Năm 2008
(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )
Giải Nobel Kinh tế 2008
Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2008 được trao cho Paul Krugman
“vì những phân tích của ông về các mô hình thương mại và sự phân bố không gian của các hoạt động kinh tế”.
“for his analysis of trade patterns and location of economic activity”
Người đoạt giải
Paul Krugman

Paul Krugman sinh ngày 28 tháng 2 năm 1953 tại New York, Hoa Kỳ. Vào thời điểm được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2008, ông là Giáo sư tại Đại học Princeton (Princeton University), bang New Jersey. Ông được trao toàn bộ giải thưởng “vì những phân tích về các mô hình thương mại và sự phân bố không gian của các hoạt động kinh tế”.
Đóng góp khoa học nổi bật của Paul Krugman gắn liền với lý thuyết thương mại quốc tế hiện đại và kinh tế học không gian. Trong khi lý thuyết thương mại truyền thống cho rằng các quốc gia khác nhau về nguồn lực và điều kiện sản xuất nên chuyên môn hóa vào các loại hàng hóa khác nhau, Krugman đã đưa ra một cách tiếp cận mới trong công trình năm 1979. Ông lập luận rằng lợi thế theo quy mô (economies of scale) đóng vai trò trung tâm, khiến thương mại toàn cầu chủ yếu diễn ra giữa các quốc gia tương đồng, sản xuất những sản phẩm tương tự.
Bên cạnh đó, Krugman chỉ ra rằng lợi thế theo quy mô kết hợp với chi phí vận chuyển ngày càng giảm giúp giải thích vì sao hoạt động kinh tế có xu hướng tập trung trong không gian, đặc biệt là hiện tượng đô thị hóa, khi ngày càng nhiều người sinh sống và làm việc tại các thành phố. Những đóng góp này đã đặt nền móng cho lý thuyết thương mại mới (New Trade Theory) và kinh tế học địa lý mới (New Economic Geography), có ảnh hưởng sâu rộng đến nghiên cứu học thuật cũng như việc hoạch định chính sách kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 2008
Chúng ta bị tác động như thế nào bởi toàn cầu hóa? Thương mại tự do mang lại những hệ quả gì? Vì sao ngày càng nhiều người đổ về các thành phố lớn, trong khi các khu vực nông thôn lại bị suy giảm dân số?
Những câu hỏi này không thể được trả lời nếu thiếu một nền tảng lý thuyết. Trong một thời gian dài, phân tích thương mại quốc tế dựa trên một lý thuyết đã được thiết lập vững chắc, nhằm giải thích vì sao một số quốc gia xuất khẩu những loại hàng hóa nhất định và nhập khẩu những loại khác. Tuy nhiên, sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, ngày càng trở nên rõ ràng rằng nhiều mô hình thương mại quan trọng trong thực tế không hoàn toàn phù hợp với lý thuyết đó. Năm 1979, nhà kinh tế học người Mỹ Paul Krugman đã đề xuất một mô hình mới, mang lại lời giải thích thuyết phục hơn cho các mô hình thương mại quan sát được.
Trong các nghiên cứu tiếp theo, Krugman cho thấy rằng mô hình ông ban đầu xây dựng cho thương mại quốc tế cũng có thể được sử dụng để làm sáng tỏ những vấn đề then chốt của kinh tế học địa lý. Trong cả hai bối cảnh — thương mại quốc tế và kinh tế học địa lý(economic geography) — mục tiêu chung là giải thích những loại hàng hóa nào được sản xuất ở đâu. Các lý thuyết về kinh tế học địa lý còn tìm cách xác định những lực tác động khiến lao động và vốn tập trung tại một số địa điểm nhất định, thay vì những nơi khác.
