Năm 2014
Giải Nobel Kinh tế 2014

Giải thưởng Khoa học Kinh tế Sveriges Riksbank tưởng niệm Alfred Nobel năm 2014 đã được trao cho Jean Tirole
“vì những phân tích của ông về sức mạnh thị trường và quy định”
“for his analysis of market power and regulation”
Người đoạt giải

Jean Tirole, sinh ngày 9 tháng 8 năm 1953 tại Troyes, Pháp, là nhà kinh tế học được trao Giải Nobel Kinh tế năm 2014 (Sveriges Riksbank Prize in Economic Sciences in Memory of Alfred Nobel) vì những phân tích mang tính nền tảng về quyền lực thị trường và điều tiết. Tại thời điểm nhận giải, ông đang công tác tại Trường Kinh tế Toulouse (Toulouse School of Economics – TSE), Pháp.
Jean Tirole có nền tảng đào tạo liên ngành xuất sắc. Ông khởi đầu với kỹ thuật tại École Polytechnique và École Nationale des Ponts et Chaussées ở Paris, trước khi chuyển hướng sang kinh tế học và toán học. Năm 1981, ông nhận bằng Tiến sĩ Kinh tế học tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), Hoa Kỳ, và sau đó duy trì mối liên hệ chặt chẽ với MIT, trong đó có giai đoạn giảng dạy với tư cách giáo sư kinh tế từ năm 1984 đến 1991. Từ năm 1992, ông làm việc tại Đại học Toulouse, nơi ông góp phần xây dựng Toulouse School of Economics trở thành một trung tâm nghiên cứu kinh tế hàng đầu châu Âu.
Các nghiên cứu của Jean Tirole tập trung vào việc phân tích những thị trường bị chi phối bởi một số ít doanh nghiệp, nơi nếu không được điều tiết phù hợp, xã hội có thể phải gánh chịu những hệ quả tiêu cực như giá cả bị đẩy lên quá cao hoặc rào cản gia nhập thị trường đối với các doanh nghiệp mới. Từ giữa những năm 1980, ông đã phát triển một lý thuyết điều tiết nhất quán, nhấn mạnh rằng không tồn tại một mô hình điều tiết “một kích cỡ cho tất cả”, mà chính sách điều tiết cần được thiết kế phù hợp với đặc thù của từng ngành.
Dựa trên lý thuyết trò chơi (game theory) và các công cụ kinh tế hiện đại khác, Jean Tirole đã xây dựng một khuôn khổ phân tích và thiết kế điều tiết, đồng thời áp dụng thành công vào nhiều lĩnh vực quan trọng như ngân hàng, viễn thông, năng lượng và các ngành công nghiệp mạng lưới. Những đóng góp của ông không chỉ có ảnh hưởng sâu rộng trong giới học thuật mà còn đóng vai trò quan trọng trong hoạch định chính sách cạnh tranh và điều tiết thị trường tại nhiều quốc gia.
Nội dung của giải Nobek Kinh tế 2014
Jean Tirole là một trong những nhà kinh tế học có ảnh hưởng nhất trong thời đại hiện nay. Ông đã có nhiều đóng góp lý thuyết quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, nhưng nổi bật nhất là việc làm sáng tỏ cách hiểu và cách điều tiết các ngành công nghiệp bị chi phối bởi một số ít doanh nghiệp quyền lực. Jean Tirole được trao Giải Nobel Kinh tế năm nay vì những phân tích của ông về quyền lực thị trường và điều tiết.
Điều tiết là một việc khó khăn - Regulation is difficult
Câu hỏi những hoạt động nào nên được cung cấp như dịch vụ công và những hoạt động nào nên giao cho khu vực tư nhân luôn mang tính thời sự. Nhiều chính phủ đã mở cửa các độc quyền công cho các chủ thể tư nhân tham gia. Điều này đã diễn ra trong các ngành như đường sắt, đường cao tốc, cấp nước, bưu chính và viễn thông, cũng như trong lĩnh vực giáo dục và y tế. Tuy nhiên, các kinh nghiệm từ quá trình tư nhân hóa này cho thấy kết quả rất khác nhau, và trên thực tế, việc khiến các doanh nghiệp tư nhân hành xử đúng như mong muốn thường khó khăn hơn dự kiến ban đầu.
Có hai khó khăn chính.
