Năm 1980

(Nội dung chủ yếu được dịch từ trang Web https://www.nobelprize.org )

Giải Nobel Kinh tế 1980

Giải thưởng Sveriges Riksbank về Khoa học Kinh tế tưởng niệm Alfred Nobel năm 1980 được trao cho Lawrence R. Klein

“vì việc xây dựng các mô hình kinh tế lượng và ứng dụng chúng vào phân tích các biến động kinh tế và chính sách kinh tế.”

“for the creation of econometric models and the application to the analysis of economic fluctuations and economic policies”

Người đoạt giải

Lawrence R. Klein

Lawrence R. Klein
  • Ngày sinh: 14 tháng 9 năm 1920, Omaha, bang Nebraska, Hoa Kỳ
  • Ngày mất: 20 tháng 10 năm 2013, Gladwyne, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ
  • Đơn vị công tác tại thời điểm được trao giải: Đại học Pennsylvania, Philadelphia, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ

Cuộc đời

Klein sinh ra tại Omaha, bang Nebraska, Hoa Kỳ. Quá trình trưởng thành trong thời kỳ Đại Khủng hoảng đã có ảnh hưởng sâu sắc đến con đường sự nghiệp của ông. Klein theo học tại Đại học California, Berkeley, trước khi nhận bằng tiến sĩ kinh tế tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) vào năm 1944. Ông từng làm việc tại nhiều trường đại học ở Hoa Kỳ và sinh sống tại Vương quốc Anh trong một vài năm. Klein cũng từng đảm nhiệm vai trò cố vấn kinh tế trưởng cho Jimmy Carter trong chiến dịch tranh cử tổng thống năm 1976.

Sự nghiệp khoa học

Lawrence Klein bắt đầu sự nghiệp của mình bằng việc công bố một bài báo vào năm 1950, trong đó ông trình bày những nỗ lực xây dựng các mô hình khác nhau của nền kinh tế Hoa Kỳ trong giai đoạn giữa hai cuộc chiến tranh thế giới. Thông qua các ấn phẩm khoa học và việc hướng dẫn, dẫn dắt các nhóm nghiên cứu tại nhiều quốc gia, Klein đã thúc đẩy mạnh mẽ nghiên cứu về các mô hình dự báo kinh tế cũng như khả năng sử dụng các mô hình này cho việc phân tích thực tiễn các chính sách kinh tế.

Nội dung nghiên cứu của giải Nobel Kinh tế 1980

Các mô hình biến động kinh doanh ở Hoa Kỳ

Trong ba thập niên gần đây, Lawrence Klein đã chứng tỏ mình là nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực khoa học kinh tế chuyên về xây dựng và phân tích các mô hình thực nghiệm của biến động kinh doanh. Ông bắt đầu sự nghiệp trong lĩnh vực này bằng việc công bố một bài báo năm 1950, trong đó trình bày các nỗ lực định lượng nhằm xây dựng một số mô hình khác nhau của nền kinh tế Hoa Kỳ trong giai đoạn giữa hai cuộc chiến tranh thế giới. Trong những năm tiếp theo, ông tiếp tục theo đuổi hướng nghiên cứu này và phát triển thêm nhiều mô hình mới, trong đó mô hình xây dựng cùng Arthur Goldberger trở nên nổi tiếng nhất.

Thông qua việc xây dựng các mô hình, Klein đã làm mới những nỗ lực phân tích vĩ mô bằng kinh tế lượng mà Jan Tinbergen khởi xướng từ thập niên 1930. Tuy nhiên, Klein sử dụng một lý thuyết kinh tế khác cũng như một kỹ thuật thống kê khác, và mục tiêu của ông cũng khác. Trong khi Tinbergen chủ yếu hướng tới phân tích tình hình kinh doanh và biến động giá cả, thì Klein, trên hết, mong muốn tạo ra một công cụ để dự báo diễn biến của các biến động kinh doanh và nghiên cứu tác động của các biện pháp chính sách kinh tế.

