Năm 2020

Giải Nobel Kinh tế năm 2020

Giải Nobel Kinh tế 2020

Giải thưởng Nobel Kinh tế năm 2020 được trao chung cho Paul R. Milgrom và Robert B. Wilson

“vì những cải tiến đối với lý thuyết đấu giá và việc phát minh ra các hình thức đấu giá mới”.

Những người đoạt giải

Paul R. Milgrom

Paul R. Milgrom

Paul R. Milgrom, sinh ngày 20 tháng 4 năm 1948 tại Detroit, Michigan, Hoa Kỳ, là một trong những nhà kinh tế học có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lĩnh vực lý thuyết đấu giá và thiết kế cơ chế. Tại thời điểm được trao giải Nobel, ông đang công tác tại Đại học Stanford, Stanford, California, Hoa Kỳ.

Đóng góp nổi bật

Con người đã mua bán theo hình thức “trả giá cao nhất” hoặc “bán rẻ nhất” trong hàng nghìn năm. Ngày nay, các phiên đấu giá diễn ra hằng ngày với giá trị giao dịch lên đến mức “thiên văn”, từ tác phẩm nghệ thuật, hàng hóa công nghiệp đến các nguồn lực công cộng.

Paul Milgrom và Robert Wilson đã nghiên cứu sâu cách các phiên đấu giá vận hành trong thực tế. Không chỉ dừng lại ở lý thuyết, họ còn chuyển hóa tư duy kinh tế học thành các mô hình đấu giá hiện đại, giúp giải quyết những loại hàng hóa rất khó bán bằng phương thức truyền thống, điển hình là tần số vô tuyến (radio frequencies).

Những phát minh và cải tiến của Milgrom trong thiết kế đấu giá đã đem lại lợi ích cho người bán, người mua và cả người nộp thuế trên toàn thế giới, nâng cao hiệu quả phân bổ tài nguyên và tối đa hóa giá trị cho xã hội.

Robert B. Wilson

Robert B. Wilson

Robert B. Wilson, sinh ngày 16 tháng 5 năm 1937 tại Geneva, Nebraska, Hoa Kỳ, là một học giả hàng đầu trong lĩnh vực lý thuyết đấu giá, kinh tế học thông tin và thiết kế thị trường. Tại thời điểm được trao giải Nobel Kinh tế, ông đang công tác tại Đại học Stanford, Stanford, California, Hoa Kỳ.

Robert Wilson và Paul Milgrom đã nghiên cứu sâu cách các loại hình đấu giá vận hành trong thực tế. Không chỉ phát triển lý thuyết nền tảng, họ còn ứng dụng những khám phá của mình để thiết kế các định dạng đấu giá mới, đặc biệt cho những hàng hóa khó bán bằng phương thức truyền thống, như tần số vô tuyến (radio frequencies).

Các phát minh của Wilson, cùng với đồng nghiệp Milgrom, đã đem lại lợi ích thiết thực cho người bán, người mua và toàn xã hội, giúp các nguồn lực công cộng được phân bổ minh bạch và hiệu quả hơn, đồng thời cải thiện doanh thu và giảm thiểu thất thoát tài sản công.

Nội dung giải Nobel Kinh tế 2020

Các phiên đấu giá diễn ra mỗi này phân phối những giá trị khổng lồ giữa người mua và người bán. Các nhà nghiên cứu đoạt giải Nobel năm 2020, Paul Milgrom và Robert Wilson, đã cải tiến lý thuyết đấu giá và phát minh các định dạng đấu giá mới, mang lại lợi ích cho người bán, người mua và người nộp thuế trên toàn thế giới.

Hành trình tìm kiếm một phiên đấu giá hoàn hảo

Đấu giá có một lịch sử rất lâu đời. Ở La Mã cổ đại, các chủ nợ sử dụng đấu giá để bán những tài sản mà họ đã tịch thu từ những người vay không thể trả nợ. Nhà đấu giá lâu đời nhất thế giới, Stockholms Auktionsverk, được thành lập năm 1674, cũng nhằm mục đích bán các tài sản bị tịch thu.

