Năm 1992
(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )
Giải Nobel Kinh tế 1992
Giải thưởng Kinh tế của Ngân hàng Trung ương Thụy Điển tưởng niệm Alfred Nobel năm 1992 được trao cho Gary S. Becker
“vì đã mở rộng phạm vi của phân tích kinh tế vi mô sang một loạt rộng lớn các hành vi và tương tác của con người, bao gồm cả các hành vi ngoài thị trường.”
“for having extended the domain of microeconomic analysis to a wide range of human behaviour and interaction, including nonmarket behaviour”
Người đoạt giải
Gary S. Becker

- Ngày sinh: 2 tháng 12 năm 1930, Pottsville, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ
- Ngày mất: 3 tháng 5 năm 2014, Chicago, bang Illinois, Hoa Kỳ
- Cơ quan công tác tại thời điểm nhận giải: Đại học Chicago, Chicago, Illinois, Hoa Kỳ
Cuộc đời
Gary Becker sinh ra tại Pottsville, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Ông theo học tại Đại học Princeton và Đại học Chicago, nơi ông nhận bằng Tiến sĩ năm 1955. Trong giai đoạn 1957–1970, ông giảng dạy tại Đại học Columbia, trước khi quay trở lại Đại học Chicago với cương vị giáo sư kinh tế học. Từ năm 1985 đến 2004, Becker còn là cây bút bình luận cho tạp chí tin tức kinh doanh quốc tế Business Week.
Sự nghiệp khoa học
Gary Becker đã áp dụng các lý thuyết và cách tiếp cận của kinh tế học vào những lĩnh vực trước đây chủ yếu thuộc phạm vi của xã hội học, nhân khẩu học và tội phạm học. Điểm xuất phát trong tư duy của Becker là giả định rằng các tác nhân hành động một cách hợp lý nhằm tối đa hóa những mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như lợi ích hay của cải. Trong các thập niên 1950 và 1960, ông đã áp dụng các mô hình của mình vào nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm đầu tư vào năng lực của con người (vốn nhân lực), hành vi trong hộ gia đình và gia đình, tội phạm và trừng phạt, cũng như phân biệt đối xử trên thị trường lao động và các thị trường khác.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1992
Đóng góp nghiên cứu của Gary Becker chủ yếu nằm ở việc mở rộng phạm vi của lý thuyết kinh tế sang các khía cạnh của hành vi con người mà trước đây – nếu có – chỉ được nghiên cứu bởi các ngành khoa học xã hội khác như xã hội học, nhân khẩu học và tội phạm học. Bằng cách đó, ông đã khơi gợi và thúc đẩy các nhà kinh tế tiếp cận những vấn đề nghiên cứu hoàn toàn mới.
Chương trình nghiên cứu của Gary Becker dựa trên ý tưởng rằng hành vi của cá nhân tuân theo những nguyên lý cơ bản giống nhau trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Do đó, theo Becker, cùng một mô hình giải thích có thể được áp dụng để phân tích những khía cạnh rất đa dạng của hành vi con người. Mô hình giải thích mà Becker lựa chọn là cái ông gọi là cách tiếp cận kinh tế, và ông đã lần lượt áp dụng nó cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Cách tiếp cận này được đặc trưng bởi giả định rằng các tác nhân cá nhân – dù là hộ gia đình, doanh nghiệp hay các tổ chức khác – đều hành động một cách hợp lý, tức là có mục đích rõ ràng, và hành vi của họ có thể được mô tả như thể họ tối đa hóa một hàm mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như mức độ thỏa dụng hay của cải. Gary Becker đã áp dụng nguyên lý hành vi hợp lý và tối ưu hóa này vào những lĩnh vực mà trước đây các nhà nghiên cứu thường cho rằng hành vi mang tính thói quen và thậm chí là phi lý trí. Để mô tả triết lý phương pháp luận của mình, Becker đã mượn một câu châm ngôn của Bernard Shaw: “Kinh tế học là nghệ thuật tận dụng cuộc sống một cách tốt nhất.”