Các ấn phẩm ban đầu của Klein chủ yếu mang tính phương pháp luận. Tuy nhiên, dần dần, công trình của ông được đặc trưng bởi mục tiêu xây dựng và sử dụng các mô hình cho những mục đích thực tiễn. Trong suốt thập niên 1950, các mô hình Hoa Kỳ của ông đã được khẳng định vững chắc như những công cụ dự báo ngắn hạn hiệu quả; đồng thời, ông còn hợp tác xây dựng các mô hình kinh tế lượng tại nhiều quốc gia, trong đó có Vương quốc Anh và Canada. Như một bước tiếp theo của mục tiêu này, vào đầu thập niên 1960, ông trở thành người lãnh đạo của một dự án nghiên cứu quy mô lớn mang tên “Dự án Brookings–SSRC”. Mục tiêu của dự án này là xây dựng một mô hình kinh tế lượng chi tiết và sử dụng nó để dự báo diễn biến ngắn hạn của nền kinh tế Hoa Kỳ.

Một thời gian sau đó, Klein tiếp tục xây dựng “Mô hình Dự báo Kinh tế lượng Wharton”. Mô hình này nhỏ hơn đáng kể so với mô hình Brookings, nhưng đã đạt được uy tín rất cao trong việc phân tích tình hình kinh doanh. Ngày nay, mô hình này được sử dụng thường xuyên để dự báo biến động của tổng sản phẩm quốc dân, xuất khẩu, đầu tư, tiêu dùng, v.v., cũng như để nghiên cứu tác động của những thay đổi về thuế khóa, chi tiêu công, giá dầu tăng, và các yếu tố khác đối với những biến số này. Trên thực tế, dưới sự lãnh đạo tích cực của Klein, mô hình đã trở thành một dự án nghiên cứu liên tục, với việc theo dõi thường xuyên các dự báo và điều chỉnh liên tiếp.

Điều phối quốc tế các mô hình chu kỳ kinh doanh - International Coordination of Business Models

Vào cuối thập niên 1960, một dự án nghiên cứu quy mô lớn mới mang tên “LINK” đã được khởi xướng, trong đó Lawrence Klein giữ vai trò trung tâm, vừa là người khởi xướng vừa là nhà lãnh đạo nghiên cứu tích cực. Mục tiêu của dự án này là điều phối các mô hình kinh tế lượng của các quốc gia khác nhau. Ý tưởng cốt lõi là việc điều phối này sẽ cải thiện khả năng phân tích sự lan truyền của các biến động kinh doanh giữa các quốc gia, cũng như dự báo thương mại quốc tế và các dòng vốn. Đồng thời, dự án còn tạo điều kiện để nghiên cứu cách thức các tác động kinh tế của những biện pháp chính sách ở một quốc gia lan tỏa sang các quốc gia khác, và thậm chí quay trở lại tác động lên chính nền kinh tế ban đầu. Một ví dụ về ứng dụng là nghiên cứu tác động của việc tăng giá dầu đối với lạm phát, việc làm và cán cân thương mại ở các quốc gia khác nhau.

Trong nghiên cứu kinh tế vĩ mô thực nghiệm, dự án LINK đã mở ra một hướng phát triển hoàn toàn mới, có giá trị lý thuyết và thực tiễn to lớn. Dự án này cũng có ảnh hưởng mạnh mẽ trong việc thúc đẩy xây dựng các mô hình kinh tế lượng tại những quốc gia tham gia. Phạm vi đó không chỉ bao gồm hầu hết các nước thuộc OECD, mà còn mở rộng tới các quốc gia xã hội chủ nghĩa và một số nước đang phát triển.

Tác động từ công trình của Klein

Thông qua các ấn phẩm khoa học cũng như việc hướng dẫn sâu rộng các nhóm nghiên cứu tại nhiều quốc gia, Lawrence Klein đã kích thích mạnh mẽ nghiên cứu về các mô hình dự báo kinh tế lượng và khả năng sử dụng những mô hình này trong phân tích thực tiễn chính sách kinh tế. Nhờ những đóng góp của Klein, việc xây dựng các mô hình kinh tế lượng đã trở nên phổ biến rộng rãi, thậm chí có thể nói là mang tính phổ quát. Ngày nay, các mô hình này hiện diện trên khắp thế giới, không chỉ tại các cơ sở nghiên cứu khoa học, mà còn trong các cơ quan hành chính công, tổ chức chính trị và các doanh nghiệp lớn. Rất ít – nếu không muốn nói là hầu như không có – nhà nghiên cứu nào trong lĩnh vực kinh tế học thực nghiệm có nhiều người kế tục và tạo ra ảnh hưởng sâu rộng như Lawrence Klein.

Tài liệu tham khảo và tài liệu đọc thêm

  • https://www.nobelprize.org/prizes/economic-sciences/1980/press-release/