Năm 1993

(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )

Giải Nobel Kinh tế 1993

Giải thưởng Kinh tế của Ngân hàng Trung ương Thụy Điển tưởng niệm Alfred Nobel năm 1993 được trao chung cho Robert W. Fogel và Douglass C. North

“vì đã làm mới nghiên cứu lịch sử kinh tế thông qua việc áp dụng lý thuyết kinh tế và các phương pháp định lượng nhằm giải thích sự thay đổi về kinh tế và thể chế.”

“for having renewed research in economic history by applying economic theory and quantitative methods in order to explain economic and institutional change”

Người đoạt giải

Robert W. Fogel

Robert W. Fogel
  • Ngày sinh: 1 tháng 7 năm 1927, New York, New York, Hoa Kỳ
  • Ngày mất: 11 tháng 6 năm 2013, Oak Lawn, Illinois, Hoa Kỳ
  • Cơ quan công tác tại thời điểm nhận giải: Đại học Chicago, Chicago, Illinois, Hoa Kỳ

Cuộc đời

Robert Fogel sinh ra tại New York, Hoa Kỳ. Ông theo học tại Đại học Cornell, Đại học Columbia và Đại học Johns Hopkins, nơi ông nhận bằng Tiến sĩ vào năm 1963. Ông giảng dạy tại Đại học Chicago từ năm 1964 và là giáo sư thỉnh giảng tại Đại học Rochester trong giai đoạn 1968–1975. Trong thời gian này, ông đã hoàn thành một số công trình quan trọng nhất của mình. Ông kết hôn với Enid Cassandra Morgan năm 1949 và có hai người con.

Sự nghiệp khoa học

Robert Fogel lần đầu thu hút sự chú ý vào đầu những năm 1960 với các phân tích thống kê về tác động của đường sắt đối với sự phát triển của Hoa Kỳ trong thế kỷ XIX. Trái với quan điểm phổ biến lúc bấy giờ, ông lập luận rằng việc xây dựng đường sắt ở Hoa Kỳ đã đóng góp cho tăng trưởng chung của nền kinh tế ít hơn nhiều so với những gì người ta từng tin tưởng. Một công trình quan trọng khác, gây nhiều chú ý và tranh luận, là nghiên cứu của ông về chế độ nô lệ như một thể chế và vai trò của nó trong sự phát triển kinh tế của Hoa Kỳ.

Douglass C. North

Douglass C. North
  • Ngày sinh: 5 tháng 11 năm 1920, Cambridge, Massachusetts, Hoa Kỳ
  • Ngày mất: 23 tháng 11 năm 2015, Benzonia, Michigan, Hoa Kỳ
  • Cơ quan công tác tại thời điểm nhận giải: Đại học Washington, St. Louis, Missouri, Hoa Kỳ

Cuộc đời

Douglass North sinh ra tại Cambridge, bang Massachusetts, Hoa Kỳ. Trong thời thơ ấu, gia đình ông chuyển chỗ ở nhiều lần, và ông theo học tại các trường ở Hoa Kỳ, Canada và châu Âu. Ông từng tự nhận mình là một học sinh trung bình; tuy nhiên, ông đã hoàn thành chương trình tiến sĩ vào năm 1952 tại Đại học California. Trong Thế chiến thứ hai, North phục vụ với vai trò hoa tiêu. Ông cũng là một nhiếp ảnh gia say mê và từng làm việc cùng Dorothea Lange vào những năm 1940.

Sự nghiệp khoa học

Các công trình của Douglass North chủ yếu mang tính lý thuyết. Ông lập luận rằng đổi mới công nghệ đơn thuần là không đủ để thúc đẩy phát triển kinh tế. Để một nền kinh tế thị trường có thể vận hành và phát triển hiệu quả, cần phải có những thể chế pháp lý và xã hội phù hợp. Những tư tưởng này được ông trình bày trong nhiều cuốn sách, trong đó công trình mang tính đột phá nhất là The Economic Growth of the United States, 1790–1860, xuất bản năm 1961.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1993

Các nhà sử học kinh tế hiện đại (modern economic historians) đã đóng góp cho sự phát triển của khoa học kinh tế ít nhất theo hai cách: - bằng cách kết hợp lý thuyết với các phương pháp định lượng, - và bằng cách xây dựng, tái xây dựng hoặc tạo ra các cơ sở dữ liệu mới.

