Năm 1991

(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )

Giải Nobel Kinh tế 1991

Giải thưởng Kinh tế của Ngân hàng Trung ương Thụy Điển tưởng niệm Alfred Nobel năm 1991 được trao cho Ronald H. Coase

“vì đã phát hiện và làm sáng tỏ ý nghĩa của chi phí giao dịch và quyền sở hữu đối với cấu trúc thể chế và sự vận hành của nền kinh tế.”

“for his discovery and clarification of the significance of transaction costs and property rights for the institutional structure and functioning of the economy”

Người đoạt giải

Ronald H. Coase

Ronald H. Coase
  • Ngày sinh: 29 tháng 12 năm 1910, Willesden, Vương quốc Anh
  • Ngày mất: 2 tháng 9 năm 2013, Chicago, Illinois, Hoa Kỳ 0 Cơ quan công tác tại thời điểm nhận giải: Đại học Chicago, Chicago, Illinois, Hoa Kỳ

Cuộc đời

Ronald Coase sinh ra tại một vùng ngoại ô của London, Vương quốc Anh. Ông theo học tại Trường Kinh tế London (London School of Economics), nhận bằng Cử nhân Thương mại năm 1932, và sau đó lấy bằng Tiến sĩ Khoa học (D.Sc.) về kinh tế học tại Đại học London năm 1951. Ông từng giảng dạy và làm việc tại nhiều trường đại học ở Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Trong giai đoạn 1964–1982, ông là Tổng biên tập của Journal of Law and Economics. Năm 1937, ông kết hôn với Marion Ruth Hartung.

Sự nghiệp khoa học

Các công trình của Ronald Coase không nhiều, nhưng tác động đối với kinh tế học là hết sức sâu sắc. Ông là người tiên phong trong việc nghiên cứu cách chi phí giao dịch và quyền sở hữu ảnh hưởng đến doanh nghiệp và xã hội. Trong bài báo có ảnh hưởng lớn nhất của mình, The Problem of Social Cost (1960), ông đã phát triển ý tưởng về sau được gọi là định lý Coase. Công trình này kêu gọi các học giả luật học xem xét quá trình thương lượng về quyền ngoài khuôn khổ tố tụng pháp lý, nhấn mạnh vai trò của thể chế và chi phí giao dịch trong việc đạt được các kết quả kinh tế hiệu quả.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1991

Đột phá trong việc hiểu cấu trúc thể chế của nền kinh tế

Cho đến gần đây, phân tích kinh tế cơ bản chủ yếu tập trung nghiên cứu cách thức vận hành của nền kinh tế trong khuôn khổ một cấu trúc thể chế được coi là cho trước. Những nỗ lực nhằm giải thích chính cấu trúc thể chế này thường bị xem là không cần thiết hoặc vô ích. Chẳng hạn, sự tồn tại của các tổ chức mà ta gọi là doanh nghiệp dường như là điều hiển nhiên. Những khác biệt quan sát được trong các hình thức hợp đồng trong lĩnh vực kinh tế cũng được coi là một thực tế sẵn có, còn các luật lệ và quy tắc của hệ thống pháp lý được nhìn nhận như những điều kiện bên ngoài áp đặt lên hoạt động kinh tế.

Thông qua việc mở rộng một cách triệt để lý thuyết kinh tế vi mô, Ronald Coase đã thành công trong việc xác định các nguyên tắc giải thích cấu trúc thể chế của nền kinh tế (the institutional structure of the economy), đồng thời đóng góp những hiểu biết mới về cách thức nền kinh tế vận hành. Các thành tựu của ông đã mang lại những xung lực mạnh mẽ cho khoa học pháp lý, lịch sử kinh tế và lý thuyết tổ chức, vì vậy có ý nghĩa đặc biệt lớn trong bối cảnh liên ngành. Những đóng góp của Coase là kết quả của một quá trình nghiên cứu có phương pháp, trong đó mỗi mảnh ghép được bổ sung dần dần qua nhiều năm. Cách tiếp cận của ông phải mất khá lâu mới được thừa nhận. Nhưng khi bước đột phá cuối cùng diễn ra vào các thập niên 1970 và 1980, tác động của nó lại càng mạnh mẽ hơn. Ngày nay, các lý thuyết của Coase nằm trong số những động lực năng động nhất thúc đẩy nghiên cứu trong khoa học kinh tế và khoa học pháp lý.

