Năm 2025

Giải thưởng Nobel Kinh tế 2025 được Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển trao tặng cho Joel Mokyr, Philippe Aghion và Peter Howitt nhằm vinh danh những đóng góp xuất sắc của họ trong việc giải thích tăng trưởng kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo. Công trình của ba nhà kinh tế đã mở ra những hiểu biết nền tảng về cách thức đổi mới công nghệ và động lực cạnh tranh liên tục định hình quá trình phát triển kinh tế dài hạn.
Một nửa giải thưởng được trao cho Joel Mokyr (Northwestern University, Hoa Kỳ; Eitan Berglas School of Economics, Đại học Tel Aviv, Israel) với ghi nhận “vì đã xác định các điều kiện tiên quyết cho tăng trưởng bền vững thông qua tiến bộ công nghệ - for having identified the prerequisites for sustained growth through technological progress”. Nghiên cứu của ông làm sáng tỏ vai trò của tri thức, thể chế và môi trường văn hóa – trí tuệ trong việc thúc đẩy các cuộc cách mạng công nghệ và duy trì tăng trưởng.
Nửa còn lại được trao chung cho Philippe Aghion (Collège de France; INSEAD; London School of Economics) và Peter Howitt (Brown University, USA) “vì lý thuyết về tăng trưởng bền vững thông qua cơ chế sáng tạo mang tính hủy diệt - for the theory of sustained growth through creative destruction”. Mô hình Aghion–Howitt đã trở thành nền tảng của kinh tế học tăng trưởng hiện đại, chỉ ra cách doanh nghiệp đổi mới để vượt trội, thay thế công nghệ cũ và từ đó tạo động lực cho tăng trưởng liên tục.
Giải thưởng năm nay tôn vinh ba học giả đã định hình hiểu biết của chúng ta về động lực đổi mới – yếu tố then chốt quyết định sự thịnh vượng dài hạn của các quốc gia trong kỷ nguyên kinh tế tri thức.
(Bài gốc tiếng Anh: https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2025/popular-information/)
Những người nhận giải
Joel Mokyr

Joel Mokyr (sinh ngày 26 tháng 7 năm 1946 tại Leiden, Hà Lan) là một trong những học giả hàng đầu về lịch sử kinh tế và nguồn gốc của đổi mới công nghệ. Tại thời điểm nhận giải Nobel Kinh tế 2025, ông công tác tại Đại học Northwestern (Evanston, Hoa Kỳ) và Trường Kinh tế Eitan Berglas, Đại học Tel Aviv (Israel).
Ông được trao một nửa giải thưởng với lý do: “vì đã xác định các điều kiện tiên quyết cho tăng trưởng bền vững thông qua tiến bộ công nghệ”.
Trong các công trình quan trọng từ thập niên 1990, Mokyr đã sử dụng những tư liệu lịch sử sâu rộng để lý giải một câu hỏi lớn của kinh tế học: Vì sao thế giới chỉ chứng kiến tăng trưởng kinh tế bền vững trong hai thế kỷ gần đây, trong khi nhiều thời kỳ trước đó gần như trì trệ? Ông chỉ ra rằng để các đổi mới có thể diễn ra liên tục và tự duy trì, xã hội phải xây dựng được nền tảng tri thức khoa học giải thích vì sao các phát minh hoạt động. Đồng thời, ông nhấn mạnh vai trò thiết yếu của một môi trường xã hội cởi mở với ý tưởng mới, chấp nhận thay đổi và khuyến khích đổi mới.
Những đóng góp của Joel Mokyr đã làm thay đổi cách chúng ta hiểu về động lực của tiến bộ công nghệ và điều kiện để tăng trưởng kinh tế có thể duy trì trong dài hạn.
Philippe Aghion

Philippe Aghion sinh ngày 17 tháng 8 năm 1956 tại Paris, Pháp. Ông là một trong những nhà kinh tế học có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực kinh tế học tăng trưởng hiện đại. Tại thời điểm nhận giải Nobel Kinh tế 2025, ông công tác tại Collège de France và INSEAD ở Paris, cũng như London School of Economics and Political Science tại Vương quốc Anh.
Ông được trao 1/4 giải thưởng với động cơ: “vì lý thuyết về tăng trưởng bền vững thông qua cơ chế sáng tạo mang tính hủy diệt (creative destruction)”.