Ngày nay, khi nghe đến từ “đấu giá”, chúng ta có thể nghĩ đến các phiên đấu giá nông sản truyền thống hoặc đấu giá tác phẩm nghệ thuật cao cấp – nhưng đấu giá cũng có thể là việc bán hàng qua internet hoặc mua bất động sản thông qua môi giới. Kết quả của các phiên đấu giá cũng có ý nghĩa rất quan trọng đối với chúng ta với tư cách là người nộp thuế và công dân.

Nhiều khi, các công ty phụ trách thu gom rác thải sinh hoạt đã giành được hợp đồng công thông qua việc đưa ra mức giá thấp nhất. Giá điện linh hoạt – được xác định hằng ngày trong các phiên đấu giá điện khu vực – ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sưởi ấm nhà cửa. Khả năng phủ sóng điện thoại di động của chúng ta phụ thuộc vào việc các nhà mạng sở hữu những tần số vô tuyến nào trong các cuộc đấu giá phổ tần.

Tất cả các quốc gia hiện nay đều vay tiền bằng cách bán trái phiếu chính phủ trong các phiên đấu giá. Mục tiêu của các phiên đấu giá hạn ngạch khí thải của Liên minh châu Âu là giảm tốc độ ấm lên toàn cầu.

Như vậy, đấu giá ảnh hưởng đến tất cả chúng ta ở mọi cấp độ. Không những thế, chúng ngày càng trở nên phổ biến và phức tạp hơn. Đây chính là lĩnh vực mà các Laureate năm nay đã có những đóng góp mang tính đột phá.

Họ không chỉ làm sáng tỏ cách thức đấu giá vận hành và vì sao người tham gia đấu giá hành xử theo một cách nhất định, mà còn sử dụng các khám phá lý thuyết của mình để phát minh ra hoàn toàn những định dạng đấu giá mới cho hàng hóa và dịch vụ. Những mô hình đấu giá này đã lan rộng và được áp dụng trên toàn thế giới.

Đấu giá có mặt ở khắp mọi nơi và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta – chúng quyết định giá điện, hạn ngạch phát thải, tài sản tài chính và nhiều loại hàng hóa khác.

Lý thuyết đấu giá - Auction theory

Để hiểu các đóng góp của giải Nobel 2020, chúng ta cần biết thêm đôi chút về lý thuyết đấu giá. Kết quả của một phiên đấu giá (hoặc đấu thầu) phụ thuộc vào ba yếu tố.

  • Yếu tố thứ nhất là quy tắc hay định dạng đấu giá.

    Liệu giá trả có công khai hay kín? Người tham gia được phép trả giá bao nhiêu lần? Người thắng cuộc phải trả mức giá nào – giá họ trả hay giá cao thứ hai?

  • Yếu tố thứ hai liên quan đến đối tượng được đấu giá.

    Mỗi người tham gia có giá trị (mức sẵn lòng chi trả) khác nhau đối với món hàng, hay họ định giá món hàng theo cùng một cách?

  • Yếu tố thứ ba liên quan đến sự không chắc chắn.

    Mỗi người trả giá có thông tin gì về giá trị thực của món hàng?

Nhờ lý thuyết đấu giá, chúng ta có thể giải thích cách ba yếu tố này quyết định chiến lược của người tham gia và từ đó dẫn đến kết quả của phiên đấu giá. Lý thuyết này cũng cho thấy cách thiết kế một phiên đấu giá sao cho tạo ra nhiều giá trị nhất.

Cả hai nhiệm vụ trên đều trở nên đặc biệt phức tạp khi nhiều đối tượng có liên quan được đấu giá cùng lúc. Những Laureate Giải Nobel Kinh tế năm nay đã làm cho lý thuyết đấu giá trở nên ứng dụng hơn trong thực tiễn thông qua việc tạo ra các định dạng đấu giá mới, được thiết kế riêng cho từng mục đích cụ thể.

Các loại hình đấu giá khác nhau

Các nhà đấu giá trên thế giới thường bán từng món hàng riêng lẻ bằng đấu giá kiểu Anh (English auction). Trong hình thức này, người điều khiển phiên đấu giá bắt đầu với một mức giá thấp, sau đó liên tục đưa ra các mức giá cao hơn. Những người tham gia có thể nhìn thấy tất cả các mức giá được đưa ra và quyết định liệu họ có muốn trả giá cao hơn hay không. Người trả giá cao nhất sẽ thắng phiên đấu giá và trả đúng mức giá mà họ đã trả.

