mundell không dừng lại ở phân tích ngắn hạn. Động học tiền tệ là một chủ đề then chốt trong nhiều bài viết quan trọng của ông. Mundell nhấn mạnh sự khác biệt về tốc độ điều chỉnh giữa thị trường hàng hóa và thị trường tài sản (được gọi là nguyên tắc phân loại thị trường hiệu quả – principle of effective market classification). Về sau, chính các học trò của ông và những nhà nghiên cứu khác đã làm nổi bật những khác biệt này để chỉ ra rằng tỷ giá hối đoái có thể “vượt quá mức” (overshoot) tạm thời sau một số cú sốc nhất định.
Một vấn đề quan trọng khác liên quan đến thặng dư và thâm hụt cán cân thanh toán. Trong giai đoạn hậu chiến, nghiên cứu về các mất cân đối này chủ yếu dựa trên các mô hình tĩnh, nhấn mạnh các yếu tố kinh tế thực và dòng chảy thương mại quốc tế. Lấy cảm hứng từ cơ chế điều chỉnh giá quốc tế kinh điển của David Hume, vốn tập trung vào các yếu tố tiền tệ và các biến dạng tồn kho, Mundell đã xây dựng các mô hình động để mô tả cách những mất cân đối kéo dài có thể phát sinh và được loại bỏ.
Ông chứng minh rằng nền kinh tế sẽ điều chỉnh dần theo thời gian khi lượng tiền nắm giữ của khu vực tư nhân (và do đó là tài sản của khu vực này) thay đổi để phản ứng với thặng dư hoặc thâm hụt. Chẳng hạn, dưới chế độ tỷ giá cố định, khi dòng vốn di chuyển chậm, một chính sách tiền tệ mở rộng sẽ làm lãi suất giảm và nhu cầu trong nước tăng. Thâm hụt cán cân thanh toán phát sinh sau đó sẽ tạo ra dòng tiền chảy ra, qua đó làm giảm cầu cho đến khi cán cân thanh toán trở lại trạng thái cân bằng.
Cách tiếp cận này, được nhiều nhà nghiên cứu tiếp nhận, được gọi là cách tiếp cận tiền tệ đối với cán cân thanh toán (monetary approach to the balance of payments). Trong một thời gian dài, nó được xem như một chuẩn mực dài hạn để phân tích chính sách ổn định trong các nền kinh tế mở. Những hiểu biết từ phân tích này đã thường xuyên được áp dụng trong thực tiễn hoạch định chính sách kinh tế, đặc biệt là bởi các nhà kinh tế của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Một đóng góp quan trọng trước đó của Robert Mundell, lý thuyết về chính sách ổn định kinh tế (the theory of stabilization policy ) không chỉ mang tính tĩnh, mà còn giả định rằng toàn bộ chính sách kinh tế của một quốc gia được phối hợp và điều hành bởi một chủ thể duy nhất. Trái lại, Mundell đã sử dụng một mô hình động đơn giản để xem xét cách mà hai công cụ chính sách – tiền tệ và tài khóa – nên được hướng tới hai mục tiêu khác nhau, đó là cân bằng đối ngoại và cân bằng đối nội, nhằm đưa nền kinh tế tiến gần hơn đến các mục tiêu này theo thời gian. Điều này hàm ý rằng hai cơ quan khác nhau – chính phủ và ngân hàng trung ương – mỗi bên chịu trách nhiệm về công cụ ổn định của riêng mình.
Kết luận của Mundell rất rõ ràng: để ngăn nền kinh tế trở nên bất ổn, sự liên kết giữa công cụ và mục tiêu phải phù hợp với mức độ hiệu quả tương đối của từng công cụ. Trong mô hình của ông, chính sách tiền tệ được gắn với mục tiêu cân bằng đối ngoại, còn chính sách tài khóa được gắn với mục tiêu cân bằng đối nội. Mối quan tâm chính của Mundell không phải là phân quyền tự thân; tuy nhiên, bằng cách làm rõ các điều kiện để phân quyền có hiệu quả, ông đã đi trước thời đại khi dự báo một ý tưởng mà về sau trở nên được chấp nhận rộng rãi, đó là ngân hàng trung ương nên được trao quyền độc lập trong việc đảm bảo ổn định giá cả.
Những đóng góp của Mundell về phân tích động đã trở thành một bước ngoặt trong nghiên cứu kinh tế vĩ mô quốc tế. Chúng đưa vào một cách tiếp cận động có ý nghĩa, dựa trên sự phân biệt rõ ràng giữa các biến dạng tồn kho (stock variables) và các biến dòng chảy (flow variables), cũng như phân tích sự tương tác của chúng trong quá trình nền kinh tế điều chỉnh để đạt tới trạng thái ổn định dài hạn. Công trình của Mundell cũng khởi xướng sự xích lại cần thiết giữa phân tích Keynes ngắn hạn và phân tích cổ điển dài hạn.
Các nhà nghiên cứu sau này đã mở rộng những phát hiện của Mundell. Các mô hình được phát triển thêm để bao gồm quyết định hướng tới tương lai của hộ gia đình và doanh nghiệp, nhiều loại tài sản tài chính hơn, cùng với các điều chỉnh động phong phú hơn của giá cả và tài khoản vãng lai. Dù có những điều chỉnh này, phần lớn các kết quả của Mundell vẫn đứng vững.
