Năm 1995
(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )
Giải Nobel Kinh tế 1995
Giải thưởng Kinh tế của Ngân hàng Trung ương Thụy Điển tưởng niệm Alfred Nobel năm 1995 được trao cho Robert E. Lucas Jr.
“vì đã phát triển và ứng dụng giả thuyết kỳ vọng hợp lý, qua đó làm thay đổi căn bản phân tích kinh tế vĩ mô và làm sâu sắc thêm hiểu biết của chúng ta về chính sách kinh tế.”
*“for having developed and applied the hypothesis of rational expectations, and thereby having transformed macroeconomic analysis and deepened our understanding of economic policy”
Người đoạt giải
Robert E. Lucas Jr.

Robert E. Lucas Jr. (1937–2023) là một trong những nhà kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng lớn nhất thế kỷ XX. Ông sinh ngày 15/9/1937 tại Yakima, bang Washington (Hoa Kỳ), ban đầu tốt nghiệp cử nhân lịch sử tại Đại học Chicago, sau đó nhận bằng tiến sĩ kinh tế năm 1964. Lucas từng giảng dạy và nghiên cứu tại Đại học Carnegie Mellon trước khi trở lại Đại học Chicago, nơi ông gắn bó lâu dài và công tác vào thời điểm nhận giải Nobel. Bên cạnh những đóng góp nền tảng cho kinh tế vĩ mô hiện đại, Robert E. Lucas Jr. còn có ảnh hưởng đáng kể đến các nghiên cứu về hành vi kinh tế và cách thức đánh giá tác động của chính sách kinh tế.
Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1995
Robert Lucas là nhà kinh tế học có ảnh hưởng lớn nhất đối với nghiên cứu kinh tế vĩ mô kể từ năm 1970. Các công trình của ông đã tạo ra một sự phát triển nhanh chóng và mang tính cách mạng: việc áp dụng giả thuyết kỳ vọng hợp lý, sự hình thành của lý thuyết chu kỳ kinh doanh trong trạng thái cân bằng, những hiểu biết sâu sắc về những khó khăn trong việc sử dụng chính sách kinh tế để kiểm soát nền kinh tế, cũng như khả năng đánh giá một cách đáng tin cậy các chính sách kinh tế bằng các phương pháp thống kê. Bên cạnh các đóng góp trong kinh tế vĩ mô, các công trình của Lucas còn có tác động rất lớn đến nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực khác của kinh tế học.
Kỳ vọng hợp lý (Rational Expectations)
Kỳ vọng về tương lai có vai trò hết sức quan trọng đối với các quyết định kinh tế của hộ gia đình, doanh nghiệp và các tổ chức. Một trong nhiều ví dụ là quá trình hình thành tiền lương, trong đó kỳ vọng về tỷ lệ lạm phát và nhu cầu lao động trong tương lai ảnh hưởng mạnh mẽ đến mức lương được thỏa thuận, và đến lượt nó lại tác động đến lạm phát trong tương lai. Tương tự, nhiều biến số kinh tế khác cũng chịu chi phối ở mức độ lớn bởi các kỳ vọng về những điều kiện trong tương lai.
Mặc dù kỳ vọng có tầm quan trọng lớn như vậy, trong một thời gian dài, phân tích kinh tế chỉ chú ý đến chúng một cách hời hợt. Cách đây khoảng hai mươi năm, việc giả định các kỳ vọng được xác định một cách tùy tiện, thậm chí là tĩnh, không phải là điều hiếm gặp; chẳng hạn, mức giá kỳ vọng trong tương lai được coi là giống với mức giá hiện tại. Hoặc người ta giả định kỳ vọng thích nghi (adaptive expectations), theo đó mức giá kỳ vọng trong tương lai được điều chỉnh một cách cơ học dựa trên độ lệch giữa mức giá hiện tại và mức giá đã được kỳ vọng trước đó.