Tuy nhiên, cũng có những hình thức đấu giá hoàn toàn khác. Ví dụ, đấu giá kiểu Hà Lan (Dutch auction) bắt đầu với một mức giá rất cao, sau đó giảm dần cho đến khi món hàng được bán.

Cả đấu giá kiểu Anh và kiểu Hà Lan đều là đấu giá mở, nơi tất cả các mức giá đều được công khai để mọi người tham gia đều thấy. Nhưng trong nhiều loại đấu giá khác, giá trả lại được giữ kín. Chẳng hạn, trong các gói thầu mua sắm công, người dự thầu thường nộp hồ sơ dự thầu niêm phong, và đơn vị mời thầu sẽ chọn nhà cung cấp cam kết thực hiện dịch vụ với mức giá thấp nhất, miễn là đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chất lượng.

Trong một số hình thức đấu giá, giá cuối cùng là giá trả cao nhất (đấu giá giá thứ nhất – first-price auctions). Nhưng trong những định dạng khác, người thắng cuộc lại trả mức giá cao thứ hai (đấu giá giá thứ hai – second-price auctions).

Định dạng đấu giá nào là tốt nhất?

Điều này không chỉ phụ thuộc vào kết quả, mà còn vào cách chúng ta định nghĩa “tốt nhất”.

  • Với người bán tư nhân, mục tiêu thường là thu được giá cao nhất.

  • Với người bán công, mục tiêu rộng hơn, chẳng hạn như đảm bảo hàng hóa được bán cho người mua mang lại lợi ích lâu dài lớn nhất cho toàn xã hội.

Việc tìm kiếm định dạng đấu giá tối ưu là một bài toán khó mà các nhà kinh tế học đã trăn trở từ lâu.

Một khó khăn trong phân tích đấu giá là chiến lược tối ưu của một người tham gia phụ thuộc vào niềm tin của họ về cách những người khác sẽ trả giá.

  • Liệu một số người có tin rằng món hàng đáng giá hơn hay kém hơn những người khác?

  • Những khác biệt này có xuất phát từ việc một số người có nhiều thông tin hơn về đặc điểm và giá trị của hàng hóa?

  • Những người tham gia có thể hợp tác với nhau để thao túng phiên đấu giá nhằm giữ giá cuối cùng thấp hay không?

Giá trị riêng (Private values)

William Vickrey – người được trao Giải Nobel Kinh tế năm 1996 – đã đặt nền móng cho lý thuyết đấu giá vào đầu những năm 1960. Ông phân tích một trường hợp đặc biệt, trong đó những người tham gia đấu giá chỉ có giá trị riêng (private values) đối với hàng hóa hoặc dịch vụ được bán. Điều này có nghĩa là giá trị mà mỗi người đặt vào món hàng hoàn toàn độc lập với người khác.

Ví dụ, hãy tưởng tượng một phiên đấu giá từ thiện cho một bữa tối với một người nổi tiếng (chẳng hạn một Laureate Nobel). Mức độ bạn sẵn sàng trả cho bữa tối này mang tính chủ quan – cách bạn định giá bữa tối không bị ảnh hưởng bởi việc người khác đánh giá nó cao hay thấp.

  • Vậy trong loại đấu giá này, bạn nên trả giá như thế nào?

  • Bạn không nên trả cao hơn giá trị thực mà bữa tối mang lại cho bạn.

  • Nhưng có nên trả thấp hơn để có thể mua với giá rẻ hơn không?

Vickrey đã chứng minh rằng các định dạng đấu giá quen thuộc nhất – như đấu giá kiểu Anh (English auction) và đấu giá kiểu Hà Lan (Dutch auction) – sẽ mang lại mức doanh thu kỳ vọng như nhau cho người bán, miễn là tất cả người tham gia đều hợp lý (rational) và trung lập với rủi ro (risk neutral).