Thứ nhất, nhiều thị trường bị chi phối bởi một số ít doanh nghiệp, những doanh nghiệp này đều có khả năng tác động đến giá cả, sản lượng và chất lượng. Lý thuyết kinh tế truyền thống không xử lý tốt trường hợp này – được gọi là độc quyền nhóm (oligopoly) – mà chủ yếu giả định hoặc là độc quyền đơn, hoặc là cạnh tranh hoàn hảo.
Khó khăn thứ hai là cơ quan điều tiết thiếu thông tin về chi phí của doanh nghiệp cũng như chất lượng hàng hóa và dịch vụ mà họ cung cấp. Sự thiếu hụt thông tin này thường mang lại cho các doanh nghiệp chịu điều tiết một lợi thế tự nhiên so với cơ quan quản lý.

Trước thời Jean Tirole - Before Tirole
Trong những năm 1980, trước khi Jean Tirole công bố các công trình đầu tiên của mình, nghiên cứu về điều tiết thị trường còn khá thưa thớt và chủ yếu tập trung vào việc chính phủ có thể can thiệp và kiểm soát giá cả như thế nào trong hai trường hợp cực đoan: độc quyền và cạnh tranh hoàn hảo (monopoly and perfect competition).
Vào thời điểm đó, các nhà nghiên cứu và những người ra quyết định vẫn đang tìm kiếm những nguyên tắc chung có thể áp dụng cho mọi ngành. Họ ủng hộ các quy tắc điều tiết đơn giản, chẳng hạn như áp trần giá đối với doanh nghiệp độc quyền và cấm sự hợp tác giữa các đối thủ cạnh tranh trong cùng một thị trường, trong khi cho phép sự hợp tác giữa các doanh nghiệp ở những khâu khác nhau trong chuỗi giá trị. Nghiên cứu của Tirole sau này đã chỉ ra rằng những quy tắc như vậy có thể hoạt động tốt trong một số bối cảnh, nhưng lại gây hại nhiều hơn lợi trong những bối cảnh khác.
Chẳng hạn, áp trần giá có thể tạo ra động lực mạnh mẽ để các doanh nghiệp thống lĩnh thị trường giảm chi phí – điều này có lợi cho xã hội – nhưng đồng thời cũng có thể cho phép họ thu được lợi nhuận quá mức, điều này lại bất lợi cho xã hội. Hợp tác trong việc ấn định giá trong cùng một thị trường thường gây hại, nhưng hợp tác trong việc hình thành các nhóm bằng sáng chế (patent pools) lại có thể mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan. Việc sáp nhập giữa một doanh nghiệp và nhà cung ứng của nó có thể thúc đẩy đổi mới nhanh hơn, nhưng cũng có thể làm méo mó cạnh tranh.
Để đạt được những kết luận này, cần có một lý thuyết mới về thị trường độc quyền nhóm (oligopoly), bởi ngay cả quá trình tư nhân hóa sâu rộng cũng không tạo ra đủ không gian cho nhiều hơn một số ít doanh nghiệp cùng tồn tại. Đồng thời, cũng cần có một lý thuyết điều tiết mới trong bối cảnh thông tin bất cân xứng, bởi các cơ quan điều tiết thường thiếu hiểu biết đầy đủ về điều kiện hoạt động thực sự của các doanh nghiệp.
Những công cụ lý thuyết mới - New theoretical tools
Nghiên cứu của Jean Tirole được xây dựng dựa trên các phương pháp khoa học mới, đặc biệt là lý thuyết trò chơi và lý thuyết hợp đồng (game theory and contract theory). Đã có nhiều kỳ vọng rằng những phương pháp này sẽ đóng góp thiết thực cho hoạch định chính sách.
Lý thuyết trò chơi giúp nghiên cứu một cách có hệ thống cách các doanh nghiệp phản ứng trước những điều kiện khác nhau và trước hành vi của các doanh nghiệp khác. Bước tiếp theo là đề xuất các cơ chế điều tiết phù hợp, dựa trên lý thuyết mới về hợp đồng khuyến khích giữa các bên nắm giữ thông tin khác nhau. Tuy nhiên, mặc dù nhiều người đã nhận diện được các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, việc giải quyết chúng lại không hề đơn giản.
