Năm 1988
(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )
Giải Nobel Kinh tế 1988
Giải thưởng Kinh tế của Ngân hàng Trung ương Thụy Điển tưởng niệm Alfred Nobel năm 1988 được trao cho Maurice Allais
“vì những đóng góp tiên phong của ông cho lý thuyết thị trường và việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực.”
“for his pioneering contributions to the theory of markets and efficient utilization of resources”
Người đoạt giải
Maurice Allais

- Ngày sinh: 31 tháng 5 năm 1911, Paris, Pháp
- Ngày mất: 9 tháng 10 năm 2010, Paris, Pháp
- Cơ quan công tác tại thời điểm nhận giải: École Nationale Supérieure des Mines de Paris, Paris, Pháp
Cuộc đời
Maurice Allais sinh ra tại Paris, Pháp. Ông tốt nghiệp Trường Bách khoa Paris (École Polytechnique) và Trường Cao đẳng Mỏ Quốc gia Paris (École nationale supérieure des mines de Paris). Ban đầu, ông chuyên tâm nghiên cứu vật lý và đã công bố nhiều công trình về dao động con lắc và các định luật hấp dẫn. Một chuyến đi đến Hoa Kỳ vào thập niên 1930, trong bối cảnh Đại Suy thoái, đã để lại dấu ấn sâu sắc đối với ông và khiến ông chuyển sang nghiên cứu kinh tế học; những công trình đột phá của ông được công bố vào thập niên 1940.
Sự nghiệp khoa học
Là tác giả của nhiều nghiên cứu kinh tế cả về lý thuyết lẫn ứng dụng, công trình của Allais tập trung vào sự phát triển của kinh tế học toán, đặc biệt trong các lĩnh vực lý thuyết cân bằng tổng quát, lý thuyết vốn, lý thuyết quyết định và chính sách tiền tệ. Trong những công trình có tính đột phá, Allais tìm cách dung hòa lợi ích xã hội với hiệu quả kinh tế trong các phương án định giá của các độc quyền nhà nước, chẳng hạn như các doanh nghiệp dịch vụ công ích.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1988
Một trong những nhiệm vụ chủ yếu của nghiên cứu cơ bản trong kinh tế học là xây dựng một mô hình cân bằng thị trường chặt chẽ và xem xét mức độ hiệu quả của trạng thái cân bằng đó. Vấn đề này có nguồn gốc từ Adam Smith và học thuyết “bàn tay vô hình - invisible hand” của ông, theo đó—ít nhất là trên bề ngoài—một cấu trúc hỗn loạn được hình thành từ vô số quyết định cá nhân, độc lập và dựa trên lợi ích riêng, lại được điều phối một cách hài hòa. Một cách nghịch lý, chính sự hỗn loạn ấy lại tạo ra các trạng thái cân bằng có tính phối hợp dựa trên giá cả thị trường: các quyết định sản xuất của doanh nghiệp phù hợp với kế hoạch tiêu dùng của người tiêu dùng.
Adam Smith đã trình bày học thuyết của mình theo lối diễn đạt bằng lời, mang tính mô tả—phổ biến trong các khoa học xã hội vào nửa sau thế kỷ XVIII. Khoảng một trăm năm sau, các học giả khác bắt đầu tìm cách diễn đạt lại những vấn đề cốt lõi của Smith bằng ngôn ngữ toán học. Kết quả là lý thuyết giá hiện đại, hình thành vào cuối thế kỷ XIX, đã khác biệt căn bản so với những quan niệm trước đó về “giá công bằng - “just” prices” hay giá cả chỉ dựa thuần túy vào chi phí lao động sản xuất.
