Năm 1979

(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )

Giải Nobel Kinh tế 1979

Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 1979 được trao chung cho Theodore W. Schultz và Sir Arthur Lewis

“vì những nghiên cứu tiên phong của họ về kinh tế phát triển, với sự quan tâm đặc biệt đến các vấn đề của các quốc gia đang phát triển.”

“for their pioneering research into economic development research with particular consideration of the problems of developing countries”

Người đoạt giải

Theodore W. Schultz

Theodore W. Schultz
  • Ngày sinh: 30 tháng 4 năm 1902, Arlington, bang South Dakota, Hoa Kỳ
  • Ngày mất: 26 tháng 2 năm 1998, Evanston, bang Illinois, Hoa Kỳ
  • Đơn vị công tác tại thời điểm được trao giải: Đại học Chicago, Chicago, Illinois, Hoa Kỳ

Cuộc đời

Theodore Schultz sinh ra tại Arlington, bang South Dakota, Hoa Kỳ. Quá trình học tập của ông bị gián đoạn do tình trạng thiếu lao động trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Mặc dù phải bỏ học khi mới 14 tuổi, ông vẫn tiếp tục theo đuổi con đường học vấn, cuối cùng theo học đại học và học tại Đại học Wisconsin, nơi ông nhận bằng tiến sĩ vào năm 1930. Cũng trong năm đó, ông kết hôn với vợ là Esther. Trong suốt sự nghiệp của mình, Esther làm việc như biên tập viên cho các công trình của ông, và Schultz đã ghi nhận công lao của bà trong bài diễn văn Nobel Kinh tế của mình.

Sự nghiệp khoa học

Đặc điểm nổi bật trong các nghiên cứu của Theodore Schultz là ông xem kinh tế nông nghiệp như một bộ phận không tách rời của toàn bộ nền kinh tế. Mối quan tâm phân tích của ông tập trung vào sự mất cân đối giữa tình trạng nghèo tương đối và kém phát triển trong nông nghiệp, so với năng suất cao hơn và mức thu nhập cao hơn trong công nghiệp và các hoạt động kinh tế đô thị khác.

Sir Arthur Lewis

Sir Arthur Lewis
  • Ngày sinh: 23 tháng 1 năm 1915, Castries, Tây Ấn thuộc Anh (nay là Saint Lucia)
  • Ngày mất: 15 tháng 6 năm 1991, Bridgetown, Barbados
  • Đơn vị công tác tại thời điểm được trao giải: Đại học Princeton, Princeton, bang New Jersey, Hoa Kỳ

Cuộc đời

Arthur Lewis sinh ra tại Castries, Saint Lucia. Là một học sinh xuất sắc, ông giành được học bổng sang Vương quốc Anh du học vào năm 1932 và theo học tại Trường Kinh tế London (London School of Economics). Ông tốt nghiệp năm 1937, và đến năm 1948 được tuyển dụng làm giáo sư tại Đại học Manchester. Năm 1963, ông chuyển sang Hoa Kỳ làm việc tại Đại học Princeton, nơi ông gắn bó trong hai thập niên tiếp theo.

Sự nghiệp khoa học

Arthur Lewis là một nhân vật hàng đầu và người tiên phong trong lĩnh vực kinh tế phát triển. Ông đã xây dựng hai mô hình lý thuyết giải thích nhằm mô tả và lý giải những vấn đề nội tại của tình trạng kém phát triển.

  • Mô hình thứ nhất dựa trên tính chất nhị nguyên của nền kinh tế đang phát triển.

  • Mô hình cơ bản thứ hai của Lewis liên quan đến việc xác định các điều kiện trao đổi (terms of trade) giữa các quốc gia đang phát triển và các quốc gia phát triển.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1979

Schultz với tư cách là nhà kinh tế nông nghiệp - Schultz as Agricultural Economist

Theodore W. Schultz khởi đầu sự nghiệp với tư cách là một nhà kinh tế nông nghiệp, và trong các thập niên 1930–1940, ông đã công bố một loạt nghiên cứu về những cuộc khủng hoảng của nông nghiệp Hoa Kỳ. Sau đó, ông tiếp tục nghiên cứu các vấn đề nông nghiệp tại nhiều quốc gia đang phát triển trên khắp thế giới. Những công trình nổi tiếng nhất của ông trong giai đoạn này gồm Agriculture in an Unstable Economy (1945) và Production and Welfare of Agriculture (1949). Tác phẩm mang tính đột phá nhất của Schultz là Transforming Traditional Agriculture (1964).