Điều này đã cho phép đặt lại câu hỏi và đánh giá lại các kết quả trước đây, qua đó không chỉ làm gia tăng hiểu biết của chúng ta về quá khứ mà còn góp phần loại bỏ những lý thuyết không còn phù hợp. Những nghiên cứu này cho thấy các lý thuyết truyền thống cần được bổ sung hoặc điều chỉnh để giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tăng trưởng và biến đổi kinh tế. Các nhà sử học kinh tế thường xem xét những vấn đề có tầm vóc rộng lớn, mà việc ước lượng đòi hỏi sự tích hợp giữa kinh tế học, xã hội học, thống kê và lịch sử. Robert Fogel và Douglass North là hai nhà sử học kinh tế đã đi xa nhất trong sự tích hợp khoa học này. Họ là những người tiên phong trong nhánh lịch sử kinh tế được gọi là “lịch sử kinh tế mới” (new economic history), hay cliometrics, tức là hướng nghiên cứu kết hợp lý thuyết kinh tế, các phương pháp định lượng, kiểm định giả thuyết, các kịch bản phản thực (counterfactual alternatives) và các kỹ thuật truyền thống của lịch sử kinh tế để giải thích sự tăng trưởng và suy thoái kinh tế. Các công trình của họ đã làm sâu sắc thêm kiến thức và sự hiểu biết của chúng ta trong những lĩnh vực nghiên cứu nền tảng về cách thức, nguyên nhân và thời điểm mà sự thay đổi kinh tế diễn ra.

  • Các công trình quan trọng nhất của Robert Fogel tập trung vào vai trò của đường sắt trong sự phát triển kinh tế của Hoa Kỳ, tầm quan trọng của chế độ nô lệ như một thể chế và vai trò kinh tế của nó tại Hoa Kỳ, cũng như các nghiên cứu về nhân khẩu học lịch sử.

  • Douglass North đã nghiên cứu sự phát triển dài hạn của châu Âu và Hoa Kỳ, và trong các công trình gần đây, ông phân tích vai trò của các thể chế trong tăng trưởng kinh tế.

Bước đột phá khoa học của Robert W. Fogel là cuốn sách xuất bản năm 1964 về vai trò của đường sắt trong nền kinh tế Hoa Kỳ. Trước đó, Joseph Schumpeter và Walt W. Rostow—với sự đồng thuận rộng rãi—đã cho rằng tăng trưởng kinh tế hiện đại là kết quả của một số phát minh quan trọng giữ vai trò quyết định đối với phát triển. Fogel đã kiểm định giả thuyết này với độ chính xác đặc biệt cao và bác bỏ nó. Theo ông, tổng hòa của nhiều thay đổi kỹ thuật cụ thể, chứ không phải chỉ vài đổi mới vĩ đại, mới là yếu tố quyết định quá trình phát triển kinh tế. Trực giác thường khiến chúng ta tin rằng các hệ thống giao thông lớn đóng vai trò then chốt trong phát triển. Fogel đã xây dựng một kịch bản giả định, còn gọi là lịch sử phản thực (counterfactual historiography); tức là ông so sánh diễn biến thực tế với một kịch bản giả định để đánh giá tầm quan trọng của đường sắt. Kết quả cho thấy đường sắt không tuyệt đối cần thiết để giải thích sự phát triển kinh tế và tác động của chúng đối với tăng trưởng GNP chỉ dưới 3%. Rất ít cuốn sách trong lịch sử kinh tế tạo được ấn tượng mạnh mẽ như tác phẩm này của Fogel. Việc ông sử dụng lập luận phản thực và phân tích chi phí–lợi ích đã khiến ông trở thành một người đổi mới phương pháp luận của lịch sử kinh tế.

Sự phê phán cẩn trọng đến từng chi tiết đối với các nguồn tư liệu, cùng với việc khai thác nhiều loại tài liệu lịch sử khác nhau, khiến các nhà phê bình khó có thể phản bác Fogel chỉ dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Như chính Fogel nhấn mạnh, sự thiếu hụt dữ liệu phù hợp, hơn là thiếu vắng lý thuyết phù hợp, thường là trở ngại lớn hơn đối với các nhà nghiên cứu. Việc ông vận dụng phân tích phản thực cho diễn tiến sự kiện và xử lý bậc thầy các kỹ thuật định lượng kết hợp với lý thuyết kinh tế đã tác động sâu sắc đến cách hiểu của chúng ta về biến đổi kinh tế.

Công trình quan trọng thứ hai của Fogel (1974), gây nhiều chú ý và tranh luận gay gắt, xem xét chế độ nô lệ như một thể chế và vai trò của nó trong sự phát triển kinh tế của Hoa Kỳ. Fogel chỉ ra rằng quan điểm phổ biến cho rằng nô lệ là một tổ chức kém hiệu quả, không sinh lợi và tiền tư bản chủ nghĩa là không chính xác. Thể chế này không sụp đổ vì yếu kém kinh tế, mà tan rã do các quyết định chính trị. Ông chứng minh rằng, bất chấp tính vô nhân đạo, hệ thống này đã hoạt động hiệu quả về mặt kinh tế.