Coase chỉ ra rằng lý thuyết vi mô truyền thống là chưa đầy đủ, bởi nó chỉ bao gồm chi phí sản xuất và vận chuyển, trong khi lại bỏ qua chi phí của việc ký kết và thực thi hợp đồng, cũng như chi phí quản lý các tổ chức. Những chi phí này thường được gọi chung là chi phí giao dịch, và chúng chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng nguồn lực được sử dụng trong nền kinh tế. Do đó, lý thuyết truyền thống đã không bao quát hết tất cả các ràng buộc chi phối sự phân bổ của các tác nhân kinh tế. Khi chi phí giao dịch được đưa vào phân tích, có thể thấy rằng sự tồn tại của doanh nghiệp, các hình thức doanh nghiệp khác nhau, sự đa dạng trong các thỏa thuận hợp đồng, cấu trúc của hệ thống tài chính, và thậm chí cả những đặc điểm nền tảng của hệ thống pháp luật đều có thể được giải thích một cách tương đối đơn giản. Bằng việc đưa các loại chi phí giao dịch khác nhau vào phân tích, Coase đã mở đường cho một cách tiếp cận có hệ thống trong việc nghiên cứu các thể chế của hệ thống kinh tế và vai trò của chúng.

Coase cũng chỉ ra rằng sức mạnh và độ chính xác của phân tích (the power and precision of analysi) có thể được nâng cao nếu việc phân tích được thực hiện dựa trên các quyền sử dụng hàng hóa và các yếu tố sản xuất, thay vì bản thân hàng hóa và các yếu tố đó. Những quyền này—về sau được gọi là “quyền sở hữu” (property rights) trong phân tích kinh tế—có thể bao gồm quyền sở hữu đầy đủ, các dạng quyền sử dụng khác nhau, hoặc những quyền ra quyết định và định đoạt cụ thể, có giới hạn, được xác định bởi các điều khoản hợp đồng hoặc các quy tắc nội bộ của tổ chức. Việc xác định quyền sở hữu và cách phân bổ chúng giữa các cá nhân thông qua luật pháp, các điều khoản hợp đồng và những quy tắc khác sẽ quyết định các quyết định kinh tế và kết quả của chúng. Coase cho thấy rằng bất kỳ sự phân bổ quyền sở hữu ban đầu nào giữa các cá nhân cũng có xu hướng được tái phân bổ thông qua các hợp đồng nếu điều đó mang lại lợi ích chung cho các bên và không bị cản trở bởi chi phí giao dịch; đồng thời, những sắp xếp thể chế khác ngoài hợp đồng sẽ hình thành nếu chúng hàm ý chi phí giao dịch thấp hơn. Các điều chỉnh quy tắc pháp lý do tòa án và cơ quan lập pháp thực hiện cũng được bao hàm trong những sắp xếp này. Vì vậy, quyền sở hữu cấu thành một thành tố nền tảng trong phân tích cấu trúc thể chế của nền kinh tế. Dùng một thuật ngữ có phần cầu kỳ, có thể nói rằng Coase đã xác định một tập hợp “hạt cơ bản *” mới của hệ thống kinh tế. Dưới ảnh hưởng của Coase, nhiều nhà nghiên cứu khác cũng đã có những đóng góp tiên phong cho việc nghiên cứu quyền sở hữu.

Những đóng góp của Coase: Giai đoạn thứ nhất

Trong công trình quan trọng đầu tiên mang tên The Nature of the Firm, Ronald Coase đã đặt ra hai câu hỏi mà trước đó hiếm khi trở thành đối tượng của phân tích kinh tế chặt chẽ và cũng chưa có lời giải thỏa đáng, đó là: vì sao lại tồn tại những tổ chức như doanh nghiệp, và vì sao mỗi doanh nghiệp lại có một quy mô nhất định? Một kết quả then chốt của lý thuyết truyền thống là chỉ ra khả năng của hệ thống giá cả (hay cơ chế thị trường - market mechanism) trong việc điều phối việc sử dụng các nguồn lực. Tuy nhiên, khả năng áp dụng của lý thuyết này bị hạn chế bởi thực tế rằng một phần rất lớn nguồn lực trong nền kinh tế cố ý không được điều phối thông qua cơ chế giá, mà được điều phối bằng mệnh lệnh hành chính bên trong các doanh nghiệp.

