Năm 2006
(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )
Giải Nobel Kinh tế 2006
Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2006 được trao cho Edmund S. Phelps
“vì những phân tích của ông về các đánh đổi liên thời gian trong chính sách kinh tế vĩ mô”.
- “for his analysis of intertemporal tradeoffs in macroeconomic policy”*
Người đoạt giải
Edmund S. Phelps

Edmund S. Phelps sinh ngày 26 tháng 7 năm 1933 tại Evanston, bang Illinois, Hoa Kỳ. Vào thời điểm được trao Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 2006, ông là Giáo sư tại Đại học Columbia (New York).
Về cuộc đời và học vấn, Edmund Phelps trải qua những năm học phổ thông tại Hastings-on-Hudson, New York. Ông từng là một nghệ sĩ kèn trumpet, và cho rằng môi trường sáng tạo nơi ông lớn lên đã có ảnh hưởng quan trọng đến tư duy và con đường sự nghiệp của mình. Sau đó, ông theo học tại Đại học Yale và nhận bằng Tiến sĩ vào năm 1959. Trong sự nghiệp học thuật, Phelps đã giảng dạy và nghiên cứu tại nhiều cơ sở đào tạo và nghiên cứu hàng đầu ở Hoa Kỳ. Năm 1974, ông kết hôn với Viviana Montdor.
Đóng góp khoa học trọng tâm của Edmund S. Phelps nằm ở việc phân tích các đánh đổi liên thời gian trong chính sách kinh tế vĩ mô, đặc biệt liên quan đến lạm phát, tiền lương và thất nghiệp. Từ cuối thập niên 1960, Phelps bắt đầu những công trình nghiên cứu mang lại Giải Nobel Kinh tế, trong đó ông thách thức giả định phổ biến lúc bấy giờ rằng mức thất nghiệp cao luôn đi kèm với lạm phát thấp, và ngược lại. Những phân tích của ông đã thay đổi cách hiểu về mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp, đặt nền móng cho các mô hình vĩ mô hiện đại nhấn mạnh vai trò của kỳ vọng và động học theo thời gian trong hoạch định chính sách kinh tế.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 2006
Toàn dụng lao động (Full employment), giá cả ổn định (stable prices) và tăng trưởng nhanh (rapid growth) là những mục tiêu trung tâm của chính sách kinh tế. Tuy nhiên, chính sách luôn phải đối mặt với những xung đột mục tiêu khó khăn. Lạm phát và thất nghiệp nên được cân đối với nhau như thế nào? Cần có sự đánh đổi ra sao giữa tiêu dùng của các thế hệ hiện tại và các thế hệ tương lai? Edmund S. Phelps đã góp phần quan trọng trong việc nâng cao hiểu biết của chúng ta về cả hai loại đánh đổi này. Ông nhấn mạnh rằng không chỉ vấn đề tiết kiệm và tích lũy vốn, mà cả sự cân bằng giữa lạm phát và thất nghiệp, về bản chất đều là những vấn đề liên quan đến phân bổ phúc lợi theo thời gian. Các phân tích của Phelps đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc không chỉ đối với lý thuyết kinh tế, mà còn đối với chính sách kinh tế vĩ mô.
Lạm phát và thất nghiệp - Inflation and unemployment
Theo quan điểm thịnh hành trong thập niên 1960, tồn tại một mối quan hệ âm ổn định giữa lạm phát và thất nghiệp, được gọi là đường cong Phillips (Phillips curve). Mối quan hệ này dường như được xác nhận bởi dữ liệu từ nhiều quốc gia. Hàm ý là chính sách kinh tế có thể lựa chọn giữa lạm phát thấp và thất nghiệp thấp. Bằng cách mở rộng tổng cầu thông qua chính sách tài khóa và tiền tệ, có thể giảm thất nghiệp. Theo đường Phillips, điều này phải trả giá bằng một lần gia tăng tỷ lệ lạm phát.
Tuy nhiên, quan điểm này tồn tại nhiều vấn đề. Đường Phillips chỉ là một mối quan hệ thống kê thuần túy, không có mối liên hệ rõ ràng với các lý thuyết vi mô về hành vi của doanh nghiệp và hộ gia đình. Đồng thời, cũng chưa có lý thuyết về mức thất nghiệp tối thiểu có thể đạt được. Dĩ nhiên, người ta thừa nhận rộng rãi rằng tỷ lệ thất nghiệp không thể giảm về 0, nhưng chưa có hiểu biết rõ ràng về mức thất nghiệp nào tương thích với trạng thái cân bằng của thị trường lao động.