Các ứng dụng của Becker đối với mô hình cơ bản của ông vào những dạng hành vi con người khác nhau có thể được phân loại thành bốn lĩnh vực nghiên cứu chính: - (i) đầu tư vào vốn nhân lực; - (ii) hành vi của gia đình (hoặc hộ gia đình), bao gồm phân công lao động và phân bổ thời gian trong gia đình; - (iii) tội phạm và trừng phạt; và - (iv) phân biệt đối xử trên các thị trường lao động và hàng hóa.
Vốn nhân lực - Human Capital
Đóng góp nổi bật nhất của Gary Becker có lẽ nằm ở lĩnh vực vốn nhân lực, tức là năng lực của con người, và những kết quả của việc đầu tư vào năng lực đó. Lý thuyết vốn nhân lực xuất hiện từ trước các công trình của Becker khá lâu; tuy nhiên, thành tựu quan trọng nhất của ông là đã xây dựng và hình thức hóa các nền tảng vi mô của lý thuyết này. Qua đó, Becker đã phát triển cách tiếp cận vốn nhân lực thành một lý thuyết tổng quát để xác định phân phối thu nhập từ lao động. Những dự báo của lý thuyết về cấu trúc tiền lương được trình bày trong các hàm thu nhập vốn nhân lực (human-capital earnings functions), mô tả mối quan hệ giữa thu nhập và vốn nhân lực. Các đóng góp này lần đầu được trình bày trong một số bài báo vào đầu những năm 1960 và được phát triển sâu hơn, cả về lý thuyết lẫn thực nghiệm, trong cuốn sách Human Capital xuất bản năm 1964.
Lý thuyết vốn nhân lực đã tạo ra một khuôn khổ phân tích thống nhất và có tính khái quát cao để nghiên cứu không chỉ lợi suất của giáo dục và đào tạo tại nơi làm việc, mà còn chênh lệch tiền lương và quỹ đạo tiền lương theo thời gian. Những ứng dụng quan trọng khác, do nhiều nhà kinh tế theo đuổi, bao gồm việc phân rã các yếu tố cấu thành tăng trưởng kinh tế, nghiên cứu di cư, cũng như đầu tư và thu nhập trong lĩnh vực y tế. Cách tiếp cận vốn nhân lực cũng giúp giải thích mô hình thương mại giữa các quốc gia; trên thực tế, sự khác biệt về nguồn cung vốn nhân lực giữa các nước được chứng minh là có sức giải thích lớn hơn so với sự khác biệt về nguồn cung vốn vật chất.
Các ứng dụng thực tiễn của lý thuyết vốn nhân lực đã được thúc đẩy mạnh mẽ nhờ sự gia tăng khả dụng của dữ liệu vi mô, chẳng hạn như dữ liệu bảng (panel data) về tiền lương và các đặc điểm khác nhau của lao động. Sự phát triển này cũng được kích thích bởi các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm của Becker. Không quá lời khi nói rằng cách tiếp cận vốn nhân lực hiện nay là một trong những lý thuyết được áp dụng thực nghiệm rộng rãi nhất trong kinh tế học.
Hộ gia đình và gia đình - Household and Family
Gary Becker đã thực hiện một sự mở rộng còn mạnh mẽ hơn nữa phạm vi áp dụng của lý thuyết kinh tế khi phân tích các mối quan hệ giữa các cá nhân bên ngoài hệ thống thị trường. Ví dụ tiêu biểu nhất là phân tích của ông về chức năng của gia đình. Các nghiên cứu này được tổng hợp trong cuốn sách A Treatise on the Family, xuất bản năm 1981.