Jean Tirole bắt đầu nghiên cứu về điều tiết và thị trường độc quyền nhóm vào đầu những năm 1980. Trước đó, ông đã nhận bằng kỹ sư từ École Polytechnique và École Nationale des Ponts et Chaussées tại Paris, cùng với bằng toán học từ Université Paris-Dauphine. Năm 1981, ông được trao bằng Tiến sĩ Kinh tế học tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), Cambridge, Hoa Kỳ. Những công cụ mới của lý thuyết kinh tế cùng với hiểu biết sâu sắc về điều kiện sản xuất của nhiều ngành chịu điều tiết đã mang lại cho Tirole một nền tảng đặc biệt vững chắc để đổi mới và làm sâu sắc hơn phân tích về điều tiết và quyền lực thị trường.
Vấn đề thông tin của cơ quan điều tiết - The regulator’s information problems
Năm 1986, Jean Tirole cùng với người đồng nghiệp (đã qua đời) Jean-Jacques Laffont đã có một đóng góp quan trọng cho lý thuyết điều tiết. Họ chỉ ra cách một tập hợp hợp đồng sản xuất được thiết kế khéo léo có thể vượt qua vấn đề thông tin bất cân xứng trong những thị trường mà cơ quan điều tiết không có đầy đủ thông tin về chi phí cũng như các lựa chọn công nghệ sản xuất của doanh nghiệp độc quyền.
Vấn đề trung tâm là làm thế nào để đưa ra mức bồi hoàn đủ cao nhằm khiến hoạt động sản xuất trở nên đáng giá, nhưng không phải sử dụng tiền thuế để tạo ra những khoản lợi nhuận quá mức không cần thiết. Laffont và Tirole đã chỉ ra cách mà cơ quan điều tiết có thể giải quyết nan đề này. Kết quả mang tính tinh tế là: cơ quan điều tiết có thể bù đắp cho sự thiếu hụt thông tin của mình bằng cách cho phép doanh nghiệp lựa chọn từ một “thực đơn” các hợp đồng được thiết kế thông minh.
Bất kể doanh nghiệp thuộc loại nào, họ cũng sẽ tự chọn đúng loại hợp đồng chỉ dựa trên lợi ích cá nhân. Một doanh nghiệp có chi phí cao và khó kiểm soát sẽ chọn hợp đồng có mức bồi hoàn chi phí tương đối cao, và do đó có ít động cơ để cắt giảm chi phí. Ngược lại, một doanh nghiệp có nhiều khả năng giảm chi phí sẽ chọn hợp đồng có mức bồi hoàn chi phí thấp hơn, nhưng đi kèm với mức giá cao hơn cho dịch vụ cung cấp, qua đó tạo ra động cơ mạnh mẽ để tiết giảm chi phí. Nếu chỉ áp dụng một hợp đồng duy nhất nhằm dung hòa các yếu tố này, thì trong trường hợp doanh nghiệp dễ dàng cắt giảm chi phí, kết quả sẽ là lợi nhuận quá lớn và không cần thiết.
Trong suốt các thập niên 1980 và 1990, Laffont và Tirole đã áp dụng lý thuyết này vào nhiều vấn đề khác nhau. Họ tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong một cuốn sách về mua sắm công và điều tiết, xuất bản năm 1993, cuốn sách đã có ảnh hưởng sâu rộng đến thực tiễn điều tiết. Các kết quả lý thuyết về cách thức hoạt động của những hình thức điều tiết khác nhau cũng đã nhận được sự ủng hộ thuyết phục từ các nghiên cứu thực nghiệm ở từng ngành công nghiệp cụ thể.
Tính động của điều tiết - The dynamics of regulation
Trong nhiều trường hợp, các câu hỏi nảy sinh liên quan đến khung thời gian của hoạt động điều tiết: bộ quy định ban đầu nên được thiết kế cho khoảng thời gian bao lâu, và cần được xem xét, điều chỉnh và gia hạn như thế nào? Laffont và Tirole đã phân tích những câu hỏi này trong hai bài viết quan trọng vào các năm 1988 và 1990, dựa trên công trình trước đó của Freixas, Laffont và Tirole năm 1985.