Vào cuối thập niên 1960, Edmund Phelps đã thách thức quan điểm trước đó về mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp. Ông nhận ra rằng lạm phát không chỉ phụ thuộc vào thất nghiệp, mà còn phụ thuộc vào kỳ vọng của doanh nghiệp và người lao động về sự gia tăng của giá cả và tiền lương. Ông đã xây dựng mô hình đầu tiên của cái sau này được gọi là đường Phillips có điều chỉnh theo kỳ vọng (expectations-augmented Phillips curve). Mô hình này cho rằng, với một mức thất nghiệp cho trước, nếu lạm phát kỳ vọng tăng thêm 1 điểm phần trăm thì lạm phát thực tế cũng tăng thêm 1 điểm phần trăm. Khi định giá và thương lượng tiền lương, doanh nghiệp và người lao động dựa các quyết định của mình trên niềm tin về diễn biến chung của giá cả và tiền lương. Giả thuyết này đã nhận được sự ủng hộ rất mạnh mẽ từ các nghiên cứu thực nghiệm sau đó (với một lưu ý có thể là tác động của kỳ vọng lạm phát lên lạm phát thực tế có thể nhỏ hơn khi mức lạm phát rất thấp).
Phân tích của Phelps đối lập với các quan điểm trước đó về khả năng của chính sách tài khóa và tiền tệ mở rộng trong việc gia tăng việc làm một cách lâu dài. Thay vào đó, ông kết luận rằng không tồn tại sự đánh đổi dài hạn giữa lạm phát và thất nghiệp, bởi vì kỳ vọng lạm phát sẽ điều chỉnh theo lạm phát thực tế. Về dài hạn, nền kinh tế tất yếu tiến tới tỷ lệ thất nghiệp cân bằng, tại đó lạm phát thực tế và lạm phát kỳ vọng trùng nhau. Thất nghiệp cân bằng chỉ được quyết định bởi cách thức vận hành của thị trường lao động. Mọi nỗ lực nhằm giảm thất nghiệp một cách lâu dài xuống dưới mức cân bằng sẽ chỉ dẫn đến lạm phát tăng liên tục. Tuy vậy, chính sách ổn định hóa vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc làm giảm các dao động ngắn hạn của thất nghiệp quanh mức cân bằng.
Những đóng góp của Phelps nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích cách thức các khả năng đạt được mục tiêu ổn định hóa trong tương lai bị ảnh hưởng bởi chính sách hiện tại: lạm phát cao hôm nay sẽ dẫn đến kỳ vọng lạm phát cao hơn trong tương lai, từ đó khiến các lựa chọn chính sách trong tương lai trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, chính sách duy trì lạm phát thấp có thể được xem như một khoản đầu tư vào kỳ vọng lạm phát thấp, cho phép đạt được những kết hợp thuận lợi hơn giữa lạm phát và thất nghiệp trong tương lai so với trường hợp ngược lại.
Phelps cũng phát triển mô hình đầu tiên về các yếu tố quyết định thất nghiệp cân bằng. Trong mô hình này, doanh nghiệp ấn định tiền lương nhằm tác động đến số lượng lao động được tuyển dụng. Doanh nghiệp càng cần mở rộng lực lượng lao động, và tỷ lệ thất nghiệp trên thị trường càng thấp, thì mức lương họ đưa ra càng cao. Phelps chỉ ra rằng tồn tại một tỷ lệ thất nghiệp cân bằng duy nhất, tại đó doanh nghiệp trung bình sẽ tăng lương với tốc độ đúng bằng tốc độ tăng lương kỳ vọng trung bình của toàn nền kinh tế. Điểm đổi mới trong cách tiếp cận của Phelps là ông xuất phát từ các giả định rõ ràng về hành vi của từng tác nhân cá nhân trên thị trường lao động. Đóng góp của ông cũng là công trình đầu tiên tích hợp giả thuyết tiền lương hiệu quả (efficiency wages) vào lý thuyết kinh tế vĩ mô. Giả thuyết này cho rằng việc trả lương cao có thể phục vụ lợi ích của doanh nghiệp, thông qua việc cải thiện tinh thần làm việc của người lao động, giảm tỷ lệ nghỉ việc, và thu hút những lao động có trình độ cao hơn. Những cơ chế như vậy có thể góp phần làm gia tăng mức thất nghiệp cân bằng.