Đặc điểm nổi bật trong các nghiên cứu kinh tế nông nghiệp của Schultz là ông không xem nông nghiệp như một lĩnh vực biệt lập, mà coi nó là một bộ phận không thể tách rời của toàn bộ nền kinh tế. Mối quan tâm phân tích của Schultz tập trung vào sự mất cân đối giữa tình trạng nghèo tương đối và kém phát triển trong nông nghiệp, so với năng suất cao hơn và mức thu nhập cao hơn trong công nghiệp và các hoạt động kinh tế đô thị khác. Điều này đúng không chỉ đối với các quốc gia công nghiệp hóa như Hoa Kỳ, mà còn đối với nhiều quốc gia đang phát triển mà Schultz đã nghiên cứu.

Schultz đã nhận được nhiều nguồn cảm hứng quan trọng cho những phân tích nổi bật của mình về vai trò của nguồn nhân lực đối với phát triển kinh tế – xã hội từ các nghiên cứu về vấn đề năng suất trong nông nghiệp, cả ở Hoa Kỳ lẫn ở các nước đang phát triển.

Phân tích của Schultz về tiềm năng phát triển của nông nghiệp dựa trên cách tiếp cận mất cân bằng. Chính khoảng cách giữa, một mặt, các phương thức sản xuất truyền thống, và mặt khác, những phương thức hiệu quả hơn hiện có, đã tạo ra các điều kiện cần thiết cho sự phát triển năng động. Dựa trên cách tiếp cận này, Schultz đã trình bày – trong nhiều bối cảnh khác nhau – một phê phán chi tiết đối với các chính sách công nghiệp hóa của các nước đang phát triển và sự xem nhẹ vai trò của nông nghiệp trong các chính sách đó.

Schultz là người đầu tiên hệ thống hóa việc phân tích tác động của đầu tư vào giáo dục đối với năng suất trong nông nghiệp cũng như trong toàn bộ nền kinh tế. Nhận thức rõ những hạn chế của phương pháp, Schultz – như một xấp xỉ ban đầu – đã xác định và đo lường quy mô của vốn giáo dục như tổng các khoản đầu tư tích lũy vào giáo dục. Một phần lớn chi phí của các khoản đầu tư giáo dục này là thu nhập bị mất do không đi làm trong thời gian học tập. Do đó, đây là một dạng chi phí cơ hội, có thể được xem xét cả ở cấp độ cá nhân lẫn cấp độ quốc gia.

Schultz và yếu tố con người

Theodore W. Schultz và các học trò của ông đã chỉ ra rằng, trong một thời gian dài, tỷ suất sinh lợi của “vốn nhân lực” trong nền kinh tế Hoa Kỳ cao hơn đáng kể so với vốn vật chất, và chính sự chênh lệch này đã dẫn đến sự mở rộng nhanh hơn nhiều của đầu tư vào giáo dục so với các loại đầu tư khác.

Trong toàn bộ sự nghiệp của mình, Schultz luôn gắn bó chặt chẽ với thực tiễn kinh tế, cả trong vai trò nhà nghiên cứu kinh tế lẫn cố vấn ở nhiều cương vị khác nhau. Ông thể hiện sự minh triết của một nhà kinh tế học, với khả năng nổi bật trong việc xác định các yếu tố phát triển mà các nhà kinh tế thiên về xây dựng mô hình thường có xu hướng bỏ qua.

Tính bao quát trong cách tiếp cận của Schultz còn được thể hiện qua nhiều yếu tố và bối cảnh khác liên quan đến nguồn nhân lực (yếu tố con người). Ông đã nghiên cứu các chủ đề gắn với sức khỏe và bệnh tật như những yếu tố thiết yếu của phát triển kinh tế tại các nước Thế giới thứ ba, cũng như các vấn đề dân số nói chung. Trong suốt sự nghiệp nghiên cứu lâu dài của mình, Schultz đã thể hiện khả năng xuất sắc trong việc đặt ra những câu hỏi đúng và có ý nghĩa, qua đó mở ra những hướng nghiên cứu mới đầy triển vọng. Rất ít nhà kinh tế học đã làm được nhiều như ông trong việc truyền cảm hứng cho đồng nghiệp và sinh viên theo đuổi những nghiên cứu có giá trị và ý nghĩa.

Lewis về nghèo đói ở các quốc gia đang phát triển

Arthur Lewis là một nhân vật hàng đầu và là người tiên phong trong nghiên cứu về các quốc gia đang phát triển. Những công trình nền tảng của ông từ giữa thập niên 1950 – Economic Development with Unlimited Supplies of Labour (1954) và Theory of Economic Growth (1955) – đã được tiếp nối bởi một loạt các tác phẩm quan trọng khác. Đáng chú ý nhất trong số này là các Bài giảng Wicksell năm 1969 (Aspects of Tropical Trade, 1883–1965), và tác phẩm lớn cuối cùng của ông, Growth and Fluctuations, 1870–1913 (1978).