Cùng với Peter Howitt, Aghion nghiên cứu những động lực sâu xa đứng sau quá trình tăng trưởng kinh tế bền vững – một hiện tượng chỉ thực sự xuất hiện trong hai thế kỷ gần đây, đối lập với tình trạng trì trệ phổ biến trong lịch sử. Năm 1992, hai ông đã phát triển một mô hình toán học đột phá mô tả cơ chế creative destruction: khi một sản phẩm mới và tốt hơn ra đời, các doanh nghiệp dựa trên công nghệ cũ sẽ mất lợi thế. Quá trình này tạo ra sự cạnh tranh và xung đột lợi ích, nhưng đồng thời lại là động lực chủ chốt thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng dài hạn.
Aghion nhấn mạnh rằng xã hội cần quản lý các xung đột này theo hướng xây dựng để bảo vệ động lực đổi mới, tránh để cơ chế cạnh tranh bị cản trở bởi các lực cản từ những nhóm lợi ích gắn với công nghệ cũ.
Peter Howitt

Peter Howitt (sinh ngày 31 tháng 5 năm 1946 tại Canada) là nhà kinh tế học nổi bật trong lĩnh vực kinh tế học vĩ mô và kinh tế học tăng trưởng. Tại thời điểm nhận Giải thưởng Nobel Kinh tế 2025, ông là giáo sư tại Đại học Brown (Providence, Hoa Kỳ).
Ông nhận 1/4 giải thưởng với động cơ: “vì lý thuyết về tăng trưởng bền vững thông qua cơ chế sáng tạo mang tính hủy diệt (creative destruction)”.
Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế bền vững chỉ thực sự xuất hiện trong khoảng hai thế kỷ gần đây – trái ngược với tình trạng trì trệ kéo dài trong lịch sử – Peter Howitt cùng Philippe Aghion đã đi tìm lời giải cho động lực của hiện tượng này. Năm 1992, hai ông xây dựng một mô hình toán học có ảnh hưởng sâu rộng mô tả cơ chế creative destruction: khi một sản phẩm mới ưu việt xuất hiện, các doanh nghiệp dựa trên công nghệ cũ sẽ dần bị đào thải. Chính quá trình đổi mới liên tục này tạo nên động lực tăng trưởng dài hạn.
Howitt cũng nhấn mạnh rằng cơ chế sáng tạo mang tính hủy diệt đi kèm với xung đột lợi ích giữa doanh nghiệp mới và cũ; những xung đột này cần được quản lý một cách hiệu quả để không cản trở đổi mới – yếu tố then chốt quyết định năng suất và tăng trưởng kinh tế lâu dài.
Nội dung nghiên cứu
Trong 200 năm qua, thế giới đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Nền tảng của nó là dòng chảy liên tục của đổi mới công nghệ; tăng trưởng kinh tế bền vững diễn ra khi công nghệ mới thay thế công nghệ cũ, một phần của quá trình được gọi là “phá hủy sáng tạo”. Các nhà khoa học kinh tế đoạt giải năm nay, bằng nhiều phương pháp khác nhau, giải thích tại sao sự phát triển này lại khả thi và điều gì là cần thiết cho sự tăng trưởng liên tục.

Trong phần lớn lịch sử của loài người, mức sống hầu như không thay đổi đáng kể giữa các thế hệ, dù đôi khi vẫn xuất hiện những phát minh quan trọng. Những phát minh này đôi khi giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, nhưng tăng trưởng luôn sớm dừng lại.
Điều này đã thay đổi một cách căn bản nhờ Cuộc Cách mạng Công nghiệp (Industrial Revolution), bắt đầu cách đây hơn hai thế kỷ. Khởi nguồn từ Anh và sau đó lan sang các quốc gia khác, đổi mới công nghệ và tiến bộ khoa học đã tạo ra một chu trình đổi mới liên tục, thay vì những sự kiện rời rạc. Điều này dẫn tới tăng trưởng bền vững và đáng kinh ngạc về sự ổn định.
Giải thưởng năm nay liên quan đến các lý giải về tăng trưởng bền vững dựa trên đổi mới công nghệ. Nhà sử học kinh tế Joel Mokyr được trao một nửa giải thưởng nhờ mô tả các cơ chế cho phép những đột phá khoa học và ứng dụng thực tiễn củng cố lẫn nhau, hình thành một quá trình tự vận hành, từ đó tạo ra tăng trưởng kinh tế bền vững. Vì đây là một quá trình thách thức các lợi ích hiện hữu, ông cũng chỉ ra tầm quan trọng của một xã hội cởi mở với các ý tưởng mới và cho phép sự thay đổi.