Giá trị chung (Common values)

Giá trị hoàn toàn riêng tư (private values) chỉ là một trường hợp cực đoan. Hầu hết các đối tượng đấu giá – như chứng khoán, bất động sản, quyền khai thác tài nguyên – đều có một phần giá trị chung (common value), nghĩa là một phần giá trị giống nhau đối với tất cả người tham gia. Trong thực tế, mỗi người trả giá còn sở hữu lượng thông tin riêng khác nhau về đặc điểm của món hàng.

Hãy lấy một ví dụ cụ thể.

  • Giả sử bạn là một thương nhân buôn kim cương, và bạn – cùng với một số thương nhân khác – đang cân nhắc trả giá cho một viên kim cương thô để sau đó cắt mài và bán lại. Mức độ bạn sẵn sàng trả phụ thuộc vào giá bán lại của những viên kim cương đã qua chế tác, vốn lại phụ thuộc vào số lượng và chất lượng của chúng.

  • Các thương nhân khác nhau sẽ có những đánh giá khác nhau về giá trị chung này, tùy thuộc vào chuyên môn, kinh nghiệm và thời gian họ đã dùng để kiểm tra viên kim cương. Bạn có thể đánh giá chính xác hơn nếu có quyền xem toàn bộ ước tính của những người khác, nhưng dĩ nhiên mỗi người tham gia đều có xu hướng giữ bí mật thông tin của riêng mình.

Trong các cuộc đấu giá có yếu tố giá trị chung, những người tham gia luôn đối mặt với nguy cơ rằng người khác có thông tin tốt hơn về giá trị thực của món hàng. Điều này dẫn đến một hiện tượng nổi tiếng trong các phiên đấu giá thực tế: xu hướng trả giá thấp, được gọi là lời nguyền của người thắng cuộc (winner’s curse).

Giả sử bạn thắng phiên đấu giá viên kim cương thô. Điều đó có nghĩa là tất cả những người tham gia khác đều đánh giá viên kim cương thấp hơn bạn, và vì thế bạn rất có thể bị lỗ trong thương vụ này.

Người trả giá lạc quan nhất thường đánh giá quá cao giá trị thực của vật phẩm được đấu giá, dẫn đến việc thắng cuộc đấu giá lại gây ra thua lỗ - đó là lời nguyền của người thắng cuộc.

Robert Wilson là người đầu tiên xây dựng một khung phân tích dành cho các phiên đấu giá có giá trị chung (common values), và mô tả cách những người tham gia đấu giá hành xử trong bối cảnh đó. Trong ba bài báo kinh điển vào thập niên 1960 và 1970, ông đã mô tả chiến lược trả giá tối ưu trong đấu giá giá thứ nhất (first-price auction) khi giá trị thực của món hàng còn bất định.

Ông chỉ ra rằng người tham gia sẽ trả giá thấp hơn ước tính tốt nhất của họ về giá trị thực, nhằm tránh một thương vụ bất lợi và tránh rơi vào lời nguyền của người thắng cuộc (winner’s curse).

Phân tích của Wilson cũng cho thấy rằng khi mức độ bất định tăng cao, người trả giá sẽ càng thận trọng hơn và giá cuối cùng sẽ thấp hơn.

Cuối cùng, Wilson chứng minh rằng các vấn đề do winner’s curse gây ra còn nghiêm trọng hơn khi một số người tham gia có thông tin tốt hơn những người khác. Những người bất lợi về thông tin sẽ có xu hướng trả giá thấp hơn nữa, hoặc thậm chí không tham gia đấu giá.

Kết hợp cả giá trị riêng và giá trị chung - Both private and common values

Trong hầu hết các phiên đấu giá, người tham gia đều có cả giá trị riêng (private values) và giá trị chung (common values).

Giả sử bạn đang cân nhắc trả giá để mua một căn hộ hoặc một ngôi nhà. Mức bạn sẵn sàng chi trả sẽ phụ thuộc vào:

  • Giá trị riêng: mức độ bạn đánh giá cao tình trạng, bố cục và vị trí của căn nhà.

  • Giá trị chung: ước tính của bạn về khả năng bán lại trong tương lai.

Tương tự, một công ty năng lượng đấu giá quyền khai thác khí tự nhiên sẽ quan tâm đến:

  • Quy mô trữ lượng khí (giá trị chung),

  • Chi phí khai thác (giá trị riêng, phụ thuộc vào công nghệ mà công ty đang sở hữu).