Lewis đã tập trung giải quyết những vấn đề cốt lõi liên quan đến nguyên nhân của nghèo đói trong các quốc gia đang phát triển cũng như tốc độ phát triển kinh tế không thỏa đáng. Hai mô hình lý thuyết nổi tiếng của ông – được xây dựng nhằm mô tả và lý giải những vấn đề nội tại của tình trạng kém phát triển – đã nhận được sự đánh giá rất cao, đồng thời khơi dậy những cuộc tranh luận khoa học rộng rãi, dẫn đến nhiều biến thể và bổ sung so với các giả định ban đầu của Lewis.

Các mô hình này cũng đã được kiểm định thực nghiệm, và các kết quả thu được đã xác nhận cấu trúc hiện thực và tính hữu dụng của chúng.

Mô hình thứ nhất dựa trên tính chất nhị nguyên của nền kinh tế đang phát triển. Nền kinh tế bao gồm: - Khu vực nông nghiệp, vận hành theo các phương thức truyền thống, chủ yếu mang tính tự cung tự cấp, và sử dụng phần lớn lực lượng lao động của xã hội; - Khu vực hiện đại, định hướng theo thị trường, chủ yếu gắn với sản xuất công nghiệp. Động lực tăng trưởng của nền kinh tế xuất phát từ khu vực hiện đại, khu vực này mở rộng nhờ nguồn cung lao động dồi dào được dịch chuyển từ nông nghiệp. Người lao động chấp nhận mức lương thấp, phù hợp với mức sống và các tập quán trong nền nông nghiệp kém phát triển. Lợi nhuận trong khu vực hiện đại (hay “khu vực tư bản”) tạo ra tiết kiệm ngày càng tăng, qua đó tài trợ cho tích lũy vốn, phục vụ cho quá trình mở rộng sản xuất.

Mô hình cơ bản còn lại của Arthur Lewis liên quan đến việc xác định các điều kiện trao đổi (terms of trade) giữa các quốc gia đang phát triển và các quốc gia phát triển đối với nguyên liệu thô và các sản phẩm nhiệt đới, một mặt, và các sản phẩm công nghiệp, mặt khác. Ở đây, một lần nữa, Lewis sử dụng một mô hình đơn giản mang khuôn mẫu cổ điển. Hai nhóm quốc gia – Nam và Bắc, nghèo và giàu – mỗi nhóm sản xuất hai loại sản phẩm, trong đó một loại là chung, đó là lương thực. Hai sản phẩm còn lại – trong mô hình được gọi là “cà phê” và “thép” – là các mặt hàng được trao đổi thương mại.

Lewis chỉ ra rằng, trong những điều kiện cụ thể, các điều kiện trao đổi được quyết định bởi mối quan hệ giữa năng suất lao động trong nông nghiệp của các quốc gia đang phát triển và của các quốc gia phát triển. Theo mô hình phân tích này, năng suất nông nghiệp tương đối thấp hơn rất nhiều ở các nước đang phát triển so với các nước giàu chính là nhân tố quyết định các điều kiện trao đổi hiện hành giữa hai nhóm quốc gia, tức là xu hướng dài hạn của các điều kiện trao đổi.

Một điểm thú vị trong phân tích mô hình – dù được đơn giản hóa mạnh mẽ – của Lewis là: nó trình bày được những khía cạnh cốt lõi của các nguyên nhân dẫn đến nghèo đói và các vấn đề phát triển ở các quốc gia đang phát triển; đồng thời, mô hình này có thể được tích hợp vào một bức tranh đa chiều về các mô hình phát triển lịch sử và thống kê của các quốc gia khác nhau thuộc Thế giới thứ ba.

Những kinh nghiệm Lewis tích lũy được từ nhiều nhiệm vụ cố vấn kinh tế và từ vai trò nhà quản lý của một ngân hàng phát triển quy mô lớn đã mang lại cho ông sự thấu hiểu sâu sắc về cách thức vận hành của các chính trị gia và các nhà độc tài. Nhờ đó, ông có nền tảng vững chắc để tiến hành phân tích thực tế về các khả năng của chính sách kinh tế. Trong một trong những công trình sớm nhất của mình từ năm 1949 (The Principles of Economic Planning), và đặc biệt là trong Politics in West Africa (1965), Lewis đã thảo luận chi tiết – từ góc độ của kinh tế học duy lý – về những vấn đề nan giải của công tác kế hoạch hóa nảy sinh khi kế hoạch hóa tập trung phớt lờ các tín hiệu giá cả của hệ thống thị trường. Trong bối cảnh này, Lewis nhấn mạnh sự khác biệt giữa “kế hoạch hóa bằng mệnh lệnh” (planning by direction) và “kế hoạch hóa thông qua thị trường” (planning through the market).