Các phân tích ngắn hạn và dài hạn của Mundell đều dẫn đến một kết luận cơ bản giống nhau về các điều kiện đối với chính sách tiền tệ. Khi (i) dòng vốn di chuyển tự do (free capital mobility), thì chính sách tiền tệ chỉ có thể hướng tới một trong hai mục tiêu: (ii) mục tiêu đối ngoại(external objective) – chẳng hạn như tỷ giá hối đoái – hoặc (iii) mục tiêu đối nội (trong nước - internal (domestic) objective) – chẳng hạn như mức giá – chứ không thể đạt được cả hai cùng lúc. Bộ ba bất khả thi (incompatible trinity) này đã trở nên hiển nhiên đối với giới học thuật, và ngày nay đa số những người tham gia tranh luận chính sách trong thực tiễn cũng chia sẻ nhận thức này.
Khu vực tiền tệ tối ưu (Optimum Currency Areas)
Như đã đề cập, vào đầu thập niên 1960, tỷ giá hối đoái cố định vẫn là chế độ chiếm ưu thế. Một số ít nhà nghiên cứu khi đó có thảo luận về ưu và nhược điểm của tỷ giá thả nổi, nhưng việc duy trì đồng tiền quốc gia vẫn được xem là điều tất yếu. Vì vậy, câu hỏi mà Robert Mundell đặt ra trong bài viết về “khu vực tiền tệ tối ưu” (1961) đã gây nhiều tranh luận và được xem là mang tính đột phá: khi nào thì việc một số vùng hay quốc gia từ bỏ chủ quyền tiền tệ để sử dụng chung một đồng tiền trở nên có lợi?
Trong bài viết này, Mundell chỉ ra một cách ngắn gọn những lợi ích của việc sử dụng chung một đồng tiền, chẳng hạn như giảm chi phí giao dịch trong thương mại và giảm mức độ bất định về giá tương đối. Tuy nhiên, ông mô tả các bất lợi một cách chi tiết hơn. Bất lợi lớn nhất là khó duy trì toàn dụng lao động khi có những thay đổi về cầu hoặc các “cú sốc bất đối xứng” khác, vốn đòi hỏi giảm tiền lương thực tế tại một khu vực cụ thể. Mundell nhấn mạnh tầm quan trọng của mức độ di chuyển lao động cao như một cơ chế để bù đắp các cú sốc này.
Ông định nghĩa khu vực tiền tệ tối ưu là một tập hợp các vùng mà trong đó xu hướng di cư của lao động đủ lớn để đảm bảo toàn dụng lao động khi một trong các vùng phải đối mặt với cú sốc bất đối xứng. Các nhà nghiên cứu sau này đã mở rộng lý thuyết, bổ sung thêm những tiêu chí khác như di chuyển vốn, chuyên môn hóa theo vùng, và hệ thống thuế và chuyển giao chung. Dẫu vậy, cách đặt vấn đề ban đầu của Mundell vẫn tiếp tục ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều thế hệ các nhà kinh tế học.
Những lập luận của Robert Mundell, được đưa ra cách đây vài thập kỷ, đến nay vẫn tỏ ra rất có giá trị thực tiễn. Do mức độ di chuyển vốn ngày càng cao trong nền kinh tế thế giới, các chế độ tỷ giá tạm thời cố định nhưng có thể điều chỉnh đã trở nên mong manh hơn; vì thế, những chế độ này cũng đang bị đặt dấu hỏi. Nhiều nhà quan sát cho rằng liên minh tiền tệ hoặc tỷ giá thả nổi – hai trường hợp mà bài viết của Mundell đã phân tích – là những phương án thay thế phù hợp nhất. Không cần phải nói thêm rằng, phân tích của Mundell cũng đã thu hút sự chú ý lớn trong bối cảnh đồng tiền chung châu Âu. Các nhà nghiên cứu xem xét những lợi ích và chi phí kinh tế của Liên minh Kinh tế và Tiền tệ châu Âu (EMU) đều coi khái niệm khu vực tiền tệ tối ưu là điểm xuất phát hiển nhiên. Thực tế, một trong những vấn đề then chốt trong bối cảnh này chính là khả năng di chuyển của lao động để ứng phó với các cú sốc bất đối xứng.
Những đóng góp khác
Ngoài ra, Mundell còn có những đóng góp quan trọng khác cho lý thuyết kinh tế vĩ mô. Chẳng hạn, ông chỉ ra rằng lạm phát cao hơn có thể khiến nhà đầu tư giảm nắm giữ tiền mặt để chuyển sang gia tăng tích lũy vốn thực. Do đó, ngay cả lạm phát được dự đoán trước cũng có thể tạo ra tác động kinh tế thực, hiện tượng này được gọi là hiệu ứng Mundell–Tobin.
Mundell cũng để lại những đóng góp lâu dài cho lý thuyết thương mại quốc tế. Ông làm rõ rằng sự di chuyển quốc tế của lao động và vốn có xu hướng làm cân bằng giá hàng hóa giữa các quốc gia, ngay cả khi thương mại quốc tế bị hạn chế bởi các rào cản thương mại. Điều này có thể được xem như hình ảnh phản chiếu của kết quả nổi tiếng Heckscher–Ohlin–Samuelson, theo đó tự do thương mại hàng hóa có xu hướng làm cân bằng tiền công của lao động và lợi tức của vốn giữa các quốc gia, ngay cả khi di chuyển vốn quốc tế và di cư lao động bị hạn chế.
Những kết quả này đưa ra một dự báo rõ ràng: rào cản thương mại sẽ thúc đẩy sự di chuyển quốc tế của lao động và vốn, trong khi các rào cản đối với di cư và dòng vốn lại thúc đẩy thương mại hàng hóa.
Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1999/press-release/
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1999/advanced-information/
- Mundell, R.A. (1961), “A Theory of Optimum Currency Areas”, American Economic Review 51: 657-665.
- Mundell, R.A. (1963), “Capital Mobility and Stabilization Policy under Fixed and Flexible Exchange Rates”, Canadian Journal of Economics 29: 475-485.
- Mundell, R.A. (1968), International Economics (New York: MacMillan).