Nửa giải thưởng còn lại được trao cho các nhà kinh tế Philippe Aghion và Peter Howitt. Trong một công trình chung công bố năm 1992, họ đã xây dựng một mô hình toán học mô tả cách các doanh nghiệp đầu tư vào quy trình sản xuất cải tiến và các sản phẩm mới có chất lượng vượt trội, trong khi những doanh nghiệp vốn sở hữu sản phẩm tốt nhất trước đó lại bị vượt qua. Tăng trưởng xuất hiện thông qua cơ chế sáng tạo mang tính hủy diệt (creative destruction). Quá trình này mang tính sáng tạo vì nó dựa trên đổi mới, nhưng cũng mang tính hủy diệt vì các sản phẩm cũ trở nên lỗi thời và mất giá trị thương mại. Theo thời gian, cơ chế này đã làm thay đổi xã hội của chúng ta một cách căn bản – trong vòng một đến hai thế kỷ, gần như mọi khía cạnh đều đã thay đổi.
Một trạng thái bình thường mới
Các nhà kinh tế đo lường tăng trưởng kinh tế bằng cách tính mức tăng của tổng sản phẩm quốc nội (GDP), nhưng trên thực tế, tăng trưởng bao hàm nhiều yếu tố hơn chứ không chỉ tiền tệ. Thuốc men mới, ô tô an toàn hơn, thực phẩm chất lượng hơn, những phương thức sưởi ấm và chiếu sáng hiệu quả hơn, internet và cơ hội giao tiếp rộng mở hơn với những người ở khoảng cách xa – đó chỉ là một vài ví dụ thuộc phạm trù tăng trưởng.

Tuy nhiên, như đã nói, tăng trưởng kinh tế dựa trên phát triển công nghệ không phải là chuẩn mực trong lịch sử – thực tế còn hoàn toàn trái ngược. Một ví dụ là xu hướng tăng trưởng của Thụy Điển và Anh từ đầu thế kỷ XIV đến đầu thế kỷ XVIII. Thu nhập có lúc tăng, có lúc giảm, nhưng tổng thể gần như không có tăng trưởng đáng kể, dù vẫn có những đổi mới quan trọng được ghi nhận.
Những phát minh này vì thế không tạo ra tác động rõ rệt đối với tăng trưởng kinh tế dài hạn. Theo Mokyr, nguyên nhân là do các ý tưởng mới không tiếp tục phát triển, không tạo ra dòng chảy cải tiến liên tục và những ứng dụng mới như chúng ta thường xem là hiển nhiên trong bối cảnh những tiến bộ khoa học – công nghệ lớn.

Ngược lại, khi quan sát tăng trưởng kinh tế tại Anh và Thụy Điển từ đầu thế kỷ XIX đến nay, chúng ta thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Ngoại trừ những giai đoạn dễ nhận biết như Đại Khủng Hoảng những năm 1930 và các cuộc khủng hoảng khác, tăng trưởng – chứ không phải trì trệ – đã trở thành trạng thái bình thường mới. Một mô hình tương tự, với tốc độ tăng trưởng bền vững gần 2% mỗi năm, cũng xuất hiện ở nhiều quốc gia công nghiệp hóa sau đầu thế kỷ XIX.

Nghe có vẻ không nhiều, nhưng tăng trưởng ổn định ở mức như vậy đồng nghĩa với việc thu nhập có thể tăng gấp đôi trong suốt cuộc đời lao động của một người. Về lâu dài, điều này tạo ra tác động mang tính cách mạng đối với thế giới và chất lượng sống của con người.
Tri thức hữu ích
Vậy điều gì tạo nên tăng trưởng kinh tế bền vững? Các chủ nhân giải thưởng năm nay đã sử dụng những phương pháp khác nhau để trả lời câu hỏi này. Thông qua nghiên cứu lịch sử kinh tế, Joel Mokyr chỉ ra rằng một dòng chảy liên tục của tri thức hữu ích là điều kiện thiết yếu. Loại tri thức này gồm hai phần:
Tri thức mệnh đề (propositional knowledge) – mô tả có hệ thống các quy luật trong thế giới tự nhiên, giúp giải thích vì sao một hiện tượng hay phát minh hoạt động;
Tri thức quy phạm (prescriptive knowledge) – các hướng dẫn thực tiễn, bản vẽ, công thức hay quy trình kỹ thuật mô tả những gì cần làm để điều đó hoạt động.