Cách tiếp cận này luôn là đặc trưng xuyên suốt trong nghiên cứu của Lewis và đặc biệt thể hiện rõ trong công trình lớn gần đây nhất của ông (Growth and Fluctuations). Trong tác phẩm này, Lewis minh họa sự tương tác giữa sự phát triển của các quốc gia đã công nghiệp hóa và các quốc gia đang phát triển trong giai đoạn dài 1870–1913. Ở đây, Lewis thể hiện rõ vai trò của mình như một nhà sử học kinh tế, với sự kiểm tra cực kỳ cẩn trọng các nguồn số liệu thống kê và khả năng xử lý lại dữ liệu đầy ấn tượng. Trên nhiều phương diện thiết yếu, ông đã soi sáng mới cả các quá trình tăng trưởng lẫn các chu kỳ kinh tế ngắn hạn và dài hạn trong trung tâm các quốc gia công nghiệp hóa, vốn đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của vành đai các quốc gia đang phát triển.

Những điểm chung

Phân tích của Schultz và Lewis về các vấn đề phát triển có nhiều điểm tương đồng, cho thấy các đóng góp của họ bổ trợ cho nhau một cách chặt chẽ. Trước hết, họ có cùng điểm xuất phát: phát triển kinh tế (Economic development) – không chỉ bao hàm tăng trưởng kinh tế (economic growth) – là trọng tâm nghiên cứu của cả hai nhà kinh tế.

Công trình của Schultz chủ yếu tập trung vào một số vấn đề chiến lược liên quan đến điều kiện để sử dụng hiệu quả các nguồn lực sản xuất. Ở đây, Schultz đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng then chốt của kỹ năng nghề nghiệp, giáo dục – đào tạo, nghiên cứu khoa học và việc ứng dụng nghiên cứu. Schultz là người tiên phong trong nghiên cứu về “vốn nhân lực”, một lĩnh vực đã phát triển nhanh chóng kể từ cuối thập niên 1950.

Hiệu quả và sự phát triển của nông nghiệp cũng được Lewis xem là yếu tố sống còn đối với tình trạng và tăng trưởng của các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, Lewis tập trung chú ý vào tính chất nhị nguyên của các nền kinh tế đang phát triển, tức là sự căng thẳng giữa một khu vực nông nghiệp lớn, chi phối nhưng trì trệ, và một khu vực công nghiệp năng động, đôi khi mang tính ốc đảo (enclave). Ở một khía cạnh khác, trong phân tích của Lewis, năng suất thấp của nông nghiệp còn là nguyên nhân gây ra nghèo đói ở các quốc gia đang phát triển và là rào cản đối với tăng trưởng, thông qua tác động của nó đến các điều kiện trao đổi với các quốc gia công nghiệp phát triển.

Một điểm chung khác giữa Schultz và Lewis là tầm quan trọng mà họ dành cho dữ liệu thực tế và nghiên cứu thực nghiệm. Cả hai đều có kinh nghiệm thực tiễn phong phú về các vấn đề phát triển và vận dụng kinh nghiệm đó vào nghiên cứu khoa học. Họ đều đặc biệt quan tâm đến lịch sử tiến trình và hình thái phát triển trong các thời kỳ khác nhau của nhiều quốc gia. Đặc trưng ở cả hai là mối quan tâm sâu sắc đến các vấn đề chính sách kinh tế. Cả Schultz và Lewis đều trăn trở trước tình trạng nghèo đói và thiếu thốn trên thế giới, và dấn thân tìm kiếm những con đường thoát khỏi kém phát triển. Trong bối cảnh này, họ sẵn sàng đưa ra những kết luận táo bạo, có thể dẫn đến những khuyến nghị thay đổi chính sách kinh tế.

Đồng thời, cả hai cũng phê phán mạnh mẽ các chính sách nông nghiệp và các chính sách kinh tế khác đã được áp dụng trong những giai đoạn nhất định. Kinh nghiệm sâu rộng và toàn diện của họ về chính sách kinh tế ở các quốc gia đang phát triển cũng như các hệ thống chính trị nền tảng khiến cho những trình bày của Schultz và Lewis về các vấn đề của thế giới đang phát triển trở nên sống động, thuyết phục và chân thành.

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1979/press-release/