Chính tại đây, Coase đã đưa vào khái niệm chi phí giao dịch (transaction costs) và làm rõ tầm quan trọng mang tính quyết định của nó. Bên cạnh chi phí sản xuất (production costs), còn tồn tại các chi phí chuẩn bị, ký kết và giám sát việc thực hiện các loại hợp đồng, cũng như các chi phí tổ chức và thực thi các quyết định phân bổ nguồn lực bên trong doanh nghiệp. Khi tính đến các yếu tố này, có thể kết luận rằng doanh nghiệp hình thành khi việc phân bổ nguồn lực được thực hiện bên trong doanh nghiệp với tổng chi phí (sản xuất + hợp đồng + quản lý) thấp hơn so với việc mua bán tương ứng trên thị trường. Tương tự, doanh nghiệp sẽ mở rộng quy mô cho đến điểm mà chi phí thực hiện thêm một quyết định phân bổ bên trong doanh nghiệp trở nên cao hơn so với việc thực hiện quyết định đó thông qua hợp đồng trên thị trường. Nếu chi phí giao dịch bằng không, thì doanh nghiệp sẽ không tồn tại; mọi sự phân bổ nguồn lực sẽ diễn ra thông qua các hợp đồng đơn giản giữa các cá nhân.

Một yếu tố quan trọng trong mô hình của Coase là sự tồn tại của hai loại hợp đồng: (i) những hợp đồng quy định đầy đủ các nghĩa vụ (hoặc quyền) của các bên; và (ii) những hợp đồng cố ý không hoàn chỉnh, không quy định toàn bộ nghĩa vụ mà để lại một khoảng linh hoạt cho các quyết định đơn phương của một bên. Các hợp đồng “mở” như vậy có thể được minh họa bằng hợp đồng lao động, vốn thường cho phép việc chỉ đạo và ra mệnh lệnh. Theo lý thuyết của Coase, doanh nghiệp được đặc trưng bởi không gian ra quyết định được tạo ra từ một cụm các hợp đồng mở như vậy. Trên thực tế, doanh nghiệp chính là tập hợp các hợp đồng này, và liên hệ với thế giới bên ngoài thông qua các hợp đồng được quy định đầy đủ khác liên quan đến mua đầu vào, bán sản phẩm và vay vốn theo những điều khoản xác định.

Cách diễn giải của Coase đã chứng tỏ tính thực tiễn rất cao và mở ra một hướng nghiên cứu sôi động về các mối quan hệ hợp đồng đặc trưng cho doanh nghiệp. Ngày nay, đã rõ rằng mỗi loại doanh nghiệp đều được cấu thành bởi một cấu trúc hợp đồng riêng biệt, qua đó xác lập một phân bổ cụ thể các quyền và nghĩa vụ (quyền sở hữu). Công trình của Coase về doanh nghiệp đã trở thành nền tảng cho một lĩnh vực nghiên cứu phát triển nhanh về quan hệ người ủy quyền – người được ủy quyền (principal–agent). Đồng thời, nó cũng ảnh hưởng sâu sắc đến những khía cạnh quan trọng của kinh tế học tài chính, chẳng hạn như các nghiên cứu sôi động nhằm giải thích mô hình và vai trò của các trung gian tài chính.

Những đóng góp của Coase: Giai đoạn thứ hai

Nhìn lại, có thể dễ dàng nhận thấy rằng những phân tích về các đặc điểm cơ bản của doanh nghiệp đã tạo nền tảng cho những kết luận tổng quát hơn về cấu trúc thể chế của hệ thống kinh tế. Chính Ronald Coase đã tiếp tục đặt những viên gạch nền móng này ở giai đoạn tiếp theo.

Trong một công trình quan trọng khác mang tên The Problem of Social Cost, Coase đã giới thiệu khuôn khổ phân tích dựa trên các quyền, hay quyền sở hữu. Ông đưa ra giả định rằng nếu quyền sở hữu được xác định rõ ràng, có thể chuyển nhượng, và chi phí giao dịch trong các thỏa thuận chuyển nhượng quyền giữa các chủ thể bằng không, thì việc sử dụng nguồn lực sẽ không phụ thuộc vào việc quyền đó ban đầu được phân bổ cho bên nào (ngoại trừ những khác biệt có thể phát sinh nếu sự phân bổ quyền làm thay đổi phân phối của cải giữa hai bên). Nếu việc nắm giữ ban đầu dẫn đến một kết quả tổng thể bất lợi, thì một kết quả tốt hơn sẽ tự phát sinh thông qua hợp đồng tự nguyện, bởi vì hợp đồng đó có thể được thực hiện không tốn chi phí và cả hai bên đều có lợi. Nói cách khác, toàn bộ hệ thống pháp luật liên quan đến việc trao quyền cho các cá nhân sẽ không có ý nghĩa thực chất đối với việc sử dụng nguồn lực; các bên sẽ tự “thương lượng để vượt qua” mọi sự phân bổ quyền đã cho nếu điều đó mang lại lợi ích chung. Do đó, một khối lượng lớn luật pháp sẽ không phục vụ mục đích vật chất nào nếu chi phí giao dịch bằng không. Luận điểm này song song trực tiếp với kết luận trong The Nature of the Firm rằng, trong cùng điều kiện đó, doanh nghiệp trở nên dư thừa. Mọi sự phân bổ nguồn lực đều có thể được thực hiện thông qua những thỏa thuận đơn giản, không phức tạp, không cần đến bộ máy hành chính (administrative features), tức là thông qua các thị trường không ma sát (frictionless markets).