Phelps không phải là người duy nhất chỉ trích đường Phillips vào cuối thập niên 1960. Milton Friedman (người đoạt Giải Nobel Kinh tế năm 1976) cũng nhấn mạnh vai trò của kỳ vọng lạm phát. Tuy nhiên, khác với Friedman, Phelps nhấn mạnh rằng quan hệ nhân quả đi từ thất nghiệp sang (lạm phát không dự kiến). Ông đã suy ra đường Phillips có điều chỉnh theo kỳ vọng từ một mô hình rõ ràng về hành vi ấn định tiền lương của doanh nghiệp, trong bối cảnh thị trường lao động mà quá trình ghép cặp giữa người thất nghiệp và việc làm trống mất nhiều thời gian.
Các công trình của Phelps đã làm thay đổi căn bản cách chúng ta nhìn nhận cách thức vận hành của kinh tế vĩ mô. Khung lý thuyết mà ông phát triển vào cuối thập niên 1960 nhanh chóng chứng tỏ tính hữu ích trong việc giải thích nguyên nhân của sự gia tăng đồng thời cả lạm phát và thất nghiệp trong thập niên 1970. Ông cũng làm rõ những giới hạn của chính sách kinh tế vĩ mô. Kết quả là, việc điều hành chính sách ngày nay đã khác biệt một cách căn bản so với trước đây. Một ví dụ điển hình là các ngân hàng trung ương hiện nay thường xuyên dựa các quyết định lãi suất trên đánh giá về tỷ lệ thất nghiệp cân bằng và các đánh đổi giữa tác động của chính sách ở những chân trời thời gian khác nhau.
Tích lũy vốn - Capital formation
Việc xem chính sách lạm phát thấp như một khoản đầu tư vào kỳ vọng lạm phát thấp là điều tự nhiên đối với Phelps, dựa trên nền tảng các nghiên cứu trước đó của ông về tích lũy vốn. Trong lĩnh vực này, ông đặt câu hỏi: mức tích lũy vốn tổng thể nào là mong muốn, bao gồm cả vốn vật chất và vốn nhân lực (tức là giáo dục cũng như nghiên cứu và phát triển)? Bao nhiêu phần thu nhập quốc dân nên được tiêu dùng ngay, và bao nhiêu nên được đầu tư để gia tăng quy mô vốn, qua đó thúc đẩy sản lượng và tiêu dùng trong tương lai? Câu hỏi này có ý nghĩa then chốt đối với phân bổ tiêu dùng và phúc lợi giữa các thế hệ. Ngay cả trong lĩnh vực này, các đóng góp của Phelps cũng mở đường cho nhiều nghiên cứu tiếp theo và tạo ảnh hưởng sâu sắc đến các tranh luận về chính sách kinh tế.
Trong một trong những bài báo đầu tiên của mình công bố năm 1961, Phelps đã suy ra cái gọi là quy tắc vàng của tích lũy vốn (golden rule of capital formation). Với góc nhìn liên thế hệ, ông cho rằng mục tiêu là đạt được mức tiêu dùng bình quân đầu người tối đa có thể duy trì trong dài hạn. Thuật ngữ quy tắc vàng gợi đến đạo đức của tính tương hỗ: “Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn họ đối xử với mình”. Ở đây, cách hiểu là mức tiêu dùng nên giống nhau giữa các thế hệ. Theo quy tắc này, tỷ lệ tiết kiệm mong muốn thỏa mãn một điều kiện đơn giản: bằng tỷ lệ thu nhập từ vốn so với thu nhập quốc dân. Cách diễn đạt khác là tỷ lệ tiết kiệm phải đủ cao để duy trì một mức vốn tạo ra suất sinh lợi (lãi suất thực) bằng với tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Những điều kiện tương tự đã từng được nêu ra trước đó, chẳng hạn bởi Maurice Allais (Nobel Kinh tế 1988), nhưng phân tích của Phelps mới là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến các nghiên cứu sau này.