Mokyr cho thấy rằng trước Cách mạng Công nghiệp, đổi mới công nghệ chủ yếu dựa trên tri thức quy phạm. Con người biết cách làm, nhưng không biết tại sao lại làm được. Trong khi đó, tri thức mệnh đề – chẳng hạn trong toán học hay triết học tự nhiên – lại phát triển mà không liên hệ với tri thức quy phạm, khiến việc kế thừa và tích lũy hiểu biết trở nên khó khăn, thậm chí bất khả thi. Nhiều nỗ lực đổi mới trở nên vô định hoặc đi vào ngõ cụt mà chỉ cần có tri thức mệnh đề phù hợp là có thể thấy trước sự vô ích – chẳng hạn như chế tạo máy chuyển động vĩnh cửu hoặc dùng thuật giả kim để tạo vàng.

Thế kỷ XVI và XVII chứng kiến Cuộc Cách mạng Khoa học(Scientific Revolution) trong bối cảnh phong trào Khai sáng (the Enlightenment). Khi các nhà khoa học bắt đầu nhấn mạnh phương pháp đo lường chính xác, thí nghiệm có kiểm soát và yêu cầu khả năng tái lập kết quả, sự tương tác giữa tri thức mệnh đề và quy phạm được cải thiện rõ rệt. Điều này làm gia tăng tích lũy tri thức hữu ích, có thể được ứng dụng vào sản xuất hàng hóa và dịch vụ.
Những ví dụ điển hình bao gồm:
Sự cải tiến của động cơ hơi nước nhờ những hiểu biết đương thời về áp suất khí quyển và chân không;
Sự tiến bộ trong sản xuất thép nhờ hiểu được cách oxy làm giảm hàm lượng carbon trong gang nóng chảy.
Sự gia tăng tri thức hữu ích đã giúp cải thiện các phát minh hiện có và mở ra những ứng dụng hoàn toàn mới cho chúng.
Từ lý thuyết đến thực tiễn
Tuy nhiên, để các ý tưởng mới có thể trở thành hiện thực, cần có tri thức thực hành, tri thức kỹ thuật và – không kém phần quan trọng – tri thức thương mại(practical, technical and, commercial knowledge). Nếu thiếu những yếu tố này, ngay cả những ý tưởng xuất sắc nhất cũng sẽ chỉ nằm trên bản vẽ, giống như các thiết kế trực thăng của Leonardo da Vinci.
Mokyr nhấn mạnh rằng tăng trưởng bền vững xuất hiện đầu tiên ở Anh là vì quốc gia này có nhiều thợ thủ công lành nghề và kỹ sư giỏi. Họ có khả năng hiểu các bản thiết kế và biến ý tưởng thành sản phẩm thương mại, và điều đó đóng vai trò quyết định trong việc đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững.
Giảm sức chống cự đối với sự thay đổi
Một yếu tố khác mà Mokyr cho rằng cần thiết cho tăng trưởng bền vững chính là một xã hội cởi mở với sự thay đổi. Tăng trưởng dựa trên đổi mới công nghệ không chỉ tạo ra những người chiến thắng mà đồng thời cũng tạo ra những người thua cuộc. Các phát minh mới thay thế công nghệ cũ và có thể làm phá vỡ các cấu trúc hiện hữu cũng như cách thức làm việc truyền thống. Mokyr cũng chỉ ra rằng đây chính là lý do công nghệ mới thường gặp phải sự phản kháng từ các nhóm lợi ích đã được thiết lập, những nhóm cảm thấy đặc quyền của họ bị đe dọa.
Phong trào Khai sáng đã mang lại sự chấp nhận rộng rãi hơn đối với thay đổi. Các thiết chế xã hội mới, chẳng hạn như Quốc hội Anh, không còn tạo điều kiện cho các nhóm đặc quyền ngăn chặn đổi mới như trước. Thay vào đó, những người đại diện cho các nhóm lợi ích khác nhau có thể tham gia đàm phán và đạt được các thỏa thuận mang lại lợi ích chung. Những thay đổi này trong các thiết chế xã hội đã loại bỏ một rào cản lớn đối với tăng trưởng bền vững.