Từ đây, Coase đi đến kết luận rằng chính việc chi phí giao dịch không bao giờ bằng không mới là yếu tố giải thích cấu trúc thể chế của nền kinh tế, bao gồm sự đa dạng của các hình thức hợp đồng và nhiều loại hình luật pháp khác nhau. Hay nói chính xác hơn, cấu trúc thể chế của nền kinh tế có thể được giải thích bằng chi phí tương đối của các sắp xếp thể chế khác nhau, kết hợp với nỗ lực của các chủ thể nhằm tối thiểu hóa tổng chi phí. Bên cạnh sự hình thành giá cả, sự hình thành cấu trúc thể chế được xem là một bước không thể tách rời trong quá trình phân bổ nguồn lực. Vì vậy, các thể chế kinh tế không cần một lý thuyết “riêng biệt”; chỉ cần làm cho lý thuyết hiện có trở nên đầy đủ hơn và diễn đạt nó dựa trên các thành tố cơ bản, tức là quyền sở hữu (property rights).

Những kết luận về tác động sâu rộng của chi phí giao dịch vốn luôn hiện hữu chính là kết quả trung tâm trong phân tích của Coase. Có phần nghịch lý là chính kết luận trước đó—về hệ quả của việc bỏ qua chi phí giao dịch—lại được gọi là “Định lý Coase”. Dĩ nhiên, tình huống không có chi phí giao dịch chỉ là một chuẩn so sánh giả định; tuy vậy, nó giúp việc phân tích các điều kiện trong thế giới thực trở nên sáng tỏ hơn. Chuẩn so sánh này cũng khơi gợi các nghiên cứu về hợp đồng có thể quan sát được trên thực tế, ở những lĩnh vực mà lý thuyết trước đây đã vội vàng cho rằng chi phí giao dịch quá cao đến mức không thể ký kết hợp đồng. Các khảo cứu tiếp theo—do chính Coase hoặc những học trò và nhà nghiên cứu chịu ảnh hưởng từ ông—cho thấy rằng trong một số trường hợp như vậy, chi phí giao dịch không cao đến mức loại trừ hợp đồng. Những hợp đồng được quan sát thấy thường có những đặc điểm rất riêng, do các bên thiết kế nhằm giảm thiểu bất lợi của chi phí giao dịch cao. Các quan sát này hoàn toàn phù hợp với kết luận cốt lõi của Coase. Trong những trường hợp mà chi phí giao dịch thực sự ngăn cản việc ký kết hợp đồng, thì—đúng như định lý gợi ý—sẽ xuất hiện những sắp xếp thể chế khác, chẳng hạn như doanh nghiệp hoặc sửa đổi luật pháp. Vòng tròn khép lại: đó chính là thông điệp mà The Nature of the Firm truyền tải.

Đối với luật pháp, trong The Problem of Social Cost, Coase đã phát triển một giả thuyết về hành vi của tòa án trong những trường hợp khá phổ biến khi hai (hoặc nhiều) bên tranh chấp quyền lợi và thỏa thuận là không thể hoặc cực kỳ khó khăn do chi phí giao dịch cao. Coase nhận thấy rằng các tòa án có xu hướng phân bổ quyền giữa các bên sao cho đạt được kết quả vốn dĩ sẽ xuất hiện nếu một thỏa thuận có thể được ký kết. Ý tưởng nền tảng là: đây là cách lập luận tự nhiên và hợp lý của tòa án khi mục tiêu không chỉ là giải quyết một tranh chấp cụ thể, mà còn là thiết lập tiền lệ nhằm tạo ra động lực phù hợp cho tương lai. Điều này hàm ý rằng các tòa án theo thông lệ (common pleas courts) đóng vai trò như phần mở rộng của cơ chế thị trường tại những lĩnh vực mà thị trường không thể vận hành do chi phí giao dịch. Giả thuyết này trở nên cực kỳ quan trọng vì—cùng với cách diễn đạt tổng quát dựa trên quyền/quyền sở hữu—nó đã trở thành động lực hình thành ngành “luật và kinh tế” (law and economics) và qua đó làm mới nhiều khía cạnh của khoa học pháp lý (legal science).

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1991/press-release/
  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1991/advanced-information/