Năm 2016
Giải Nobel Kinh tế 2016

Những người đoạt giải
Oliver Hart

Oliver Hart, sinh ngày 9 tháng 10 năm 1948 tại London, Vương quốc Anh, là một trong những nhà kinh tế học có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực lý thuyết hợp đồng và kinh tế học thể chế hiện đại. Tại thời điểm được trao giải, ông đang công tác tại Đại học Harvard, Cambridge, Massachusetts, Hoa Kỳ.
Con đường học thuật của Oliver Hart mang đậm tính liên ngành và quốc tế. Ông bắt đầu với toán học tại Đại học Cambridge, nơi cung cấp cho ông nền tảng phân tích chặt chẽ và tư duy logic – những yếu tố sau này đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu kinh tế lý thuyết. Sau đó, ông chuyển sang kinh tế học tại Đại học Warwick, trước khi hoàn thành bằng Tiến sĩ (PhD) tại Đại học Princeton (Hoa Kỳ) vào năm 1974.
Trong sự nghiệp học thuật của mình, Oliver Hart đã làm việc và giảng dạy tại nhiều trường đại học danh tiếng trên thế giới, bao gồm Đại học Cambridge, Trường Kinh tế London (LSE), Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) và đặc biệt là Đại học Harvard, nơi ông gắn bó từ năm 1993. Tại Harvard, ông không chỉ là một học giả hàng đầu mà còn góp phần định hình các hướng nghiên cứu quan trọng trong kinh tế học hiện đại.
Bengt Holmström

Bengt Holmström, sinh ngày 18 tháng 4 năm 1949 tại Helsinki, Phần Lan, là một trong những nhà kinh tế học hàng đầu thế giới trong lĩnh vực lý thuyết hợp đồng, động cơ khuyến khích và thiết kế tổ chức. Ông thuộc cộng đồng nói tiếng Thụy Điển tại Phần Lan – một nền tảng văn hóa đặc biệt đã góp phần hình thành tư duy quốc tế và đa chiều trong sự nghiệp học thuật của ông. Tại thời điểm được trao giải, Bengt Holmström đang công tác tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), Cambridge, Massachusetts, Hoa Kỳ.
Nền tảng học thuật của Bengt Holmström mang tính liên ngành rõ nét. Ông theo học toán học và vật lý tại Đại học Helsinki, trước khi chuyển sang nghiên cứu vận trù học (operations research) tại Đại học Stanford, Palo Alto, California. Năm 1978, ông hoàn thành chương trình Tiến sĩ (PhD) tại Stanford, đánh dấu bước khởi đầu cho một sự nghiệp nghiên cứu xuất sắc trong kinh tế học lý thuyết.
Sau khi nhận bằng tiến sĩ, Bengt Holmström đã giảng dạy và nghiên cứu tại nhiều cơ sở đào tạo danh tiếng trên thế giới, bao gồm Trường Kinh tế Stockholm (Thụy Điển), Đại học Northwestern (Evanston, Illinois), Đại học Yale (New Haven, Connecticut), và MIT, nơi ông gắn bó từ năm 1994. Tại MIT, ông đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các nghiên cứu tiên phong về kinh tế học tổ chức và quản trị doanh nghiệp.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel 2016
Các hợp đồng đóng vai trò thiết yếu đối với sự vận hành của các xã hội hiện đại. Nghiên cứu của Oliver Hart và Bengt Holmström đã làm sáng tỏ cách thức mà các hợp đồng giúp chúng ta xử lý và điều hòa những lợi ích xung đột giữa các bên.
Lý thuyết hợp đồng - Contract theory
Các hợp đồng giúp chúng ta có thể hợp tác và tin tưởng lẫn nhau trong những tình huống mà nếu không có chúng, con người có thể trở nên thiếu thiện chí và hoài nghi. Với tư cách là người lao động, chúng ta có hợp đồng lao động. Với tư cách là người đi vay, chúng ta có hợp đồng tín dụng. Với tư cách là những chủ sở hữu tài sản có giá trị và dễ gặp rủi ro, chúng ta có hợp đồng bảo hiểm. Có những hợp đồng chỉ dài chưa đến một trang, trong khi những hợp đồng khác lại kéo dài hàng trăm trang.