Một ngân hàng trả giá để mua trái phiếu chính phủ sẽ cân nhắc:

  • Lãi suất thị trường tương lai (giá trị chung),

  • Nhu cầu mua trái phiếu từ khách hàng của họ (giá trị riêng).

Việc phân tích chiến lược trả giá khi tồn tại đồng thời private valuescommon values hóa ra còn phức tạp hơn nhiều so với những trường hợp đặc biệt mà Vickrey và Wilson đã phân tích. Người giải quyết được “bài toán hóc búa” này chính là Paul Milgrom, trong một loạt bài báo được công bố vào khoảng năm 1980.

Phân tích của Milgrom — cùng với Robert Weber — mang đến nhiều hiểu biết quan trọng mới

Một trong những phát hiện nổi bật là cách các định dạng đấu giá khác nhau xử lý vấn đề “lời nguyền của người thắng cuộc” (winner’s curse).

English auction (đấu giá kiểu Anh)

  • Trong đấu giá kiểu Anh, người điều khiển bắt đầu với mức giá thấp và tăng dần. Khi quan sát mức giá mà những người khác bỏ cuộc, người tham gia thu được thông tin mới về cách những người khác định giá món hàng.

  • Kết quả: Những người còn tiếp tục sau đó có nhiều thông tin hơn, nên ít có xu hướng trả giá thấp một cách quá thận trọng so với ước tính giá trị của họ.

Dutch auction (đấu giá kiểu Hà Lan)

  • Trong đấu giá kiểu Hà Lan, giá bắt đầu rất cao và giảm dần cho đến khi có người chấp nhận mua.

  • Điểm khác biệt: Không tạo ra thông tin mới cho người tham gia.

Hệ quả: Winner’s curse mạnh hơn trong đấu giá kiểu Hà Lan và giá cuối cùng thấp hơn so với đấu giá kiểu Anh.

Nguyên lý chung từ kết quả của Milgrom

  • Một định dạng đấu giá sẽ tạo ra doanh thu cao hơn khi có mối liên hệ mạnh hơn giữa mức giá trả và thông tin riêng của người tham gia.

    Vì vậy, người bán có lợi khi cung cấp càng nhiều thông tin càng tốt về giá trị của hàng hóa trước khi đấu giá bắt đầu.

Ví dụ:

  • Người bán nhà có thể kỳ vọng giá cuối cùng cao hơn nếu những người tham gia đấu giá được cung cấp bản thẩm định độc lập trước khi trả giá.

Những phiên đấu giá tốt hơn trong thực tiễn

Milgrom và Wilson không chỉ cống hiến cho lý thuyết đấu giá nền tảng; họ còn phát minh ra các định dạng đấu giá mới, hiệu quả hơn, dành cho những tình huống phức tạp mà các hình thức đấu giá truyền thống không thể áp dụng. Đóng góp nổi tiếng nhất của họ chính là định dạng đấu giá được thiết kế cho lần đầu tiên cơ quan chức năng Hoa Kỳ bán băng tần vô tuyến cho các nhà mạng viễn thông.

Định dạng đấu giá được thiết kế cho băng tần vô tuyến

Các băng tần radio cho phép truyền thông không dây – cuộc gọi di động, thanh toán internet, họp video – là nguồn tài nguyên hữu hạn có giá trị rất lớn đối với người tiêu dùng, doanh nghiệp và toàn xã hội. Những băng tần này thuộc sở hữu nhà nước, nhưng các doanh nghiệp tư nhân thường khai thác chúng hiệu quả hơn. Vì vậy, chính phủ phải tìm ra cách phân bổ quyền sử dụng băng tần cho các doanh nghiệp này.

Ban đầu, quyền sử dụng băng tần được phân bổ thông qua quy trình gọi là beauty contest:

  • Các công ty phải đưa ra lý do tại sao họ xứng đáng được cấp giấy phép.

  • Hệ quả: Các công ty viễn thông và truyền thông tốn hàng đống tiền để vận động hành lang, nhưng doanh thu thu được lại rất thấp.