Mắt xích còn thiếu để phát triển một lý thuyết chặt chẽ hơn đã được nhà kinh tế học người Pháp Léon Walras cung cấp vào thập niên 1870. Ông xây dựng mô hình hệ thống kinh tế như một hệ phương trình lớn, mô tả cầu của các cá nhân đối với hàng hóa và dịch vụ, cung lao động và các yếu tố đầu vào sản xuất khác, cùng với cung hàng hóa của doanh nghiệp và cầu của họ đối với các yếu tố sản xuất. Một tập hợp giá cả tạo ra sự cân bằng giữa cung và cầu, trên thực tế, có thể được xem là nghiệm của hệ phương trình khổng lồ và phức tạp này. Về sau, mô hình của Walras được phát triển thêm bởi nhiều học giả khác, trong đó có nhà kinh tế và xã hội học người Ý Vilfredo Pareto. Nhà kinh tế học Thụy Điển Gustav Cassel đã đề xuất một phiên bản đơn giản hơn, nhưng có ảnh hưởng quốc tế đáng kể.
Đóng góp quan trọng nhất của Maurice Allais được thực hiện vào thập niên 1940, khi ông tiếp tục phát triển công trình của Walras và Pareto bằng cách đưa ra những biểu diễn toán học ngày càng chặt chẽ về cân bằng thị trường và các đặc tính hiệu quả của thị trường. Dựa trên các mô hình toán học về kế hoạch và lựa chọn của hộ gia đình và doanh nghiệp, Allais đã đưa ra một cách diễn đạt rất tổng quát về các điều kiện của cân bằng thị trường. Hai công trình tiên phong của ông là À la Recherche d’une Discipline Économique, xuất bản trong thời chiến năm 1943, và Économie et Intérêt, xuất bản năm 1947. Phiên bản thứ hai của cuốn sách đầu tiên được phát hành năm 1952 với nhan đề Traité d’Économie Pure. Mỗi công trình đều có quy mô đồ sộ: cuốn thứ nhất khoảng 900 trang và cuốn thứ hai khoảng 800 trang.
Traité d’Économie Pure trình bày một cách tổng quát và chặt chẽ hai mệnh đề cơ bản của lý thuyết phúc lợi. Thứ nhất, một trạng thái kinh tế với giá cả cân bằng là hiệu quả về mặt xã hội, theo nghĩa không ai có thể trở nên khá hơn mà không làm cho người khác kém đi. Thứ hai, trong những điều kiện hợp lý nhất định, mọi trạng thái hiệu quả xã hội như vậy đều có thể đạt được thông qua việc tái phân phối nguồn lực ban đầu và một hệ thống giá cân bằng. Các mệnh đề này không chỉ quan trọng như những kết quả của nghiên cứu cơ bản, mà còn như những định hướng cho công tác hoạch định, chẳng hạn trong khu vực công, thông qua việc sử dụng giá cả (thay vì điều tiết trực tiếp). Allais cũng đưa ra một sự khái quát hóa bao quát trường hợp lợi suất theo quy mô khác nhau, có thể dẫn tới sự hình thành độc quyền tự nhiên. Thông qua phân tích về cân bằng thị trường và hiệu quả xã hội, Allais đã đặt nền móng cho trường phái các nhà kinh tế Pháp thời hậu chiến, những người không chỉ phân tích điều kiện sử dụng hiệu quả nguồn lực trong các độc quyền công lớn (như Electricité de France hay SNCF – đường sắt quốc doanh), mà trong nhiều trường hợp còn áp dụng lý thuyết này vào quản trị doanh nghiệp.
Hai công trình đồ sộ của Allais cũng chứa đựng nhiều kết quả mang tính đóng góp rất sớm cho những lĩnh vực mà phải đến nhiều thập kỷ sau mới được nghiên cứu sâu rộng. Ông đã sử dụng các phương pháp toán học mới để phân tích tính ổn định của cân bằng, tức là các điều kiện để nền kinh tế—sau một cú sốc—có thể quay trở lại trạng thái cân bằng thông qua sự hình thành giá cả. Trong nghiên cứu năm 1948, Allais đã đi trước nhiều kết quả quan trọng, sau này trở thành nền tảng cho lý thuyết tăng trưởng kinh tế hiện đại vào cuối thập niên 1950 và đầu thập niên 1960.