Một lý do quan trọng để lập hợp đồng là nhằm điều chỉnh các hành vi trong tương lai. Chẳng hạn, hợp đồng lao động có thể quy định các khoản thưởng cho hiệu suất làm việc tốt và các điều kiện sa thải. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hợp đồng thường còn có những mục đích khác, chẳng hạn như phân chia rủi ro giữa các bên tham gia hợp đồng.
Lý thuyết hợp đồng cung cấp cho chúng ta một khuôn khổ tổng quát để hiểu về thiết kế hợp đồng. Một trong những mục tiêu của lý thuyết này là giải thích vì sao các hợp đồng lại có nhiều hình thức và cấu trúc khác nhau. Mục tiêu khác là giúp chúng ta xác định cách xây dựng những hợp đồng tốt hơn, từ đó góp phần hình thành những thể chế xã hội hiệu quả hơn. Chẳng hạn, các nhà cung cấp dịch vụ công như trường học, bệnh viện hay nhà tù nên thuộc sở hữu nhà nước hay tư nhân? Giáo viên, nhân viên y tế và quản giáo nên được trả lương cố định hay lương gắn với kết quả công việc? Mức độ nào là hợp lý để thù lao của nhà quản lý được chi trả thông qua các chương trình thưởng hay quyền chọn cổ phiếu?
Lý thuyết hợp đồng không nhất thiết đưa ra những câu trả lời dứt khoát hay duy nhất cho các câu hỏi này, bởi hợp đồng tối ưu thường phụ thuộc vào tình huống và bối cảnh cụ thể. Tuy nhiên, sức mạnh của lý thuyết nằm ở chỗ nó giúp chúng ta tư duy một cách rõ ràng và có hệ thống về các vấn đề liên quan. Những đóng góp của hai nhà kinh tế học đoạt giải năm nay, Oliver Hart và Bengt Holmström, có giá trị đặc biệt quan trọng trong việc giúp chúng ta hiểu rõ hơn các hợp đồng và thể chế trong đời sống thực, cũng như nhận diện những rủi ro tiềm ẩn khi thiết kế các hợp đồng mới.

Sự căng thẳng giữa bảo hiểm và động cơ khuyến khích - The tension between insurance and incentives
Nếu bạn có bảo hiểm xe cộ, hiếm có khả năng bạn sẽ được bồi thường toàn bộ khi xảy ra tai nạn. Vậy động cơ nào nằm sau các khoản khấu trừ và đồng chi trả (deductibles and co-pay)? Nếu tai nạn chỉ xảy ra do yếu tố ngẫu nhiên, hẳn sẽ tốt hơn nếu các hợp đồng bảo hiểm gộp rủi ro một cách hoàn hảo, qua đó giúp bạn tránh được toàn bộ tổn thất liên quan đến một vụ tai nạn cụ thể. Tuy nhiên, bảo hiểm toàn phần lại làm phát sinh rủi ro đạo đức (moral hazard): khi được bảo hiểm hoàn toàn, con người có thể trở nên kém cẩn trọng hơn.
Sự căng thẳng giữa bảo hiểm và động cơ khuyến khích xuất phát từ sự kết hợp của hai yếu tố:
Thứ nhất là xung đột lợi ích: không phải ai cũng luôn hành xử một cách lý tưởng. Nếu tất cả mọi người đều cẩn trọng như nhau, bất kể họ có phải gánh chịu toàn bộ hậu quả từ hành vi của mình hay không, thì bảo hiểm toàn phần sẽ không gây vấn đề gì.
Yếu tố thứ hai là khả năng đo lường: không phải mọi hành vi của chúng ta đều có thể được quan sát một cách hoàn hảo. Nếu công ty bảo hiểm có thể nhận biết mọi hành vi bất cẩn, thì hợp đồng bảo hiểm có thể bồi thường đầy đủ cho những tổn thất do tai nạn thực sự gây ra, nhưng không bồi thường cho những thiệt hại bắt nguồn từ hành vi liều lĩnh.
Kiểu căng thẳng này cũng xuất hiện trong nhiều bối cảnh hợp đồng khác, chẳng hạn như quan hệ lao động.
Trong hầu hết các trường hợp, người sử dụng lao động có khả năng gánh chịu rủi ro tốt hơn người lao động. Nếu người lao động luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của cả hai bên, thì sẽ không cần đến các cơ chế khuyến khích: khi đó, sự căng thẳng giữa bảo hiểm và động cơ khuyến khích không còn tồn tại, và phương án tối ưu là trả cho người lao động một mức lương cố định như một hình thức bảo hiểm thu nhập.