Tri thức mệnh đề đôi khi cũng có thể góp phần giảm phản sự kháng cự đối với các ý tưởng mới. Thế kỷ XIX, bác sĩ người Hungary Ignaz Semmelweis nhận ra rằng tỷ lệ tử vong ở sản phụ giảm mạnh nếu các bác sĩ và nhân viên y tế rửa tay. Nếu ông biết vì sao điều đó hiệu quả và có thể chứng minh sự tồn tại của các vi khuẩn nguy hiểm bị tiêu diệt khi rửa tay, thì các ý tưởng của ông có lẽ đã được chấp nhận sớm hơn.
Tăng trưởng – một quá trình mang tính chuyển hóa
Joel Mokyr sử dụng các quan sát lịch sử để xác định những yếu tố cần thiết cho tăng trưởng bền vững. Ngược lại, được truyền cảm hứng từ dữ liệu hiện đại, Philippe Aghion và Peter Howitt xây dựng một mô hình kinh tế học toán học cho thấy cách tiến bộ công nghệ dẫn đến tăng trưởng bền vững. Hai cách tiếp cận này khác nhau, nhưng về bản chất, đều cùng giải quyết những câu hỏi và hiện tượng giống nhau.
Như đã thấy, tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia công nghiệp hóa như Anh và Thụy Điển tỏ ra vô cùng ổn định. Tuy nhiên, phía dưới bức tranh ổn định đó lại là một thực tế hoàn toàn khác. Tại Hoa Kỳ, chẳng hạn, hơn 10% doanh nghiệp đóng cửa mỗi năm, và cũng có một tỷ lệ tương tự số doanh nghiệp mới được thành lập. Trong số các doanh nghiệp còn lại, một lượng lớn việc làm được tạo ra hoặc mất đi mỗi năm; dù những con số này có thể thấp hơn ở các quốc gia khác, mô hình tổng thể vẫn giống nhau.
Aghion và Howitt nhận ra rằng chính quá trình sáng tạo mang tính hủy diệt, trong đó các doanh nghiệp và việc làm liên tục biến mất và được thay thế, nằm ở trung tâm của cơ chế tạo ra tăng trưởng bền vững. Một doanh nghiệp có ý tưởng về một sản phẩm tốt hơn hoặc một phương pháp sản xuất hiệu quả hơn có thể vượt qua đối thủ để trở thành người dẫn đầu thị trường. Tuy nhiên, ngay khi điều này xảy ra, nó lại tạo ra động lực cho các doanh nghiệp khác tiếp tục cải tiến sản phẩm hoặc quy trình sản xuất để vươn lên đứng đầu.
Một mô hình mang tính đột phá
Mô tả giản lược về một số cơ chế quan trọng trong mô hình cho thấy rằng nền kinh tế bao gồm các doanh nghiệp sở hữu công nghệ tiên tiến nhất. Khi các doanh nghiệp này đăng ký bằng sáng chế cho sản phẩm của mình, họ có thể thu được mức giá cao hơn chi phí sản xuất và từ đó hưởng lợi từ vị thế độc quyền. Đây là những doanh nghiệp đã “leo lên đỉnh của chiếc thang - the top of the ladder”. Bằng sáng chế giúp họ tránh được cạnh tranh trực tiếp, nhưng không thể ngăn doanh nghiệp khác tạo ra một đổi mới mới đủ điều kiện được cấp bằng sáng chế. Nếu sản phẩm hoặc quy trình sản xuất mới tốt hơn đủ mức, nó có thể vượt qua công nghệ cũ và tiếp tục leo lên nấc thang cao hơn.