Ngược lại, kỳ vọng hợp lý (rational expectations) mang tính hướng tới tương lai một cách thực sự. Giả thuyết kỳ vọng hợp lý cho rằng các tác nhân kinh tế khai thác thông tin sẵn có mà không mắc phải những sai lầm có tính hệ thống như trong các lý thuyết trước đây. Các kỳ vọng được hình thành thông qua việc liên tục cập nhật và diễn giải lại thông tin. Trong một số trường hợp, hệ quả của việc hình thành kỳ vọng hợp lý có thể rất sâu sắc, đặc biệt là trong lĩnh vực chính sách kinh tế. Sự trình bày chính xác đầu tiên của giả thuyết kỳ vọng hợp lý được John Muth đưa ra vào năm 1961, nhưng phải đến thập niên 1970 nó mới thực sự được chú ý rộng rãi, khi Robert Lucas mở rộng giả thuyết này vào các mô hình của nền kinh tế tổng thể (the aggregate economy). Trong một loạt bài báo mang tính đột phá, Lucas đã chỉ ra những hệ quả sâu rộng của việc hình thành kỳ vọng hợp lý, đặc biệt liên quan đến tác động của chính sách kinh tế và việc đánh giá các tác động này bằng các phương pháp kinh tế lượng, tức là các phương pháp thống kê được thiết kế riêng để nghiên cứu các mối quan hệ kinh tế. Lucas cũng áp dụng giả thuyết này cho nhiều lĩnh vực khác ngoài kinh tế vĩ mô.
Việc đường cong Phillips dốc trong ngắn hạn nhưng thẳng đứng trong dài hạn minh họa rõ những cạm bẫy của việc dựa một cách thiếu phê phán vào các mô hình kinh tế lượng vĩ mô ước lượng thống kê để rút ra kết luận về tác động của những thay đổi trong chính sách kinh tế. Trong một nghiên cứu công bố năm 1976, khi đưa ra điều mà ngày nay được gọi là “phê phán Lucas” (Lucas critique), Lucas đã chỉ ra rằng các mối quan hệ vốn được xem là “cấu trúc” trong phân tích kinh tế lượng thực chất lại chịu ảnh hưởng bởi các chính sách trong quá khứ. Cách đây hai thập niên, hầu như tất cả các mô hình kinh tế lượng vĩ mô đều chứa những mối quan hệ mà khi xem xét kỹ hơn có thể thấy chúng phụ thuộc vào chính sách tài khóa và tiền tệ được thực hiện trong giai đoạn ước lượng. Rõ ràng, các mối quan hệ như vậy không thể được sử dụng trong các mô phỏng nhằm dự đoán tác động của một chính sách tài khóa hay tiền tệ khác. Tuy nhiên, trên thực tế, các mô hình này thường xuyên vẫn được sử dụng theo đúng cách đó.
Phê phán Lucas đã có ảnh hưởng sâu sắc đến các khuyến nghị chính sách kinh tế. Những thay đổi trong chính sách kinh tế thường tạo ra các kết quả hoàn toàn khác nếu các tác nhân điều chỉnh kỳ vọng của họ theo lập trường chính sách mới. Ngày nay, khi đánh giá hệ quả của việc thay đổi các chế độ chính sách kinh tế – chẳng hạn như một chế độ tỷ giá mới, một chính sách tiền tệ mới, một cải cách thuế hay các quy định mới về trợ cấp thất nghiệp – việc xem xét sự thay đổi trong hành vi của các tác nhân kinh tế do kỳ vọng được điều chỉnh gần như đã trở thành điều hiển nhiên.
Vậy các nhà nghiên cứu có thể tránh những sai lầm mà phê phán Lucas đã cảnh báo như thế nào? Chính các nghiên cứu của Lucas đã đưa ra câu trả lời thông qua việc kêu gọi một chương trình nghiên cứu mới. Mục tiêu của chương trình này là xây dựng các mô hình kinh tế lượng vĩ mô sao cho các mối quan hệ trong mô hình không nhạy cảm với thay đổi chính sách; nếu không, các mô hình đó không thể đóng góp vào việc đánh giá đáng tin cậy các phương án chính sách kinh tế. Nguyên tắc này có thể được phát biểu một cách đơn giản: các mô hình phải là mô hình cân bằng với kỳ vọng hợp lý. Điều này có nghĩa là tất cả các biến quan trọng đều phải được xác định bên trong mô hình, dựa trên sự tương tác giữa các tác nhân hợp lý, có kỳ vọng hợp lý và hoạt động trong một môi trường kinh tế được mô tả rõ ràng. Đồng thời, các mô hình cần được xây dựng sao cho chỉ bao gồm các tham số độc lập với chính sách (tức các hệ số mô tả các mối quan hệ trong mô hình). Điều này, đến lượt nó, đòi hỏi các nền tảng vi mô vững chắc, nghĩa là các bài toán ra quyết định của từng tác nhân cá nhân phải được phản ánh đầy đủ trong mô hình. Các tham số sau đó được ước lượng bằng những phương pháp kinh tế lượng được phát triển cho mục đích này. Những nỗ lực thú vị nhằm xây dựng và ước lượng các mô hình như vậy sau đó đã được thực hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như phân tích thực nghiệm về đầu tư, tiêu dùng, việc làm, cũng như định giá tài sản trên thị trường tài chính. Tuy nhiên, chương trình này không dễ triển khai trong thực tế và không phải mọi nỗ lực đều đạt được thành công.