Thương mại quốc tế truyền thống
Vào đầu thế kỷ XIX, nhà kinh tế học người Anh David Ricardo đã đưa ra lý thuyết lợi thế so sánh(comparative advantage) nhằm giải thích phạm vi và cơ cấu của thương mại quốc tế. Lý thuyết này sau đó được mở rộng trong những năm 1920–1930 bởi hai nhà kinh tế học Thụy Điển Eli Heckscher và Bertil Ohlin, với hàm ý rằng thương mại quốc tế dựa trên sự khác biệt giữa các quốc gia. Ricardo nghiên cứu các quốc gia khác nhau về trình độ công nghệ. Trong khi đó, mô hình Heckscher–Ohlin xem xét các quốc gia khác nhau về mức độ dồi dào của các yếu tố sản xuất: một số quốc gia có lao động tương đối dồi dào nhưng khan hiếm vốn, trong khi ở những quốc gia khác thì vốn dồi dào nhưng lao động khan hiếm. Kết quả là, một số quốc gia nên chuyên môn hóa và xuất khẩu (chẳng hạn như) sản phẩm công nghiệp và nhập khẩu sản phẩm nông nghiệp — và ngược lại.
Kể từ khi ra đời, lý thuyết này dường như có khả năng giải thích phần lớn thương mại quốc tế. Tuy nhiên, trong nửa thế kỷ trở lại đây, các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy những sai lệch ngày càng lớn so với các mô hình thương mại được dự đoán bởi Ricardo và Heckscher–Ohlin. Thương mại nội ngành (intra-industry trade) đã mở rộng mạnh mẽ, đặc biệt là giữa các quốc gia giàu có. Hình thức thương mại này hàm ý rằng một quốc gia vừa xuất khẩu vừa nhập khẩu những hàng hóa gần như giống nhau. Chẳng hạn, Thụy Điển vừa xuất khẩu vừa nhập khẩu ô tô. Điều này không phù hợp với lý thuyết lợi thế so sánh, trừ khi việc sản xuất xe Volvo đòi hỏi công nghệ hoàn toàn độc nhất hoặc tổ hợp lao động và vốn hoàn toàn khác so với việc sản xuất xe BMW — điều vốn rất khó xảy ra.
Cách đây gần 30 năm, Paul Krugman đã giới thiệu một lý thuyết thương mại quốc tế hoàn toàn mới. Lý thuyết này nhằm giải thích sự tồn tại của thương mại nội ngành và dựa trên giả định về lợi thế theo quy mô, theo đó sản xuất hàng loạt làm giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm. Ý tưởng cơ bản khá hiển nhiên, nhưng bước chuyển từ suy đoán sang một lý thuyết chặt chẽ và nhất quán là rất lớn — và chính là bước đi mà Krugman đã thực hiện trong bài báo ngắn 10 trang của ông đăng trên Journal of International Economics năm 1979.
Người tiêu dùng đánh giá cao sự đa dạng - Consumers Appreciate Diversity
Bên cạnh lợi thế theo quy mô trong sản xuất(scale in production), lý thuyết mới của Paul Krugman còn dựa trên một giả định rằng người tiêu dùng coi trọng sự đa dạng (diversity) trong tiêu dùng. Vào thời điểm đó, đây là một khái niệm khá mới trong kinh tế học, nhưng dường như phù hợp với thực tế. Quả thật, hầu hết chúng ta đều chứng kiến sự gia tăng đáng kể về mức độ đa dạng của các loại hàng hóa sẵn có. Với tư cách là người tiêu dùng, chúng ta liên tục bị hấp dẫn bởi ngày càng nhiều nhãn hiệu, mặc dù có thể cảm nhận rằng một chiếc xe tiêu chuẩn, một chiếc quần jeans tiêu chuẩn hay một loại kem đánh răng tiêu chuẩn là đã đủ dùng. Sau khi những nhu cầu cơ bản về ăn ở được đáp ứng, dường như chúng ta ưu tiên sự đa dạng và khác biệt trong tiêu dùng.
Hai năm trước đó, vào năm 1977, Avinash Dixit và Joseph Stiglitz đã công bố một mô hình để phân tích sở thích của người tiêu dùng đối với sự đa dạng sản phẩm(consumers’ preferences for product diversity). Theo mô hình này, mỗi nhà sản xuất, hoạt động trong bối cảnh lợi suất tăng theo quy mô, sẽ trở thành một dạng độc quyền đối với chính thương hiệu của mình, mặc dù vẫn phải chịu cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu khác.