Thay thế bằng hình thức xổ số nhưng lại phát sinh vấn đề khác

  • Trong những năm 1990, khi thị trường điện thoại di động bùng nổ, Ủy ban Truyền thông Liên bang Hoa Kỳ (FCC - Federal Communications Commission) nhận ra rằng beauty contest không còn phù hợp. Số lượng công ty viễn thông tăng quá nhanh khiến FCC ngập trong đơn xin cấp băng tần.

  • Dưới áp lực của FCC, Quốc hội Mỹ cho phép sử dụng xổ số (lotteries) để phân bổ quyền dùng băng tần. Beauty contest được thay thế bằng cách phân bổ ngẫu nhiên, nhưng:

    • Doanh thu cho chính phủ vẫn rất thấp.
    • Nhà mạng bất mãn và thị trường chợ đen băng tần xuất hiện
  • Các nhà mạng di động không hài lòng, vì xổ số được tổ chức theo từng địa phương: Các nhà mạng toàn quốc nhận được những băng tần rời rạc, không liền mạch giữa các vùng. Họ bắt đầu mua bán, trao đổi băng tần với nhau, dẫn đến sự xuất hiện của một thị trường mua bán giấy phép thứ cấp rất lớn.

  • Trong khi đó, nợ công của Mỹ tăng nhanh, khiến việc tiếp tục phát băng tần gần như miễn phí trở nên nhạy cảm về mặt chính trị. Giá trị thị trường của những giấy phép này lên đến hàng chục tỉ USD, và khoản giá trị khổng lồ đó lại chảy vào túi các nhà đầu cơ, thay vì ngân sách quốc gia – tức là người nộp thuế phải chịu thiệt.

Cuối cùng, vào năm 1993, người ta quyết định rằng các băng tần vô tuyến sẽ được phân bổ thông qua đấu giá.

Những người tham gia đấu giá nhiều vật phẩm có liên quan đến nhau – chẳng hạn như tần số vô tuyến ở các vùng khác nhau của đất nước – thường muốn đấu giá theo “gói” vật phẩm. Điều này làm phức tạp việc thiết kế phiên đấu giá, đặc biệt nếu người bán muốn ngăn chặn các bên đấu giá thông đồng để giữ giá thấp.

Các định dạng đấu giá mới

Một vấn đề mới lại xuất hiện: làm thế nào để thiết kế một phiên đấu giá có thể phân bổ băng tần vô tuyến một cách hiệu quả, đồng thời mang lại lợi ích lớn nhất cho người nộp thuế? Đây hóa ra là một bài toán cực kỳ khó, vì một băng tần vô tuyến đều có cả giá trị riêng (private value) lẫn giá trị chung (common value). Bên cạnh đó, giá trị của băng tần ở một khu vực cụ thể còn phụ thuộc vào những băng tần khác mà nhà mạng đó đang sở hữu.

Hãy xét một ví dụ: một nhà mạng muốn xây dựng mạng lưới di động trên toàn quốc. Giả sử cơ quan quản lý Thụy Điển đấu giá băng tần theo từng khu vực, bắt đầu từ Lapland ở phía bắc và đi dần xuống Skåne ở phía nam.

Giá trị giấy phép ở Lapland sẽ phụ thuộc vào việc nhà mạng đó có mua được các giấy phép ở những khu vực tiếp theo hay không, và với mức giá bao nhiêu. Nhà mạng không thể biết trước kết quả của những phiên đấu giá phía sau, nên rất khó để quyết định phải trả bao nhiêu cho giấy phép đầu tiên.

Ngoài ra, những người mua mang tính đầu cơ có thể cố tình mua đúng băng tần mà nhà mạng cần tại Skåne, để bán lại với giá cao trên thị trường thứ cấp.

Vì mức độ bất định lớn, nhà mạng sẽ có xu hướng đặt giá thấp, hoặc thậm chí rút khỏi phiên đấu giá, chờ mua lại trên thị trường thứ cấp.

Giải pháp: phân bổ tất cả băng tần trên toàn quốc trong cùng một phiên đấu giá

Ví dụ trên cho thấy một vấn đề chung: để tránh nó, phiên đấu giá băng tần đầu tiên của Mỹ cần:

  • Bán tất cả băng tần trên mọi vùng địa lý cùng lúc,

  • Đồng thời xử lý số lượng lớn người tham gia.