Một ảnh hưởng rộng lớn
Lucas đã xây dựng những phương pháp mạnh mẽ và có tính thực hành cao để rút ra kết luận từ các mô hình có kỳ vọng hợp lý. Những phương pháp này đã tạo điều kiện cho sự phát triển nhanh chóng của phân tích kinh tế vĩ mô và dần trở thành một phần của bộ công cụ chuẩn trong nghiên cứu. Nếu không có chúng, kết quả của giả thuyết kỳ vọng hợp lý có lẽ chỉ dừng lại ở những nhận định chung về tầm quan trọng của kỳ vọng, thay vì đưa ra được các kết luận rõ ràng trong những bối cảnh cụ thể. Ngày nay, kỳ vọng hợp lý đã được chấp nhận như nền tảng tự nhiên cho các nghiên cứu tiếp theo về sự hình thành kỳ vọng trong điều kiện hợp lý bị giới hạn, năng lực tính toán hạn chế và quá trình học hỏi dần dần.
Lucas cũng đã khai mở những lĩnh vực nghiên cứu hoàn toàn mới. Sau các công trình tiên phong của ông về đường cong Phillips, cái gọi là lý thuyết cân bằng của chu kỳ kinh doanh đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn và năng động, trong đó các tác động của những cú sốc thực và cú sốc tiền tệ đối với chu kỳ kinh doanh được xem xét một cách cẩn trọng. Ban đầu, lý thuyết cân bằng của chu kỳ kinh doanh (equilibrium theory of business cycles) dựa trên giả định giá cả hoàn toàn linh hoạt và sự điều chỉnh tức thời về trạng thái cân bằng trên các thị trường hàng hóa và lao động trong điều kiện cạnh tranh hoàn hảo. Tuy nhiên, cách tiếp cận phương pháp luận của Lucas không mâu thuẫn với sự tồn tại của giá cả cứng nhắc hay các thất bại thị trường như cạnh tranh không hoàn hảo và thông tin không hoàn hảo. Dẫu vậy, những ma sát và khiếm khuyết này không nên được đưa vào mô hình một cách tùy tiện, mà cần được giải thích như hệ quả của các quyết định và tương tác của những tác nhân hợp lý trong một bối cảnh lựa chọn được xác định rõ ràng. Khi được hiểu theo cách này, phương pháp luận của Lucas đã được gần như toàn bộ giới kinh tế học vĩ mô chấp nhận. Thực tế cho thấy, những tiến bộ lớn nhất trong việc mô hình hóa các ma sát và khiếm khuyết của thị trường thường đạt được chính khi cách tiếp cận phương pháp luận này được tuân thủ.
Các công trình tiên phong của Lucas còn tạo ra một lĩnh vực kinh tế lượng hoàn toàn mới, được gọi là kinh tế lượng kỳ vọng hợp lý (rational expectations econometrics). Trong lĩnh vực này, giả thuyết kỳ vọng hợp lý được sử dụng để xác định các phương pháp thống kê hiệu quả nhất nhằm ước lượng những mối quan hệ kinh tế mà trong đó kỳ vọng giữ vai trò then chốt. Sau đó, nhiều nhà nghiên cứu khác đã tiếp tục đóng góp quan trọng, làm phong phú và phát triển lĩnh vực mới mẻ này.
Những đóng góp khác
Bên cạnh các công trình trong kinh tế học vĩ mô, Lucas còn có những đóng góp xuất sắc cho lý thuyết đầu tư, kinh tế học tài chính, lý thuyết tiền tệ, kinh tế học công động, tài chính quốc tế, và gần đây nhất là lý thuyết tăng trưởng kinh tế. Trong mỗi lĩnh vực này, các nghiên cứu của Lucas đều có tác động đáng kể; chúng đã khởi xướng những ý tưởng mới và tạo ra một khối lượng lớn các tài liệu nghiên cứu tiếp theo.
Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1995/press-release/
- https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1995/advanced-information/
- Lucas, R.E. (1972), “Expectations and the Neutrality of Money”, Journal of Economic Theory 4, 103-124.
- Lucas, R.E. (1976), “Econometric Policy Evaluation: A Critique”, Carnegie-Rochester Conference Series on Public Policy 1, 19-46.
- Lucas, R.E. (1981), Studies in Business-Cycle Theory, MITPress, Cambridge, MA.
- Lucas, R.E. (1987), Models of Business Cycles, 1985, Yrjö Jahnsson Lectures, Basil Blackwell, Oxford.