Tuy nhiên, nếu lợi ích của người lao động mâu thuẫn với lợi ích của người sử dụng lao động và hành vi của họ khó có thể quan sát trực tiếp, thì một hợp đồng lao động gắn chặt hơn giữa thu nhập và hiệu suất làm việc sẽ trở nên cần thiết và hợp lý hơn.
Trả lương theo hiệu suất - Paying for performance
Mặc dù vấn đề tạo ra động cơ khuyến khích cho người lao động đã được biết đến từ lâu, nhưng mức độ phân tích đã được nâng lên đáng kể vào cuối những năm 1970, khi các nhà nghiên cứu đưa ra những câu trả lời chính xác hơn cho câu hỏi làm thế nào để thiết kế một hợp đồng khuyến khích tối ưu. Những hiểu biết quan trọng đầu tiên được phát triển trong bối cảnh các hợp đồng lao động với người lao động ngại rủi ro, trong khi hành vi của họ không thể được người chủ (người ủy quyền) quan sát trực tiếp. Thay vào đó, người chủ chỉ có thể quan sát một cách không hoàn hảo các thước đo về kết quả làm việc của người lao động.
Một kết quả chính yếu, được Bengt Holmström và Steven Shavell công bố một cách độc lập vào năm 1979, cho thấy rằng hợp đồng tối ưu nên gắn tiền lương với tất cả các kết quả có khả năng cung cấp thông tin về những hành động đã được thực hiện. Nguyên lý về tính thông tin (informativeness principle) này không chỉ đơn thuần nói rằng tiền lương nên phụ thuộc vào những kết quả mà người lao động có thể tác động đến.
- Ví dụ, giả sử người lao động là một nhà quản lý, người có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của công ty mình, nhưng không ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty khác. Liệu điều đó có nghĩa là thù lao của nhà quản lý chỉ nên phụ thuộc vào giá cổ phiếu của công ty mình? Câu trả lời là không. Bởi lẽ giá cổ phiếu còn phản ánh nhiều yếu tố khác của nền kinh tế nằm ngoài tầm kiểm soát của nhà quản lý, việc đơn thuần gắn thù lao với giá cổ phiếu của công ty sẽ khiến nhà quản lý được thưởng vì may mắn và bị phạt vì xui rủi. Một cách tiếp cận tốt hơn là gắn thu nhập của nhà quản lý với giá cổ phiếu của công ty so với các công ty tương tự khác, chẳng hạn như các doanh nghiệp trong cùng ngành.
Một kết quả liên quan khác là: càng khó quan sát nỗ lực của nhà quản lý – có thể do nhiều yếu tố gây nhiễu làm mờ mối quan hệ giữa nỗ lực của họ và kết quả hoạt động của doanh nghiệp – thì tiền lương của nhà quản lý càng ít nên dựa vào hiệu suất. Do đó, trong những ngành có mức độ rủi ro cao, cơ cấu trả lương nên nghiêng nhiều hơn về lương cố định, trong khi ở những môi trường ổn định hơn, tiền lương có thể gắn chặt hơn với các thước đo hiệu suất.
Những công trình ban đầu này, đặc biệt là bài báo năm 1979 của Holmström, đã đưa ra những câu trả lời chính xác cho các câu hỏi nền tảng về trả lương theo hiệu suất. Tuy nhiên, người ta sớm nhận ra rằng mô hình nền tảng vẫn còn thiếu nhiều khía cạnh quan trọng của thực tế. Chính vì vậy, các nghiên cứu ban đầu này đã mở đường cho một lượng lớn các nghiên cứu tiếp theo, cả của chính Holmström lẫn của nhiều nhà nghiên cứu khác.