Một ý tưởng cơ bản trong phân tích của Becker là coi hộ gia đình như một “nhà máy nhỏ - small factory”, sản xuất cái mà ông gọi là các hàng hóa cơ bản (basic goods) như bữa ăn, nơi ở, giải trí, v.v., bằng cách sử dụng thời gian và đầu vào là các hàng hóa thông thường trên thị trường (các “bán thành phẩm”) mà hộ gia đình mua về. Trong cách phân tích này, giá của hàng hóa cơ bản gồm hai thành phần. Thứ nhất là chi phí trực tiếp để mua các đầu vào trung gian trên thị trường. Thứ hai là chi phí thời gian dành cho việc sản xuất và tiêu dùng hàng hóa đó; chi phí thời gian này tương đương với tiền lương nhân với thời gian cần thiết để sản xuất một đơn vị hàng hóa trong hộ gia đình. Điều này hàm ý rằng khi tiền lương của một thành viên trong gia đình tăng, không chỉ các động cơ làm việc trên thị trường thay đổi, mà còn dẫn đến sự chuyển dịch từ các hàng hóa gia đình tốn nhiều thời gian sang các hàng hóa ít tốn thời gian hơn trong sản xuất và tiêu dùng. Thay vì phân tích theo cách phân đôi truyền thống giữa lao động và nhàn rỗi, mô hình của Becker cung cấp một lý thuyết tổng quát về phân bổ thời gian của hộ gia đình, được minh họa trong bài viết A Theory of the Allocation of Time(1965). Cách tiếp cận này đã chứng tỏ là một nền tảng rất hữu ích để nghiên cứu nhiều vấn đề khác nhau liên quan đến hành vi của hộ gia đình.
Becker còn đi xa hơn nữa khi xây dựng một lý thuyết tổng quát về hành vi gia đình (a general theory for behavior of the family)– không chỉ bao gồm phân công lao động và phân bổ thời gian trong gia đình, mà còn cả các quyết định về hôn nhân, ly hôn và con cái. Khi tiền lương thực tế tăng, cùng với khả năng thay thế lao động bằng vốn trong công việc gia đình, lao động trong hộ gia đình được “giải phóng”, khiến việc để một thành viên chuyên môn hóa hoàn toàn vào sản xuất gia đình (chẳng hạn như chăm sóc trẻ em) ngày càng kém hiệu quả về mặt kinh tế. Hệ quả là, một số chức năng xã hội và kinh tế trước đây của gia đình được chuyển giao sang các thể chế khác như doanh nghiệp, trường học và các cơ quan công. Becker lập luận rằng các quá trình này không chỉ giải thích sự gia tăng tỷ lệ phụ nữ đã kết hôn tham gia lao động ngoài gia đình, mà còn giải thích xu hướng gia tăng ly hôn; xem bài viết Human Capital and the Rise and Fall of Families (đồng tác giả với N. Tomes), 1986.
Bên cạnh phân tích về phân công lao động và phân bổ thời gian trong hộ gia đình, đóng góp có ảnh hưởng lớn nhất của Becker trong bối cảnh gia đình và hộ gia đình có lẽ là các nghiên cứu về sinh sản, được khởi xướng trong bài viết An Economic Analysis of Fertility (1960). Trong đó, cha mẹ được giả định là có sở thích không chỉ về số lượng con cái mà còn về trình độ giáo dục của con, trong đó trình độ giáo dục chịu ảnh hưởng bởi lượng thời gian và các nguồn lực khác mà cha mẹ dành cho con cái. Đầu tư vào vốn nhân lực của trẻ em vì thế có thể được suy ra như một hàm của thu nhập và giá cả. Khi tiền lương tăng, cha mẹ sẽ tăng đầu tư vào vốn nhân lực, đồng thời giảm số lượng con cái. Becker sử dụng lý thuyết này để giải thích, chẳng hạn, sự suy giảm sinh suất trong lịch sử của các nước công nghiệp hóa, cũng như sự khác biệt về mức sinh giữa các quốc gia và giữa khu vực thành thị và nông thôn. Đặc biệt, chính sách gia đình rất toàn diện của Thụy Điển, mà Becker thường xuyên nhắc đến, cho thấy giá trị của cách tiếp cận kinh tế trong việc phân tích những vấn đề này.