Giả sử rằng cơ quan điều tiết và doanh nghiệp không thể ký kết một hợp đồng dài hạn, mà chỉ có thể ký một chuỗi các hợp đồng ngắn hạn. Điều này có nghĩa là hành vi hiện tại của doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến cách họ bị điều tiết trong tương lai. Nếu một doanh nghiệp có chi phí thấp làm việc chăm chỉ và do đó đạt được lợi nhuận lớn trong giai đoạn hợp đồng đầu tiên, cơ quan điều tiết có thể siết chặt các yêu cầu trong hợp đồng tiếp theo nhằm làm giảm khả năng tạo lợi nhuận. Rủi ro ở đây là doanh nghiệp dự đoán được “hiệu ứng bánh cóc” (ratchet effect) này và vì thế giảm nỗ lực làm việc, gây bất lợi cho hoạt động sản xuất – kinh doanh.
Nếu cơ quan điều tiết không thể xây dựng các hợp đồng dài hạn, thì sẽ không thể khuyến khích doanh nghiệp lựa chọn mức nỗ lực phù hợp với chi phí hợp lý, và qua đó gián tiếp bộc lộ điều kiện chi phí thực sự của mình. Thay vào đó, cơ quan điều tiết nên lựa chọn các cơ chế khuyến khích yếu hơn, đồng thời từng bước học hỏi về các điều kiện này. Quá trình học hỏi sẽ diễn ra nhanh hơn nếu doanh nghiệp phức tạp và kém sinh lợi, và chậm hơn nếu doanh nghiệp đơn giản và sinh lợi cao.
Tính độc lập của cơ quan điều tiết
Ở hầu hết các quốc gia, khuôn khổ điều tiết trước hết được quyết định ở cấp cao hơn (chính phủ - the government), sau đó một cơ quan công quyền (public authority) được giao nhiệm vụ xây dựng các điều khoản điều tiết cụ thể. Năm 1986, Jean Tirole đã phân tích hệ thống tưởng thưởng tối ưu trong một mối quan hệ phân cấp tương tự, bằng cách nghiên cứu một trường hợp tổng quát hơn gồm một người ủy quyền (chủ sở hữu - owner), một người giám sát (quản đốc - foreman) và một người được ủy quyền (người lao động - worker).
Vấn đề then chốt là cơ quan điều tiết và doanh nghiệp thường có nhiều thông tin hơn về hoạt động kinh doanh so với chính phủ. Nếu khuôn khổ điều tiết được thiết kế kém, sẽ xuất hiện nguy cơ hai bên này cấu kết với nhau để che giấu thông tin trước chính phủ, qua đó mang lại lợi ích cho doanh nghiệp: cơ quan điều tiết trở thành người bênh vực cho doanh nghiệp. Năm 1991, Laffont và Tirole đã nghiên cứu cách thiết kế điều tiết nhằm giảm thiểu nguy cơ này.
Kết quả chính từ phân tích của họ là: chính phủ cần thiết lập một khuôn khổ điều tiết có tính đến một cách rõ ràng nguy cơ cơ quan điều tiết che giấu thông tin và thông đồng với doanh nghiệp chịu điều tiết. Ngay cả khi khuôn khổ được thiết kế tốt, đôi khi cơ quan điều tiết vẫn có thể bị nhìn nhận như đang đứng về phía doanh nghiệp, nhưng điều quan trọng là, trong những trường hợp đó, cơ quan điều tiết không bị mua chuộc và không chủ động che giấu thông tin.
Cạnh tranh và các khoản đầu tư mang tính chiến lược - Competition and strategic investments
Không chỉ các doanh nghiệp độc quyền mới cần được điều tiết, mà các thị trường độc quyền nhóm (oligopoly) cũng vậy. Cùng với các đồng tác giả, Jean Tirole đã có nhiều đóng góp quan trọng cho lý thuyết luật cạnh tranh, chẳng hạn như các phân tích về tác động cạnh tranh của bằng sáng chế, tiến bộ công nghệ và các khoản đầu tư mang tính chiến lược.
Bằng sáng chế có thể mang lại cho doanh nghiệp lợi thế chiến lược. Năm 1983, Tirole cùng với Drew Fudenberg, Richard Gilbert và Joseph Stiglitz (một trong các nhà kinh tế đoạt giải Nobel năm 2001) đã phân tích các điều kiện của cuộc đua bằng sáng chế giữa các doanh nghiệp. Họ dự đoán rằng các cuộc đua sẽ diễn ra gay gắt trong những lĩnh vực mà nhiều công ty ở trình độ tương đương, nhưng mức đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) sẽ thấp hơn khi một công ty đã vượt trội rõ rệt so với các đối thủ còn lại.