Phân tích ban đầu của Phelps chỉ giới hạn ở việc so sánh các trạng thái dài hạn, với giả định rằng nền kinh tế đã ở đó “ngay từ đầu”. Tuy nhiên, quá trình điều chỉnh tỷ lệ tiết kiệm từ mức này sang mức khác có thể tạo ra xung đột phân phối. Nếu cần tăng tỷ lệ tiết kiệm để đạt được quy tắc vàng, thì phúc lợi của các thế hệ tương lai sẽ tăng, nhưng thế hệ hiện tại sẽ chịu thiệt. Lý do là thế hệ hiện tại phải giảm tiêu dùng để tiết kiệm nhiều hơn, trong khi các thế hệ sau sẽ hưởng lợi từ quy mô vốn lớn hơn, cho phép họ tăng cả tiêu dùng lẫn tiết kiệm. Tuy nhiên, về sau Phelps chỉ ra rằng có thể tồn tại những tình huống kém hiệu quả động (dynamic inefficiency), trong đó quy mô vốn lớn đến mức việc giảm tỷ lệ tiết kiệm có thể nâng cao phúc lợi của tất cả các thế hệ. Lời giải thích khá đơn giản: giảm tỷ lệ tiết kiệm cho phép tăng tiêu dùng ngay lập tức. Nếu tỷ lệ tiết kiệm ban đầu cao hơn mức quy tắc vàng, thì việc giảm này còn mang lại lợi ích dài hạn về tiêu dùng. Dù quy mô vốn thấp hơn và do đó sản lượng thấp hơn, tỷ lệ tiết kiệm thấp hơn vẫn mở ra dư địa cho tiêu dùng nhiều hơn.
Cha mẹ thường quan tâm đến phúc lợi của con cái. Trong một đóng góp từ năm 1968 – rất đi trước thời đại – Phelps (cùng với Robert Pollak) đã kết luận rằng mức tiết kiệm có thể quá thấp nếu thế hệ hiện tại đánh giá tiêu dùng của chính mình so với tiêu dùng của thế hệ kế tiếp (con cái) khác với cách họ đánh giá tiêu dùng của con cái so với cháu chắt. Những sở thích không nhất quán theo thời gian (time-inconsistent preferences) như vậy có thể được diễn đạt bằng câu: “Cha mẹ tôi nghĩ rằng tôi nên tiết kiệm cho con tôi nhiều hơn so với chính tôi nghĩ.” Trong những hoàn cảnh này, các biện pháp công nhằm tăng tiết kiệm của tất cả các thế hệ – chẳng hạn thông qua hệ thống hưu trí công – có thể làm tăng phúc lợi của mọi thế hệ. Các sở thích không nhất quán theo thời gian, như những gì Phelps và Pollak phân tích, gần đây đã thu hút sự quan tâm rất lớn trong kinh tế học hành vi, nơi các hiểu biết từ tâm lý học được đưa vào phân tích kinh tế.
Phelps cũng phân tích vai trò của đầu tư vào giáo dục (vốn nhân lực) và nghiên cứu & phát triển (R&D) trong quá trình tăng trưởng, đồng thời chỉ ra rằng quy tắc vàng có thể được mở rộng. Để đạt mức tiêu dùng dài hạn tối đa, đầu tư R&D (giúp nâng cao trình độ công nghệ) cũng cần được điều chỉnh đến mức mà suất sinh lợi của nó bằng với tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Trong công trình đồng tác giả với Richard Nelson (1966), Phelps nhấn mạnh rằng lực lượng lao động được giáo dục tốt hơn sẽ thúc đẩy sự lan tỏa của công nghệ mới, qua đó giúp các quốc gia nghèo “bắt kịp” các quốc gia giàu. Điều này có thể giải thích vì sao nghiên cứu thực nghiệm gần đây cho thấy tăng trưởng GDP phụ thuộc vào quy mô vốn nhân lực hiện có, chứ không chỉ vào tốc độ tăng của nó. Phân tích Nelson–Phelps cũng đưa ra một lời giải thích khả dĩ cho việc suất sinh lợi của giáo dục thường cao trong các giai đoạn thay đổi công nghệ nhanh: trong những giai đoạn như vậy, lực lượng lao động có trình độ cao đặc biệt quan trọng đối với việc nâng cao năng suất. Những lập luận này đã được sử dụng để giải thích vì sao tiền lương của lao động có trình độ cao đã tăng mạnh ở Hoa Kỳ (và nhiều quốc gia khác) trong những thập kỷ gần đây, khi cuộc cách mạng công nghệ thông tin (IT) khởi xướng sự lan tỏa nhanh chóng của công nghệ mới.
Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2006/popular-information/
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2006/advanced-information/