Động cơ khuyến khích mạnh và động cơ khuyến khích cân bằng - Strong incentives versus balanced incentives
Trong một bài báo công bố năm 1982, Holmström đã phân tích một tình huống động, trong đó mức lương hiện tại của người lao động không phụ thuộc trực tiếp vào hiệu suất làm việc. Thay vào đó, người lao động được thúc đẩy làm việc chăm chỉ bởi mối quan tâm đến sự nghiệp và thu nhập trong tương lai. Trong một thị trường lao động cạnh tranh, doanh nghiệp buộc phải tưởng thưởng cho hiệu suất hiện tại bằng thu nhập cao hơn trong tương lai; nếu không, người lao động đơn giản sẽ chuyển sang làm việc cho doanh nghiệp khác. Mặc dù cơ chế này có vẻ hiệu quả trong việc tưởng thưởng và tạo động lực cho người lao động, nó cũng có một nhược điểm: động cơ sự nghiệp có thể trở nên quá mạnh đối với những người mới bước vào thị trường lao động, khiến họ làm việc quá sức, trong khi những người lớn tuổi – khi động cơ này suy yếu – lại có xu hướng lơ là công việc. Mô hình “mối quan tâm sự nghiệp” (career concerns) của Holmström cũng đã được áp dụng trong những bối cảnh khác, chẳng hạn như mối quan hệ giữa chính trị gia và cử tri.
Trong bài báo gốc năm 1979 của Holmström, người đại diện (agent) được giả định chỉ chịu trách nhiệm cho một nhiệm vụ duy nhất. Đến năm 1991, Holmström và Paul Milgrom đã mở rộng phân tích sang một kịch bản thực tế hơn, trong đó công việc của người lao động bao gồm nhiều nhiệm vụ khác nhau, và một số trong đó rất khó để người sử dụng lao động giám sát và tưởng thưởng. Để ngăn người lao động tập trung quá mức vào những nhiệm vụ có hiệu suất dễ đo lường, phương án tối ưu có thể là áp dụng các động cơ khuyến khích tổng thể yếu hơn.
Ví dụ, nếu tiền lương của giáo viên phụ thuộc vào điểm số kiểm tra của học sinh – một chỉ tiêu dễ đo lường – thì giáo viên có thể dành quá ít thời gian cho những kỹ năng cũng quan trọng không kém nhưng khó đo lường hơn, như sáng tạo và tư duy độc lập. Trong trường hợp này, mức lương cố định, không phụ thuộc vào bất kỳ thước đo hiệu suất nào, sẽ dẫn đến sự phân bổ nỗ lực cân bằng hơn giữa các nhiệm vụ. Những kết quả từ mô hình đa nhiệm này đã làm thay đổi cách các nhà kinh tế học suy nghĩ về các cơ chế trả lương tối ưu và thiết kế công việc.
Làm việc theo nhóm cũng làm thay đổi khuôn khổ trả lương theo hiệu suất ban đầu. Khi kết quả công việc phản ánh nỗ lực chung của một nhóm người, một số thành viên có thể bị cám dỗ trốn tránh trách nhiệm, hưởng lợi “ăn theo” từ nỗ lực của đồng nghiệp. Holmström đã đề cập đến vấn đề này trong một bài báo năm 1982, cho thấy rằng khi toàn bộ thu nhập của doanh nghiệp được chia cho các thành viên trong nhóm (như trong các doanh nghiệp thuộc sở hữu của người lao động), thì mức độ nỗ lực nói chung sẽ có xu hướng quá thấp. Sự tồn tại của một chủ sở hữu bên ngoài có thể nâng cao động cơ cá nhân, bởi cơ chế thù lao khi đó trở nên linh hoạt hơn: tổng thu nhập chi trả cho các thành viên trong nhóm không nhất thiết phải bằng đúng tổng thu nhập mà họ tạo ra.
Ví dụ này cũng gợi mở một vấn đề quan trọng khác mà lý thuyết hợp đồng có thể giải quyết, đó là quyền sở hữu và quyền kiểm soát (ownership and control).
Hợp đồng không hoàn chỉnh - Incomplete contracts
Việc đo lường hiệu suất không chính xác không phải là rào cản duy nhất đối với việc xây dựng các hợp đồng hiệu quả. Trên thực tế, các bên tham gia hợp đồng thường không thể dự liệu và mô tả một cách đầy đủ, chi tiết các điều khoản hợp đồng ngay từ đầu. Khi đó, vấn đề đặt ra là làm thế nào để thiết kế một hợp đồng tối thiểu nhưng hiệu quả nhất. Đây chính là phạm vi nghiên cứu của lý thuyết hợp đồng không hoàn chỉnh.