Những đóng góp xuất sắc của Allais, ở một mức độ nào đó, có thể được xem là song song với hai công trình quan trọng được công bố gần cùng thời điểm trong cộng đồng nghiên cứu Anglo-Saxon: Value and Capital (1939) của Sir John Hicks và Foundations of Economic Analysis (1947) của Paul A. Samuelson. Hicks được trao Giải Nobel Kinh tế năm 1972 và Samuelson năm 1970. Điểm tương đồng chủ yếu nằm ở mục tiêu cung cấp một cách diễn giải toàn diện và chặt chẽ cho lý thuyết kinh tế. Khác biệt chính có lẽ là ở chỗ, cách tiếp cận của Allais tổng quát hơn, bao gồm cả phân tích về kế hoạch dài hạn (liên thời gian - intertemporal) của hộ gia đình và doanh nghiệp. Công trình của Allais đã trở thành cơ sở cho các phân tích về cân bằng thị trường và hiệu quả xã hội bằng những phương pháp toán học tiên tiến hơn, do học trò của ông là Gérard Debreu (Giải Nobel Kinh tế năm 1983) thực hiện, đồng thời và đôi khi phối hợp với Kenneth Arrow (Giải Nobel Kinh tế năm 1972).
Những thành tựu nổi bật của Maurice Allais có thể được xem là các đóng góp nghiên cứu cơ bản trong kinh tế học. Gắn bó với truyền thống kinh tế học Pháp lâu đời, Allais là nhân vật tiêu biểu nhất của nghiên cứu kinh tế hiện đại tại Pháp xét về lý thuyết cơ bản cũng như ứng dụng trong hoạch định khu vực công. Mặc dù các công trình nền tảng của ông tương đối ít được biết đến ngoài phạm vi các quốc gia nói tiếng Pháp, Allais vẫn có ảnh hưởng gián tiếp sâu rộng thông qua các nhà kinh tế Pháp trẻ tuổi, những người chịu tác động mạnh mẽ từ tư tưởng và công trình của ông.
Maurice Allais cũng đã có những đóng góp xuất sắc, tiên phong và thường mang tính độc đáo cao trong nhiều lĩnh vực khác của nghiên cứu kinh tế. Ở giai đoạn sớm, ông thực hiện các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về vai trò và các yếu tố quyết định khối lượng tiền tệ (the volume of money), qua đó trở thành một trong những người khởi xướng các phân tích vĩ mô động học tiền tệ (monetary macrodynamic analyses). Ngoài một nhóm nhỏ các nhà kinh tế, ông có lẽ được biết đến nhiều nhất qua các nghiên cứu về lý thuyết rủi ro và cái gọi là nghịch lý Allais (Allais paradox). Ông đã chỉ ra rằng lý thuyết tối đa hóa kỳ vọng hữu dụng (the theory of maximization of expected utility), vốn được chấp nhận trong hơn bốn mươi năm, không phù hợp với nhiều quyết định thực tế trong điều kiện rủi ro và bất định.
Trong hai thập kỷ đó, Allais nỗ lực khái quát hóa lý thuyết thị trường bằng cách nhấn mạnh các khía cạnh động của nó. Động lực của hành vi kinh tế của người tiêu dùng và nhà sản xuất xuất phát từ nỗ lực khai thác những thặng dư có thể phát sinh trong nền kinh tế thông qua các cơ hội trao đổi trước đây chưa được tận dụng. Cân bằng đạt được khi các thặng dư này đã bị triệt tiêu. Allais đã tổng hợp nhiều đóng góp nghiên cứu sớm và gần đây của mình trong tác phẩm La Théorie Générale des Surplus (1981).
Tổng thể các thành tựu khoa học của Allais trong lý thuyết kinh tế là hết sức đồ sộ. Bên cạnh đó, ông còn thực hiện nhiều nghiên cứu ứng dụng, chẳng hạn trong nghiên cứu tác nghiệp, và tham gia tích cực vào các cuộc tranh luận trên báo chí Pháp. Song song với các thành tựu trong kinh tế học, Allais còn công bố các nghiên cứu về lịch sử và vật lý, đặc biệt là địa vật lý (*geophysics).
Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1988/press-release/