Trong một bài báo năm 1984, Fudenberg và Tirole đã sử dụng lý thuyết trò chơi để phân tích cách một doanh nghiệp có thể tác động mang tính chiến lược đến các đối thủ cạnh tranh. Một khoản đầu tư chiến lược có ảnh hưởng dài hạn đến khả năng sinh lợi của doanh nghiệp. Một câu hỏi then chốt là liệu các khoản đầu tư đó sẽ khiến doanh nghiệp trở nên quyết liệt hơn hay ôn hòa hơn trong cạnh tranh tương lai. Một ví dụ là khoản đầu tư giúp giảm chi phí cận biên của doanh nghiệp.
Câu hỏi tiếp theo là các doanh nghiệp cạnh tranh nên ứng xử như thế nào trước những chiến lược như vậy. Ở một số thị trường, các khoản đầu tư mang tính tấn công sẽ đem lại lợi ích, bởi các đối thủ sẽ rút lui khỏi một phần thị phần. Trong những thị trường khác, các khoản đầu tư như vậy lại không sinh lợi, vì chúng sẽ bị đáp trả bằng những hành vi cạnh tranh quyết liệt tương tự.
Do đó, để xác định chiến lược nào là sinh lợi nhất cho các doanh nghiệp trong một ngành cụ thể, cần phải có sự hiểu biết sâu sắc về các điều kiện đặc thù của ngành đó. Đây là những hiểu biết quan trọng không chỉ đối với giới thực hành kinh doanh, mà còn đối với các cơ quan quản lý cạnh tranh. Các doanh nghiệp có thể mắc sai lầm nếu máy móc áp dụng những bài học rút ra từ thị trường này sang thị trường khác, và các cơ quan quản lý cũng có thể mắc sai lầm nếu điều tiết doanh nghiệp mà không tính đến các điều kiện cụ thể của từng thị trường.
Cạnh tranh trong các thị trường cụ thể
Không tồn tại những giải pháp đơn giản và mang tính chuẩn mực cho điều tiết và chính sách cạnh tranh, bởi các giải pháp phù hợp nhất sẽ khác nhau giữa các thị trường. Vì vậy, Jean Tirole cũng đã nghiên cứu những điều kiện đặc thù của từng thị trường cụ thể và đóng góp những góc nhìn lý thuyết mới.
Theo cách tiếp cận truyền thống, bán phá giá (undercutting prices) thường bị xử lý theo luật cạnh tranh, bởi việc đặt giá thấp hơn chi phí sản xuất là một cách để loại bỏ đối thủ khỏi thị trường. Tuy nhiên, điều này không nhất thiết đúng trong mọi thị trường. Chẳng hạn, trong thị trường báo chí, việc phát báo miễn phí có thể là một chiến lược nhằm thu hút độc giả, từ đó lôi kéo thêm các nhà quảng cáo để bù đắp khoản lỗ do chi phí sản xuất và phân phối. Trong trường hợp này, việc bán dưới giá thành có thực sự nên bị cấm hay không vẫn là điều đáng nghi vấn.
Cùng với Jean-Charles Rochet, Tirole đã góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết của chúng ta về các thị trường nền tảng (platform markets) – nơi tồn tại mối liên kết chặt chẽ giữa các tác nhân ở những phía khác nhau của một nền tảng kỹ thuật, chẳng hạn như độc giả và nhà quảng cáo trong trường hợp báo chí. Những ví dụ khác về các nền tảng tương tự bao gồm thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ, công cụ tìm kiếm và mạng xã hội.
Cạnh tranh và các ràng buộc theo chiều dọc - Competition and vertical restraints
Điều gì sẽ xảy ra khi một doanh nghiệp nắm giữ độc quyền ở một khâu quan trọng trong chuỗi sản xuất? Vấn đề kinh điển này được minh họa rõ nét bởi một hiện tượng hiện đại: phần mềm hoặc hệ điều hành của một doanh nghiệp nào đó trở nên thống lĩnh thị trường. Trước đây, người ta tin rằng các công ty như vậy có thể thu được lợi nhuận độc quyền trong chính lĩnh vực của mình, nhưng cạnh tranh sẽ ngăn họ hưởng lợi từ vị thế đó ở khâu tiếp theo của chuỗi sản xuất.