Mô hình như vậy có thể được sử dụng để chỉ ra rằng thương mại quốc tế không chỉ phát sinh giữa các quốc gia khác biệt (như trong lý thuyết truyền thống), mà còn giữa các quốc gia giống hệt nhau về trình độ công nghệ và nguồn lực sản xuất. Hơn nữa, có thể chứng minh rằng thương mại nội ngành quy mô lớn sẽ xuất hiện. Thực tế, một quốc gia sẽ thấy có lợi khi chuyên môn hóa vào việc sản xuất một mẫu ô tô cụ thể cho thị trường thế giới, trong khi một quốc gia khác chuyên môn hóa vào một thương hiệu ô tô khác. Cách làm này cho phép mỗi quốc gia khai thác hiệu quả lợi thế theo quy mô, từ đó hàm ý rằng người tiêu dùng trên toàn cầu sẽ được hưởng phúc lợi cao hơn nhờ giá thấp hơn và sự đa dạng sản phẩm lớn hơn, so với tình huống mỗi quốc gia chỉ sản xuất cho thị trường nội địa và không có thương mại quốc tế.
Bài báo đầu tiên của Krugman ngắn gọn và trực diện. Nhờ tính đơn giản đó, cộng đồng nghiên cứu quốc tế nhanh chóng nhận ra rằng nó đã chỉ ra những cơ chế cốt lõi của nền kinh tế. Trong nhiều bài báo và sách tiếp theo, chính Krugman cũng như các nhà nghiên cứu khác đã làm cho lý thuyết này trở nên hiện thực hơn. Ngày nay, quan điểm chung cho rằng những cơ chế cơ bản do Krugman nêu ra là một sự bổ sung quan trọng cho lý thuyết Heckscher–Ohlin truyền thống. Cũng như trong nhiều trường hợp khác, thực tế bao hàm các đặc điểm của cả hai lý thuyết. Điều này đã thúc đẩy một làn sóng nghiên cứu thực nghiệm sôi động, nhằm xác định mức độ mà thương mại quốc tế có thể được giải thích bởi các lý thuyết trước đây so với lý thuyết thương mại mới. Nhìn chung, lý thuyết thương mại quốc tế mới đã truyền cảm hứng cho một lĩnh vực nghiên cứu đồ sộ, điều thường được xem là một dấu hiệu đáng tin cậy về chất lượng lý thuyết.
Địa lý kinh tế - Economic Geography
Địa lý kinh tế không chỉ nghiên cứu những loại hàng hóa nào được sản xuất ở đâu, mà còn xem xét sự phân bố của vốn và lao động giữa các quốc gia và các vùng. Cách tiếp cận mà Paul Krugman sử dụng trong lý thuyết thương mại quốc tế của mình — giả định về lợi thế theo quy mô trong sản xuất và sở thích đối với sự đa dạng trong tiêu dùng — cũng được chứng minh là phù hợp để phân tích các vấn đề địa lý. Điều này cho phép Krugman kết nối hai lĩnh vực vốn tách biệt thành một mô hình thống nhất và chặt chẽ.
Mầm mống của lý thuyết sau này được gọi là “kinh tế học địa lý mới” (new economic geography) đã xuất hiện ngay trong bài báo năm 1979 của Krugman. Ở những trang cuối, ông đặt câu hỏi: điều gì sẽ xảy ra nếu thương mại quốc tế trở nên bất khả thi, chẳng hạn do chi phí vận chuyển quá cao hoặc các rào cản khác? Lập luận của ông diễn ra như sau. Nếu hai quốc gia hoàn toàn giống nhau, thì phúc lợi ở hai quốc gia đó sẽ như nhau. Nhưng nếu hai quốc gia giống nhau về mọi mặt, ngoại trừ việc một quốc gia có dân số lớn hơn một chút, thì tiền lương thực tế của lao động sẽ cao hơn ở quốc gia đông dân hơn. Nguyên nhân là vì các doanh nghiệp ở quốc gia đông dân hơn có thể khai thác lợi thế theo quy mô hiệu quả hơn, từ đó dẫn đến giá cả thấp hơn cho người tiêu dùng và/hoặc mức độ đa dạng hàng hóa lớn hơn. Điều này tiếp tục nâng cao phúc lợi của người tiêu dùng. Kết quả là lao động — cũng chính là người tiêu dùng — sẽ có xu hướng di chuyển đến quốc gia đông dân hơn, khiến dân số của quốc gia này tăng thêm. Tiền lương thực tế và nguồn cung hàng hóa tại đó lại tiếp tục tăng, dẫn đến làn sóng di cư tiếp theo, và cứ thế tiếp diễn.