Khả năng hưởng lợi từ độc quyền, dù chỉ tạm thời, tạo động lực để các doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Doanh nghiệp càng tin rằng mình có thể duy trì vị trí dẫn đầu lâu hơn, thì động lực đầu tư R&D càng mạnh, và mức đầu tư càng lớn. Tuy nhiên, đầu tư R&D tăng lên sẽ làm rút ngắn thời gian trung bình của các đổi mới, khiến doanh nghiệp dẫn đầu sớm bị thay thế. Trong nền kinh tế, một trạng thái cân bằng hình thành giữa các lực tác động này, quyết định doanh nghiệp đầu tư bao nhiêu vào R&D – từ đó quyết định tốc độ của sáng tạo mang tính hủy diệt và tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Nguồn tiền để đầu tư vào R&D xuất phát từ tiết kiệm của hộ gia đình. Mức tiết kiệm này phụ thuộc vào lãi suất, và lãi suất lại bị ảnh hưởng bởi tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Do đó, sản xuất, R&D, thị trường tài chính và tiết kiệm hộ gia đình đều gắn kết với nhau và không thể được phân tích riêng rẽ. Các nhà kinh tế gọi mô hình trong đó các thị trường khác nhau đều đạt trạng thái cân bằng là mô hình kinh tế vĩ mô có cân bằng tổng quát.
Mô hình mà Aghion và Howitt trình bày trong bài báo năm 1992 là mô hình kinh tế vĩ mô đầu tiên về sáng tạo mang tính hủy diệt có cân bằng tổng quát.
Tác động phúc lợi - Welfare effects
Mô hình của Aghion và Howitt có thể được dùng để phân tích liệu có tồn tại một mức đầu tư R&D tối ưu – và qua đó là mức tăng trưởng tối ưu – khi thị trường hoàn toàn tự do, không có sự can thiệp chính trị hay chính sách công. Các mô hình trước đây, vốn không phân tích nền kinh tế như một tổng thể, không thể trả lời câu hỏi này. Kết quả cho thấy câu trả lời không hề đơn giản, vì có hai cơ chế tác động theo hai hướng đối lập.
Cơ chế thứ nhất dựa trên việc các doanh nghiệp đầu tư vào R&D hiểu rằng lợi nhuận họ thu được từ một đổi mới không kéo dài mãi mãi. Sớm hay muộn, một doanh nghiệp khác sẽ đưa ra sản phẩm tốt hơn. Tuy nhiên, xét từ góc độ xã hội, giá trị của đổi mới cũ không biến mất, vì đổi mới mới được xây dựng dựa trên tri thức trước đó. Các đổi mới bị vượt qua do đó có giá trị xã hội cao hơn giá trị tư nhân mà doanh nghiệp nhận được, khiến động lực đầu tư R&D của khu vực tư nhân thấp hơn lợi ích xã hội mang lại. Vì vậy, xã hội có thể được lợi khi trợ cấp cho R&D.
Cơ chế thứ hai xem xét tình huống khi một doanh nghiệp thành công trong việc đẩy doanh nghiệp khác khỏi vị trí dẫn đầu. Doanh nghiệp mới thu được lợi nhuận trong khi lợi nhuận của doanh nghiệp cũ biến mất. Điều này thường được gọi là “chiếm lấy thị phần” (business stealing), dù tất nhiên đây không phải hành vi trộm cắp theo nghĩa pháp lý. Vì thế, ngay cả khi đổi mới mới chỉ tốt hơn một chút so với cái cũ, lợi nhuận tư nhân thu về có thể rất lớn, thậm chí cao hơn lợi ích kinh tế – xã hội thực sự. Do đó, xét từ góc độ xã hội, đầu tư R&D đôi khi có thể quá lớn, tốc độ phát triển công nghệ quá nhanh, và tăng trưởng quá cao. Điều này tạo cơ sở cho lập luận rằng xã hội không nên trợ cấp R&D trong mọi trường hợp.
Lực nào trong hai cơ chế này chiếm ưu thế phụ thuộc vào nhiều yếu tố, thay đổi theo từng thị trường và từng thời kỳ. Lý thuyết của Aghion và Howitt vì vậy rất hữu ích trong việc xác định biện pháp nào hiệu quả nhất, và mức độ mà xã hội cần hỗ trợ R&D.

Nghiên cứu dẫn đến nhiều nghiên cứu mới - Research led to more research
Mô hình mà Aghion và Howitt xây dựng năm 1992 đã mở đường cho nhiều hướng nghiên cứu mới, bao gồm việc phân tích mức độ tập trung thị trường, tức số lượng doanh nghiệp cạnh tranh với nhau. Lý thuyết của họ cho thấy rằng mức độ tập trung quá cao hoặc quá thấp đều gây bất lợi cho quá trình đổi mới. Mặc dù công nghệ tiếp tục đạt được nhiều bước tiến, tốc độ tăng trưởng đã giảm trong vài thập kỷ gần đây. Một lời giải thích, dựa trên mô hình của Aghion và Howitt, là một số doanh nghiệp đã trở nên quá thống trị, khiến cạnh tranh và đổi mới suy yếu. Do đó, các chính sách mạnh mẽ hơn nhằm hạn chế sự thống trị thị trường có thể trở nên cần thiết.