Trong hai nghiên cứu – một nghiên cứu với Patrick Rey năm 1986, và một nghiên cứu khác với Oliver Hart năm 1990 – Jean Tirole đã chỉ ra rằng niềm tin này không có cơ sở vững chắc. Việc kiểm soát một khâu trong chuỗi sản xuất hoàn toàn có thể cho phép một doanh nghiệp độc quyền thu lợi nhuận ở thị trường của khâu kế tiếp. Trên thực tế, chính thông qua việc làm méo mó cạnh tranh ở một thị trường lân cận, doanh nghiệp độc quyền thường có thể tạo ra lợi nhuận.
Một ví dụ là nhà sản xuất sở hữu một đổi mới được cấp bằng sáng chế giúp giảm chi phí. Nếu các doanh nghiệp có khả năng mua công nghệ này hoạt động trong một thị trường có cạnh tranh gay gắt, nhà sáng chế sẽ gặp khó khăn trong việc kiếm được nhiều lợi nhuận nếu bán công nghệ cho tất cả các doanh nghiệp cùng lúc; cạnh tranh thị trường sẽ khiến lợi nhuận của các doanh nghiệp này vẫn thấp, ngay cả sau khi chi phí đã giảm, buộc nhà sáng chế phải đặt mức giá thấp.
Ngược lại, nếu đổi mới đó chỉ được bán cho một doanh nghiệp duy nhất, doanh nghiệp này sẽ thu được lợi nhuận cao vì trở nên hiệu quả hơn so với các đối thủ cạnh tranh. Khi đó, nhà sáng chế có thể đặt mức giá cao hơn đáng kể.
Tuy nhiên, không hề rõ ràng rằng nhà sáng chế có thể cam kết một cách đáng tin cậy rằng chỉ bán cho một doanh nghiệp duy nhất. Sau khi thương vụ đầu tiên hoàn tất, việc bán thêm cho các doanh nghiệp khác sẽ trở nên hấp dẫn đối với nhà sáng chế. Nhưng nếu người mua đầu tiên nhận thức được rủi ro này, mức sẵn sàng chi trả của họ sẽ giảm mạnh. Do đó, nhà sáng chế phải cam kết không thực hiện thêm các thương vụ bán khác. Để cam kết này trở nên đáng tin cậy, cần phải ký kết một dạng hợp đồng độc quyền hoặc tiến hành sáp nhập hai doanh nghiệp.
Vì vậy, luật cạnh tranh phải cân nhắc giữa hai yếu tố này: - một mặt, các hợp đồng theo chiều dọc có thể hạn chế cạnh tranh; - mặt khác, chúng lại khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Lập luận này đã cung cấp một nền tảng mới và vững chắc cho việc xây dựng pháp luật và thực tiễn xét xử liên quan đến hợp đồng theo chiều dọc và các thương vụ sáp nhập.
Do đó, đây lại là một minh họa nữa cho cùng một kết luận tổng quát: chính sách cạnh tranh hiệu quả cần phải khác nhau tùy theo từng thị trường cụ thể.
Tổng thể các đóng góp
Những đóng góp nghiên cứu của Jean Tirole được đặc trưng bởi các phân tích sâu sắc và cẩn trọng, sự tôn trọng đối với những đặc thù của từng thị trường, cùng với việc vận dụng khéo léo các phương pháp phân tích mới trong kinh tế học. Ông đã đi sâu vào những vấn đề cốt lõi nhất của thị trường độc quyền nhóm và thông tin bất cân xứng, đồng thời cũng thành công trong việc tổng hợp các kết quả nghiên cứu của chính mình và của các học giả khác thành một khuôn khổ lý thuyết nhất quán, phục vụ cho giảng dạy, ứng dụng thực tiễn và nghiên cứu tiếp theo.
Việc Jean Tirole đặc biệt nhấn mạnh đến các lý thuyết mang tính chuẩn tắc về điều tiết và chính sách cạnh tranh đã mang lại cho các đóng góp của ông ý nghĩa thực tiễn to lớn.
Nguồn tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2014/popular-information/
- https://www.nobelprize.org/uploads/2018/06/advanced-economicsciences2014-1.pdf
- Dewatripont, M., Rochet, J. and Tirole, J. (2010) Balancing the Banks: Global Lessons from the Financial Crisis, Princeton University Press
- Laffont, J-J. and Tirole, J. (1999) Competition in Telecommunications, MIT Press
- Laffont, J-J. and Tirole, J. (1993) A Theory of Incentives in Procurement and Regulation, MIT Press
- Tirole, J. (1988) The Theory of Industrial Organization, MIT Press