Tuy nhiên, phải mất mười hai năm sau, Krugman mới quay lại và phát triển sâu hơn những ý tưởng này. Trong một bài báo công bố năm 1991, ông đã xây dựng chúng thành một lý thuyết hoàn chỉnh về sự phân bố không gian của lao động và doanh nghiệp. Trong mô hình này, ông giả định rằng thương mại là có thể, nhưng bị cản trở bởi chi phí vận chuyển. Đồng thời, lao động có thể tự do di chuyển đến quốc gia hoặc khu vực mang lại phúc lợi cao nhất, xét theo tiền lương thực tế và mức độ đa dạng của hàng hóa. Quyết định lựa chọn địa điểm của doanh nghiệp phản ánh sự đánh đổi giữa việc tận dụng lợi thế theo quy mô và tiết kiệm chi phí vận chuyển.
Tập trung hay phân tán?
Những lập luận nêu trên đã phát triển thành cái gọi là mô hình lõi – ngoại vi (core–periphery model), cho thấy mối quan hệ giữa lợi thế theo quy mô và chi phí vận chuyển có thể dẫn đến sự tập trung hoặc sự phân tán của các cộng đồng dân cư. Trong một số điều kiện nhất định, các lực thúc đẩy sự tập trung sẽ chiếm ưu thế. Khi đó, mất cân đối vùng miền xuất hiện và phần lớn dân số sẽ tập trung tại vùng lõi công nghệ cao, trong khi một bộ phận nhỏ sinh sống ở vùng ngoại vi và chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Cơ chế này có thể là nền tảng của quá trình đô thị hóa bùng nổ đang diễn ra trên toàn thế giới hiện nay, với các siêu đô thị tăng trưởng nhanh được bao quanh bởi những khu vực nông thôn ngày càng thưa dân.
Tuy nhiên, đây không phải là khả năng duy nhất. Trong những điều kiện khác, các lực dẫn đến sự phân tán sẽ chiếm ưu thế, qua đó thúc đẩy sự phát triển cân bằng hơn. Mô hình của Krugman có thể được sử dụng để giải thích các cơ chế vận hành theo cả hai hướng. Chẳng hạn, mô hình của ông cho thấy chi phí vận chuyển giảm rất dễ tạo ra sự tập trung và đô thị hóa — một kết quả đặc biệt đáng chú ý, bởi chi phí vận chuyển đã có xu hướng giảm liên tục trong suốt thế kỷ XX.
Những đóng góp khác
Bên cạnh các nghiên cứu khoa học, Paul Krugman còn được sinh viên đánh giá cao với tư cách là một giảng viên sư phạm xuất sắc và tác giả của nhiều giáo trình. Trong công chúng rộng rãi hơn, ông được biết đến nhiều với vai trò là một blogger năng động và một cây bút bình luận sắc sảo trên New York Times.
Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2008/popular-information/
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2008/advanced-information/
- Krugman, P (1979) Increasing Returns, Monopolistic Competition, and International Trade, Journal of International Economics 9: 469–479.
- Krugman, P (1980) Scale Economies, Product Differentiation, and the Pattern of Trade, American Economic Review 70: 950–959.
- Krugman, P (1991) Increasing Returns and Economic Geography, Journal of Political Economy 99: 483–499.
- Krugman, P (2000) Geography and Trade, MIT Press, Cambridge, MA. 85 pp.
- Krugman, P & Obstfeld M (2009) International Economics: theory and policy, 8th edition, Pearson. Ch 6–7, 712 pp.