Tội phạm và trừng phạt - Crime and Punishment
Lĩnh vực thứ ba mà Gary Becker áp dụng lý thuyết hành vi hợp lý và vốn nhân lực là “tội phạm và trừng phạt”. Ngoại trừ một số ít trường hợp rối loạn tâm thần,(psychopaths) tội phạm được giả định là phản ứng trước các kích thích khác nhau theo cách có thể dự đoán được (“hợp lý - rational”), cả về lợi ích lẫn chi phí, chẳng hạn như kỳ vọng về hình phạt. Thay vì coi hoạt động phạm tội là hành vi phi lý gắn với đặc điểm tâm lý hay địa vị xã hội riêng của người phạm tội, Becker phân tích tội phạm như hành vi hợp lý trong điều kiện bất định. Những ý tưởng này được trình bày, chẳng hạn, trong bài viết Crime and Punishment: An Economic Approach (1968) và trong Essays in the Economics of Crime and Punishment (1974).
Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến cách tiếp cận này cho thấy loại tội phạm mà một nhóm cá nhân thực hiện có thể được giải thích ở mức độ lớn bởi vốn nhân lực của cá nhân (và do đó là trình độ giáo dục). Những nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng xác suất bị bắt có tác dụng răn đe đối với tội phạm mạnh hơn so với độ dài của hình phạt.
Phân biệt đối xử trong kinh tế
Một ví dụ khác về việc Becker áp dụng theo cách không truyền thống lý thuyết hành vi hợp lý, tối ưu hóa là phân tích của ông về phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính, v.v. Đây là đóng góp nghiên cứu quan trọng đầu tiên của Becker, được công bố trong cuốn The Economics of Discrimination (1957). Phân biệt đối xử được định nghĩa là tình huống trong đó một tác nhân kinh tế sẵn sàng chịu một chi phí để tránh một giao dịch kinh tế, hoặc tránh ký kết hợp đồng kinh tế, với một người có những đặc điểm khác với mình về chủng tộc hay giới tính. Becker chứng minh rằng, xét thuần túy về mặt phân tích, hành vi này hoạt động như một “khe thuế” (tax wedge) giữa tỷ suất sinh lợi kinh tế xã hội và tỷ suất sinh lợi kinh tế tư nhân. Cụ thể, tác nhân phân biệt đối xử hành xử như thể giá của hàng hóa hay dịch vụ mua từ người bị phân biệt cao hơn giá thực trả, và giá bán cho người bị phân biệt thấp hơn giá thực nhận. Vì vậy, phân biệt đối xử có xu hướng gây tổn hại về kinh tế không chỉ cho những người bị phân biệt mà còn cho chính những người thực hành phân biệt.
Ảnh hưởng của Becker
Các phân tích của Gary Becker thường gây tranh cãi, và vì thế ban đầu vấp phải sự hoài nghi, thậm chí thiếu tin tưởng. Dẫu vậy, ông không nản lòng mà kiên trì phát triển nghiên cứu của mình, dần dần giành được sự chấp nhận ngày càng rộng rãi trong giới kinh tế học đối với các ý tưởng và phương pháp của mình.
Ảnh hưởng đáng kể của Becker cũng có thể nhận thấy ở các khoa học xã hội khác. Nhiều khía cạnh của nhân khẩu học là một ví dụ, đặc biệt liên quan đến mức sinh(fertility), nỗ lực của cha mẹ trong việc bảo đảm giáo dục và phát triển của con cái, cũng như thừa kế. Những ví dụ khác bao gồm nghiên cứu về phân biệt đối xử trên thị trường lao động và về tội phạm và trừng phạt. Hơn nữa, Becker còn có tác động gián tiếp đến cách tiếp cận khoa học trong các ngành khoa học xã hội ngoài kinh tế học; ngày càng thường xuyên hơn so với trước đây, các nhà xã hội học và khoa học chính trị sử dụng các mô hình dựa trên lý thuyết lựa chọn hợp lý (rational choice).
Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1992/press-release/