Việc kiểm định vô cùng thận trọng mọi nguồn tư liệu có thể có, cùng cách tiếp cận phương pháp luận tiên phong, đã cho phép Fogel vừa mở rộng hiểu biết của chúng ta về cách vận hành và sự tan rã của một thể chế, vừa làm mới các phương pháp nghiên cứu. Cả cuốn sách về đường sắt lẫn cuốn sách về nô lệ đều buộc giới nghiên cứu phải xem xét lại những kết luận từng được chấp nhận rộng rãi, và rất ít tác phẩm lịch sử kinh tế nào được các đồng nghiệp phê bình soi xét kỹ lưỡng đến như vậy.

Lĩnh vực nghiên cứu thứ ba của Fogel là nhân khẩu học kinh tế (economic demography), đặc biệt là sự thay đổi của tỷ lệ tử vong trong các giai đoạn dài và mối liên hệ của nó với những thay đổi về mức sống trong vài thế kỷ gần đây. Dự án này ít gây tranh cãi hơn hai hướng nghiên cứu còn lại, đồng thời mang tính liên ngành và quốc tế, với sự tham gia của các cộng sự đến từ nhiều quốc gia. Kết luận của Fogel cho thấy chưa đến một nửa mức giảm tỷ lệ tử vong có thể được giải thích bằng cải thiện dinh dưỡng, trong giai đoạn trước những đột phá của y học hiện đại. Điều này đồng nghĩa với việc phần lớn sự suy giảm vẫn chưa được giải thích. Theo Fogel, một phân tích có hệ thống đòi hỏi phải nghiên cứu tích hợp các yếu tố như tỷ lệ tử vong, tỷ lệ mắc bệnh, lượng thực phẩm tiêu thụ, cũng như cân nặng và chiều cao của từng cá nhân. Để đạt được điều này cần kết hợp kỹ thuật y sinh và kỹ thuật kinh tế, và ông đang từng bước thực hiện hướng tiếp cận đó. Đã có thể thấy rõ rằng các phân tích của ông sẽ tác động đến nghiên cứu lịch sử kinh tế ở nhiều cấp độ.

Douglass North đã trình bày vào năm 1961 một mô hình giải thích cho tăng trưởng kinh tế Hoa Kỳ trước năm 1860, mô hình này đã ảnh hưởng đến hướng nghiên cứu không chỉ ở Hoa Kỳ. Xuất phát từ mô hình nền tảng xuất khẩu do chính ông xây dựng trước đó, North phân tích cách một khu vực (các đồn điền bông) đã kích thích sự phát triển của các ngành khác, đồng thời dẫn đến chuyên môn hóa và thương mại liên vùng.

Năm 1968, North công bố một bài báo về năng suất trong vận tải đường biển (ocean shipping), trở thành một trong những công trình được trích dẫn nhiều nhất trong lịch sử kinh tế. Trong bài viết này, ông cho thấy những thay đổi về tổ chức đóng vai trò quan trọng hơn so với những thay đổi về kỹ thuật. North ngày càng nhấn mạnh rằng để hiểu được sự hình thành và phát triển của các thể chế có vai trò đối với tăng trưởng kinh tế, cần phải xem xét đồng thời các yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội, cũng như cách các thể chế này bị chi phối bởi những yếu tố tư tưởng và phi kinh tế. North cho rằng, nếu kinh tế chính trị là lý thuyết về lựa chọn dưới những giả định và ràng buộc cụ thể, thì mục tiêu của lịch sử kinh tế là xây dựng lý thuyết về sự hình thành và biến đổi của chính các giả định và ràng buộc đó. Ông cũng cảnh báo rằng phân tích kinh tế có nguy cơ trở nên phi lịch sử nếu không tính đến yếu tố thời gian và xung đột xã hội. Việc tái đưa các giải thích mang tính thể chế vào phân tích lịch sử một cách có hệ thống chính là nỗ lực nhằm khắc phục thiếu sót này.