Một bước đột phá lớn đã xuất hiện vào giữa những năm 1980 trong các công trình của Oliver Hart và các cộng sự. Ý tưởng cốt lõi là: khi một hợp đồng không thể quy định rõ ràng các hành động mà các bên phải thực hiện trong mọi tình huống có thể xảy ra trong tương lai, thì hợp đồng đó cần phải xác định ai có quyền ra quyết định trong những tình huống mà các bên không đạt được thỏa thuận.
Bên nắm giữ quyền ra quyết định sẽ có quyền lực thương lượng lớn hơn, và do đó có thể đạt được điều kiện có lợi hơn sau khi kết quả đã hình thành. Điều này, đến lượt nó, sẽ tăng cường động cơ khuyến khích để bên có nhiều quyền quyết định đưa ra những quyết định quan trọng, chẳng hạn như đầu tư, đồng thời làm suy yếu động cơ của bên có ít quyền quyết định hơn.
Trong những bối cảnh hợp đồng phức tạp, việc phân bổ quyền ra quyết định vì thế trở thành một công cụ thay thế cho cơ chế trả lương theo hiệu suất.
Quyền sở hữu - Property rights
Trong nhiều nghiên cứu, Oliver Hart – cùng với các đồng tác giả khác như Sanford Grossman và John Moore – đã phân tích cách thức phân bổ quyền sở hữu đối với các tài sản vật chất, chẳng hạn như việc các tài sản đó nên thuộc sở hữu của một doanh nghiệp duy nhất hay được chia sẻ giữa nhiều doanh nghiệp khác nhau.
Giả sử một phát minh mới đòi hỏi phải sử dụng một loại máy móc cụ thể và một kênh phân phối. Vậy ai nên sở hữu máy móc và ai nên sở hữu kênh phân phối – nhà phát minh, người vận hành máy móc hay nhà phân phối? Nếu đổi mới sáng tạo là hoạt động mà việc thiết kế hợp đồng cho nó là khó khăn nhất – một giả định có vẻ thực tế – thì câu trả lời có thể là nhà phát minh nên sở hữu toàn bộ các tài sản trong một doanh nghiệp duy nhất, ngay cả khi họ có thể thiếu kinh nghiệm về sản xuất và phân phối.
Bởi nhà phát minh là bên phải thực hiện những khoản đầu tư lớn nhưng không thể quy định đầy đủ trong hợp đồng, họ cũng là bên cần nhất “quân bài thương lượng - (bargaining chip)” trong tương lai mà quyền sở hữu đối với các tài sản mang lại.
Hợp đồng tài chính
Một ứng dụng quan trọng của lý thuyết hợp đồng không hoàn chỉnh nằm trong lĩnh vực hợp đồng tài chính. Xét ví dụ về nhà quản lý: nếu hiệu quả thực sự của doanh nghiệp khó có thể được đưa vào hợp đồng, do nhà quản lý có khả năng chuyển hướng lợi nhuận của doanh nghiệp vì lợi ích cá nhân, thì giải pháp tốt nhất có thể là để nhà quản lý trở thành doanh nhân và tự mình sở hữu doanh nghiệp. Với tư cách là chủ doanh nghiệp, họ có thể toàn quyền quyết định cách thức vận hành công ty và tự lựa chọn sự đánh đổi phù hợp giữa các hành động làm tăng lợi nhuận và những hành động mang lại lợi ích cá nhân.
Hạn chế của giải pháp này là trong nhiều trường hợp, nhà quản lý không đủ khả năng tài chính để mua lại doanh nghiệp, buộc phải dựa vào các nhà đầu tư bên ngoài để tài trợ cho thương vụ. Tuy nhiên, nếu lợi nhuận không thể được ràng buộc rõ ràng trong hợp đồng, làm thế nào các nhà đầu tư có thể chắc chắn rằng họ sẽ thu hồi được vốn?
Một giải pháp là cam kết chi trả một khoản tiền cố định trong tương lai (không phụ thuộc vào lợi nhuận), kèm theo tài sản thế chấp. Nếu khoản thanh toán này không được thực hiện, quyền sở hữu doanh nghiệp sẽ được chuyển giao cho các nhà đầu tư, những người có thể thanh lý tài sản của doanh nghiệp. Trên thực tế, đây chính là cách mà phần lớn các khoản vay ngân hàng được thiết kế – và lý thuyết hợp đồng không hoàn chỉnh giải thích vì sao cơ chế này lại hợp lý.