Để giải quyết hai thách thức này, Milgrom và Wilson – cùng với Preston McAfee – đã phát minh ra định dạng đấu giá hoàn toàn mới: Simultaneous Multiple Round Auction (SMRA) – Đấu giá đồng thời nhiều vòng

Đặc điểm nổi bật của SMRA:

  • Tất cả các băng tần (ở mọi khu vực) được đưa ra đấu giá cùng lúc.

  • Giá khởi điểm thấp, và người tham gia có thể trả giá nhiều vòng.

  • Tiến trình này giúp giảm bất định và giảm tác động của winner’s curse.

Lần đầu tiên FCC sử dụng SMRA (tháng 7/1994), họ đã bán 10 giấy phép qua 47 vòng đấu giá, thu về 617 triệu USD — những giấy phép mà trước đó chính phủ gần như cho miễn phí.

Sự lan rộng và thành công toàn cầu

Phiên đấu giá băng tần đầu tiên sử dụng SMRA được coi là một thành công vang dội.

Nhiều quốc gia đã áp dụng mô hình tương tự, bao gồm: Phần Lan, Ấn Độ, Canada, Na Uy, Ba Lan, Tây Ban Nha, Vương quốc Anh, Thụy Điển, Đức.

Riêng các phiên đấu giá của FCC sử dụng SMRA đã thu về hơn: 120 tỷ USD trong 20 năm (1994–2014). Trên toàn cầu, cơ chế này đã tạo ra hơn 200 tỷ USD từ các phiên đấu giá băng tần. Định dạng SMRA cũng được áp dụng cho các thị trường khác, chẳng hạn như mua bán điện và khí tự nhiên.

Các cải tiến tiếp theo

Sau SMRA, các nhà lý thuyết đấu giá – thường hợp tác với chuyên gia khoa học máy tính, toán học và kinh tế học hành vi – đã tiếp tục tinh chỉnh các định dạng đấu giá mới nhằm:

  • Giảm cơ hội thao túng hoặc thông đồng,

  • Tăng tính hiệu quả và minh bạch.

Milgrom là người thiết kế chính của Combinatorial Clock Auction (CCA), nơi các nhà mạng có thể đấu giá theo gói băng tần, thay vì từng giấy phép riêng lẻ. Hình thức này đòi hỏi công suất tính toán lớn vì số tổ hợp gói tăng rất nhanh theo số băng tần.

Milgrom cũng là người đi đầu trong việc phát triển Incentive Auction, gồm hai vòng:

  • Mua lại băng tần từ những người đang giữ giấy phép,

  • Bán lại băng tần đó cho các đơn vị có khả năng khai thác hiệu quả hơn.

Nghiên cứu cơ bản dẫn tới những phát minh mới

Những công trình tiên phong ban đầu của Milgrom và Wilson nên được xem là nghiên cứu cơ bản. Mục tiêu của họ là sử dụng và phát triển lý thuyết trò chơi để phân tích cách các tác nhân kinh tế hành xử một cách chiến lược khi mỗi người có quyền tiếp cận những thông tin khác nhau.

Đấu giá – với các quy tắc rõ ràng điều chỉnh hành vi chiến lược – trở thành một bối cảnh tự nhiên cho nghiên cứu của họ.

Tuy nhiên, đấu giá ngày càng trở nên quan trọng trong thực tiễn và, từ giữa những năm 1990, được sử dụng nhiều hơn trong việc phân bổ các tài sản công phức tạp, như băng tần vô tuyến, điện năng và tài nguyên thiên nhiên. Những hiểu biết nền tảng từ lý thuyết đấu giá đã tạo nền móng để thiết kế các định dạng đấu giá mới, giúp vượt qua những thách thức mới này.

Các định dạng đấu giá mới là một ví dụ đẹp về việc nghiên cứu cơ bản có thể dẫn đến những phát minh mang lại lợi ích cho xã hội. Điều đặc biệt trong trường hợp này là chính những người phát triển lý thuyết cũng là những người tạo ra ứng dụng thực tiễn.

Nhờ đó, những công trình đột phá của các Laureate về đấu giá đã mang lại lợi ích to lớn cho người mua, người bán, và toàn xã hội.

Nguồn tham khảo và thông tin đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2020/popular-information/
  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/2020/advanced-information/