Một bài học quan trọng khác là: đổi mới tạo ra người thắng và kẻ thua. Điều này không chỉ đúng với doanh nghiệp mà còn với người lao động. Tăng trưởng cao đòi hỏi mức độ sáng tạo mang tính hủy diệt lớn, đồng nghĩa với việc nhiều việc làm biến mất và nguy cơ thất nghiệp tăng lên. Vì vậy, điều quan trọng là phải hỗ trợ những người bị ảnh hưởng, đồng thời tạo điều kiện để họ dễ dàng chuyển sang các nơi làm việc có năng suất cao hơn. Một giải pháp phù hợp có thể là bảo vệ người lao động nhưng không bảo vệ việc làm, chẳng hạn thông qua hệ thống đôi khi được gọi là flexicurity.
Các chủ nhân giải thưởng cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xã hội tạo ra điều kiện thuận lợi cho những nhà đổi mới và doanh nhân tài năng. Tính dịch chuyển xã hội (Social mobility) – nơi nghề nghiệp tương lai của một người không bị ràng buộc bởi xuất thân hay nghề nghiệp của cha mẹ – là yếu tố quan trọng cho tăng trưởng.
Công cụ cho xã hội tương lai
Nghiên cứu của Mokyr, Aghion và Howitt giúp chúng ta hiểu rõ hơn các xu hướng đương đại và cách đối mặt với những vấn đề quan trọng. Chẳng hạn, công trình của Mokyr cho thấy trí tuệ nhân tạo (AI) có thể củng cố cơ chế tương tác giữa tri thức mệnh đề và tri thức quy phạm, từ đó tăng tốc độ tích lũy tri thức hữu ích.
Rõ ràng, về lâu dài, tăng trưởng bền vững không chỉ mang lại tác động tích cực cho phúc lợi con người. Trước hết, tăng trưởng bền vững không đồng nghĩa với tăng trưởng bảo đảm tính bền vững (sustainable growth). Các đổi mới công nghệ có thể kéo theo những tác động phụ tiêu cực. Mokyr lập luận rằng những tác động tiêu cực này đôi khi thúc đẩy các quá trình tìm kiếm giải pháp, khiến tiến bộ công nghệ trở thành một quá trình tự điều chỉnh. Tuy nhiên, điều này rõ ràng đòi hỏi phải có chính sách được thiết kế tốt, đặc biệt trong các lĩnh vực như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, kháng kháng sinh, bất bình đẳng gia tăng và khai thác tài nguyên thiên nhiên thiếu bền vững.
Cuối cùng – và có lẽ là quan trọng nhất – các chủ nhân giải thưởng đã chỉ ra rằng tăng trưởng bền vững không thể được xem là điều hiển nhiên. Trong phần lớn lịch sử loài người, trì trệ kinh tế, chứ không phải tăng trưởng, mới là trạng thái bình thường. Công trình của họ cho thấy chúng ta phải nhận thức và đối phó với các mối đe dọa đối với tăng trưởng tiếp tục. Những mối đe dọa này có thể đến từ:
sự thống trị thị trường của một số ít doanh nghiệp,
các hạn chế đối với tự do học thuật,
tri thức phát triển rời rạc theo vùng thay vì ở quy mô toàn cầu,
sự ngăn cản đổi mới từ các nhóm có thể bị thiệt thòi.
Nếu chúng ta không ứng phó với những mối đe dọa này, cỗ máy tạo ra tăng trưởng bền vững – cơ chế sáng tạo mang tính hủy diệt – có thể ngừng hoạt động, và chúng ta sẽ phải quen trở lại với tình trạng trì trệ.
Tuy nhiên, chúng ta có thể tránh được điều đó nếu biết lắng nghe và vận dụng những hiểu biết quan trọng mà các chủ nhân giải thưởng đã để lại.
Nguồn tham khảo
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2025/popular-information/
- http://qed.econ.queensu.ca/pub/faculty/head/econ421/lecsl21w08.pdf
- https://www.nobelprize.org/uploads/2025/10/advanced-economicsciencesprize2025-1.pdf