Ở mức độ tổng quát hơn, lý thuyết hợp đồng không hoàn chỉnh dự đoán rằng doanh nhân nên nắm giữ phần lớn quyền ra quyết định trong doanh nghiệp khi hoạt động kinh doanh diễn ra tốt, nhưng các nhà đầu tư sẽ có nhiều quyền quyết định hơn khi hiệu quả hoạt động suy giảm. Đặc điểm này rất phổ biến trong các hợp đồng tài chính ngoài đời thực, chẳng hạn như những hợp đồng phức tạp được ký kết giữa các doanh nhân và nhà đầu tư mạo hiểm.
Tư nhân hóa
Một ứng dụng khác của lý thuyết hợp đồng không hoàn chỉnh của Hart liên quan đến ranh giới giữa khu vực tư nhân và khu vực công (private and public sectors). Liệu các đơn vị cung cấp dịch vụ công(public services) – như trường học, bệnh viện hay nhà tù – có nên thuộc sở hữu tư nhân hay không? Theo lý thuyết này, câu trả lời phụ thuộc vào bản chất của các khoản đầu tư không thể quy định đầy đủ trong hợp đồng.
Giả sử một nhà quản lý điều hành một cơ sở cung cấp dịch vụ phúc lợi có thể thực hiện hai loại đầu tư: một số nhằm nâng cao chất lượng, trong khi những khoản khác giảm chi phí nhưng làm suy giảm chất lượng. Đồng thời, giả sử rằng các khoản đầu tư này rất khó được mô tả và ràng buộc trong hợp đồng. Nếu chính phủ sở hữu cơ sở đó và thuê một nhà quản lý điều hành, nhà quản lý sẽ có ít động cơ để thực hiện cả hai loại đầu tư, bởi chính phủ không thể cam kết một cách đáng tin cậy rằng sẽ tưởng thưởng cho những nỗ lực này.
Ngược lại, nếu dịch vụ được cung cấp bởi một nhà thầu tư nhân, các động cơ đầu tư – cả vào chất lượng lẫn vào việc cắt giảm chi phí – sẽ trở nên mạnh hơn. Một bài báo năm 1997 của Hart cùng với Andrei Shleifer và Robert Vishny cho thấy rằng động cơ cắt giảm chi phí thường quá mạnh, dẫn đến hệ quả tiêu cực đối với chất lượng. Vì vậy, tính hợp lý của tư nhân hóa (The desirability of privatisation) phụ thuộc vào sự đánh đổi giữa giảm chi phí và duy trì chất lượng.
Trong bài nghiên cứu này, Hart và các đồng tác giả đặc biệt quan tâm đến nhà tù tư nhân. Trên thực tế, các cơ quan liên bang tại Hoa Kỳ đang dần chấm dứt việc sử dụng nhà tù tư nhân, một phần vì – theo một báo cáo gần đây của Bộ Tư pháp Hoa Kỳ – điều kiện giam giữ tại các nhà tù do tư nhân vận hành tồi tệ hơn so với các nhà tù do nhà nước quản lý.
Hiểu biết từ thực tiễn
Lý thuyết hợp đồng đã có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khác nhau, từ quản trị doanh nghiệp cho đến luật hiến pháp. Nhờ các công trình của Oliver Hart và Bengt Holmström, ngày nay chúng ta có trong tay những công cụ để phân tích không chỉ các điều khoản tài chính của hợp đồng, mà còn cả việc phân bổ quyền kiểm soát, quyền sở hữu và quyền ra quyết định giữa các bên tham gia hợp đồng.
Những đóng góp của hai nhà khoa học đoạt giải đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn nhiều loại hợp đồng trong đời sống thực, đồng thời mang lại những cách tiếp cận mới trong việc suy nghĩ và thiết kế hợp đồng, cả trong thị trường tư nhân lẫn trong lĩnh vực chính sách công.
Nguồn tham khảo và đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2016/popular-information/
- https://www.nobelprize.org/uploads/2018/06/advanced-economicsciences2016-1.pdf
- Aghion, P., Dewatripont, M., Legros, P., & Zingales, L. (2016). The Impact of Incomplete Contracts on Economics. Oxford: Oxford Scholarship Online.