Trong một loạt cuốn sách (1971, 1973 và 1981), Douglass North đã chứng minh vai trò của các thể chế, bao gồm quyền sở hữu. Ông là một trong những người tiên phong của “kinh tế học thể chế mới” (new institutional economics). Nói một cách đơn giản, North cho rằng các thể chế mới xuất hiện khi những nhóm trong xã hội nhận thấy khả năng thu được lợi nhuận mà không thể đạt được dưới các điều kiện thể chế hiện hành. Nếu các yếu tố bên ngoài tạo ra khả năng gia tăng thu nhập nhưng các rào cản thể chế ngăn cản điều đó, thì rất có khả năng các sắp xếp thể chế mới sẽ hình thành. North đã kiểm định các giả thuyết của mình về phát triển tại Hoa Kỳ trong thế kỷ XIX, và cho thấy cách chính sách nông nghiệp, ngân hàng, giao thông, v.v. có thể được giải thích thông qua các sắp xếp thể chế. Trong một cuốn sách tiếp theo, ông xem xét sự phát triển kinh tế của Tây Âu từ thời Trung cổ đến thế kỷ XVIII, và chỉ ra rằng các động cơ kinh tế dựa trên quyền sở hữu cá nhân là điều kiện tiên quyết cho tăng trưởng kinh tế. Những thay đổi trong giá tương đối và các biến động của tăng trưởng dân số đã dẫn tới các thay đổi thể chế. Quá trình công nghiệp hóa nhanh hơn ở Anh và Hà Lan phụ thuộc vào việc các thể chế bảo thủ như phường hội ở những nước này tương đối yếu. Quyền sở hữu tư nhân cũng được bảo đảm ở hai quốc gia này, trái ngược với Tây Ban Nha, nơi sự thiếu đổi mới thể chế đã dẫn đến tình trạng trì trệ kéo dài cả thế kỷ. Theo North, các đổi mới, thay đổi kỹ thuật và những yếu tố thường được coi là lời giải thích không đủ; bản thân chúng là một phần của quá trình tăng trưởng và không thể tự mình giải thích tăng trưởng. Các tổ chức kinh tế hiệu quả mới là chìa khóa của biến đổi kinh tế. “Thể chế là tập hợp các quy tắc, các thủ tục tuân thủ, và hành vi đạo đức – luân lý của cá nhân, nhằm tối đa hóa của cải hoặc lợi ích của các chủ thể (principals).”

Trong cuốn sách mới nhất (1990), North đặt ra câu hỏi nền tảng: vì sao có quốc gia giàu, có quốc gia nghèo. “Thể chế cung cấp cấu trúc cơ bản mà qua đó con người trong suốt lịch sử đã tạo lập trật tự và tìm cách giảm thiểu bất định trong trao đổi. Cùng với công nghệ được sử dụng, chúng quyết định chi phí giao dịch và chi phí chuyển hóa, từ đó quyết định tính sinh lợi và tính khả thi của các hoạt động kinh tế.” Những thay đổi thể chế lớn diễn ra chậm chạp, bởi thể chế là sản phẩm của quá trình lịch sử đã định hình hành vi cá nhân. Bất định thể chế càng lớn thì chi phí giao dịch càng cao. Việc thiếu khả năng thiết lập các hợp đồng ràng buộc và các sắp xếp thể chế khác là nguyên nhân của trì trệ kinh tế, cả ở các nước đang phát triển hiện nay lẫn các quốc gia xã hội chủ nghĩa trước đây. North tìm cách giải thích những khó khăn của các nước này bằng cách tập trung phân tích khuôn khổ chính trị và pháp lý cho tăng trưởng kinh tế. Trong cuốn sách của mình, ông đặt ra những câu hỏi căn bản về mối liên hệ giữa biến đổi kinh tế, phát triển kỹ thuật và điều kiện thể chế. Ông chỉ ra cả những khó khăn của lý thuyết tân cổ điển trong việc giải thích tăng trưởng, lẫn sức mạnh của việc kết hợp lý thuyết này với các cách tiếp cận mà ông đề xuất. North đã buộc các nhà kinh tế phải suy nghĩ lại, ý thức rõ khi nào các “định luật” kinh tế đủ để giải thích một vấn đề, và khi nào cần phải tính đến những yếu tố khác.

Giống như Fogel, North đã truyền cảm hứng cho rất nhiều nhà nghiên cứu. Việc ông kiên trì nhấn mạnh tầm quan trọng của lý thuyết chặt chẽ, cùng với sự nhấn mạnh vào vai trò của thể chế, đã ảnh hưởng không chỉ tới các nhà sử học kinh tế mà còn tới các nhà kinh tế học và khoa học chính trị. Fogel là một nhà thực chứng, người không bỏ sót bất kỳ nguồn tư liệu nào. North có thể được so sánh với những người đoạt giải trước đây cho các công trình thuần túy lý thuyết. North là một người khơi nguồn ý tưởng, một người xác định những vấn đề mới và chỉ ra cách các nhà kinh tế có thể giải quyết các vấn đề cũ một cách hiệu quả hơn.

Như vậy, Fogel và North, theo những cách khác nhau, đã làm mới nghiên cứu lịch sử kinh tế bằng cách khiến nó chặt chẽ hơn và ý thức lý thuyết hơn.

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1993/press-release/